- 6,224
- 31,196
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/TungAnh-2024-02-20T143533-1776433194.986-1776433194.png
- Chủ đề liên quan
- 51951,23943,
Các ngân hàng trung ương hiếm khi xuất hiện trên các trang báo. Nhưng khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) khởi động một vòng nới lỏng định lượng mới, thị trường khắp nơi đều chú ý.
Chính sách nới lỏng định lượng (QE) định hình đồng đô la, tác động đến lãi suất và củng cố triển vọng dài hạn cho kim loại quý. Đây là một trong những lực lượng quan trọng nhất trong nền tài chính hiện đại — và hầu hết mọi người không thể giải thích được cách thức hoạt động của nó nếu được hỏi.
Giá vàng đã tăng từ khoảng 255 đô la một ounce vào năm 2001 lên gần 4.750 đô la hiện nay. Sự tăng giá đó không diễn ra một cách ngẫu nhiên. Để hiểu được điều đó, bạn cần hiểu về chính sách nới lỏng định lượng (QE).
Cách thức hoạt động như sau: Cục Dự trữ Liên bang tạo ra các khoản dự trữ ngân hàng mới bằng phương thức điện tử. Cục sử dụng các khoản dự trữ đó để mua các tài sản tài chính — chủ yếu là trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ và chứng khoán thế chấp — từ các ngân hàng và các tổ chức khác [Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis].
Việc này thực hiện hai việc cùng một lúc. Nó bơm một lượng lớn thanh khoản vào hệ thống ngân hàng, giúp các ngân hàng có thêm dự trữ và khả năng cho vay. Và bằng cách mua trái phiếu, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đẩy giá trái phiếu lên cao và lợi suất xuống thấp. Điều đó kéo lãi suất dài hạn xuống đối với mọi thứ, từ thế chấp nhà đến nợ doanh nghiệp.
Mục tiêu đã đề ra: vay vốn với chi phí thấp hơn và tăng trưởng mạnh mẽ hơn.
Hậu quả là: nguồn cung tiền tăng mạnh và bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang phình to lên đến hàng nghìn tỷ đô la.
Dòng thời gian của chính sách này tại Hoa Kỳ:
Nguồn: Cục Dự trữ Liên bang
Hiệu ứng bánh răng cóc
Trước năm 2008, bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào khoảng 800 tỷ đô la — tương đương khoảng 6% GDP. Vào thời kỳ đỉnh điểm trong đại dịch COVID-19, con số này đã vượt quá 8,9 nghìn tỷ đô la . Ngay cả sau ba năm giảm dần, nó vẫn ở mức khoảng 6,7 nghìn tỷ đô la — tương đương khoảng 21% GDP.
Mỗi cuộc khủng hoảng đều đẩy bảng cân đối kế toán lên cao hơn. Mỗi đợt phục hồi chỉ giúp bảng cân đối kế toán giảm xuống một phần.
Ngay cả trong chu kỳ thắt chặt sau đó, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cũng không thể đứng ngoài thị trường quá lâu. Khi Silicon Valley Bank và Signature Bank phá sản vào tháng 3 năm 2023, Fed đã khởi động Chương trình Cấp vốn Kỳ hạn Ngân hàng (BTFP) — một cơ chế khẩn cấp cho phép các ngân hàng vay dựa trên trái phiếu có giá trị thấp hơn mệnh giá. Chương trình này không được gọi là QE. Nhưng ở thời điểm đỉnh cao, nó đã bơm hơn 160 tỷ đô la thanh khoản và tạm thời đảo ngược tình trạng thu hẹp bảng cân đối kế toán. Mô hình này đã tái diễn trước khi QT chính thức kết thúc.
Đó chính là hiệu ứng bánh răng. Mỗi cuộc khủng hoảng đẩy bảng cân đối kế toán lên cao hơn. Mỗi lần phục hồi chỉ làm giảm nó xuống một phần.
traderviet.com
QE1 (2008–2010): Giá vàng tăng từ khoảng 750 đô la lên 1.100 đô la một ounce. Mức tăng gần 50% trong bối cảnh kinh tế khó khăn nghiêm trọng.
Xuyên suốt QE2 (2010–2011): Đà tăng giá tiếp tục diễn ra. Giá vàng đạt đỉnh gần 1.900 USD vào tháng 9 năm 2011 — tăng hơn gấp đôi so với mức trước khủng hoảng nhờ lãi suất bằng 0, nguồn cung tiền mở rộng và sự bất ổn kéo dài.
QE3 (2012–2014): Ví dụ ngược lại. Giá vàng giảm. Đến cuối năm 2012, niềm tin đã quay trở lại và kỳ vọng lạm phát được giảm bớt. Thị trường coi chương trình không giới hạn thời gian này là dấu hiệu cho thấy sự phục hồi đang đi đúng hướng. Nhu cầu trú ẩn an toàn giảm dần. Giá vàng giảm từ trên 1.700 USD xuống dưới 1.200 USD.
Chương trình nới lỏng định lượng thời COVID (2020–2022): Giá vàng tăng từ khoảng 1.550 đô la lên trên 2.000 đô la — đạt mức cao kỷ lục mới khi hàng nghìn tỷ đô la thanh khoản mới được bơm vào hệ thống.
Chu kỳ hiện tại (2022–nay): Giá vàng giảm trong thời gian Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất mạnh, sau đó tăng trở lại do lạm phát dai dẳng, hoạt động mua vào kỷ lục của ngân hàng trung ương và rủi ro địa chính trị. Tính đến đầu tháng 4 năm 2026, giá vàng giao dịch ở mức gần 4.750 USD/ounce, tăng khoảng 47% so với cùng kỳ năm ngoái.
Sự kiện QE3 là một ví dụ đáng để nghiên cứu. Nó cho thấy rằng QE không đảm bảo giá vàng tăng trong ngắn hạn. Điều quan trọng là liệu các nhà đầu tư có nhận thấy sự mong manh thực sự hay sự tự tin đang quay trở lại. Nhưng nhìn rộng hơn, mô hình này vẫn đúng: mỗi lần mở rộng bảng cân đối kế toán lớn đều tương ứng với một đợt tăng giá dài hạn của vàng.
Đó là bởi vì bạc có hai vai trò song song. Nó vừa là kim loại tiền tệ, vừa là kim loại công nghiệp. Sản xuất công nghiệp đã đạt kỷ lục 680,5 triệu ounce vào năm 2024 — chiếm khoảng 59% tổng nhu cầu toàn cầu — dẫn đầu bởi các tấm pin mặt trời, thiết bị điện tử, xe điện và cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo. Sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành công nghiệp này khiến bạc trở nên biến động hơn. Nó giảm mạnh hơn trong thời kỳ suy thoái và tăng mạnh hơn trong thời kỳ phục hồi.
Chu kỳ nới lỏng định lượng (QE) sau năm 2008 đã tạo ra một trong những đợt tăng giá mạnh nhất của bạc trên thị trường hiện đại. Kim loại này đã tăng vọt từ mức dưới 9 đô la vào cuối năm 2008 lên gần 50 đô la vào tháng 4 năm 2011.
Chu kỳ này thậm chí còn diễn ra mạnh mẽ hơn. Tính đến đầu tháng 4 năm 2026, giá bạc đã tăng hơn 140% trong năm qua, vượt xa giá vàng. Tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài — hiện đã bước sang năm thứ năm liên tiếp — cùng với nhu cầu năng lượng xanh tăng vọt và chính sách tiền tệ mở rộng đã thúc đẩy đà tăng này.
Một chỉ số cần theo dõi: tỷ lệ vàng/bạc. Khi tỷ lệ này ở mức cao kỷ lục, nó thường báo hiệu bạc đang bị định giá thấp so với vàng. Chính sách nới lỏng tiền tệ mạnh mẽ đã từng làm giảm tỷ lệ này khi giá bạc bắt kịp.
Chu kỳ điều chỉnh giảm (QT) sau cuộc khủng hoảng năm 2008 kết thúc vào năm 2019 khi thị trường tài chính đình trệ. Chu kỳ điều chỉnh giảm (QT) sau khi giai đoạn mở rộng kinh tế thời COVID kết thúc vào tháng 12 năm 2025 — vì những lý do tương tự đáng kinh ngạc. Mỗi sự đảo chiều đều bắt đầu từ một mức sàn cao hơn.
Nguyên nhân của tình trạng này không phải là tạm thời. Chi phí lãi suất liên bang hiện nay lên tới khoảng 88 tỷ đô la mỗi tháng — hơn 1 nghìn tỷ đô la mỗi năm. Nợ quốc gia tiếp tục gia tăng. Và Cục Dự trữ Liên bang đã tự trói buộc mình vào khuôn khổ “dự trữ dồi dào”, đòi hỏi bảng cân đối kế toán lớn hơn nhiều so với bất kỳ khuôn khổ nào tồn tại trước năm 2008.
Mike Maloney đã mô tả đây là điểm yếu cốt lõi trong hệ thống tiền tệ pháp định: việc tạo ra tiền không ngừng để phục vụ cho khoản nợ ngày càng tăng. Đó là một vòng luẩn quẩn không có nút tắt – và trong lịch sử, nó đã mang lại lợi ích cho những người nắm giữ tài sản hữu hình.
Nhưng những con số đã nói lên tất cả. Từ đầu tháng 12 năm 2025 đến cuối tháng 2 năm 2026, Cục Dự trữ Liên bang đã bổ sung khoảng 89,6 tỷ đô la chứng khoán vào danh mục đầu tư của mình. Tổng tài sản đang tăng lên.
Bạn muốn gọi nó là gì cũng được. Bảng cân đối kế toán đang mở rộng. Thanh khoản đang tăng lên. Và nếu mô hình này nghe có vẻ quen thuộc, thì đúng là như vậy.
Vàng và bạc nằm ở phía đối diện của phương trình đó. Chúng không thể được tạo ra chỉ bằng một cuộc bỏ phiếu của ủy ban ngân hàng trung ương. Nguồn cung của chúng tăng khoảng 1-2% mỗi năm, về mặt vật chất, từ lòng đất. Sự tương phản đó chính là toàn bộ luận điểm.
Hiện tại, các điều kiện đang hội tụ lại. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang mở rộng bảng cân đối kế toán một lần nữa. Giá dầu trên 100 đô la. Lạm phát vẫn đang ở mức cao hơn mục tiêu. Đây đều là những yếu tố đã dẫn đến mọi đợt tăng giá mạnh của kim loại quý trong hai thập kỷ qua.
Tất cả những điều này không cho bạn biết giá vàng sẽ diễn biến như thế nào vào ngày mai. Nhưng nó có thể giải thích tại sao giá vàng ở mức 4.750 đô la trông giống như một điểm dừng chân trên đường đi hơn là một đỉnh điểm.
Chính sách nới lỏng định lượng (QE) định hình đồng đô la, tác động đến lãi suất và củng cố triển vọng dài hạn cho kim loại quý. Đây là một trong những lực lượng quan trọng nhất trong nền tài chính hiện đại — và hầu hết mọi người không thể giải thích được cách thức hoạt động của nó nếu được hỏi.
Giá vàng đã tăng từ khoảng 255 đô la một ounce vào năm 2001 lên gần 4.750 đô la hiện nay. Sự tăng giá đó không diễn ra một cách ngẫu nhiên. Để hiểu được điều đó, bạn cần hiểu về chính sách nới lỏng định lượng (QE).
Nói một cách đơn giản, nới lỏng định lượng là gì?
Chính sách nới lỏng định lượng là một công cụ chính sách tiền tệ không truyền thống. Các ngân hàng trung ương sử dụng công cụ này khi đòn bẩy chính của họ - cắt giảm lãi suất ngắn hạn - đã đạt đến giới hạn tối đa.Cách thức hoạt động như sau: Cục Dự trữ Liên bang tạo ra các khoản dự trữ ngân hàng mới bằng phương thức điện tử. Cục sử dụng các khoản dự trữ đó để mua các tài sản tài chính — chủ yếu là trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ và chứng khoán thế chấp — từ các ngân hàng và các tổ chức khác [Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis].
Việc này thực hiện hai việc cùng một lúc. Nó bơm một lượng lớn thanh khoản vào hệ thống ngân hàng, giúp các ngân hàng có thêm dự trữ và khả năng cho vay. Và bằng cách mua trái phiếu, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đẩy giá trái phiếu lên cao và lợi suất xuống thấp. Điều đó kéo lãi suất dài hạn xuống đối với mọi thứ, từ thế chấp nhà đến nợ doanh nghiệp.
Mục tiêu đã đề ra: vay vốn với chi phí thấp hơn và tăng trưởng mạnh mẽ hơn.
Hậu quả là: nguồn cung tiền tăng mạnh và bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang phình to lên đến hàng nghìn tỷ đô la.
Chính sách nới lỏng định lượng bắt đầu như thế nào?
Ngân hàng Nhật Bản là đơn vị tiên phong áp dụng chính sách nới lỏng định lượng (QE) vào đầu những năm 2000 để chống giảm phát. Nhưng chính sách này đã lan rộng toàn cầu trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Đó là khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) áp dụng nó ở quy mô mà chưa một ngân hàng trung ương hiện đại nào từng thực hiện.Dòng thời gian của chính sách này tại Hoa Kỳ:
Nguồn: Cục Dự trữ Liên bang
Hiệu ứng bánh răng cóc
Trước năm 2008, bảng cân đối kế toán của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vào khoảng 800 tỷ đô la — tương đương khoảng 6% GDP. Vào thời kỳ đỉnh điểm trong đại dịch COVID-19, con số này đã vượt quá 8,9 nghìn tỷ đô la . Ngay cả sau ba năm giảm dần, nó vẫn ở mức khoảng 6,7 nghìn tỷ đô la — tương đương khoảng 21% GDP.
Mỗi cuộc khủng hoảng đều đẩy bảng cân đối kế toán lên cao hơn. Mỗi đợt phục hồi chỉ giúp bảng cân đối kế toán giảm xuống một phần.
Ngay cả trong chu kỳ thắt chặt sau đó, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cũng không thể đứng ngoài thị trường quá lâu. Khi Silicon Valley Bank và Signature Bank phá sản vào tháng 3 năm 2023, Fed đã khởi động Chương trình Cấp vốn Kỳ hạn Ngân hàng (BTFP) — một cơ chế khẩn cấp cho phép các ngân hàng vay dựa trên trái phiếu có giá trị thấp hơn mệnh giá. Chương trình này không được gọi là QE. Nhưng ở thời điểm đỉnh cao, nó đã bơm hơn 160 tỷ đô la thanh khoản và tạm thời đảo ngược tình trạng thu hẹp bảng cân đối kế toán. Mô hình này đã tái diễn trước khi QT chính thức kết thúc.
Đó chính là hiệu ứng bánh răng. Mỗi cuộc khủng hoảng đẩy bảng cân đối kế toán lên cao hơn. Mỗi lần phục hồi chỉ làm giảm nó xuống một phần.
Bài 7: Chú ý mô hình Hanging Man
Vàng đã có tác động gì trong các chương trình nới lỏng định lượng trước đây?
Thành tích đó rất khó bỏ qua — nhưng nó không phải là một đường thẳng. Bối cảnh đóng vai trò quan trọng không kém gì chính sách đó.QE1 (2008–2010): Giá vàng tăng từ khoảng 750 đô la lên 1.100 đô la một ounce. Mức tăng gần 50% trong bối cảnh kinh tế khó khăn nghiêm trọng.
Xuyên suốt QE2 (2010–2011): Đà tăng giá tiếp tục diễn ra. Giá vàng đạt đỉnh gần 1.900 USD vào tháng 9 năm 2011 — tăng hơn gấp đôi so với mức trước khủng hoảng nhờ lãi suất bằng 0, nguồn cung tiền mở rộng và sự bất ổn kéo dài.
QE3 (2012–2014): Ví dụ ngược lại. Giá vàng giảm. Đến cuối năm 2012, niềm tin đã quay trở lại và kỳ vọng lạm phát được giảm bớt. Thị trường coi chương trình không giới hạn thời gian này là dấu hiệu cho thấy sự phục hồi đang đi đúng hướng. Nhu cầu trú ẩn an toàn giảm dần. Giá vàng giảm từ trên 1.700 USD xuống dưới 1.200 USD.
Chương trình nới lỏng định lượng thời COVID (2020–2022): Giá vàng tăng từ khoảng 1.550 đô la lên trên 2.000 đô la — đạt mức cao kỷ lục mới khi hàng nghìn tỷ đô la thanh khoản mới được bơm vào hệ thống.
Chu kỳ hiện tại (2022–nay): Giá vàng giảm trong thời gian Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất mạnh, sau đó tăng trở lại do lạm phát dai dẳng, hoạt động mua vào kỷ lục của ngân hàng trung ương và rủi ro địa chính trị. Tính đến đầu tháng 4 năm 2026, giá vàng giao dịch ở mức gần 4.750 USD/ounce, tăng khoảng 47% so với cùng kỳ năm ngoái.
Sự kiện QE3 là một ví dụ đáng để nghiên cứu. Nó cho thấy rằng QE không đảm bảo giá vàng tăng trong ngắn hạn. Điều quan trọng là liệu các nhà đầu tư có nhận thấy sự mong manh thực sự hay sự tự tin đang quay trở lại. Nhưng nhìn rộng hơn, mô hình này vẫn đúng: mỗi lần mở rộng bảng cân đối kế toán lớn đều tương ứng với một đợt tăng giá dài hạn của vàng.
Bạc phản ứng như thế nào trước chính sách nới lỏng định lượng?
Bạc cũng hưởng lợi từ những yếu tố vĩ mô tương tự như vàng trong thời kỳ QE — đồng đô la suy yếu, lãi suất thực giảm, kỳ vọng lạm phát gia tăng. Nhưng nó còn khuếch đại những lợi thế đó hơn nữa.Đó là bởi vì bạc có hai vai trò song song. Nó vừa là kim loại tiền tệ, vừa là kim loại công nghiệp. Sản xuất công nghiệp đã đạt kỷ lục 680,5 triệu ounce vào năm 2024 — chiếm khoảng 59% tổng nhu cầu toàn cầu — dẫn đầu bởi các tấm pin mặt trời, thiết bị điện tử, xe điện và cơ sở hạ tầng trí tuệ nhân tạo. Sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành công nghiệp này khiến bạc trở nên biến động hơn. Nó giảm mạnh hơn trong thời kỳ suy thoái và tăng mạnh hơn trong thời kỳ phục hồi.
Chu kỳ nới lỏng định lượng (QE) sau năm 2008 đã tạo ra một trong những đợt tăng giá mạnh nhất của bạc trên thị trường hiện đại. Kim loại này đã tăng vọt từ mức dưới 9 đô la vào cuối năm 2008 lên gần 50 đô la vào tháng 4 năm 2011.
Chu kỳ này thậm chí còn diễn ra mạnh mẽ hơn. Tính đến đầu tháng 4 năm 2026, giá bạc đã tăng hơn 140% trong năm qua, vượt xa giá vàng. Tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài — hiện đã bước sang năm thứ năm liên tiếp — cùng với nhu cầu năng lượng xanh tăng vọt và chính sách tiền tệ mở rộng đã thúc đẩy đà tăng này.
Một chỉ số cần theo dõi: tỷ lệ vàng/bạc. Khi tỷ lệ này ở mức cao kỷ lục, nó thường báo hiệu bạc đang bị định giá thấp so với vàng. Chính sách nới lỏng tiền tệ mạnh mẽ đã từng làm giảm tỷ lệ này khi giá bạc bắt kịp.
Tại sao Fed cứ liên tục quay lại với chương trình nới lỏng định lượng (QE)?
Đây là vấn đề mang tính cấu trúc — và nó quan trọng hơn bất kỳ chương trình QE đơn lẻ nào. Bảng cân đối kế toán của Fed đã tăng từ khoảng 800 tỷ đô la vào năm 2005 lên khoảng 6,7 nghìn tỷ đô la hiện nay. Đó là một bước nhảy vọt từ 6% GDP lên 21%. Và mỗi lần Fed cố gắng thu hẹp nó, lại có điều gì đó bị đổ vỡ.Chu kỳ điều chỉnh giảm (QT) sau cuộc khủng hoảng năm 2008 kết thúc vào năm 2019 khi thị trường tài chính đình trệ. Chu kỳ điều chỉnh giảm (QT) sau khi giai đoạn mở rộng kinh tế thời COVID kết thúc vào tháng 12 năm 2025 — vì những lý do tương tự đáng kinh ngạc. Mỗi sự đảo chiều đều bắt đầu từ một mức sàn cao hơn.
Nguyên nhân của tình trạng này không phải là tạm thời. Chi phí lãi suất liên bang hiện nay lên tới khoảng 88 tỷ đô la mỗi tháng — hơn 1 nghìn tỷ đô la mỗi năm. Nợ quốc gia tiếp tục gia tăng. Và Cục Dự trữ Liên bang đã tự trói buộc mình vào khuôn khổ “dự trữ dồi dào”, đòi hỏi bảng cân đối kế toán lớn hơn nhiều so với bất kỳ khuôn khổ nào tồn tại trước năm 2008.
Mike Maloney đã mô tả đây là điểm yếu cốt lõi trong hệ thống tiền tệ pháp định: việc tạo ra tiền không ngừng để phục vụ cho khoản nợ ngày càng tăng. Đó là một vòng luẩn quẩn không có nút tắt – và trong lịch sử, nó đã mang lại lợi ích cho những người nắm giữ tài sản hữu hình.
Cục Dự trữ Liên bang có đang thực hiện chương trình nới lỏng định lượng (QE) ngay lúc này không?
Điều đó tùy thuộc vào người bạn hỏi. Chương trình "Mua dự trữ quản lý" của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), được khởi động vào tháng 12 năm 2025, mua 40 tỷ đô la trái phiếu kho bạc mỗi tháng. Về mặt chính thức, đó là một hoạt động duy trì để giữ cho dự trữ của các ngân hàng ở mức đủ. Không phải là một sự thay đổi chính sách. Cũng không phải là một tín hiệu về lãi suất.Nhưng những con số đã nói lên tất cả. Từ đầu tháng 12 năm 2025 đến cuối tháng 2 năm 2026, Cục Dự trữ Liên bang đã bổ sung khoảng 89,6 tỷ đô la chứng khoán vào danh mục đầu tư của mình. Tổng tài sản đang tăng lên.
Bạn muốn gọi nó là gì cũng được. Bảng cân đối kế toán đang mở rộng. Thanh khoản đang tăng lên. Và nếu mô hình này nghe có vẻ quen thuộc, thì đúng là như vậy.
Các nhà đầu tư kim loại quý nên lưu ý điều gì?
Chính sách nới lỏng định lượng (QE) không phải là sự kiện đơn lẻ. Đó là một đặc điểm cấu trúc của hoạt động ngân hàng trung ương hiện đại — và Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang sử dụng nó thường xuyên hơn chứ không phải ít hơn. Con đường thoát khỏi chính sách này ngày càng ngắn lại. Mỗi lần đảo chiều đều bắt đầu từ một mức sàn cao hơn. Sức mua của đồng đô la giảm đi một chút sau mỗi chu kỳ.Vàng và bạc nằm ở phía đối diện của phương trình đó. Chúng không thể được tạo ra chỉ bằng một cuộc bỏ phiếu của ủy ban ngân hàng trung ương. Nguồn cung của chúng tăng khoảng 1-2% mỗi năm, về mặt vật chất, từ lòng đất. Sự tương phản đó chính là toàn bộ luận điểm.
Hiện tại, các điều kiện đang hội tụ lại. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang mở rộng bảng cân đối kế toán một lần nữa. Giá dầu trên 100 đô la. Lạm phát vẫn đang ở mức cao hơn mục tiêu. Đây đều là những yếu tố đã dẫn đến mọi đợt tăng giá mạnh của kim loại quý trong hai thập kỷ qua.
Tất cả những điều này không cho bạn biết giá vàng sẽ diễn biến như thế nào vào ngày mai. Nhưng nó có thể giải thích tại sao giá vàng ở mức 4.750 đô la trông giống như một điểm dừng chân trên đường đi hơn là một đỉnh điểm.
Tham khảo: GoldSilver
Giới thiệu sách Trading hay
Thấu hiểu Hành vi giá Thị trường Tài chính - Understanding Price Action
Là quyển sách hướng dẫn giao dịch Phương Pháp Price Action của Bob Volman, chỉ sử dụng duy nhất một đường MA và cấu trúc thị trường cùng hành vi giá để tìm kiếm lợi nhuận
Bài viết liên quan