Thống kê diễn đàn

Bài viết
117,229
Bình luận
813,918
Thành viên
110,443
Thành viên mới nhất
LTPD

Thành viên trực tuyến

Không có thành viên nào trực tuyến.

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 487): Chỉ báo Ultimate Oscillator (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 487): Chỉ báo Ultimate Oscillator (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 487): Chỉ báo Ultimate Oscillator (phần i)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,845
89,704
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-28T195703-1782651528.068-1782651528.png
Chủ đề liên quan
45555,96098
Tóm tắt bài trước:
  • Được Peter Martin và Byron McCann phát triển vào năm 1987, Ulcer Index (Tạm dịch: Chỉ số Loét dạ dày) là một chỉ báo biến động chuyên đo lường rủi ro giảm giá (downside risk). Nó được giới thiệu lần đầu trong cuốn sách xuất bản năm 1989 của họ mang tên The Investor's Guide to Fidelity Funds. Ban đầu, chỉ số này được thiết kế dành riêng cho các quỹ tương hỗ, đó là lý do nó chỉ tập trung vào rủi ro sụt giảm. Mục tiêu của các quỹ tương hỗ là sinh lời thông qua việc gia tăng giá trị tài sản; do đó, rủi ro duy nhất mà họ bận tâm chính là mức sụt giảm (drawdown). Đúng như tên gọi của nó, Ulcer Index đo lường mức độ "đau ruột" (căng thẳng) mà nhà đầu tư phải chịu đựng trước những cú trượt giá của bất kỳ mã chứng khoán nào. Rất nhiều chuyên gia đánh giá Ulcer Index ưu việt hơn hẳn so với Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cũng như các thước đo rủi ro truyền thống khác.
  • Dựa trên giá đóng cửa, Ulcer Index đo lường độ biến động thông qua mức độ trượt giá so với đỉnh cao nhất trong một chu kỳ quan sát nhất định (look-back period). Chỉ số này sẽ bằng 0 nếu giá đóng cửa luôn liên tục cao hơn ở mỗi phiên. Điều này đồng nghĩa với việc không có rủi ro giảm giá vì giá đang trong đà tăng ổn định. Tất nhiên, thực tế thì giá chẳng bao giờ tăng mãi theo một đường thẳng, những nhịp điều chỉnh là không thể tránh khỏi. Nếu sử dụng thông số mặc định là chu kỳ 14 (14-period), Ulcer Index sẽ phản ánh tỷ lệ phần trăm sụt giảm dự kiến trong khoảng thời gian này. Bảng dưới đây minh họa một ví dụ tính toán cho chu kỳ 14.
  • Các công thức tính toán:
    {Phần trăm sụt giảm} = {Giá đóng cửa} - ({Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}/{Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}) x 100
    {Trung bình bình phương} = {Tổng bình phương phần trăm sụt giảm trong 14 chu kỳ}/14
    {Chỉ số Ulcer} = Căn bậc 2 của {Trung bình bình phương}
  • Đoạn trích dưới đây đến từ chính cha đẻ của chỉ báo, Peter G. Martin: "Ulcer Index đo lường biên độ (độ sâu) và thời gian kéo dài của các đợt sụt giảm tính bằng phần trăm so với các đỉnh giá trước đó. Mức sụt giảm càng sâu và thời gian chật vật để quay lại đỉnh cũ càng lâu, thì giá trị UI càng cao. Về mặt kỹ thuật, nó là căn bậc hai của trung bình các bình phương tỷ lệ phần trăm sụt giảm. Việc bình phương này sẽ tạo ra 'hình phạt' nặng hơn cho các đợt sụt giảm lớn so với các nhịp điều chỉnh nhỏ lẻ."
  • Là một thước đo thống kê, nhà đầu tư có thể so sánh các giá trị của Ulcer Index để xác định rủi ro tương đối. Martin lưu ý rằng Ulcer Index hoạt động cực kỳ hiệu quả với dữ liệu khung tuần (Weekly).
  • Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio) thường được dùng để đo lường lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro. Về cơ bản, nó bằng tổng lợi nhuận trừ đi tỷ suất sinh lời phi rủi ro, sau đó chia cho độ lệch chuẩn. Như đã đề cập ở trên, độ lệch chuẩn bộc lộ điểm yếu vì nó gộp chung cả biến động tăng và biến động giảm. Đối với những nhà đầu tư chỉ đánh chiều mua (long-only), họ chẳng bận tâm mấy đến biến động tăng giá; chính những đợt sụt giảm giá (downside volatility) mới là thủ phạm tạo ra drawdown và khiến họ "đau dạ dày". Để giải quyết triệt để vấn đề này, Martin đã giới thiệu Chỉ số Hiệu suất Ulcer (Ulcer Performance Index - UPI), hay còn gọi là Tỷ lệ Martin. Công thức rất đơn giản: lấy tổng lợi nhuận trừ đi tỷ suất sinh lời phi rủi ro, rồi chia cho Ulcer Index. Mục tiêu tối thượng là tìm ra những mã chứng khoán (hoặc các quỹ) có UPI cao nhất, đồng nghĩa với việc mang lại lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro xuất sắc nhất.

Chỉ báo Ultimate Oscillator (UO) là gì?


Được phát triển bởi Larry Williams vào năm 1976 và chính thức giới thiệu trên Tạp chí Stocks & Commodities vào năm 1985, Ultimate Oscillator (UO) là một chỉ báo động lượng (momentum oscillator) được thiết kế để nắm bắt động lượng giá trên ba khung thời gian khác nhau. Mục tiêu của việc kết hợp đa khung thời gian này là nhằm khắc phục những nhược điểm cố hữu của các chỉ báo dao động khác. Rất nhiều chỉ báo động lượng thường tăng vọt ngay khi xu hướng tăng mạnh vừa bắt đầu, nhưng sau đó lại nhanh chóng tạo ra phân kỳ âm ( phân kỳ giảm giá) khi xu hướng đó tiếp diễn. Nguyên nhân là do chúng bị bó buộc trong một khung thời gian duy nhất. Chỉ báo Ultimate Oscillator cố gắng sửa chữa sai lầm này bằng cách tích hợp các khung thời gian dài hơn vào công thức cơ bản. Larry Williams đã xác định tín hiệu mua dựa trên phân kỳ dương ( phân kỳ tăng giá) và tín hiệu bán dựa trên phân kỳ âm.

Cách tính toán Ultimate Oscillator


Quy trình tính toán chỉ báo Ultimate Oscillator (UO) bao gồm khá nhiều bước. Ví dụ dưới đây được dựa trên bộ thông số cài đặt mặc định là (7, 14, 28). Đầu tiên, chúng ta tính Lực mua (Buying Pressure - BP) để xác định hướng đi tổng thể của hành động giá. Thứ hai, đo lường Lực mua tương quan với Biên độ thực tế (True Range - TR) để biết được mức độ thực sự của một nhịp tăng hoặc giảm. Thứ ba, tính toán các đường trung bình dựa trên ba khung thời gian được chọn (7, 14, 28). Thứ tư, tính đường trung bình trọng số từ ba đường trung bình vừa tạo ra ở bước trên.

1. Tính Lực mua (BP) và Biên độ thực tế (TR):
  • BP = Giá đóng cửa - Mức thấp nhất (Giá thấp nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước)
  • TR = Mức cao nhất (Giá cao nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước) - Mức thấp nhất (Giá thấp nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước)
2. Tính Giá trị Trung bình (Average) cho 3 chu kỳ:
  • Average7 = (Tổng BP trong 7 phiên) / (Tổng TR trong 7 phiên)
  • Average14 = (Tổng BP trong 14 phiên) / (Tổng TR trong 14 phiên)
  • Average28 = (Tổng BP trong 28 phiên) / (Tổng TR trong 28 phiên)
3. Công thức tính UO cuối cùng (Tính trung bình trọng số):

UO = 100 x {(4 x Average7) + (2 x Average14) + Average28}/{4 + 2 + 1}

Chú thích thuật ngữ cho anh em dễ nắm:
  • BP (Buying Pressure): Lực mua.
  • TR (True Range): Biên độ thực tế.
  • Close / High / Low: Giá đóng cửa / Giá cao nhất / Giá thấp nhất.
  • Prior Close: Giá đóng cửa của phiên trước đó.
  • Minimum / Maximum: Giá trị nhỏ nhất / Giá trị lớn nhất chọn từ các tham số trong ngoặc.
  • Period: Chu kỳ (hoặc số phiên/số nến tùy theo khung thời gian đồ thị).

Lực mua (BP) đo lường mức độ của giá đóng cửa hiện tại so với giá thấp nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức thấp hơn trong hai mức). Biên độ thực tế (TR) đo lường khoảng cách giá từ mức cao nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức cao hơn) đến mức thấp nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức thấp hơn). Cả Lực mua và Biên độ thực tế đều kết hợp giá đóng cửa phiên trước đó để tính đến các khoảng trống giá (gap) có thể xuất hiện giữa các phiên. Tiếp theo, Lực mua được thể hiện tương quan với Biên độ thực tế bằng cách chia tổng BP của chu kỳ X cho tổng TR của chu kỳ X. Các đường trung bình sẽ được tính cho các chu kỳ 7, 14 và 28. Các con số này tương ứng với các tham số mặc định của chỉ báo. Sau đó, một mức trung bình trọng số được tạo ra bằng cách nhân đường trung bình ngắn nhất (chu kỳ 7) với 4, đường trung bình giữa (chu kỳ 14) với 2, và đường trung bình dài nhất (chu kỳ 28) với 1. Các giá trị trọng số này được cộng lại và chia cho tổng các trọng số (4+2+1).

Để tính toán Ultimate Oscillator, hãy nhấp vào link bên dưới để tải xuống bảng tính Excel.


1782651116244.png

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.