- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-19T095524-1781837735.391-1781837735.png
- Chủ đề liên quan
- 26539,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Được phát triển bởi William Blau và giới thiệu trên tạp chí Stocks & Commodities, True Strength Index (TSI - Chỉ số Sức mạnh Thực sự) là một chỉ báo dao động động lượng (momentum oscillator) dựa trên kỹ thuật làm mượt kép (double smoothing) các biến động giá.
Dù cần qua vài bước tính toán, nhưng thực chất chỉ báo này lại khá dễ hiểu. Bằng cách làm mượt các mức thay đổi giá, TSI bắt trọn nhịp điệu thăng trầm của hành động giá ( price action) thông qua một đường tín hiệu ổn định hơn, giúp lọc bỏ các "nhiễu" trên thị trường. Giống như hầu hết các chỉ báo động lượng khác, anh em trader có thể tìm kiếm tín hiệu thông qua các vùng quá mua/quá bán (overbought/oversold), các pha cắt qua đường trung tâm (centerline), tín hiệu phân kỳ tăng/giảm (bullish/bearish divergences) và các điểm giao cắt với đường tín hiệu (signal line).
Việc tính toán TSI có thể chia thành ba phần: mức thay đổi giá được làm mượt kép, giá trị tuyệt đối của mức thay đổi giá được làm mượt kép, và công thức TSI cuối cùng.
Phần đầu tiên (PC làm mượt kép) sẽ quyết định dấu âm hoặc dương cho TSI. Chỉ báo sẽ nhận giá trị âm khi PC làm mượt kép là số âm, và ngược lại. Phần giá trị tuyệt đối của PC làm mượt kép có vai trò chuẩn hóa chỉ báo và giới hạn phạm vi dao động. Nói một cách dễ hiểu, chỉ báo này đo lường mức thay đổi giá đã làm mượt so với chính độ lớn tuyệt đối của nó.
Một chuỗi các phiên tăng giá mạnh sẽ tạo ra giá trị dương tương đối cao, báo hiệu động lượng tăng giá rất khỏe. Ngược lại, một chuỗi các phiên giảm điểm mạnh sẽ đẩy TSI chìm sâu vào vùng âm.
Công thức trên thường được thiết lập qua các bảng tính Excel. Anh em lưu ý rằng TSI sử dụng các đường trung bình động hàm mũ ( EMA). Các đường này bắt đầu bằng một đường trung bình động đơn giản ( SMA), sau đó áp dụng hệ số nhân để tính toán, điều này có nghĩa là chúng ta cần nhiều dữ liệu lịch sử hơn để chỉ báo đạt được độ chính xác nhất định.
- TRIX là một chỉ báo dao động động lượng (momentum oscillator), thể hiện tốc độ thay đổi phần trăm của một đường trung bình động hàm mũ được làm mượt ba lần (Triple Smoothed EMA). Công cụ này được Jack Hutson, biên tập viên của tạp chí Technical Analysis of Stocks and Commodities, phát triển vào đầu những năm 1980. Nhờ kỹ thuật làm mượt ba lần, TRIX được thiết kế đặc biệt để "lọc nhiễu", loại bỏ các biến động giá lặt vặt không đáng kể trên thị trường.
- Anh em trader theo trường phái phân tích kỹ thuật có thể dùng TRIX để tìm kiếm các tín hiệu giao dịch tương tự như MACD. Việc kết hợp thêm một đường tín hiệu (signal line) sẽ giúp chúng ta phát hiện các điểm giao cắt. Ngoài ra, thiên hướng của xu hướng cũng có thể được xác định dựa trên vị trí tương đối của chỉ báo (nằm trên hoặc dưới mốc 0). Các tín hiệu phân kỳ dương (bullish divergence) và phân kỳ âm (bearish divergence) cũng cực kỳ hữu ích để dự báo sớm các cú đảo chiều.
- Cách tính toán TRIX: Hiểu một cách đơn giản, TRIX là tốc độ thay đổi phần trăm trong 1 chu kỳ đối với đường trung bình động hàm mũ ( EMA) đã được làm mượt ba lần – nói cách khác là EMA của đường EMA của một đường EMA. Dưới đây là các bước bóc tách chi tiết để tính TRIX chu kỳ 15:
- EMA làm mượt lần 1 = EMA 15 chu kỳ của giá đóng cửa.
- EMA làm mượt lần 2 = EMA 15 chu kỳ của đường EMA làm mượt lần 1.
- EMA làm mượt lần 3 = EMA 15 chu kỳ của đường EMA làm mượt lần 2.
- TRIX = Phần trăm thay đổi trong 1 chu kỳ của đường EMA làm mượt lần 3.
- Chỉ báo TRIX sẽ duy trì mức âm (dưới mốc 0) chừng nào đường EMA 15 ngày làm mượt lần 3 vẫn còn đang cắm đầu đi xuống. Ngược lại, TRIX chuyển sang mức dương (trên 0) khi đường EMA này ngóc đầu đi lên. Nhờ vào sự "nhào nặn" qua nhiều lần làm mượt, các tín hiệu đảo chiều tăng/giảm nhiễu (dễ gây tín hiệu giả) được giảm thiểu đến mức tối đa. Nói cách khác, thị trường sẽ cần nhiều hơn một phiên tăng điểm đơn lẻ để có thể bẻ gãy và đảo chiều toàn bộ một xu hướng giảm.
- Chỉ số TRIX (15,9) có khá nhiều điểm tương đồng với MACD (12,26,9). Cả hai đều là các bộ dao động động lượng (momentum oscillators) biến thiên quanh trục số 0 (đường zero). Cả hai đều sử dụng đường tín hiệu (signal line) dựa trên đường EMA 9 ngày. Đáng chú ý nhất là đường biểu diễn của cả hai chỉ báo này có hình dáng khá giống nhau, từ các điểm giao cắt với đường tín hiệu cho đến các pha cắt qua mốc zero. Điểm khác biệt lớn nhất giữa TRIX và MACD là TRIX mượt mà hơn; các đường của TRIX ít bị nhiễu (răng cưa) hơn và thường có xu hướng đảo chiều trễ hơn một chút.
- Vì những điểm tương đồng lấn át sự khác biệt, nên hầu hết các tín hiệu giao dịch áp dụng cho MACD đều có thể dùng ngon lành cho TRIX. Anh em cần lưu ý 3 tín hiệu cốt lõi sau đây: Thứ nhất, giao cắt với đường tín hiệu. Đây là tín hiệu phổ biến nhất, cho thấy sự thay đổi hướng đi của TRIX cũng như động lượng giá. TRIX cắt lên trên đường tín hiệu là dấu hiệu tăng giá (bullish) đầu tiên, ngược lại, cắt xuống dưới là lời cảnh báo giảm giá (bearish) sớm nhất.Thứ hai, giao cắt với đường Zero (Centerline crossover). Tín hiệu này cung cấp cho anh em trader góc nhìn tổng quan về phe nào đang nắm quyền kiểm soát động lượng. Về bản chất, đường trung bình động được làm mượt 3 lần (triple-smoothed MA) sẽ dốc lên khi TRIX mang giá trị dương và chúi xuống khi TRIX âm. Tương tự, động lượng đang ủng hộ phe Mua (Bulls) khi TRIX ở vùng dương và ủng hộ phe Bán (Bears) khi TRIX lao xuống vùng âm.Thứ ba, tín hiệu phân kỳ (Divergences) đỉnh hoặc đáy sẽ là hồi chuông cảnh báo cho anh em về một khả năng đảo chiều xu hướng sắp xảy ra.
- Như đã đề cập, giao cắt đường tín hiệu là loại tín hiệu TRIX mà anh em sẽ gặp nhiều nhất. Đường tín hiệu thực chất là đường EMA 9 ngày của chính TRIX. Đóng vai trò là đường trung bình động của chỉ báo, nó sẽ bám theo sau TRIX và giúp anh em dễ dàng bắt được các nhịp đảo chiều. Tín hiệu mua (bullish crossover) xuất hiện khi TRIX ngóc đầu lên và cắt qua đường tín hiệu. Ngược lại, tín hiệu bán (bearish crossover) xuất hiện khi TRIX chúi xuống và cắt thủng đường tín hiệu. Những pha giao cắt này có thể duy trì hiệu lực từ vài ngày đến vài tuần, tùy thuộc vào lực đi của giá. Tuy nhiên, anh em phải hết sức cẩn thận và có sự phân tích kỹ lưỡng trước khi quyết định vào lệnh theo các tín hiệu xuất hiện với tần suất dày đặc này. Nếu mã tài sản anh em đang trade có biên độ dao động (volatility) lớn, số lượng tín hiệu giao cắt nhiễu cũng sẽ tăng lên tương ứng.
- Giao cắt với đường Zero cho chúng ta biết khi nào "ly nước đầy một nửa" (phe mua chiếm ưu thế) hay "ly nước vơi một nửa" (phe bán áp đảo). Anh em cứ tưởng tượng đường Zero này giống như vạch 50 yard chia đôi sân bóng bầu dục vậy. Đội tấn công sẽ có lợi thế khi vượt qua được vạch 50 (điểm giữa sân), trong khi đội phòng ngự sẽ giữ thế thượng phong chừng nào quả bóng vẫn nằm ở nửa bên kia. Cũng giống như giao cắt đường tín hiệu, giao cắt đường Zero nhả ra cả tín hiệu xịn lẫn tín hiệu "fake". Bài toán cốt lõi ở đây, như mọi hệ thống giao dịch khác, là làm sao cắt lỗ thật ngắn ở những lệnh sai và gồng lời tối đa ở những lệnh đúng.
- Phân kỳ tăng giá (Bullish) và phân kỳ giảm giá (Bearish) xuất hiện khi hành động giá của tài sản và chỉ báo kỹ thuật không đồng thuận, tức là "đường đường một ngả". Một cú phân kỳ tăng (Bullish Divergence) hình thành khi giá liên tục tạo đáy sau thấp hơn đáy trước (Lower Low), nhưng chỉ báo lại tạo đáy sau cao hơn đáy trước (Higher Low). Đáy sau cao hơn này chứng tỏ động lượng giảm đã suy yếu và có thể là tín hiệu sớm báo hiệu một đợt đảo chiều tăng giá. Ngược lại, phân kỳ giảm (Bearish Divergence) xuất hiện khi giá tạo đỉnh sau cao hơn đỉnh trước (Higher High), nhưng chỉ báo lại tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước (Lower High). Đỉnh sau thấp hơn này cho thấy động lượng tăng đang hụt hơi và đôi khi là điềm báo cho một cú đảo chiều giảm giá.
- Có một sự thật là phân kỳ giảm thường hoạt động cực kỳ tệ trong một xu hướng tăng mạnh. Ngay cả khi động lượng có vẻ như đang suy yếu vì chỉ báo tạo các đỉnh thấp dần, thì phe Mua vẫn giữ thế thượng phong chừng nào chỉ báo còn nằm trên đường số 0 (Centerline). Động lượng đi lên có thể ít nhiệt hơn trước, nhưng nó vẫn là "dương" – kiểu như chiếc ly mới vơi một nửa chứ chưa cạn. Đơn giản là giá chỉ tăng chậm lại thôi chứ chưa đảo chiều. Điều ngược lại hoàn toàn đúng với phân kỳ tăng: chúng dường như vô dụng trong một xu hướng giảm mạnh. Dù chỉ báo có cố cho thấy áp lực bán đang giảm bớt bằng cách tạo các đáy cao dần, thì phe Bán vẫn áp đảo phe Mua chừng nào chỉ báo còn kẹt dưới đường số 0. Tuy nhiên, một khi các cú phân kỳ tăng/giảm này phát huy tác dụng thì hiệu quả của chúng "không phải dạng vừa đâu". Cái tài của trader là phải biết lọc bỏ tín hiệu nhiễu và giữ lại những kèo chất lượng.
True Strength Index (TSI) Là Gì?
Được phát triển bởi William Blau và giới thiệu trên tạp chí Stocks & Commodities, True Strength Index (TSI - Chỉ số Sức mạnh Thực sự) là một chỉ báo dao động động lượng (momentum oscillator) dựa trên kỹ thuật làm mượt kép (double smoothing) các biến động giá.
Dù cần qua vài bước tính toán, nhưng thực chất chỉ báo này lại khá dễ hiểu. Bằng cách làm mượt các mức thay đổi giá, TSI bắt trọn nhịp điệu thăng trầm của hành động giá ( price action) thông qua một đường tín hiệu ổn định hơn, giúp lọc bỏ các "nhiễu" trên thị trường. Giống như hầu hết các chỉ báo động lượng khác, anh em trader có thể tìm kiếm tín hiệu thông qua các vùng quá mua/quá bán (overbought/oversold), các pha cắt qua đường trung tâm (centerline), tín hiệu phân kỳ tăng/giảm (bullish/bearish divergences) và các điểm giao cắt với đường tín hiệu (signal line).
Cách Tính Toán Chỉ Báo TSI
Việc tính toán TSI có thể chia thành ba phần: mức thay đổi giá được làm mượt kép, giá trị tuyệt đối của mức thay đổi giá được làm mượt kép, và công thức TSI cuối cùng.
- Đầu tiên, tính mức thay đổi giá từ phiên này sang phiên tiếp theo.
- Thứ hai, tính đường trung bình động hàm mũ (EMA) 25 chu kỳ cho mức thay đổi giá này.
- Thứ ba, tiếp tục tính đường EMA 13 chu kỳ của đường EMA 25 chu kỳ vừa rồi để tạo ra hiệu ứng làm mượt kép.
Mức thay đổi giá (PC - Price Change) làm mượt kép:
Giá trị tuyệt đối của PC làm mượt kép:
- PC = Giá hiện tại - Giá trước đó
- Làm mượt lần 1 = EMA 25 chu kỳ của PC
- Làm mượt lần 2 = EMA 13 chu kỳ của (EMA 25 chu kỳ của PC)
Công thức cuối cùng: > TSI = 100 x (PC làm mượt kép / |PC| làm mượt kép)
- Giá trị tuyệt đối |PC| = Giá trị tuyệt đối của (Giá hiện tại - Giá trước đó)
- Làm mượt lần 1 = EMA 25 chu kỳ của |PC|
- Làm mượt lần 2 = EMA 13 chu kỳ của (EMA 25 chu kỳ của |PC|)
Phần đầu tiên (PC làm mượt kép) sẽ quyết định dấu âm hoặc dương cho TSI. Chỉ báo sẽ nhận giá trị âm khi PC làm mượt kép là số âm, và ngược lại. Phần giá trị tuyệt đối của PC làm mượt kép có vai trò chuẩn hóa chỉ báo và giới hạn phạm vi dao động. Nói một cách dễ hiểu, chỉ báo này đo lường mức thay đổi giá đã làm mượt so với chính độ lớn tuyệt đối của nó.
Một chuỗi các phiên tăng giá mạnh sẽ tạo ra giá trị dương tương đối cao, báo hiệu động lượng tăng giá rất khỏe. Ngược lại, một chuỗi các phiên giảm điểm mạnh sẽ đẩy TSI chìm sâu vào vùng âm.
Công thức trên thường được thiết lập qua các bảng tính Excel. Anh em lưu ý rằng TSI sử dụng các đường trung bình động hàm mũ ( EMA). Các đường này bắt đầu bằng một đường trung bình động đơn giản ( SMA), sau đó áp dụng hệ số nhân để tính toán, điều này có nghĩa là chúng ta cần nhiều dữ liệu lịch sử hơn để chỉ báo đạt được độ chính xác nhất định.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Mô Hình Biểu Đồ - Phương Pháp Hiệu Quả Để Tìm Kiếm Lợi Nhuận
Được xem là cẩm nang về mô hình biểu đồ của các nhà đầu tư, giao dich tài chính toàn cầu và là kiến thức bắt buộc phải nắm về Phân Tích Kỹ Thuật
Bài viết liên quan