- 19,720
- 89,541
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-03T111732-1780460386.210-1780460386.png
- Chủ đề liên quan
- 87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Sức mạnh Tương đối RRG (RRG Relative Strength) thực chất là một bộ đôi chỉ báo được thiết kế để đo lường hiệu suất tương đối (relative performance) và động lượng (momentum) của hiệu suất đó. Trong đó, JdK RS-Ratio là chỉ báo dùng để đo lường hiệu suất tương đối của một sản phẩm tài chính này so với một sản phẩm tài chính khác. "Người bạn đồng hành" của nó là JdK RS-Momentum sẽ chịu trách nhiệm đo lường động lượng của chính đường RS-Ratio đó — hiểu đơn giản là đo xem hiệu suất tương đối đang tăng/giảm mạnh hay yếu.
Thông thường, bộ đôi RS-Ratio và RS-Momentum sẽ được sử dụng trong Biểu đồ xoay vòng tương đối (Relative Rotation Graphs - RRG). Tuy nhiên, anh em hoàn toàn có thể tùy biến và biểu diễn cặp chỉ báo này ngay trên các đồ thị SharpCharts thông thường. Bài viết này sẽ tập trung sâu vào cách dùng RS-Ratio và RS-Momentum như những chỉ báo độc lập trên SharpCharts. (Nếu anh em muốn tìm hiểu cách ứng dụng chúng trên biểu đồ RRG tiêu chuẩn, hãy tham khảo một bài viết chuyên sâu khác trong mục ChartSchool nhé).
Lưu ý: "Relative Rotation Graphs™" và "RRG Charts™" là các thương hiệu đã được đăng ký bảo hộ bởi RRG Research.
Cả RS-Ratio và RS-Momentum đều đã được "chuẩn hóa". Điều này có nghĩa là hai chỉ báo này được đưa về cùng một đơn vị đo lường và sẽ biến động lên/xuống xung quanh một đường trục cố định là mức 100.
Chính nhờ quá trình chuẩn hóa này, anh em có thể đặt giá trị RS-Ratio của nhiều mã cổ phiếu hay sản phẩm khác nhau lên bàn cân để so sánh trực tiếp, miễn là chúng ta dùng chung một tài sản cơ sở làm chuẩn (benchmark).
Ví dụ: Anh em có thể bật chỉ báo RS-Ratio của cả 9 Quỹ ETF ngành (Sector SPDRs) và lấy chỉ số S&P 500 làm chuẩn. Khi đó, nhóm ngành nào có đường RS-Ratio cao nhất sẽ là nhóm ngành khỏe nhất (relative strength), ngược lại, nhóm nào có RS-Ratio thấp nhất sẽ là nhóm yếu nhất so với thị trường chung (relative weakness).
Nói một cách ngắn gọn, RS-Ratio là chỉ báo dùng để xác định xu hướng của hiệu suất tương đối. Tương tự như công cụ so sánh giá tương đối (price relative), RS-Ratio sử dụng tỷ lệ (ratio analysis) để đối chiếu một mã cụ thể với một mã khác (thường là chỉ số chung của thị trường). Mục tiêu cốt lõi của nó là chỉ ra xu hướng hiệu suất tương đối đang là gì và sức mạnh của xu xu hướng đó đang ra sao.
Như anh em thấy ở biểu đồ trên: Cửa sổ chính hiển thị Quỹ ETF Công nghệ (XLK), cửa sổ giữa là đường so sánh giá tương đối (tỷ lệ XLK:$SPX) và cửa sổ dưới cùng là bộ đôi chỉ báo RRG. Trước tiên, hãy đổ dồn sự chú ý vào đường RS-Ratio (màu đỏ). Còn đường RS-Momentum (màu xanh lá) chúng ta sẽ mổ xẻ ở phần tiếp theo.
RS-Ratio mang lại cho anh em một cái nhìn cực kỳ trực quan để định hình xu hướng của hiệu suất tương đối:
Hãy nhìn lại biểu đồ trên để thấy rõ: Đường giá tương đối (tỷ lệ XLK:$SPX) đã tạo đỉnh từ đầu tháng 8, nhưng phải đến giữa tháng 10 thì đường RS-Ratio mới chính thức cắt xuống dưới mức 100. Tương tự, giá tương đối đã tạo đáy từ giữa tháng 7, nhưng đến giữa tháng 9 thì RS-Ratio mới cắt lên trên 100. Đây là đặc tính hoàn toàn bình thường của các chỉ báo theo xu hướng — chúng sinh ra là để "gạt bỏ nhiễu" (blips) và giúp anh em tập trung vào bức tranh tổng thể.
Hãy xem thêm ví dụ trên với Quỹ thuộc nhóm ngành Tiêu dùng Không thiết yếu (XLY) để thấy rõ hơn quy luật này.
Cuối cùng, hãy luôn nhớ rằng giá trị của RS-Ratio chỉ có ý nghĩa so sánh khi chúng ta quy về cùng một tài sản chuẩn. Giả sử chúng ta đang so sánh hiệu suất tương đối của 4 Quỹ ngành so với S&P 500 và có các thông số RS-Ratio như sau:
- Chỉ báo Khối lượng Tương đối (Relative Volume - RVOL) so sánh dữ liệu khối lượng giao dịch (volume) của mỗi thanh nến với mức volume trung bình trong một khoảng thời gian nhất định trước đó. Tỷ lệ RVOL giúp anh em trader dễ dàng nhận diện các setup mà ở đó, mức volume cao hoặc thấp bất thường đang làm bệ phóng thúc đẩy đà giá. Khi giá trị chỉ báo lớn hơn 1, volume đang cao hơn mức trung bình; ngược lại, giá trị nhỏ hơn 1 nghĩa là volume đang thấp hơn trung bình.
- Công thức tính RVOL khá đơn giản: RVOL = Volume hiện tại / Volume trung bình trong chu kỳ xem xét.
- Mặc định, volume trung bình trong công thức được tính bằng đường trung bình động đơn giản 50 chu kỳ ( SMA 50). Tuy nhiên, anh em hoàn toàn có thể tùy chỉnh số chu kỳ cũng như loại đường trung bình ( SMA hoặc EMA) sao cho phù hợp nhất với khung thời gian đang phân tích. Kết quả của phép tính này là một tỷ lệ. Ví dụ: nếu giá trị RVOL là 2.5, điều đó có nghĩa là volume của cây nến hiện tại đang cao gấp 2.5 lần so với volume bình thường trong chu kỳ đó. Nếu giá trị là 1.0, volume hiện tại đang ở mức ngang bằng với mức trung bình. Giới hạn dưới của tỷ lệ này là 0 (khi volume hiện tại bằng 0). Về mặt lý thuyết, RVOL không có giới hạn trên, nhưng trong thực chiến, bất kỳ mức RVOL nào vượt quá 4.0 đều được coi là một cú "nổ volume" (volume spike) chứ không còn là một mức RVOL thông thường nữa.
- Xác nhận xu hướng: Mục đích chính của RVOL là xác định xem volume của một cây nến cụ thể đang cao hay thấp hơn mức bình thường. Từ đó, anh em sẽ đo lường được mức độ quyết liệt của dòng tiền đối với một nhịp giá. Nhìn chung, giá trị RVOL cao cho thấy phe mua hoặc phe bán đang rất quyết tâm đẩy giá đi; xu hướng hiện tại có khả năng cao sẽ tiếp diễn. Ngược lại, RVOL thấp hơn mức bình thường thể hiện sự hụt hơi, thiếu quyết tâm của thị trường, báo hiệu một đợt đảo chiều sắp tới hoặc giá chuẩn bị đi vào pha sideway (vùng giằng co). Bên cạnh việc cảnh báo các điểm đảo chiều tiềm năng, RVOL còn giúp anh em xác định xem liệu sự thay đổi xu hướng gần đây có bền vững hay không. Một nhịp điều chỉnh (pullback) đi kèm RVOL thấp nhiều khả năng chỉ là một cú rũ bỏ thông thường. Nhưng nếu cú sập giá đó đi kèm với volume cao hơn mức bình thường, chứng tỏ phe bán đang thực sự áp đảo và đủ sức duy trì một xu hướng giảm mới.
- Các ngưỡng RVOL quan trọng: Giá trị RVOL bằng 1.0 cho biết volume hiện tại hoàn toàn khớp với mức trung bình; bất cứ con số nào lớn hơn 1.0 là "trên mức trung bình" và nhỏ hơn 1.0 là "dưới mức trung bình". Dù vậy, trong thực chiến, một mức RVOL tầm 1.1 thường chưa đủ "ép phê" để chúng ta phải vội vàng ra quyết định giao dịch. Ngưỡng volume được coi là "cao vượt trội" sẽ khác nhau tùy thuộc vào gu của mỗi trader. Rất nhiều anh em đánh trong ngày (day trader) chỉ thực sự tìm kiếm cơ hội vào lệnh khi RVOL vượt mốc 2.0. Tuy nhiên, anh em cũng cần đặc biệt cảnh giác với các mức RVOL cực đoan. Nếu RVOL đột ngột dựng đứng lên mức 4.0 trở lên, đặc biệt là khi tài sản đó đang nằm trong vùng quá mua hoặc quá bán (overbought/oversold), đó có thể là điềm báo cho một cú đảo chiều xu hướng (cao trào mua/bán) – một kết quả hoàn toàn trái ngược so với khi RVOL chỉ ở mức cao hơn trung bình một cách vừa phải.
Chỉ báo Sức mạnh Tương đối RRG (RRG Relative Strength) là gì?
Sức mạnh Tương đối RRG (RRG Relative Strength) thực chất là một bộ đôi chỉ báo được thiết kế để đo lường hiệu suất tương đối (relative performance) và động lượng (momentum) của hiệu suất đó. Trong đó, JdK RS-Ratio là chỉ báo dùng để đo lường hiệu suất tương đối của một sản phẩm tài chính này so với một sản phẩm tài chính khác. "Người bạn đồng hành" của nó là JdK RS-Momentum sẽ chịu trách nhiệm đo lường động lượng của chính đường RS-Ratio đó — hiểu đơn giản là đo xem hiệu suất tương đối đang tăng/giảm mạnh hay yếu.
Thông thường, bộ đôi RS-Ratio và RS-Momentum sẽ được sử dụng trong Biểu đồ xoay vòng tương đối (Relative Rotation Graphs - RRG). Tuy nhiên, anh em hoàn toàn có thể tùy biến và biểu diễn cặp chỉ báo này ngay trên các đồ thị SharpCharts thông thường. Bài viết này sẽ tập trung sâu vào cách dùng RS-Ratio và RS-Momentum như những chỉ báo độc lập trên SharpCharts. (Nếu anh em muốn tìm hiểu cách ứng dụng chúng trên biểu đồ RRG tiêu chuẩn, hãy tham khảo một bài viết chuyên sâu khác trong mục ChartSchool nhé).
Lưu ý: "Relative Rotation Graphs™" và "RRG Charts™" là các thương hiệu đã được đăng ký bảo hộ bởi RRG Research.
Khái niệm Chuẩn hóa (Normalization)
Cả RS-Ratio và RS-Momentum đều đã được "chuẩn hóa". Điều này có nghĩa là hai chỉ báo này được đưa về cùng một đơn vị đo lường và sẽ biến động lên/xuống xung quanh một đường trục cố định là mức 100.
Chính nhờ quá trình chuẩn hóa này, anh em có thể đặt giá trị RS-Ratio của nhiều mã cổ phiếu hay sản phẩm khác nhau lên bàn cân để so sánh trực tiếp, miễn là chúng ta dùng chung một tài sản cơ sở làm chuẩn (benchmark).
Ví dụ: Anh em có thể bật chỉ báo RS-Ratio của cả 9 Quỹ ETF ngành (Sector SPDRs) và lấy chỉ số S&P 500 làm chuẩn. Khi đó, nhóm ngành nào có đường RS-Ratio cao nhất sẽ là nhóm ngành khỏe nhất (relative strength), ngược lại, nhóm nào có RS-Ratio thấp nhất sẽ là nhóm yếu nhất so với thị trường chung (relative weakness).
Chỉ báo JdK RS-Ratio
Nói một cách ngắn gọn, RS-Ratio là chỉ báo dùng để xác định xu hướng của hiệu suất tương đối. Tương tự như công cụ so sánh giá tương đối (price relative), RS-Ratio sử dụng tỷ lệ (ratio analysis) để đối chiếu một mã cụ thể với một mã khác (thường là chỉ số chung của thị trường). Mục tiêu cốt lõi của nó là chỉ ra xu hướng hiệu suất tương đối đang là gì và sức mạnh của xu xu hướng đó đang ra sao.
Như anh em thấy ở biểu đồ trên: Cửa sổ chính hiển thị Quỹ ETF Công nghệ (XLK), cửa sổ giữa là đường so sánh giá tương đối (tỷ lệ XLK:$SPX) và cửa sổ dưới cùng là bộ đôi chỉ báo RRG. Trước tiên, hãy đổ dồn sự chú ý vào đường RS-Ratio (màu đỏ). Còn đường RS-Momentum (màu xanh lá) chúng ta sẽ mổ xẻ ở phần tiếp theo.
RS-Ratio mang lại cho anh em một cái nhìn cực kỳ trực quan để định hình xu hướng của hiệu suất tương đối:
- Khi RS-Ratio nằm trên mức 100: Hiệu suất tương đối đang là xu hướng tăng (thể hiện sức mạnh tương đối - khỏe hơn thị trường). Đường này càng rướn lên cao hơn mức 100 bao nhiêu, xu hướng tăng đó càng mạnh bấy nhiêu.
- Khi RS-Ratio nằm dưới mức 100: Hiệu suất tương đối đang là xu hướng giảm (thể hiện sự yếu kém tương đối - yếu hơn thị trường). Đường này càng cắm sâu xuống dưới mức 100, xu hướng giảm càng có lực.
Hãy nhìn lại biểu đồ trên để thấy rõ: Đường giá tương đối (tỷ lệ XLK:$SPX) đã tạo đỉnh từ đầu tháng 8, nhưng phải đến giữa tháng 10 thì đường RS-Ratio mới chính thức cắt xuống dưới mức 100. Tương tự, giá tương đối đã tạo đáy từ giữa tháng 7, nhưng đến giữa tháng 9 thì RS-Ratio mới cắt lên trên 100. Đây là đặc tính hoàn toàn bình thường của các chỉ báo theo xu hướng — chúng sinh ra là để "gạt bỏ nhiễu" (blips) và giúp anh em tập trung vào bức tranh tổng thể.
Hãy xem thêm ví dụ trên với Quỹ thuộc nhóm ngành Tiêu dùng Không thiết yếu (XLY) để thấy rõ hơn quy luật này.
Cuối cùng, hãy luôn nhớ rằng giá trị của RS-Ratio chỉ có ý nghĩa so sánh khi chúng ta quy về cùng một tài sản chuẩn. Giả sử chúng ta đang so sánh hiệu suất tương đối của 4 Quỹ ngành so với S&P 500 và có các thông số RS-Ratio như sau:
- XLK (Công nghệ): 102.04
- XLI (Công nghiệp): 101.41
- XLF (Tài chính): 100.2
- XLV (Y tế): 103.66
- Cả 4 nhóm ngành này đều đang có RS-Ratio lớn hơn 100, tức là cả 4 đều đang "khỏe" hơn so với chỉ số S&P 500.
- Trong số đó, nhóm Y tế (XLV) là đại diện lead thị trường (khỏe nhất) vì có chỉ số RS-Ratio cao nhất. Còn nhóm Tài chính (XLF) tuy vẫn dương nhưng lại là mắt xích yếu nhất trong cả 4 nhóm vì có chỉ số RS-Ratio thấp nhất.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển
Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
Bài viết liên quan