Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 500): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần iv)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 500): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần iv)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 500): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần iv)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,845
89,704
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-11T115348-1783745641.144-1783745641.png
Chủ đề liên quan
26539,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
  • Lý thuyết Dow đã tồn tại gần 100 năm qua, nhưng ngay cả trong bối cảnh thị trường biến động mạnh và bị chi phối bởi công nghệ như hiện nay, những thành phần cốt lõi của học thuyết này vẫn giữ nguyên giá trị. Được khởi xướng bởi Charles Dow, sau đó tinh chỉnh bởi William Hamilton và hệ thống hóa bởi Robert Rhea, Lý thuyết Dow không chỉ đề cập đến phân tích kỹ thuậthành động giá, mà còn bao hàm cả triết lý thị trường. Rất nhiều quan điểm và nhận định do Dow và Hamilton đưa ra đã trở thành những chân lý trên Phố Wall. Mặc dù nhiều người có thể cho rằng thị trường thời nay đã khác xưa, nhưng nếu đọc cuốn The Dow Theory của Rhea, bạn sẽ thấy chứng khoán hiện tại vẫn vận động y hệt như cách đây gần một thế kỷ.
  • Ở góc độ tổng quan, Lý thuyết Dow mô tả các xu hướng thị trường và cách chúng thường vận động. Ở góc độ chi tiết hơn, nó cung cấp các tín hiệu để nhận diện và giao dịch theo xu hướng chính của thị trường. Trọng tâm của lý thuyết này là xác định xu hướng của Chỉ số Vận tải Dow Jones (trước đây là Chỉ số Đường sắt) và Chỉ số Công nghiệp Dow Jones, sau đó dùng khối lượng giao dịch (volume) để xác nhận các xu hướng đó. Nếu cả hai chỉ số Dow Jones này cùng di chuyển theo một hướng, ta có thể khẳng định toàn bộ thị trường cũng đang trong xu hướng đó. Các nhà đầu tư có thể sử dụng những tín hiệu này để nhận diện xu hướng chính và giao dịch thuận theo nó.
  • Charles Dow đã phát triển Lý thuyết Dow từ những phân tích của ông về hành động giá trên thị trường vào cuối thế kỷ 19. Cho đến khi qua đời vào năm 1902, Dow vừa là đồng sở hữu, vừa là biên tập viên của tờ The Wall Street Journal. Dù chưa từng viết một cuốn sách hoàn chỉnh nào về học thuyết này, ông đã chắp bút cho nhiều bài xã luận phản ánh quan điểm cá nhân về giới đầu cơ cũng như vai trò của các chỉ số đường sắt và công nghiệp. Dù Charles Dow được vinh danh là cha đẻ của Lý thuyết Dow, nhưng S.A. Nelson và William Hamilton mới là những người sau này mài giũa nó thành hình hài như chúng ta biết ngày nay. Nelson đã viết cuốn The ABC of Stock Speculation và là người đầu tiên chính thức sử dụng thuật ngữ "Lý thuyết Dow" (Dow Theory). Hamilton tiếp tục hoàn thiện lý thuyết này qua hàng loạt bài báo trên The Wall Street Journal từ năm 1902 đến 1929. Năm 1922, Hamilton cũng xuất bản cuốn The Stock Market Barometer nhằm giải thích học thuyết này một cách tường tận. Năm 1932, Robert Rhea tiến thêm một bước trong việc tinh lọc các phân tích của Dow và Hamilton qua cuốn sách The Dow Theory. Rhea đã đọc, nghiên cứu và giải mã khoảng 252 bài xã luận mà Dow (1900-1902) và Hamilton (1902-1929) dùng để truyền tải tư duy thị trường của họ. Trong công trình của mình, Rhea cũng trích dẫn lại cuốn The Stock Market Barometer của Hamilton. Nội dung về Lý thuyết Dow trong bài viết này được dựa trên cuốn sách của Rhea, nơi ông đã hệ thống hóa các bài viết của Dow và Hamilton thành một tập hợp các giả định và định lý. Ở những phần tiếp, chúng tôi cũng cố gắng liên hệ thực tế của thị trường ngày nay với Lý thuyết Dow để làm rõ góc nhìn của những bậc tiền bối này.
  • Trước khi áp dụng Lý thuyết Dow, có một số giả định bạn bắt buộc phải chấp nhận. Rhea khẳng định rằng, để ứng dụng thành công, nhà giao dịch phải tin tưởng những giả định này một cách vô điều kiện.
    • Không ai có thể thao túng xu hướng chính
    • Thị trường phản ánh tất cả
    • Lý thuyết Dow không phải là tuyệt đối

Các dạng biến động của thị trường


Dow và Hamilton chia biến động giá của hai chỉ số Dow Jones Công nghiệp và Vận tải thành 3 loại: xu hướng chính (primary), xu hướng thứ cấp (secondary) và những biến động hàng ngày (daily fluctuations). Xu hướng chính kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, đại diện cho dòng chảy chủ đạo của thị trường. Xu hướng thứ cấp (hay các nhịp điều chỉnh/phục hồi) thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và đi ngược lại xu hướng chính. Những biến động hàng ngày có thể thuận hoặc nghịch với xu hướng chính, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, nhưng hiếm khi vượt quá một tuần.

Xu hướng chính (Cấp 1)


Xu hướng chính đại diện cho chuyển động cốt lõi của thị trường, kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thường được gọi là thị trường Bò (giá lên) hoặc thị trường Gấu (giá xuống). Một khi xu hướng chính được xác nhận, nó sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó đã đảo chiều. (Chúng ta sẽ bàn về cách xác định xu hướng chính ở phần sau). Hamilton tin rằng rất khó để đong đếm chính xác thời gian và độ dài của một xu hướng. Dù ông đã nghiên cứu các chỉ số và rút ra vài quy tắc ước lượng, nhưng ông cảnh báo tuyệt đối không dùng chúng làm công cụ dự báo tương lai.

Nhiều trader và nhà đầu tư bị ám ảnh bởi việc đoán giá và chọn thời điểm (timing). Thực tế phũ phàng là: chẳng ai biết xu hướng chính sẽ đi đến đâu và khi nào kết thúc. Mục tiêu của Lý thuyết Dow là tận dụng những gì chúng ta đã biết, chứ không phải đi đoán mò về những gì chúng ta không biết. Thông qua bộ quy tắc này, Lý thuyết Dow giúp nhà đầu tư nhận diện xu hướng và rót vốn nương theo dòng chảy đó. Cố gắng dự đoán điểm dừng của thị trường chỉ là một việc làm vô ích. Sự thành công, theo lời Dow và Hamilton, được đo lường bằng khả năng nhận diện xu hướng chính và bám chặt lấy nó.

Xu hướng thứ cấp (Cấp 2)


Xu hướng thứ cấp là những nhịp đi ngược lại xu hướng chính và mang tính chất phản ứng. Trong thị trường Bò, xu hướng thứ cấp được gọi là "nhịp điều chỉnh" (correction). Trong thị trường Gấu, chúng được gọi là "nhịp phục hồi" (reaction rallies). Ở phần trước, biểu đồ Coca-Cola đã minh họa rõ nhịp phục hồi nằm gọn trong một cấu trúc giảm giá dài hạn. Dưới đây là biểu đồ minh họa một nhịp điều chỉnh nằm trong xu hướng tăng.

1783745257894.png


Vào tháng 09/1996, chỉ số DJIA ($INDU) phá đỉnh mới, chính thức xác nhận xu hướng chính là tăng. Từ đáy lên đỉnh, con sóng tăng này đã chạy được 1988 điểm. Trong suốt nhịp tăng từ 09/1996 đến 03/1997, DJIA chưa bao giờ giảm quá hai tuần liên tiếp. Nhưng đến cuối tháng 3, sau ba tuần giảm liên tục, rõ ràng nhịp giảm này không còn đơn thuần là biến động hàng ngày nữa mà đã trở thành một xu hướng thứ cấp. Hamilton lưu ý một số đặc điểm chung của xu hướng thứ cấp trong cả hai pha gấu và bò. Hãy nhớ đây chỉ là kim chỉ nam tham khảo, không phải quy tắc cứng nhắc, và cần kết hợp với các kỹ thuật phân tích khác. Ba đặc điểm đầu tiên có thể ứng dụng ngay vào ví dụ trên:

Dựa trên dữ liệu lịch sử, Hamilton ước tính nhịp thứ cấp thường thoái lui (retrace) từ 1/3 đến 2/3 so với nhịp tăng/giảm chính trước đó, trong đó mốc 50% là phổ biến nhất. Thực tế trong biểu đồ trên, nhịp điều chỉnh đầu năm 1997 đã thoái lui khoảng 42% so với sóng tăng chính. (7158 - 5170 = 1988; 7158 - 6316 = 842; 842/1988 = 42.35%).

Hamilton cũng nhận xét rằng xu hướng thứ cấp thường diễn ra nhanh và gắt hơn so với xu hướng chính trước đó. Chỉ bằng mắt thường, ta thấy nhịp giảm điều chỉnh dốc và sắc nét hơn hẳn đà tăng từ từ trước đó. Nhịp tăng chính đạt biên độ 38% (1988/5170 = 38%) nhưng mất đến 8 tháng (từ tháng 7/1996 đến tháng 3/1997). Trong khi nhịp điều chỉnh giảm 11.7% (842/7158 = 11.7%) nhưng chỉ chớp nhoáng trong vỏn vẹn 5 tuần.

Vào giai đoạn cuối của xu hướng thứ cấp, thị trường thường chìm vào sự ảm đạm ngay trước thời điểm đảo chiều. Đặc trưng của giai đoạn này là giá đi ngang biên độ hẹp, khối lượng cạn kiệt, hoặc cả hai. Dưới đây là biểu đồ ngày tập trung vào vùng đáy tháng 04/1997 của nhịp điều chỉnh vừa nhắc đến.

1783745292808.png

Từ ngày 7 đến ngày 10 tháng 4 chính là giai đoạn ảm đạm đó (đường màu đỏ trên thanh volume). Giá dao động cực hẹp và khối lượng chạm mức thấp nhất kể từ khi nhịp giảm bắt đầu. Sau đó, DJIA tạo khoảng trống giá (gap down) đi kèm khối lượng gia tăng. Ngay sau gap down là một ngày đảo chiều (reversal day), tiếp nối bằng một cú gap up bứt phá, vượt qua đỉnh gần nhất của nhịp điều chỉnh với khối lượng bùng nổ (đường màu xanh trên thanh volume). Đỉnh mới cao hơn cộng với volume lớn là tín hiệu khẳng định nhịp thứ cấp đã kết thúc, xu hướng tăng chính thức quay trở lại.

1783745315782.png

Đôi khi vùng đáy thường đi kèm với những phiên "rũ bỏ cạn kiệt" (washout day) với volume cực khủng. Vùng đáy tháng 9/tháng 10 năm 1998 đã chứng kiến những mức thanh khoản kỷ lục. Tại thời điểm đó, mức đáy ngày 01/09 ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất trong lịch sử, và đáy ngày 08/10 là mức cao thứ hai. Mặc dù bản thân các phiên volume khủng này chưa hẳn là một tín hiệu mua, nhưng chúng giúp định hình nên mô hình giá dọn đường cho một đợt siêu sóng lịch sử sau đó, kéo DJIA từ dưới mốc 8000 vượt 11000 chỉ trong chưa đầy một năm. Tín hiệu xác nhận đảo chiều chắc chắn nhất xuất hiện vào ngày 15/10 khi giá vượt đỉnh điều chỉnh gần nhất với khối lượng lớn.

Lưu ý: Đến nay vẫn còn tranh cãi liệu cú sập năm 1998 là một thị trường gấu thực sự hay chỉ là một nhịp điều chỉnh thứ cấp sâu trong một siêu chu kỳ giá lên. Nhìn lại lịch sử, có vẻ nó giống một nhịp thứ cấp hơn. Dù DJIA đã tạo đáy thấp hơn vào ngày 04/08 và "bay" hơn 20% giá trị tính đến 04/09, nhưng khoảng thời gian hai tháng là quá ngắn để xếp nó vào diện thị trường gấu.

Hamilton xem các xu hướng thứ cấp là hiện tượng tất yếu để kìm hãm nạn đầu cơ thái quá. Các nhịp điều chỉnh và đi ngược sóng chính giúp loại bỏ bớt sự điên rồ của đám đông, đồng thời thêm vào thị trường một liều lượng "khó đoán" cần thiết. Vì tính chất phức tạp và hay đánh lừa của mình, các nhịp thứ cấp đòi hỏi sự phân tích cực kỳ cẩn trọng. Rất nhiều nhà đầu tư nhầm tưởng một nhịp điều chỉnh sâu chính là sự khởi đầu của một xu hướng chính mới. Vậy nhịp thứ cấp phải đi xa đến đâu thì xu hướng chính mới thực sự bị phá vỡ? Câu hỏi này sẽ được giải quyết ở phần phân tích tín hiệu của bài viết.


Biến động hàng ngày (Nhiễu giá)


Dù việc xem xét một chuỗi các ngày giao dịch rất có giá trị, nhưng nếu soi xét từng biến động nhỏ lẻ mỗi ngày, nó sẽ trở nên nguy hiểm và thiếu tin cậy. Do tính ngẫu nhiên của các phiên dao động, giá trị dự báo của biến động hàng ngày gần như bằng 0. Tệ hơn, nếu quá tập trung vào những biến động này, trader sẽ dính bẫy dự báo sai và gánh chịu thua lỗ. Việc bị cuốn vào dao động của một hoặc hai phiên dễ dẫn đến những quyết định vội vã bốc đồng vì cảm xúc. Hãy luôn nhìn vào bức tranh toàn cảnh. Giống như một trò xếp hình: một vài mảnh ghép đơn lẻ chẳng có ý nghĩa gì, nhưng chúng lại là thành phần cấu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.

Nói như vậy không có nghĩa Hamilton bác bỏ biến động hàng ngày. Ngược lại, nghiên cứu hành động giá qua từng phiên có thể mang lại những góc nhìn đắt giá, miễn là nó được đặt trong bối cảnh lớn. Chẳng có cấu trúc giá nào được hình thành chỉ trong 1, 2 hay 3 ngày. Nhưng khi nối một chuỗi các ngày lại với nhau, cấu trúc sẽ dần lộ diện và nhận định của bạn sẽ có cơ sở vững chắc hơn.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.