- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-14T103728-1784000267.559-1784000267.png
- Chủ đề liên quan
- 20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
Thị trường gấu là một chu kỳ trượt dốc dài hạn, đi liền với bức tranh kinh tế vĩ mô suy thoái và lực cầu cổ phiếu cạn kiệt. Tương tự như uptrend, thị trường downtrend cũng có những nhịp phục hồi thứ cấp xen kẽ.
Giai đoạn 1: Phân phối (Distribution)
Nếu tích lũy là đặc sản của giai đoạn 1 thị trường bò, thì phân phối chính là nhát dao khởi đầu của thị trường gấu. Khi "Dòng tiền thông minh" nhận ra tình hình kinh doanh không còn màu hồng như dự phóng, họ bắt đầu xả hàng. Đám đông nhỏ lẻ lúc này vẫn đang hưng phấn và sẵn lòng làm người mua lại mớ giấy lộn đó. Báo chí lúc này vẫn chưa có tin xấu, kinh tế nhìn chung vẫn rực rỡ. Nhưng cổ phiếu bắt đầu đuối sức, và đà giảm manh nha xuất hiện.
Khi giá từ từ đi xuống, chẳng ai tin gấu đã vồ mồi, hầu hết các chuyên gia phân tích vẫn dự báo thị trường sẽ lên đỉnh mới. Sau nhịp giảm vừa phải, thị trường có một nhịp hồi phục thứ cấp lấy lại một phần điểm số đã mất. Hamilton nhận thấy các nhịp bull trap (bẫy tăng giá) trong thị trường gấu thường bật lên rất nhanh và gắt. Phân tích của ông chỉ ra rằng chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần, giá có thể lấy lại phần lớn những gì đã mất. Cú kéo thốc này tiêm cho phe bò liều doping để tin rằng uptrend vẫn khỏe re. Nhưng rồi, đỉnh mới của nhịp hồi này sẽ hình thành và thấp hơn đỉnh cũ. Khi giá gãy khỏi vùng đáy gần nhất, giai đoạn 2 của thị trường gấu chính thức được kích hoạt.
Giai đoạn 2: Lao dốc (Big Move)
Giống như uptrend, giai đoạn 2 mang đến biến động lớn nhất. Xu hướng giảm đã hiện rõ mồn một, tin tức kinh tế bắt đầu xấu đi nhanh chóng. Dự phóng lợi nhuận bị hạ bớt, doanh thu sụt giảm, biên lợi nhuận teo tóp. Làn sóng bán tháo cuộn trào khi tình hình kinh doanh ngày càng tồi tệ.
Giai đoạn 3: Tuyệt vọng (Despair)
Tại đỉnh uptrend, người ta tham lam và ảo tưởng bao nhiêu, thì ở cuối downtrend, mọi hy vọng đều vụt tắt bấy nhiêu. Cổ phiếu bị ghẻ lạnh hắt hủi. Dù định giá lúc này cực rẻ, nhưng đà bán tháo vẫn tiếp diễn vì người cầm hàng chỉ muốn cắt lỗ bằng mọi giá. Tin xấu ngập tràn mặt báo, triển vọng kinh tế mù mịt, lực cầu biến mất không tăm tích. Giá sẽ tiếp tục rơi tự do cho đến khi mọi kịch bản tồi tệ nhất được chiết khấu hết vào giá. Khi không thể tệ hơn được nữa, vòng quay luân hồi của thị trường lại bắt đầu lặp lại.
- Lý thuyết Dow đã tồn tại gần 100 năm qua, nhưng ngay cả trong bối cảnh thị trường biến động mạnh và bị chi phối bởi công nghệ như hiện nay, những thành phần cốt lõi của học thuyết này vẫn giữ nguyên giá trị. Được khởi xướng bởi Charles Dow, sau đó tinh chỉnh bởi William Hamilton và hệ thống hóa bởi Robert Rhea, Lý thuyết Dow không chỉ đề cập đến phân tích kỹ thuật và hành động giá, mà còn bao hàm cả triết lý thị trường. Rất nhiều quan điểm và nhận định do Dow và Hamilton đưa ra đã trở thành những chân lý trên Phố Wall. Mặc dù nhiều người có thể cho rằng thị trường thời nay đã khác xưa, nhưng nếu đọc cuốn The Dow Theory của Rhea, bạn sẽ thấy chứng khoán hiện tại vẫn vận động y hệt như cách đây gần một thế kỷ.
- Ở góc độ tổng quan, Lý thuyết Dow mô tả các xu hướng thị trường và cách chúng thường vận động. Ở góc độ chi tiết hơn, nó cung cấp các tín hiệu để nhận diện và giao dịch theo xu hướng chính của thị trường. Trọng tâm của lý thuyết này là xác định xu hướng của Chỉ số Vận tải Dow Jones (trước đây là Chỉ số Đường sắt) và Chỉ số Công nghiệp Dow Jones, sau đó dùng khối lượng giao dịch (volume) để xác nhận các xu hướng đó. Nếu cả hai chỉ số Dow Jones này cùng di chuyển theo một hướng, ta có thể khẳng định toàn bộ thị trường cũng đang trong xu hướng đó. Các nhà đầu tư có thể sử dụng những tín hiệu này để nhận diện xu hướng chính và giao dịch thuận theo nó.
- Charles Dow đã phát triển Lý thuyết Dow từ những phân tích của ông về hành động giá trên thị trường vào cuối thế kỷ 19. Cho đến khi qua đời vào năm 1902, Dow vừa là đồng sở hữu, vừa là biên tập viên của tờ The Wall Street Journal. Dù chưa từng viết một cuốn sách hoàn chỉnh nào về học thuyết này, ông đã chắp bút cho nhiều bài xã luận phản ánh quan điểm cá nhân về giới đầu cơ cũng như vai trò của các chỉ số đường sắt và công nghiệp. Dù Charles Dow được vinh danh là cha đẻ của Lý thuyết Dow, nhưng S.A. Nelson và William Hamilton mới là những người sau này mài giũa nó thành hình hài như chúng ta biết ngày nay. Nelson đã viết cuốn The ABC of Stock Speculation và là người đầu tiên chính thức sử dụng thuật ngữ "Lý thuyết Dow" (Dow Theory). Hamilton tiếp tục hoàn thiện lý thuyết này qua hàng loạt bài báo trên The Wall Street Journal từ năm 1902 đến 1929. Năm 1922, Hamilton cũng xuất bản cuốn The Stock Market Barometer nhằm giải thích học thuyết này một cách tường tận. Năm 1932, Robert Rhea tiến thêm một bước trong việc tinh lọc các phân tích của Dow và Hamilton qua cuốn sách The Dow Theory. Rhea đã đọc, nghiên cứu và giải mã khoảng 252 bài xã luận mà Dow (1900-1902) và Hamilton (1902-1929) dùng để truyền tải tư duy thị trường của họ. Trong công trình của mình, Rhea cũng trích dẫn lại cuốn The Stock Market Barometer của Hamilton. Nội dung về Lý thuyết Dow trong bài viết này được dựa trên cuốn sách của Rhea, nơi ông đã hệ thống hóa các bài viết của Dow và Hamilton thành một tập hợp các giả định và định lý. Ở những phần tiếp, chúng tôi cũng cố gắng liên hệ thực tế của thị trường ngày nay với Lý thuyết Dow để làm rõ góc nhìn của những bậc tiền bối này.
- Trước khi áp dụng Lý thuyết Dow, có một số giả định bạn bắt buộc phải chấp nhận. Rhea khẳng định rằng, để ứng dụng thành công, nhà giao dịch phải tin tưởng những giả định này một cách vô điều kiện.
- Không ai có thể thao túng xu hướng chính
- Thị trường phản ánh tất cả
- Lý thuyết Dow không phải là tuyệt đối
- Dow và Hamilton chia biến động giá của hai chỉ số Dow Jones Công nghiệp và Vận tải thành 3 loại: xu hướng chính (primary), xu hướng thứ cấp (secondary) và những biến động hàng ngày (daily fluctuations). Xu hướng chính kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, đại diện cho dòng chảy chủ đạo của thị trường. Xu hướng thứ cấp (hay các nhịp điều chỉnh/phục hồi) thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và đi ngược lại xu hướng chính. Những biến động hàng ngày có thể thuận hoặc nghịch với xu hướng chính, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, nhưng hiếm khi vượt quá một tuần.
- Xu hướng chính (Cấp 1): Xu hướng chính đại diện cho chuyển động cốt lõi của thị trường, kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thường được gọi là thị trường Bò (giá lên) hoặc thị trường Gấu (giá xuống). Một khi xu hướng chính được xác nhận, nó sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó đã đảo chiều.
- Xu hướng thứ cấp (Cấp 2): Xu hướng thứ cấp là những nhịp đi ngược lại xu hướng chính và mang tính chất phản ứng. Trong thị trường Bò, xu hướng thứ cấp được gọi là "nhịp điều chỉnh" (correction). Trong thị trường Gấu, chúng được gọi là "nhịp phục hồi" (reaction rallies)
- Biến động hàng ngày (Nhiễu giá): Dù việc xem xét một chuỗi các ngày giao dịch rất có giá trị, nhưng nếu soi xét từng biến động nhỏ lẻ mỗi ngày, nó sẽ trở nên nguy hiểm và thiếu tin cậy. Do tính ngẫu nhiên của các phiên dao động, giá trị dự báo của biến động hàng ngày gần như bằng 0. Tệ hơn, nếu quá tập trung vào những biến động này, trader sẽ dính bẫy dự báo sai và gánh chịu thua lỗ. Việc bị cuốn vào dao động của một hoặc hai phiên dễ dẫn đến những quyết định vội vã bốc đồng vì cảm xúc. Hãy luôn nhìn vào bức tranh toàn cảnh. Giống như một trò xếp hình: một vài mảnh ghép đơn lẻ chẳng có ý nghĩa gì, nhưng chúng lại là thành phần cấu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
- Hamilton chia cả thị trường bò và gấu thành 3 giai đoạn. Những giai đoạn này không chỉ phản ánh sự di chuyển của giá mà còn lột tả trạng thái tâm lý của thị trường. Thị trường bò được định nghĩa là một đà tăng trưởng kéo dài, đi kèm với sự khởi sắc của nền kinh tế kinh doanh, kích thích hoạt động đầu cơ và nhu cầu mua cổ phiếu. Trong giai đoạn giá lên, các nhịp thứ cấp đi ngược xu hướng chính chắc chắn sẽ xuất hiện.
- Giai đoạn 1 - Tích lũy (Accumulation): Hamilton nhận ra rằng giai đoạn đầu của thị trường bò gần như không thể phân biệt được với nhịp phục hồi cuối cùng của thị trường gấu. Sự bi quan bao trùm ở cuối con sóng giảm vẫn tiếp tục ngự trị khi sóng tăng vừa chớm nở. Đây là lúc công chúng chán nản rời bỏ thị trường, mặt báo tràn ngập tin xấu từ giới doanh nghiệp, và định giá cổ phiếu rớt xuống mức thấp kỷ lục. Tuy nhiên, chính tại thời điểm tăm tối này, "Dòng tiền thông minh" ( Smart money) bắt đầu âm thầm gom hàng. Đây là sân chơi của những kẻ kiên nhẫn, nhìn thấy giá trị dài hạn của tài sản. Cổ phiếu thì rẻ bèo nhưng chẳng ai thèm ngó ngàng. Hãy nhớ lại việc Warren Buffett từng tuyên bố vào mùa hè năm 1974 rằng đây chính là lúc để mua cổ phiếu và làm giàu. Mọi người đều cho rằng ông bị điên, nhưng thực chất, ông là một trong số ít những người nhận diện chính xác giai đoạn tích lũy đang diễn ra.
- Giai đoạn 2 - Bùng nổ (Big Move): Giai đoạn hai thường là giai đoạn dài nhất và chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ nhất. Nền kinh tế phục hồi rõ rệt, định giá cổ phiếu tăng vọt. Doanh nghiệp báo lãi trở lại và niềm tin của nhà đầu tư được hàn gắn. Đây được coi là giai đoạn dễ kiếm tiền nhất vì sự tham gia lan rộng và các trend follower (người giao dịch theo xu hướng) cũng bắt đầu nhảy vào.
- Giai đoạn 3 - Đầu cơ thái quá (Excess): Giai đoạn cuối cùng của thị trường bò được đặc trưng bởi sự đầu cơ điên cuồng và áp lực lạm phát xuất hiện. (Dow đã đưa ra định lý này từ 100 năm trước, nhưng kịch bản này nghe quá đỗi quen thuộc). Lúc này, đám đông nhỏ lẻ đã hoàn toàn say máu nhảy vào thị trường, định giá tài sản trên trời và sự tự tin phình to cực độ. Đây là hình ảnh phản chiếu đối lập hoàn toàn với giai đoạn 1. Có một chân lý bất hủ trên Phố Wall: "Khi người lái taxi cũng bắt đầu phím hàng chứng khoán, thì cái đỉnh không còn xa nữa đâu".
Ba giai đoạn của Thị trường Gấu (Xu hướng giảm)
Thị trường gấu là một chu kỳ trượt dốc dài hạn, đi liền với bức tranh kinh tế vĩ mô suy thoái và lực cầu cổ phiếu cạn kiệt. Tương tự như uptrend, thị trường downtrend cũng có những nhịp phục hồi thứ cấp xen kẽ.
Giai đoạn 1: Phân phối (Distribution)
Nếu tích lũy là đặc sản của giai đoạn 1 thị trường bò, thì phân phối chính là nhát dao khởi đầu của thị trường gấu. Khi "Dòng tiền thông minh" nhận ra tình hình kinh doanh không còn màu hồng như dự phóng, họ bắt đầu xả hàng. Đám đông nhỏ lẻ lúc này vẫn đang hưng phấn và sẵn lòng làm người mua lại mớ giấy lộn đó. Báo chí lúc này vẫn chưa có tin xấu, kinh tế nhìn chung vẫn rực rỡ. Nhưng cổ phiếu bắt đầu đuối sức, và đà giảm manh nha xuất hiện.
Khi giá từ từ đi xuống, chẳng ai tin gấu đã vồ mồi, hầu hết các chuyên gia phân tích vẫn dự báo thị trường sẽ lên đỉnh mới. Sau nhịp giảm vừa phải, thị trường có một nhịp hồi phục thứ cấp lấy lại một phần điểm số đã mất. Hamilton nhận thấy các nhịp bull trap (bẫy tăng giá) trong thị trường gấu thường bật lên rất nhanh và gắt. Phân tích của ông chỉ ra rằng chỉ trong vài ngày hoặc vài tuần, giá có thể lấy lại phần lớn những gì đã mất. Cú kéo thốc này tiêm cho phe bò liều doping để tin rằng uptrend vẫn khỏe re. Nhưng rồi, đỉnh mới của nhịp hồi này sẽ hình thành và thấp hơn đỉnh cũ. Khi giá gãy khỏi vùng đáy gần nhất, giai đoạn 2 của thị trường gấu chính thức được kích hoạt.
Giai đoạn 2: Lao dốc (Big Move)
Giống như uptrend, giai đoạn 2 mang đến biến động lớn nhất. Xu hướng giảm đã hiện rõ mồn một, tin tức kinh tế bắt đầu xấu đi nhanh chóng. Dự phóng lợi nhuận bị hạ bớt, doanh thu sụt giảm, biên lợi nhuận teo tóp. Làn sóng bán tháo cuộn trào khi tình hình kinh doanh ngày càng tồi tệ.
Giai đoạn 3: Tuyệt vọng (Despair)
Tại đỉnh uptrend, người ta tham lam và ảo tưởng bao nhiêu, thì ở cuối downtrend, mọi hy vọng đều vụt tắt bấy nhiêu. Cổ phiếu bị ghẻ lạnh hắt hủi. Dù định giá lúc này cực rẻ, nhưng đà bán tháo vẫn tiếp diễn vì người cầm hàng chỉ muốn cắt lỗ bằng mọi giá. Tin xấu ngập tràn mặt báo, triển vọng kinh tế mù mịt, lực cầu biến mất không tăm tích. Giá sẽ tiếp tục rơi tự do cho đến khi mọi kịch bản tồi tệ nhất được chiết khấu hết vào giá. Khi không thể tệ hơn được nữa, vòng quay luân hồi của thị trường lại bắt đầu lặp lại.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan