- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-02T112628-1782975881.343-1782975881.png
- Chủ đề liên quan
- 35780,86120,85122,88250,
Tóm tắt bài trước:
Được phát triển bởi Etienne Botes và Douglas Siepman, Chỉ báo Vortex (VTX) bao gồm hai đường dao động giúp nắm bắt các chuyển động xu hướng tích cực và tiêu cực của giá. Khi tạo ra công cụ này, Botes và Seipman đã lấy cảm hứng từ các nghiên cứu của Welles Wilder và Viktor Schauberger (người được xem là cha đẻ của công nghệ nổ sập - implosion technology).
Mặc dù công thức tính toán phía sau có vẻ khá phức tạp, nhưng việc đọc vị chỉ báo này trên thực tế lại cực kỳ đơn giản. Tín hiệu tăng giá (bullish) được kích hoạt khi đường xu hướng tích cực cắt lên trên đường xu hướng tiêu cực hoặc vượt qua một ngưỡng quan trọng. Ngược lại, tín hiệu giảm giá (bearish) xuất hiện khi đường xu hướng tiêu cực cắt lên trên đường xu hướng tích cực hoặc một ngưỡng quan trọng nào đó. Bản chất Vortex Indicator luôn nằm trên hoặc dưới các mức này, do đó nó luôn duy trì một thiên hướng (bias) tăng hoặc giảm vô cùng rõ ràng.
Việc tính toán chỉ báo Vortex (VTX) có thể được chia làm ba bước. Đầu tiên, tính toán chuyển động của xu hướng tích cực và tiêu cực dựa trên các mức đỉnh (High) và đáy (Low) của hai phiên giao dịch gần nhất. Chuyển động xu hướng tích cực là khoảng cách từ đỉnh hiện tại đến đáy của phiên trước. Đỉnh hiện tại càng cách xa đáy trước đó, chuyển động xu hướng càng tích cực. Ngược lại, chuyển động xu hướng tiêu cực là khoảng cách từ đáy hiện tại đến đỉnh của phiên trước. Đáy hiện tại càng cách xa đỉnh trước đó, chuyển động xu hướng càng tiêu cực. Những giá trị từng phiên này sau đó sẽ được cộng dồn lại tùy theo thông số cài đặt của chỉ báo (mặc định anh em trader thường dùng là 14 chu kỳ).
Bước thứ hai liên quan đến True Range (Khoảng dao động thực tế) do Welles Wilder tạo ra. Công cụ này sử dụng đỉnh hiện tại, đáy hiện tại và giá đóng cửa của phiên trước để đo lường mức độ biến động (volatility). Anh em có thể xem chi tiết trong bảng công thức bên dưới.
Bước thứ ba là chuẩn hóa các chuyển động xu hướng tích cực và tiêu cực bằng cách lấy chúng chia cho True Range. Về bản chất, chỉ báo Vortex đang thể hiện sức mạnh của xu hướng tăng và xu hướng giảm nhưng đã được điều chỉnh theo biến động của thị trường. Kết quả cuối cùng sẽ cho ra hai đường dao động qua lại quanh mốc 1.
Chuyển động xu hướng tích cực và tiêu cực: +VM = Đỉnh hiện tại trừ Đáy phiên trước (lấy giá trị tuyệt đối)-VM = Đáy hiện tại trừ Đỉnh phiên trước (lấy giá trị tuyệt đối)+VM14 = Tổng +VM trong 14 chu kỳ-VM14 = Tổng -VM trong 14 chu kỳ
Khoảng dao động thực tế (True Range - TR) là giá trị lớn nhất trong 3 yếu tố:
Chuẩn hóa các chuyển động xu hướng:+VI14 = +VM14 / TR14-VI14 = -VM14 / TR14
Anh em có thể vào link này để tải bảng tính đầy đủ: https://chartschool.stockcharts.com...verlays/technical-indicators/vortex-indicator
Nguồn: Stockcharts
- Được phát triển bởi Larry Williams vào năm 1976 và chính thức giới thiệu trên Tạp chí Stocks & Commodities vào năm 1985, Ultimate Oscillator (UO) là một chỉ báo động lượng (momentum oscillator) được thiết kế để nắm bắt động lượng giá trên ba khung thời gian khác nhau. Mục tiêu của việc kết hợp đa khung thời gian này là nhằm khắc phục những nhược điểm cố hữu của các chỉ báo dao động khác. Rất nhiều chỉ báo động lượng thường tăng vọt ngay khi xu hướng tăng mạnh vừa bắt đầu, nhưng sau đó lại nhanh chóng tạo ra phân kỳ âm ( phân kỳ giảm giá) khi xu hướng đó tiếp diễn. Nguyên nhân là do chúng bị bó buộc trong một khung thời gian duy nhất. Chỉ báo Ultimate Oscillator cố gắng sửa chữa sai lầm này bằng cách tích hợp các khung thời gian dài hơn vào công thức cơ bản. Larry Williams đã xác định tín hiệu mua dựa trên phân kỳ dương ( phân kỳ tăng giá) và tín hiệu bán dựa trên phân kỳ âm.
- Cách tính toán Ultimate Oscillator: Quy trình tính toán chỉ báo Ultimate Oscillator (UO) bao gồm khá nhiều bước. Ví dụ dưới đây được dựa trên bộ thông số cài đặt mặc định là (7, 14, 28). Đầu tiên, chúng ta tính Lực mua (Buying Pressure - BP) để xác định hướng đi tổng thể của hành động giá. Thứ hai, đo lường Lực mua tương quan với Biên độ thực tế (True Range - TR) để biết được mức độ thực sự của một nhịp tăng hoặc giảm. Thứ ba, tính toán các đường trung bình dựa trên ba khung thời gian được chọn (7, 14, 28). Thứ tư, tính đường trung bình trọng số từ ba đường trung bình vừa tạo ra ở bước trên.
1. Tính Lực mua (BP) và Biên độ thực tế (TR):
BP = Giá đóng cửa - Mức thấp nhất (Giá thấp nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước)
TR = Mức cao nhất (Giá cao nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước) - Mức thấp nhất (Giá thấp nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước)
2. Tính Giá trị Trung bình (Average) cho 3 chu kỳ:
Average7 = (Tổng BP trong 7 phiên) / (Tổng TR trong 7 phiên)
Average14 = (Tổng BP trong 14 phiên) / (Tổng TR trong 14 phiên)
Average28 = (Tổng BP trong 28 phiên) / (Tổng TR trong 28 phiên)
3. Công thức tính UO cuối cùng (Tính trung bình trọng số):
UO = 100 x {(4 x Average7) + (2 x Average14) + Average28}/{4 + 2 + 1} - Lực mua (BP) đo lường mức độ của giá đóng cửa hiện tại so với giá thấp nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức thấp hơn trong hai mức). Biên độ thực tế (TR) đo lường khoảng cách giá từ mức cao nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức cao hơn) đến mức thấp nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức thấp hơn). Cả Lực mua và Biên độ thực tế đều kết hợp giá đóng cửa phiên trước đó để tính đến các khoảng trống giá (gap) có thể xuất hiện giữa các phiên. Tiếp theo, Lực mua được thể hiện tương quan với Biên độ thực tế bằng cách chia tổng BP của chu kỳ X cho tổng TR của chu kỳ X. Các đường trung bình sẽ được tính cho các chu kỳ 7, 14 và 28. Các con số này tương ứng với các tham số mặc định của chỉ báo. Sau đó, một mức trung bình trọng số được tạo ra bằng cách nhân đường trung bình ngắn nhất (chu kỳ 7) với 4, đường trung bình giữa (chu kỳ 14) với 2, và đường trung bình dài nhất (chu kỳ 28) với 1. Các giá trị trọng số này được cộng lại và chia cho tổng các trọng số (4+2+1).
- Lực mua và mối quan hệ của nó với Biên độ thực tế chính là nền tảng cốt lõi của Ultimate Oscillator. Larry Williams tin rằng cách tốt nhất để đo lường Lực mua là lấy giá Đóng cửa trừ đi giá Thấp nhất hoặc giá Đóng cửa phiên trước (tùy thuộc vào mức nào thấp hơn). Điều này sẽ phản ánh chính xác quy mô thực tế của đà tăng, và do đó, phản ánh đúng lực mua. Ultimate Oscillator sẽ tăng khi Lực mua mạnh và giảm khi Lực mua yếu. Ultimate Oscillator đo lường động lượng cho ba khung thời gian riêng biệt. Anh em có thể chú ý là khung thời gian thứ hai sẽ gấp đôi khung thời gian thứ nhất, và khung thời gian thứ ba sẽ gấp đôi khung thời gian thứ hai. Mặc dù khung thời gian ngắn nhất chiếm trọng số cao nhất, nhưng khung thời gian dài nhất vẫn không bị bỏ qua, điều này giúp giảm bớt số lượng tín hiệu phân kỳ giả. Đây là một yếu tố rất quan trọng vì tín hiệu mua cơ bản của chỉ báo dựa trên phân kỳ dương và tín hiệu bán cơ bản dựa trên phân kỳ âm.
- Có ba bước để xác nhận một tín hiệu mua. Đầu tiên, một phân kỳ dương ( phân kỳ tăng giá) hình thành giữa chỉ báo và giá của tài sản. Điều này có nghĩa là Ultimate Oscillator tạo một đáy sau cao hơn (higher low) trong khi giá lại dò đáy sau thấp hơn (lower low). Đường đáy sau cao hơn của chỉ báo dao động cho thấy động lượng giảm đang yếu đi. Thứ hai, đáy của phân kỳ dương này phải nằm dưới mức 30. Điều này đảm bảo rằng giá đang ở trong trạng thái quá bán hoặc ở một vùng biên độ cực đoan. Thứ ba, chỉ báo dao động bứt phá lên trên đỉnh của phân kỳ dương để xác nhận.
- Có ba bước để xác nhận một tín hiệu bán. Đầu tiên, một phân kỳ âm ( phân kỳ giảm giá) hình thành giữa chỉ báo và giá của tài sản. Điều này có nghĩa là Ultimate Oscillator tạo một đỉnh sau thấp hơn (lower high) trong khi giá lại tạo đỉnh sau cao hơn (higher high). Đỉnh sau thấp hơn của chỉ báo cho thấy động lượng tăng đã suy yếu. Thứ hai, đỉnh của phân kỳ âm này phải nằm trên mức 70. Điều này đảm bảo rằng giá đang ở trạng thái quá mua hoặc ở một vùng biên độ cực đoan. Thứ ba, chỉ báo dao động cắt xuống dưới đáy của phân kỳ âm để xác nhận một sự đảo chiều xu hướng.
- Ultimate Oscillator có thể được áp dụng trên các khung thời gian intraday (trong ngày), biểu đồ ngày (Daily), tuần (Weekly) hoặc tháng (Monthly). Đôi khi, việc điều chỉnh các tham số là cần thiết để chỉ báo có thể chạm tới các vùng quá mua hoặc quá bán – vốn là một phần không thể thiếu của tín hiệu mua và bán. Những cổ phiếu hoặc tài sản có biến động tương đối êm đềm (docile) có thể sẽ không bao giờ chạm tới vùng quá mua hoặc quá bán nếu sử dụng bộ thông số mặc định (7, 14, 28). Lúc này, các chartist cần tăng độ nhạy của chỉ báo bằng cách rút ngắn các khung thời gian lại.
Chỉ báo Vortex (Vortex Indicator) là gì?
Được phát triển bởi Etienne Botes và Douglas Siepman, Chỉ báo Vortex (VTX) bao gồm hai đường dao động giúp nắm bắt các chuyển động xu hướng tích cực và tiêu cực của giá. Khi tạo ra công cụ này, Botes và Seipman đã lấy cảm hứng từ các nghiên cứu của Welles Wilder và Viktor Schauberger (người được xem là cha đẻ của công nghệ nổ sập - implosion technology).
Mặc dù công thức tính toán phía sau có vẻ khá phức tạp, nhưng việc đọc vị chỉ báo này trên thực tế lại cực kỳ đơn giản. Tín hiệu tăng giá (bullish) được kích hoạt khi đường xu hướng tích cực cắt lên trên đường xu hướng tiêu cực hoặc vượt qua một ngưỡng quan trọng. Ngược lại, tín hiệu giảm giá (bearish) xuất hiện khi đường xu hướng tiêu cực cắt lên trên đường xu hướng tích cực hoặc một ngưỡng quan trọng nào đó. Bản chất Vortex Indicator luôn nằm trên hoặc dưới các mức này, do đó nó luôn duy trì một thiên hướng (bias) tăng hoặc giảm vô cùng rõ ràng.
Công thức tính toán trên SharpCharts
Việc tính toán chỉ báo Vortex (VTX) có thể được chia làm ba bước. Đầu tiên, tính toán chuyển động của xu hướng tích cực và tiêu cực dựa trên các mức đỉnh (High) và đáy (Low) của hai phiên giao dịch gần nhất. Chuyển động xu hướng tích cực là khoảng cách từ đỉnh hiện tại đến đáy của phiên trước. Đỉnh hiện tại càng cách xa đáy trước đó, chuyển động xu hướng càng tích cực. Ngược lại, chuyển động xu hướng tiêu cực là khoảng cách từ đáy hiện tại đến đỉnh của phiên trước. Đáy hiện tại càng cách xa đỉnh trước đó, chuyển động xu hướng càng tiêu cực. Những giá trị từng phiên này sau đó sẽ được cộng dồn lại tùy theo thông số cài đặt của chỉ báo (mặc định anh em trader thường dùng là 14 chu kỳ).
Bước thứ hai liên quan đến True Range (Khoảng dao động thực tế) do Welles Wilder tạo ra. Công cụ này sử dụng đỉnh hiện tại, đáy hiện tại và giá đóng cửa của phiên trước để đo lường mức độ biến động (volatility). Anh em có thể xem chi tiết trong bảng công thức bên dưới.
Bước thứ ba là chuẩn hóa các chuyển động xu hướng tích cực và tiêu cực bằng cách lấy chúng chia cho True Range. Về bản chất, chỉ báo Vortex đang thể hiện sức mạnh của xu hướng tăng và xu hướng giảm nhưng đã được điều chỉnh theo biến động của thị trường. Kết quả cuối cùng sẽ cho ra hai đường dao động qua lại quanh mốc 1.
Chuyển động xu hướng tích cực và tiêu cực: +VM = Đỉnh hiện tại trừ Đáy phiên trước (lấy giá trị tuyệt đối)-VM = Đáy hiện tại trừ Đỉnh phiên trước (lấy giá trị tuyệt đối)+VM14 = Tổng +VM trong 14 chu kỳ-VM14 = Tổng -VM trong 14 chu kỳ
Khoảng dao động thực tế (True Range - TR) là giá trị lớn nhất trong 3 yếu tố:
Đỉnh hiện tại trừ Đáy hiện tại
Đỉnh hiện tại trừ Giá đóng cửa phiên trước (lấy giá trị tuyệt đối)
Đáy hiện tại trừ Giá đóng cửa phiên trước (lấy giá trị tuyệt đối)TR14 = Tổng TR trong 14 chu kỳ
Chuẩn hóa các chuyển động xu hướng:+VI14 = +VM14 / TR14-VI14 = -VM14 / TR14
Anh em có thể vào link này để tải bảng tính đầy đủ: https://chartschool.stockcharts.com...verlays/technical-indicators/vortex-indicator
Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển
Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
Bài viết liên quan