- 19,712
- 89,528
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-05-21T100106-1779332477.248-1779332477.png
- Chủ đề liên quan
- 103193,20184,88250,86120,85122
Tóm tắt bài trước:
Được phát triển bởi Martin Pring, Know Sure Thing (KST) là một bộ dao động động lượng (Momentum Oscillator) được xây dựng dựa trên Tỷ lệ Thay đổi (Rate-of-Change - ROC) đã được làm mượt trên 4 khung thời gian khác nhau.
Pring lần đầu tiên giới thiệu chỉ báo này trong bài báo "Summed Rate of Change (KST)" vào năm 1992 trên tạp chí Stocks & Commodities. Tóm lại, KST đo lường động lượng giá cho 4 chu kỳ giá khác nhau và kết hợp chúng lại thành một bộ dao động động lượng duy nhất.
Giống như bất kỳ bộ dao động động lượng không giới hạn (unbound) nào khác, các nhà phân tích kỹ thuật có thể sử dụng KST để tìm kiếm các tín hiệu:
Mặc dù công thức của KST thoạt nhìn có vẻ phức tạp, nhưng về bản chất, nó chỉ là mức trung bình gia quyền của 4 giá trị Tỷ lệ Thay đổi (ROC) khác nhau đã được làm mượt.
Ví dụ: Bạn tính toán Tỷ lệ Thay đổi trong 10 chu kỳ, sau đó làm mượt nó bằng một đường Trung bình Động Đơn giản ( SMA) 10 chu kỳ. (Biểu đồ 1 sẽ hiển thị 4 chỉ báo Tỷ lệ Thay đổi khác nhau cùng với các đường trung bình động tương ứng để làm mượt).
Hộp công thức bên dưới thể hiện 4 tổ hợp khác nhau với các cài đặt mặc định. Các tổ hợp này sau đó được gắn trọng số và cộng lại với nhau. Khung thời gian ngắn nhất mang trọng số nhỏ nhất (1) và khung thời gian dài nhất mang trọng số lớn nhất (4). Một đường SMA 9 chu kỳ được thêm vào để đóng vai trò làm Đường tín hiệu (Signal Line).
Công thức chi tiết:
Các thông số mặc định trên biểu đồ thường được viết dưới dạng: KST (10, 15, 20, 30, 10, 10, 10, 15, 9). Trong đó:
Bảng trên là ví dụ để tính toán chỉ báo KST
- Chỉ báo Giá Tương đối, còn được gọi là chỉ báo Sức mạnh Tương đối hoặc chỉ báo So sánh Sức mạnh Tương đối, chỉ báo Giá Tương đối sử dụng biểu đồ tỷ lệ để so sánh hiệu suất của một chứng khoán này với một chứng khoán khác. Chỉ báo này thường được sử dụng để thực hiện các việc sau:
Đánh giá hiệu suất của một cổ phiếu so với chỉ số chuẩn, chẳng hạn như S&P 500.
Đánh giá hiệu suất của một cổ phiếu so với ngành hoặc nhóm ngành của nó để bạn có thể xác định xem một cổ phiếu đang hoạt động tốt hơn hay kém hơn so với các cổ phiếu cùng ngành.
Xác định các cổ phiếu giữ vững tốt đà tăng trong thời kỳ thị trường chứng khoán giảm điểm hoặc thể hiện sự yếu kém trong thời kỳ thị trường tăng điểm. - Cách tính Chỉ báo Giá Tương đối:
Giá Tương đối = Giá cổ phiếu cơ sở / Giá cổ phiếu so sánh
Tỷ lệ giá đóng cửa = Giá đóng cửa của cổ phiếu thứ nhất / Giá đóng cửa của cổ phiếu thứ hai
Tỷ lệ giá mở cửa = Giá mở cửa của cổ phiếu thứ nhất / Giá đóng cửa của cổ phiếu thứ hai
Tỷ lệ giá cao nhất = Giá cao nhất của cổ phiếu thứ nhất / Giá đóng cửa của cổ phiếu thứ hai
Tỷ lệ giá thấp nhất = Giá thấp nhất của cổ phiếu thứ nhất / Giá đóng cửa của cổ phiếu thứ hai
Chỉ báo Giá Tương đối chỉ đơn giản là giá cổ phiếu cơ sở chia cho giá cổ phiếu so sánh. Thông thường, cổ phiếu cơ sở là cổ phiếu và chỉ số tham chiếu là S&P 500. Ví dụ, các nhà phân tích biểu đồ có thể sử dụng Giá Tương đối để so sánh hiệu suất của Starbucks (SBUX) so với S&P 500 ($SPX). Điều này đơn giản là giá của Starbucks chia cho S&P 500. Starbucks thuộc lĩnh vực hàng tiêu dùng tùy chọn. Các nhà phân tích biểu đồ cũng có thể xem hiệu suất của Starbucks so với Consumer Discretionary SPDR (XLY) với tỷ lệ thích hợp (SBUX:XLY). Các nhà phân tích biểu đồ cũng có thể xem xét hiệu suất của ngành so với chỉ số S&P 500 (XLY:$SPX). - Chỉ báo Giá Tương đối được sử dụng để đánh giá sức mạnh tương đối, điều này rất quan trọng trong việc lựa chọn cổ phiếu. Nhiều nhà quản lý danh mục đầu tư so sánh hiệu suất của họ với một chỉ số chuẩn, chẳng hạn như S&P 500. Mục tiêu của họ là vượt trội hơn chỉ số chuẩn đó. Các nhà quản lý thường tìm kiếm những cổ phiếu thể hiện sức mạnh tương đối để đạt được mục tiêu này. Và đó là lúc chỉ báo Giá Tương đối phát huy tác dụng. Chỉ báo Giá Tương đối tăng khi một cổ phiếu thể hiện sức mạnh tương đối và vượt trội hơn chỉ số chuẩn của nó. Ngược lại, chỉ báo Giá Tương đối giảm khi một cổ phiếu thể hiện sự yếu kém tương đối và hoạt động kém hơn chỉ số chuẩn của nó. Có một vài cách để sử dụng chỉ báo Giá Tương đối. Thứ nhất, các nhà phân tích biểu đồ có thể thực hiện phân tích xu hướng đơn giản để xác định hướng của chỉ báo Giá Tương đối. Điều này có thể dựa trên xu hướng thực tế, sự phá vỡ các mức hỗ trợ/ kháng cự, đường trung bình động hoặc các chỉ báo khác. Thứ hai, các nhà phân tích biểu đồ có thể tìm kiếm sự phân kỳ tăng và giảm trong sức mạnh tương đối để cảnh báo về khả năng đảo chiều giá cổ phiếu.
- Các nhà phân tích biểu đồ có thể áp dụng phân tích xu hướng cơ bản hoặc đường trung bình động để xác định hướng của chỉ báo Giá Tương đối. Cũng như bất kỳ biểu đồ giá nào, Chỉ số Giá Tương đối (Price Relative) đang có xu hướng tăng khi hình thành các đỉnh cao hơn và đáy cao hơn. Ngược lại, Chỉ số Giá Tương đối đang có xu hướng giảm khi hình thành các đáy thấp hơn và đỉnh thấp hơn. Các nhà phân tích biểu đồ cũng có thể áp dụng đường trung bình động tùy chọn. Một xu hướng giảm dài hạn có thể xuất hiện khi Chỉ số Giá Tương đối đang giao dịch dưới đường SMA 150 ngày. Ngược lại, một xu hướng tăng dài hạn có thể xuất hiện khi Chỉ số Giá Tương đối đang giao dịch trên đường SMA 150 ngày.
- Phân kỳ tăng giá giữa giá và Chỉ báo Giá Tương đối xảy ra khi giá tạo đỉnh thấp dần nhưng chỉ báo tạo đỉnh cao dần/giá giảm nhưng chỉ báo tăng. Tín hiệu này báo hiệu sức mạnh tương đối trong giai đoạn giá giảm. Các cổ phiếu giữ vững tốt nhất trong giai đoạn giảm giá thường là những cổ phiếu dẫn đầu khi thị trường đảo chiều.
- Phân kỳ giảm giá trong giữa giá và Chỉ báo Giá Tương đối xảy ra khi giá tạo đỉnh cao dần nhưng chỉ báo tạo đỉnh thấp dần/giá tăng nhưng chỉ báo giảm. Tín hiệu này báo hiệu sự yếu kém tương đối trong giai đoạn giá tăng. Các cổ phiếu hoạt động kém hiệu quả trong giai đoạn tăng giá thường dẫn đầu giảm giá khi thị trường đảo chiều.
Chỉ Báo Know Sure Thing (KST) Của Martin Pring Là Gì?
Được phát triển bởi Martin Pring, Know Sure Thing (KST) là một bộ dao động động lượng (Momentum Oscillator) được xây dựng dựa trên Tỷ lệ Thay đổi (Rate-of-Change - ROC) đã được làm mượt trên 4 khung thời gian khác nhau.
Pring lần đầu tiên giới thiệu chỉ báo này trong bài báo "Summed Rate of Change (KST)" vào năm 1992 trên tạp chí Stocks & Commodities. Tóm lại, KST đo lường động lượng giá cho 4 chu kỳ giá khác nhau và kết hợp chúng lại thành một bộ dao động động lượng duy nhất.
Giống như bất kỳ bộ dao động động lượng không giới hạn (unbound) nào khác, các nhà phân tích kỹ thuật có thể sử dụng KST để tìm kiếm các tín hiệu:
- Phân kỳ (Divergences)
- Giao cắt đường tín hiệu (Signal line crossovers)
- Giao cắt đường trung tâm (Centerline crossovers)
Công Thức Tính Toán
Mặc dù công thức của KST thoạt nhìn có vẻ phức tạp, nhưng về bản chất, nó chỉ là mức trung bình gia quyền của 4 giá trị Tỷ lệ Thay đổi (ROC) khác nhau đã được làm mượt.
Ví dụ: Bạn tính toán Tỷ lệ Thay đổi trong 10 chu kỳ, sau đó làm mượt nó bằng một đường Trung bình Động Đơn giản ( SMA) 10 chu kỳ. (Biểu đồ 1 sẽ hiển thị 4 chỉ báo Tỷ lệ Thay đổi khác nhau cùng với các đường trung bình động tương ứng để làm mượt).
Hộp công thức bên dưới thể hiện 4 tổ hợp khác nhau với các cài đặt mặc định. Các tổ hợp này sau đó được gắn trọng số và cộng lại với nhau. Khung thời gian ngắn nhất mang trọng số nhỏ nhất (1) và khung thời gian dài nhất mang trọng số lớn nhất (4). Một đường SMA 9 chu kỳ được thêm vào để đóng vai trò làm Đường tín hiệu (Signal Line).
Công thức chi tiết:
- RCMA1 = SMA 10 chu kỳ của ROC 10 chu kỳ
- RCMA2 = SMA 10 chu kỳ của ROC 15 chu kỳ
- RCMA3 = SMA 10 chu kỳ của ROC 20 chu kỳ
- RCMA4 = SMA 15 chu kỳ của ROC 30 chu kỳ
- KST = (RCMA1 x 1) + (RCMA2 x 2) + (RCMA3 x 3) + (RCMA4 x 4)
- Signal Line = SMA 9 chu kỳ của KST
Các thông số mặc định trên biểu đồ thường được viết dưới dạng: KST (10, 15, 20, 30, 10, 10, 10, 15, 9). Trong đó:
- 4 con số đầu tiên: Đại diện cho các thông số chu kỳ của Tỷ lệ thay đổi (ROC).
- 4 con số tiếp theo: Đại diện cho các đường Trung bình động (SMA) dùng để làm mượt các chỉ báo ROC tương ứng.
- Con số cuối cùng: Là chu kỳ Trung bình động của Đường tín hiệu (Signal Line).
Bảng trên là ví dụ để tính toán chỉ báo KST
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Mô Hình Biểu Đồ - Phương Pháp Hiệu Quả Để Tìm Kiếm Lợi Nhuận
Được xem là cẩm nang về mô hình biểu đồ của các nhà đầu tư, giao dich tài chính toàn cầu và là kiến thức bắt buộc phải nắm về Phân Tích Kỹ Thuật
Bài viết liên quan