Thống kê diễn đàn

Bài viết
117,229
Bình luận
813,918
Thành viên
110,443
Thành viên mới nhất
LTPD

Thành viên trực tuyến

Không có thành viên nào trực tuyến.

Bốn chu kỳ hoạt động của giá vàng mà nhà đầu tư cần biết

Bốn chu kỳ hoạt động của giá vàng mà nhà đầu tư cần biết

Bốn chu kỳ hoạt động của giá vàng mà nhà đầu tư cần biết

Bianas

Senior Mod
Đã Xác Nhận
Trial mod
6,302
31,201
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/TungAnh-2023-10-24T145515-1783845072.837-1783845072.png
Chủ đề liên quan
22937,22959,
Chu kỳ giá vàng là những mô hình lặp đi lặp lại, nhiều tầng lớp về sự mở rộng và thu hẹp của giá vàng, được thúc đẩy bởi lãi suất thực, sự mở rộng tiền tệ, nhu cầu của các tổ chức và hoạt động mua bán vàng vật chất trong các khung thời gian khác nhau — từ nhịp điệu theo mùa hàng năm đến các chu kỳ cấu trúc 40-60 năm.

Giá vàng không biến động ngẫu nhiên. Nó tăng và giảm theo các lực nhịp điệu chồng chéo, mỗi lực tác động trên một khung thời gian khác nhau. Nhà đầu tư chỉ hiểu biểu đồ ngắn hạn đang quan sát một trong bốn chu kỳ riêng biệt. Nhà đầu tư hiểu cả bốn chu kỳ sẽ có mối quan hệ hoàn toàn khác với hành vi của kim loại này. Vào giữa năm 2026, khi giá vàng ở mức khoảng 4.100 đô la mỗi ounce sau khi giảm từ mức cao nhất trong ngày 28 tháng 1 năm 2026 là 5.589 đô la mỗi ounce, việc hiểu được vị trí của mỗi chu kỳ không còn là lý thuyết mà là vấn đề thực tiễn trực tiếp.

Khung phân tích này bao gồm cả bốn chu kỳ giá vàng, giải thích ba mô hình định giá đo lường chúng, và đặt môi trường hiện tại trong bối cảnh lịch sử để bạn có thể hiểu được động thái tiếp theo — bất kể hướng nào.

Các chu kỳ giá vàng dài hạn chính là gì?​

Chu kỳ giá vàng rộng nhất diễn ra trong nhiều thập kỷ. Các nhà kinh tế và sử gia thị trường đã xác định hai chu kỳ cấu trúc chính đã thúc đẩy những biến động dài hạn mạnh mẽ nhất của giá vàng.

Đầu tiên là cái gọi là chu kỳ kinh tế sóng dài, một vòng cung kéo dài khoảng 40-60 năm, phản ánh sự chuyển dịch thế hệ giữa các tài sản tài chính giấy tờ và các tài sản hữu hình. Nghiên cứu được công bố năm 2019 đã tìm thấy mức độ đồng bộ đáng kể giữa giá vàng và các kim loại khác với sự tăng giảm của các chu kỳ kinh tế sóng dài này, dựa trên dữ liệu giá cả từ năm 1900 đến năm 2017. Những làn sóng này, ban đầu được mô tả bởi nhà kinh tế học người Nga Nikolai Kondratiev vào những năm 1920, có chu kỳ kéo dài từ khoảng 40 đến 60 năm, với các giai đoạn xen kẽ giữa tăng trưởng cao và trì trệ tương đối.

Tỷ lệ Dow/Vàng là công cụ thực tiễn để theo dõi chu kỳ này. Mức thấp nhất của tỷ lệ này trong các chu kỳ trước đó là 1,94 (tháng 2 năm 1933) và 1,29 (tháng 1 năm 1980), cả hai đều đánh dấu những bước ngoặt thế hệ nghiêng về tài sản hữu hình hơn là cổ phiếu. Tính đến giữa năm 2026, tỷ lệ Dow/Vàng ở mức xấp xỉ 11, giảm dần từ khoảng 20 vào năm 2019 khi giá vàng tăng gần gấp bốn lần trong khi chỉ số Dow Jones tăng gần gấp đôi trong cùng kỳ. Con số 11 thấp hơn mức trung bình dài hạn khoảng 15, xác nhận rằng sự dịch chuyển cấu trúc hướng tới tài sản hữu hình đang diễn ra nhưng chưa hoàn tất.

Chu kỳ cấu trúc lớn thứ hai diễn ra trong khoảng 16 năm và chủ yếu được thúc đẩy bởi môi trường lãi suất thực. Từ năm 1971 đến năm 2025, giá vàng tăng từ 41 đô la lên hơn 2.800 đô la mỗi ounce — vượt xa tốc độ lạm phát CPI tích lũy — nhưng giá vàng đã giảm về giá trị thực trong những năm 1980-1990 khi lãi suất thực cao. Biểu hiện lịch sử rõ ràng nhất của chu kỳ này là sự điều chỉnh kéo dài 19 năm từ đỉnh điểm 850 đô la mỗi ounce vào tháng 1 năm 1980 xuống mức thấp khoảng 252 đô la mỗi ounce vào tháng 7 năm 1999. Mức đáy năm 1999 được gọi là "Đáy Brown", sau vụ bán tháo thảm hại khoảng 395 tấn vàng của Anh ở gần mức đáy — một giao dịch được coi là một trong những quyết định tồi tệ nhất của các tổ chức trong lịch sử tài chính. Nó đã tạo tiền đề cho một đợt tăng giá kéo dài một thập kỷ, cuối cùng đưa giá vàng từ 252 đô la lên hơn 1.900 đô la mỗi ounce vào năm 2011.

Hơn nữa, mỗi giai đoạn cấu trúc này đều được xác nhận bởi cùng một cơ chế cơ bản: khi lãi suất thực ở mức âm sâu, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng giảm mạnh, vốn chuyển từ các chứng khoán giấy tờ sang tài sản vật chất, và sau đó là các thị trường tăng giá kéo dài nhiều năm.

1783844948670.png


Chu kỳ kinh doanh 7-8 năm ảnh hưởng đến vàng như thế nào?​

Vàng phản ứng một cách dễ dự đoán với chu kỳ kinh doanh thông thường ở cấp độ trung hạn. Cụ thể, vàng có xu hướng hoạt động kém hiệu quả trong các giai đoạn mở rộng kinh tế nhanh chóng — khi lợi suất thực tăng, lợi nhuận từ cổ phiếu mạnh và động lực nắm giữ tài sản không sinh lời thấp. Tuy nhiên, vàng lại hoạt động ngược chu kỳ khi chu kỳ nợ doanh nghiệp chuyển sang suy thoái.

Mối quan hệ nghịch đảo giữa giá vàng và lãi suất thực tế duy trì mạnh mẽ từ năm 2003 đến khoảng năm 2022, với hệ số tương quan trung bình trong 12 tháng là -0,73. Nói một cách đơn giản, khi lợi suất thực tế giảm xuống gần bằng 0 hoặc âm, giá vàng luôn tăng. Khi lợi suất thực tế cao và dương, giá vàng gặp khó khăn. Chu kỳ trung hạn này giải thích sự ổn định của giá vàng trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2018, một giai đoạn mà Cục Dự trữ Liên bang bắt đầu phát tín hiệu bình thường hóa chính sách và lợi suất thực tế tăng từ mức âm sâu.

Chu kỳ kinh doanh hiện tại tạo ra một môi trường phức tạp hơn. Trong giai đoạn 2024–2025, mối quan hệ này đã phần nào tách rời vì nhu cầu từ ngân hàng trung ương đã thay thế dòng vốn ETF trở thành người mua vàng cận biên. Các ngân hàng trung ương không bị thúc đẩy bởi chi phí cơ hội khi nắm giữ một tài sản không sinh lời — mà bởi chiến lược đa dạng hóa dự trữ, phòng ngừa rủi ro địa chính trị và quản lý dự trữ dài hạn. Do đó, lợi suất thực vẫn có ảnh hưởng đến hướng đi của vàng trong suốt các chu kỳ thị trường, nhưng chúng không còn hoạt động độc lập nữa; khuôn khổ cập nhật theo dõi đồng thời cả chu kỳ lợi suất thực và nhu cầu dự trữ cấu trúc.

Chỉ riêng trong năm 2025, lượng vàng mua vào của khu vực chính phủ đã đạt 863 tấn — giảm so với hơn 1.000 tấn trong mỗi năm 2022, 2023 và 2024, nhưng vẫn cao hơn nhiều so với mức trung bình hàng năm là 473 tấn trong giai đoạn 2010–2021 — và cuộc khảo sát dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương do Hội đồng Vàng Thế giới thực hiện năm 2026 đã thu hút kỷ lục 76 phản hồi, với kỷ lục 45% các tổ chức tham gia báo hiệu ý định tăng dự trữ vàng năm tới. Ngay cả khi tốc độ mua vào giảm bớt, nhu cầu mua vào mang tính cấu trúc này vẫn cung cấp một mức giá sàn có ý nghĩa, độc lập với môi trường lãi suất thực.


Chu kỳ bầu cử tổng thống 4 năm có ý nghĩa gì đối với giá vàng?​

Ở cấp độ chính trị, giá vàng phản ứng với những kỳ vọng thay đổi về chính sách tài khóa gắn liền với chu kỳ bầu cử tổng thống Mỹ. Trong 57 năm kể từ năm 1969, giá vàng chỉ tăng trung bình 3,47% trong những năm bầu cử tổng thống — một giai đoạn tăng trưởng chậm khi thị trường đánh giá quỹ đạo tài khóa. Ngược lại, những năm bầu cử giữa nhiệm kỳ thường là năm mạnh nhất trong chu kỳ bốn năm đối với vàng, với mức tăng trung bình 12,59% trong những năm giữa nhiệm kỳ, so với 9,68% trong những năm bầu cử sơ bộ và 5,11% trong những năm sau bầu cử.

Cơ chế đằng sau mô hình này liên quan đến sự không chắc chắn về chính sách tài khóa. Trong những năm bầu cử, những người tham gia thị trường thường trì hoãn việc định vị rủi ro cho đến khi định hướng chính sách của chính quyền mới trở nên rõ ràng hơn. Sau khi sự rõ ràng đó xuất hiện, dòng vốn bắt đầu di chuyển với sự quyết tâm cao hơn — và trong nhiều chu kỳ lịch sử, điều đó đã có lợi cho vàng khi các nhà đầu tư đánh giá những tác động về thâm hụt ngân sách của chương trình tài khóa sắp tới.

Đáng chú ý, năm 2026 là năm bầu cử giữa nhiệm kỳ. Do đó, mô hình lịch sử cho thấy hiệu suất của vàng sẽ cao hơn mức trung bình so với một năm dương lịch thông thường. Tuy nhiên, chu kỳ chính trị là chu kỳ yếu nhất trong bốn chu kỳ của vàng về khả năng dự báo. Về lâu dài, vàng bị ảnh hưởng bởi nền kinh tế và chính sách tiền tệ của Mỹ hơn là các cuộc bầu cử tổng thống Mỹ. Chu kỳ bầu cử chỉ cung cấp một tín hiệu thứ yếu, chứ không phải là tín hiệu chính.

1783844985126.png

Giá vàng có xu hướng theo mùa hàng năm như thế nào?​

Trong bốn chu kỳ giá vàng, chu kỳ theo mùa hàng năm là chu kỳ khả thi nhất về mặt chiến thuật. Nhu cầu vàng vật chất tuân theo các nhịp điệu văn hóa và thể chế có thể dự đoán được trong suốt cả năm. Các mô hình này đã nhất quán trong dữ liệu giá cả từ 20 đến 50 năm.

Dựa trên dữ liệu 50 năm, các tháng mạnh nhất của vàng là tháng 9 (trung bình tăng 2,1%), tháng 1 (tăng 1,8%) và tháng 11 (tăng 1,4%), trong khi các tháng yếu nhất là tháng 3 (giảm 0,6%), tháng 6 (giảm 0,4%) và tháng 4 (giảm 0,3%). Các xu hướng này được thúc đẩy bởi chu kỳ nhu cầu trang sức, dòng vốn đầu tư và các yếu tố văn hóa bao gồm Tết Nguyên đán của Trung Quốc và các mùa lễ hội của Ấn Độ.

Nguyên nhân cấu trúc của xu hướng này khá đơn giản. Khoảng 50% sản lượng vàng hiện tại được sử dụng trong sản xuất đồ trang sức, và mùa cưới ở Ấn Độ vào mùa thu, mùa Giáng sinh và Tết Nguyên đán của Trung Quốc làm tăng nhu cầu về đồ trang sức bằng vàng, với việc các nhà kim hoàn mua hàng trước các lễ hội tương ứng. Do đó, giá vàng có xu hướng tăng từ mùa hè trở đi.

Chính xác hơn, tháng Sáu là tháng yếu nhất về mặt thống kê đối với vàng, với tỷ lệ vàng đóng cửa ở mức tích cực chỉ khoảng 40% trong suốt 25 năm nghiên cứu. Tháng Bảy và tháng Tám đánh dấu sự phục hồi theo mùa ổn định, với tỷ lệ đóng cửa tích cực tăng lên 60-65% đối với vàng, và giai đoạn tăng giá chính theo mùa kéo dài từ khoảng tháng Tám đến tháng Hai, được thúc đẩy bởi chu kỳ nhu cầu trang sức, hoạt động mua sắm mùa lễ hội và hoạt động đầu tư cuối năm.

Nói cách khác, tính đến đầu tháng 7 năm 2026, giá vàng đang ở chính xác điểm uốn theo mùa — vào cuối giai đoạn suy yếu thường thấy trong mùa hè và bước vào giai đoạn trước khi đạt đỉnh điểm trong năm. Do đó, dữ liệu theo mùa hiện tại rất quan trọng: sáu tháng tới đại diện cho giai đoạn mạnh nhất về mặt thống kê của giá vàng trên cơ sở hàng năm.


Mô hình lợi suất thực tế của vàng là gì?​

Mô hình Lợi suất Thực (Real Yield Model) là khuôn khổ định lượng được theo dõi rộng rãi nhất để hiểu về vàng trong trung hạn. Mô hình này đo lường giá trị vàng so với lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm được bảo vệ khỏi lạm phát (TIPS), đại diện cho lợi suất thực (đã điều chỉnh lạm phát) có được từ tài sản cạnh tranh an toàn nhất.

Về mặt logic, điều này khá đơn giản. Vàng không sinh lời. Do đó, khi trái phiếu chính phủ không rủi ro mang lại lợi suất thực dương — ví dụ, 2,5% sau khi trừ lạm phát — thì chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng là rất lớn. Các nhà đầu tư phải từ bỏ 2,5% mỗi năm để nắm giữ một tài sản không mang lại thu nhập nào. Tuy nhiên, khi lợi suất thực trở nên âm — có nghĩa là ngay cả trái phiếu chính phủ “an toàn” cũng đang mất sức mua sau khi trừ lạm phát — thì việc vàng không sinh lời trở thành yếu tố không đáng kể. Đột nhiên, câu hỏi không phải là liệu vàng có sinh lời ít hơn trái phiếu hay không; mà là liệu trái phiếu có thực sự khiến nhà đầu tư mất tiền về mặt thực tế hay không.

Theo nghiên cứu của Erb và Harvey, hệ số tương quan giữa lãi suất thực và giá vàng là -0,82 — nghĩa là khi lãi suất thực giảm, giá vàng sẽ tăng và ngược lại, mối quan hệ này giải thích tại sao lạm phát là người bạn tốt nhất của vàng trong khi việc tăng lãi suất kéo dài lại là trở ngại lớn nhất đối với vàng.

Trên thực tế, lợi suất trái phiếu TIPS kỳ hạn 10 năm đóng vai trò là tín hiệu cần theo dõi. Cụ thể, khi lợi suất này tiến về 0 hoặc vượt qua vùng âm, dữ liệu lịch sử ủng hộ xu hướng tích lũy. Khi lợi suất tăng mạnh lên mức dương, vàng thường có xu hướng củng cố hoặc điều chỉnh. Chu kỳ tăng lãi suất năm 2022 đã cung cấp một phần thử nghiệm cho mô hình này: lợi suất thực tăng mạnh, nhưng giá vàng vẫn giữ ở mức cao vì nhu cầu từ ngân hàng trung ương đã hấp thụ lượng bán ra từ các tổ chức, nếu không thì sẽ dẫn đến một đợt điều chỉnh sâu hơn.

Tính đến giữa năm 2026, chu kỳ cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang đã giảm lãi suất quỹ danh nghĩa từ mức đỉnh 5,25–5,50% — được duy trì từ tháng 7 năm 2023 đến tháng 8 năm 2024 — xuống còn 3,50–3,75%, sau ba lần cắt giảm trong năm 2024 và ba lần nữa trong năm 2025. Với lạm phát lõi vẫn cao hơn mục tiêu, lợi suất thực vẫn bị thu hẹp so với các đỉnh chu kỳ lịch sử — một trạng thái vốn đã hỗ trợ giá vàng trong quá khứ.


Mô hình tiền tệ M2 dành cho vàng là gì?​

Mô hình tiền tệ M2 theo dõi giá vàng so với sự gia tăng của nguồn cung tiền tệ tổng thể của Mỹ (M2). Tiền đề của nó cũng rất đơn giản: trong một hệ thống tiền tệ pháp định, chính phủ có thể tăng số lượng đơn vị tiền tệ lưu thông tùy ý, nhưng nguồn cung vàng không thể tăng đáng kể theo ý muốn của con người. Do đó, trong khoảng thời gian đủ dài, giá vàng sẽ xấp xỉ theo sát sự gia tăng số lượng đô la hiện có.

Từ năm 1971, khi Mỹ chấm dứt việc chuyển đổi đô la Mỹ sang vàng theo hệ thống Bretton Woods, đến năm 2025, lượng cung tiền M2 đã tăng từ khoảng 700 tỷ đô la lên hơn 21 nghìn tỷ đô la — tăng khoảng 30 lần. Trong cùng kỳ, từ năm 1971 đến năm 2025, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của vàng đạt khoảng 8-9%, vượt trội so với lạm phát (khoảng 4% hàng năm) trong cùng thời kỳ, mặc dù không phải lúc nào cũng theo đường thẳng.

Đáng chú ý, mô hình M2 không phải là công cụ định thời điểm ngắn hạn. Nó là một khuôn khổ sức mua dài hạn. Vàng thường sẽ lệch khỏi tốc độ tăng trưởng của M2 trong các giai đoạn lợi suất thực cao (như những năm 1980 và 1990) hoặc giảm giá trước khi chu kỳ đảo chiều (như giai đoạn tích lũy năm 2013-2018). Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ, vàng luôn duy trì được sức mua của mình trước sự mở rộng tiền tệ pháp định.

Hơn nữa, môi trường nợ hiện tại củng cố tín hiệu của mô hình M2. Tính đến giữa năm 2026, nợ liên bang của Mỹ đã vượt quá 39 nghìn tỷ đô la — tăng từ 37,6 nghìn tỷ đô la vào cuối năm tài chính 2025 — với chi phí lãi ròng hàng năm đã vượt quá 1 nghìn tỷ đô la. Ở mức nợ này, việc thắt chặt thực tế bền vững trở nên tự giới hạn về mặt tài chính — khiến cho lợi suất thực cao bền vững trở nên khó xảy ra về mặt cấu trúc. Hạn chế đó giữ cho mô hình M2 lạc quan về mặt cấu trúc trong các khung thời gian dài hơn.

Tỷ lệ Dow/vàng là gì và tại sao nó lại quan trọng?​

Tỷ lệ Dow/Vàng được tính bằng cách lấy giá trị của chỉ số Dow Jones Industrial Average chia cho giá của một ounce vàng. Kết quả cho biết cần bao nhiêu ounce vàng để "mua" chỉ số Dow — một thước đo phi đơn vị cho thấy liệu tài sản giấy tờ hay tài sản vật chất đang thắng thế trong cuộc cạnh tranh bảo toàn sức mua giữa các thế hệ.

Trong lịch sử, những điểm cực trị lớn trong chu kỳ tỷ lệ này thường tương ứng với những bước ngoặt của các thế hệ. Vào tháng 1 năm 1980, khi giá vàng đạt đỉnh 850 đô la một ounce sau thời kỳ lạm phát những năm 1970, tỷ lệ này đã giảm xuống còn 1,29 — nghĩa là chỉ cần chưa đến một ounce vàng để mua toàn bộ chỉ số Dow Jones. Đó là một trong những bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử có lợi cho các tài sản tài chính. Đến năm 1999, sau 20 năm thị trường vàng giảm giá và sự bùng nổ cổ phiếu dot-com, tỷ lệ này đạt 44 — nghĩa là cần 44 ounce vàng để tương đương với chỉ số Dow Jones, báo hiệu rằng cổ phiếu trở nên đắt đỏ hơn rất nhiều so với các tài sản hữu hình. Điểm cực trị đó đánh dấu sự khởi đầu của thị trường vàng tăng giá kéo dài một thập kỷ từ năm 2001 đến năm 2011.

Tính đến tháng 5 năm 2026, tỷ lệ Dow/Vàng ở mức xấp xỉ 11 — thấp hơn đáng kể so với mức trung bình dài hạn khoảng 15, báo hiệu những thay đổi cấu trúc đáng kể trong môi trường tiền tệ toàn cầu. Con số này nằm trong vùng giữa chu kỳ: dưới mức cực đoan của bong bóng, trên mức thấp nhất trong lịch sử của chu kỳ. Tỷ lệ giảm từ 20 xuống 11 trong bảy năm qua xác nhận rằng sự chuyển dịch cấu trúc từ tài sản trên giấy tờ sang tài sản thực đang diễn ra — và, trong lịch sử, những sự chuyển dịch như vậy chưa bao giờ kết thúc ở giữa chu kỳ.

Tóm lại, tỷ lệ Dow/Vàng không dự đoán được cơn bão. Nó chỉ cho bạn biết áp lực đang di chuyển theo hướng nào. Hiện tại, áp lực đó đã di chuyển theo một hướng trong gần một thập kỷ.


Chu kỳ giá vàng hiện tại sẽ ra sao vào giữa năm 2026?​

Tính đến ngày 10 tháng 7 năm 2026, giá vàng giao dịch ở mức khoảng 4.100 đô la mỗi ounce, giảm so với mức cao nhất là 5.589 đô la mỗi ounce vào ngày 28 tháng 1 năm 2026. Mức điều chỉnh giảm khoảng 27% so với đỉnh điểm nằm trong phạm vi lịch sử của các giai đoạn tích lũy giữa chu kỳ trong thị trường tăng giá dài hạn — các chu kỳ lớn trước đây của vàng bao gồm các đợt điều chỉnh giảm từ 30–70% trong các giai đoạn tăng giá mang tính cấu trúc đang diễn ra.

Đặt chu kỳ hiện tại vào trong bốn khuôn khổ sau:

Chu kỳ cấu trúc sóng dài tiếp tục trong giai đoạn tích lũy. Tỷ lệ Dow/Vàng ở mức khoảng 11 thấp hơn nhiều so với mức 22-43 thường thấy trước khi kết thúc các thị trường vàng tăng giá, và các điều kiện cấu trúc đã kết thúc các chu kỳ trước đó — lợi suất thực cao bền vững, thắt chặt tài chính đáng tin cậy — hiện không còn hiện diện. Các thị trường vàng tăng giá hiện đại đã hoàn thành trung bình kéo dài 9-10 năm; chu kỳ hiện tại khoảng 7-8 năm tuổi, nghĩa là nó trẻ hơn cả hai chu kỳ trước đó khi chúng kết thúc.

Chu kỳ tiền tệ đang ở giai đoạn mở rộng cuối. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đã cắt giảm lãi suất sáu lần từ tháng 9 năm 2024 đến tháng 12 năm 2025, đưa lãi suất quỹ liên bang từ mức đỉnh 5,25–5,50% xuống còn 3,50–3,75%, với lợi suất thực tế bị thu hẹp so với các mức đỉnh lịch sử. Tổng lượng vàng mà ngân hàng trung ương mua vào năm 2025 là 863 tấn, và lượng mua ròng trong quý 1 năm 2026 đạt 244 tấn, vượt cả quý trước và mức trung bình năm năm, theo báo cáo Xu hướng Nhu cầu Vàng Quý 1 năm 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới.

Mô hình chu kỳ kinh doanh cho thấy sự củng cố ngược chu kỳ. Tăng trưởng của Mỹ đã chậm lại so với mức đỉnh năm 2025, và chu kỳ nới lỏng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) phản ánh một nền kinh tế nhạy cảm với lãi suất cao hơn. Trong lịch sử, vàng thường hoạt động tốt nhất trong giai đoạn cuối của chu kỳ kinh doanh khi điều kiện tín dụng thắt chặt, lợi nhuận doanh nghiệp giảm tốc và các nhà đầu tư đánh giá lại chất lượng của các tài sản tài chính giấy tờ.

Chu kỳ theo mùa đặt giữa tháng 7 năm 2026 chính xác vào vùng đáy lịch sử của giá vàng hàng năm — điểm mà nhu cầu thấp trong mùa hè chuyển sang giai đoạn tăng giá theo mùa từ tháng 8 đến tháng 2.

Không có khuôn khổ nào trong số này là dự báo giá cả. Tuy nhiên, nhìn chung, chúng mô tả một môi trường cấu trúc mà trong lịch sử thường gắn liền với các thị trường vàng tăng giá kéo dài nhiều năm hơn là sự kết thúc của chúng.

Những rủi ro chính nào có thể làm gián đoạn chu kỳ giá vàng?
Hiểu được chu kỳ giá vàng cũng có nghĩa là hiểu được những điều kiện đã từng kết thúc các chu kỳ đó trong lịch sử. Ba loại rủi ro sau đây là quan trọng nhất.

Bẫy Lợi suất Thực. Yếu tố xúc tác mạnh mẽ nhất dẫn đến thị trường vàng giảm giá trong lịch sử hiện đại là chiến dịch tăng lãi suất của Paul Volcker từ năm 1979 đến 1982, nâng lãi suất quỹ liên bang hiệu quả lên trên 20% vào giữa năm 1981 và đẩy lợi suất thực tăng mạnh. Vàng bước vào thị trường giảm giá kéo dài gần 20 năm sau cú sốc lãi suất đó, khi lợi suất thực cao khiến các tài sản sinh lời trở nên hấp dẫn hơn nhiều so với vàng. Một chu kỳ thắt chặt bền vững và đáng tin cậy — đẩy lợi suất thực duy trì trên mức 3-4% — trong lịch sử luôn là điểm yếu chí mạng đối với vàng. Tính toán tài chính của mức nợ hiện tại của Mỹ khiến kịch bản này khó thực hiện, nhưng nó vẫn là rủi ro cấu trúc chính.

Nghịch lý thanh khoản nơi trú ẩn an toàn. Trong các sự kiện thanh khoản hệ thống đột ngột, các nhà đầu tư tổ chức thường bán vàng cùng với cổ phiếu để nhanh chóng huy động tiền mặt. Hành vi phản trực giác này đã xảy ra trong mọi cuộc khủng hoảng lớn: vàng giảm cùng với cổ phiếu trong vụ sụp đổ của Lehman Brothers vào tháng 9 năm 2008 trước khi phục hồi mạnh, và nó cũng giảm mạnh trong thời gian ngắn trong cơn hoảng loạn COVID-19 tháng 3 năm 2020 vì lý do tương tự. Những đợt giảm giá này — thường từ 10-20%, kéo dài vài tuần — trong lịch sử là cơ hội mua vào, với vàng phục hồi lên mức cao mới trong vòng vài tháng. Những sự kiện này chỉ tạm thời phá vỡ chu kỳ, chứ không chấm dứt nó.

Sự đảo chiều nhu cầu của các tổ chức quốc gia. Lượng mua vàng của các ngân hàng trung ương đã vượt quá 1.000 tấn mỗi năm trong các năm 2022, 2023 và 2024, trước khi giảm xuống còn khoảng 863 tấn vào năm 2025. Việc mua vào của các tổ chức này đã tạo ra một mức giá sàn chưa từng tồn tại trong các chu kỳ trước. Nếu các ngân hàng trung ương — đặc biệt là Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc, Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ và các tổ chức Đông Âu — chuyển từ người mua ròng sang người bán ròng, thì mức giá sàn mang tính cấu trúc đó sẽ bị loại bỏ. Hiện chưa có bằng chứng nào về sự chuyển đổi như vậy; cuộc khảo sát ngân hàng trung ương năm 2026 của WGC cho thấy kỷ lục 45% các tổ chức có kế hoạch tăng dự trữ. Tuy nhiên, điều này thể hiện rủi ro giám sát đối với những người nắm giữ vàng dài hạn.

Nguồn: GoldSilver​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Thực Hành Phân tích Fibonacci

Tác giả sách là cựu trader quản lý quỹ kiêm học giả CMT. Sách đoạt giải và được xuất bản bởi Bloomberg Press. Sách khái quát từ cơ bản đến chuyên sâu về FIbonacci Trading

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.