Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bào mòn 97% giá trị đồng USD kể từ năm 1913 như thế nào: Đây là cơ chế! (Phần 2)

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bào mòn 97% giá trị đồng USD kể từ năm 1913 như thế nào: Đây là cơ chế! (Phần 2)

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bào mòn 97% giá trị đồng USD kể từ năm 1913 như thế nào: Đây là cơ chế! (Phần 2)

Bianas

Senior Mod
Đã Xác Nhận
Trial mod
6,349
31,207
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/TungAnh-2024-02-20T150833-1788108838.388-1788108838.png
Chủ đề liên quan
6080,6083,
Anh em xem lại phần trước: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã bào mòn 97% giá trị đồng USD kể từ năm 1913 như thế nào: Đây là cơ chế! (phần 1)

Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tác động đến giá vàng như thế nào?​

Mối quan hệ giữa chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và giá vàng là một trong những mối quan hệ ổn định nhất trên thị trường tài chính. Nó phụ thuộc vào một biến số duy nhất: lợi suất thực – lãi suất danh nghĩa của trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm trừ đi lạm phát dự kiến.

Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất mạnh và lợi suất thực tăng lên, việc nắm giữ vàng trở nên tương đối đắt đỏ. Vàng không sinh lãi. Trái phiếu kho bạc thì có. Khi lợi suất thực tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng tăng lên, và giá vàng có xu hướng giảm. Khi lợi suất thực giảm — hoặc do lãi suất danh nghĩa giảm hoặc do kỳ vọng lạm phát tăng nhanh hơn lãi suất — thì phép tính đảo ngược. Vàng trở nên hấp dẫn hơn. Dựa trên dữ liệu lịch sử, sự thay đổi 25 điểm cơ bản trong lợi suất thực thường làm giá vàng biến động từ 40 đến 60 đô la mỗi ounce.

Câu chuyện dài hơn và cơ bản hơn. Kể từ khi Cục Dự trữ Liên bang được thành lập vào năm 1913, đồng đô la Mỹ đã mất khoảng 97% sức mua, theo chỉ số giá tiêu dùng. Đó không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Đó là kết quả có thể dự đoán được của một hệ thống tiền tệ pháp định, nơi việc tạo ra tiền không bị ràng buộc bởi một loại hàng hóa nào. Đồng đô la Mỹ đã hoàn toàn tách rời khỏi vàng vào ngày 15 tháng 8 năm 1971, khi Tổng thống Nixon chấm dứt thỏa thuận Bretton Woods.

Kể từ năm 1971, giá vàng đã tăng từ 35 đô la một ounce lên khoảng 4.109 đô la một ounce tính đến ngày 30 tháng 7 năm 2026. Cơ chế rất đơn giản: khi đô la mua được ít hàng hóa hơn theo thời gian, cần nhiều đô la hơn để mua một ounce vàng. Lượng cung tiền M2 — thước đo rộng nhất về lượng đô la đang lưu thông — đã đạt mức cao nhất mọi thời đại là khoảng 22,67 nghìn tỷ đô la vào tháng 2 năm 2026, theo báo cáo H.6 của Cục Dự trữ Liên bang. Năm 1960, M2 chỉ khoảng 300 tỷ đô la.

Để hiểu về Cục Dự trữ Liên bang, bạn cần hiểu tại sao con số đó không phải là trung lập. Mỗi lần mở rộng nguồn cung tiền, ngay cả khi được thiết kế để ngăn ngừa suy thoái kinh tế, đều làm giảm sức mua của mỗi đô la đã lưu thông. Sự giảm sức mua đó chính là lý do cơ bản để nắm giữ các tài sản nằm ngoài hệ thống đô la.

Sức mua của đồng đô la:

1788108690177.png

Cả hai chuỗi số liệu đều được quy đổi về năm 1913 = 100. Chú thích: Cú sốc Nixon tháng 8 năm 1971, Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, Chính sách nới lỏng định lượng COVID năm 2020.


Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thực sự đã đạt được những gì? Một lịch sử 112 năm.​

Cục Dự trữ Liên bang được thuyết phục Quốc hội thành lập năm 1913 như một giải pháp cho các cuộc khủng hoảng ngân hàng. Trong thế kỷ qua, Hoa Kỳ đã trải qua Đại suy thoái, Thế chiến II, lạm phát đình trệ những năm 1970, khủng hoảng tài chính năm 2008 và cú sốc đại dịch năm 2020. Cục Dự trữ Liên bang đã đóng vai trò trung tâm trong mỗi sự kiện đó.

Trong mỗi giai đoạn, phản ứng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đều bao gồm việc mở rộng bảng cân đối kế toán, giảm lãi suất, hoặc cả hai. Chương trình QE năm 2020 đã bổ sung gần 5 nghìn tỷ đô la vào bảng cân đối kế toán trong khoảng hai năm. Lạm phát sau đó — đạt 9,1% vào tháng 6 năm 2022, mức cao nhất kể từ năm 1981 — không phải là không liên quan.

Đây không phải là lời chỉ trích chỉ riêng đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Tất cả các ngân hàng trung ương lớn đều hoạt động theo cùng một mô hình. Ngân hàng Trung ương châu Âu, Ngân hàng Nhật Bản, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc – tất cả đều quản lý các hệ thống tiền tệ pháp định, trong đó việc mở rộng tiền tệ là phản ứng mặc định khi nền kinh tế gặp khủng hoảng. Hiệu ứng tích lũy, được đo lường qua nhiều thập kỷ, là sự suy giảm sức mua, điều này không thể nhận thấy rõ ràng qua từng năm nhưng lại tích lũy dần trong khoảng thời gian quan trọng đối với người tiết kiệm và người về hưu.

Lịch sử 112 năm của đồng đô la — mất khoảng 97% sức mua kể từ năm 1913 — là bằng chứng thực nghiệm cho thấy tiền tệ bị mất giá. Đây không phải là dự đoán về tương lai, mà là sự đo lường quá khứ.




Câu hỏi thường gặp​

Cục Dự trữ Liên bang là gì và tại sao nó lại tồn tại?

Cục Dự trữ Liên bang (Fed) là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, được Quốc hội thành lập năm 1913 sau một loạt các cuộc khủng hoảng tài chính làm bất ổn hệ thống ngân hàng Mỹ. Mục đích của nó là cung cấp cho đất nước một hệ thống tiền tệ và tài chính an toàn hơn, linh hoạt hơn và ổn định hơn. Nó hoạt động như một người cho vay cuối cùng, thiết lập chính sách tiền tệ, giám sát các ngân hàng và quản lý hệ thống thanh toán. Trước khi Fed ra đời, hiện tượng rút tiền ồ ạt khỏi ngân hàng rất phổ biến và các cuộc khủng hoảng tài chính xảy ra khoảng một lần mỗi thập kỷ mà không có sự hỗ trợ thể chế nào.

Nhiệm vụ kép của Cục Dự trữ Liên bang là gì — và điều đó có ý nghĩa gì trong thực tế?
Quốc hội giao cho Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hai mục tiêu đồng thời: việc làm tối đa và giá cả ổn định. Fed hiểu “giá cả ổn định” là tỷ lệ lạm phát hàng năm ở mức 2%, được đo bằng chỉ số Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE). “Việc làm tối đa” không có mục tiêu số cố định vì thị trường lao động thay đổi theo thời gian. Trên thực tế, nhiệm vụ kép này tạo ra những căng thẳng trong chính sách: chống lạm phát thường có nghĩa là tăng lãi suất, điều này làm chậm quá trình tuyển dụng. Kích thích việc làm thường có nghĩa là giảm lãi suất, điều này có thể làm tăng lạm phát. Fed luôn phải cân bằng giữa hai mục tiêu này.

Cục Dự trữ Liên bang (Fed) thiết lập lãi suất như thế nào?
Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) — gồm 12 thành viên có quyền bỏ phiếu được lựa chọn từ Hội đồng Thống đốc và các chủ tịch Ngân hàng Dự trữ khu vực — họp tám lần mỗi năm và bỏ phiếu về phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang. Lãi suất đó, được đặt trong một phạm vi mục tiêu (hiện tại là 3,50%–3,75% tính đến ngày 29 tháng 7 năm 2026), là lãi suất qua đêm mà các ngân hàng cho nhau vay dự trữ. Nó đóng vai trò là chuẩn mực để định giá tất cả các lãi suất khác trong nền kinh tế, từ thế chấp 30 năm đến trái phiếu doanh nghiệp và tài khoản tiết kiệm.

Chính sách nới lỏng định lượng là gì và nó khác với chính sách tiền tệ thông thường như thế nào?
Chính sách tiền tệ thông thường hoạt động bằng cách điều chỉnh lãi suất quỹ liên bang — một loại lãi suất ngắn hạn. Chính sách nới lỏng định lượng (QE) được triển khai khi lãi suất đã ở mức gần bằng 0 và nền kinh tế cần thêm kích thích. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) mua một lượng lớn tài sản có thời hạn dài hơn — trái phiếu kho bạc và chứng khoán thế chấp — điều này đẩy lãi suất dài hạn xuống bằng cách bơm nhu cầu vào các thị trường đó. QE trực tiếp mở rộng bảng cân đối kế toán (tổng tài sản) của Fed. Từ năm 2020 đến tháng 4 năm 2022, bảng cân đối kế toán của Fed đã tăng từ khoảng 4 nghìn tỷ đô la lên mức đỉnh điểm gần 9 nghìn tỷ đô la thông qua QE.

Tại sao chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) lại ảnh hưởng đến giá vàng?
Giá vàng chủ yếu được định giá bởi lợi suất thực tế — lợi nhuận từ trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm sau khi điều chỉnh theo lạm phát. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất và lợi suất thực tế tăng lên, trái phiếu kho bạc trở nên hấp dẫn hơn so với vàng (vốn không sinh lời), và giá vàng có xu hướng giảm. Khi lợi suất thực tế giảm — hoặc do lãi suất danh nghĩa giảm hoặc do kỳ vọng lạm phát cao hơn lãi suất — giá vàng có xu hướng tăng. Mối quan hệ này trong lịch sử luôn chặt chẽ: mức tăng 25 điểm cơ bản trong lợi suất thực tế tương ứng với mức tăng khoảng 40 đến 60 đô la mỗi ounce vàng. Trong thời gian dài hơn, việc Fed liên tục mở rộng nguồn cung tiền — đồng đô la đã mất khoảng 97% sức mua kể từ năm 1913 — là lý do tại sao giá vàng đã tăng từ 35 đô la mỗi ounce vào năm 1971 lên hơn 4.000 đô la hiện nay.

Cục Dự trữ Liên bang có phải là một bộ phận của chính phủ Hoa Kỳ không?
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có vị thế pháp lý độc đáo. Nó được thành lập theo đạo luật của Quốc hội và chịu trách nhiệm trước Quốc hội. Các thành viên Hội đồng quản trị được Tổng thống đề cử và Thượng viện phê chuẩn. Tuy nhiên, Hội đồng Dự trữ Liên bang là một “cơ quan chính phủ độc lập”, nghĩa là nó không nhận được ngân sách thông qua các khoản phân bổ của Quốc hội và ban lãnh đạo của nó không thay đổi khi tổng thống mới nhậm chức. Sự độc lập này được thiết kế để bảo vệ chính sách tiền tệ khỏi các áp lực chính trị ngắn hạn. Trên thực tế, sự căng thẳng giữa tính độc lập của Fed và các ưu tiên của nhánh hành pháp là một đặc điểm thường xuyên xuất hiện trong lịch sử tiền tệ của Mỹ.

Cục Dự trữ Liên bang ảnh hưởng đến tiền tiết kiệm của tôi như thế nào?
Lãi suất quỹ liên bang ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất mà các ngân hàng trả cho tài khoản tiết kiệm và lãi suất cho vay. Khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) duy trì lãi suất ở mức 3,50%–3,75% trong khi lạm phát vượt quá 3,5%, lợi nhuận thực tế từ tiền tiết kiệm gần bằng không hoặc âm — người gửi tiết kiệm đang mất sức mua thực tế ngay cả khi kiếm được lãi suất danh nghĩa. Chính vì lý do này mà nhiều nhà đầu tư phân bổ một phần tiền tiết kiệm của họ vào các tài sản ngoài hệ thống đô la, chẳng hạn như vàng và bạc vật chất, để bảo vệ chống lại sự suy giảm sức mua của tiền tệ pháp định trong dài hạn.

NGUỒN THAM KHẢO
1. Lịch sử Cục Dự trữ Liên bang — Cấu trúc của Fed
2. Dịch vụ Nghiên cứu Quốc hội — Nhiệm vụ của Cục Dự trữ Liên bang: Các lựa chọn chính sách (IF12940)
3. Fed St. Louis — Fed diễn giải và theo đuổi nhiệm vụ kép như thế nào?
4. Cục Dự trữ Liên bang — Các biện pháp đo lường lượng tiền: Bản phát hành H.6
5. CNBC — Quyết định lãi suất của Fed tháng 7 năm 2026: Fed chia rẽ giữ lãi suất ổn định
6. GoldSilver — Giá vàng và bạc giao ngay

Nguồn: GoldSilver​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Thực Hành Phân tích Fibonacci

Tác giả sách là cựu trader quản lý quỹ kiêm học giả CMT. Sách đoạt giải và được xuất bản bởi Bloomberg Press. Sách khái quát từ cơ bản đến chuyên sâu về FIbonacci Trading

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.