- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-15T100544-1784084758.708-1784084758.png
- Chủ đề liên quan
- 20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
Qua các bài viết của Dow và Hamilton, Rhea đã đúc kết 4 định lý phục vụ cho việc đọc tín hiệu thị trường: nhận diện xu hướng, tín hiệu mua/bán (dùng chỉ số Dow Jones), khối lượng, và cuối cùng là vùng giá đi ngang. Hai định lý đầu tiên mang tính sống còn để phân định xu hướng chính là tăng hay giảm. Hai định lý sau (khối lượng và vùng đi ngang) không được Hamilton coi là yếu tố quyết định, mà đóng vai trò phụ trợ: Volume dùng để xác nhận, còn Trading range dùng để gom/xả hàng. Nhìn chung, chúng tạo thành bộ công cụ hoàn chỉnh để đọc vị thị trường hiện tại.
Bước đầu tiên là nhận diện xu hướng riêng lẻ của cả DJIA và DJTA bằng cách phân tích Đỉnh - Đáy. Một xu hướng tăng (uptrend) được định hình bởi chuỗi các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, và đáy sau cao hơn đáy trước (higher highs, higher lows). Ngược lại, xu hướng giảm (downtrend) xuất hiện khi giá liên tục tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, và đáy sau thấp hơn đáy trước (lower highs, lower lows).
Một khi xu hướng được xác nhận, hãy mặc định nó vẫn tồn tại cho đến khi có bằng chứng đảo chiều. Sóng giảm chỉ bị bẻ gãy khi giá tạo được một vùng đáy mới cao hơn đáy cũ, và nhịp bật lên từ đáy mới đó phải xuyên thủng ngưỡng kháng cự (đỉnh) gần nhất. Hãy nhìn vào biểu đồ DJTA năm 1992 bên dưới. Dù Hamilton và Dow không vẽ trendline, nhưng đường chéo được thêm vào để làm bật lên quỹ đạo giảm giá. Từ đỉnh tháng 2, một loạt đỉnh đáy thấp dần đã hình thành. Tháng 4 và tháng 5 có một nhịp hồi (vòng tròn xanh), nhưng nó không đủ sức vượt qua đỉnh tháng 3.
Chỉ số DJTA ($TRAN) tiếp tục phá đáy cho đến phiên "washout day" rũ bỏ với volume khủng (mũi tên đỏ). Như đã đề cập, phiên thanh khoản bùng nổ cảnh báo rằng một sự biến chuyển sắp diễn ra. Bản thân phiên volume khủng không phải điểm vào lệnh mua, nó chỉ nhắc bạn dán mắt vào màn hình kỹ hơn. Sau ngày đó, DJTA nhúng xuống một lần nữa rồi bật lên vùng 1250, thiết lập một đáy cao hơn (mũi tên xanh lá). Nhưng khoan vội ăn mừng, xu hướng chỉ chính thức đảo chiều thành tăng khi mức đỉnh gần nhất bị cày nát (mũi tên xanh dương).
Ngược lại, một xu hướng tăng được coi là bất khả xâm phạm cho đến khi giá rớt xuống tạo đáy thấp hơn, và đà giảm sau đó xuyên lủng luôn vùng đáy liền kề. Dưới đây là biểu đồ đường thẳng (line chart) vẽ giá đóng cửa của DJIA. Uptrend bắt đầu từ đáy tháng 10/1998, chỉ số tạo một series đỉnh đáy cao dần trong suốt 11 tháng sau đó. Đã có 2 lần vào tháng 12/1998 (vòng tròn đỏ) và tháng 06/1999 (mũi tên xanh dương), sự bền vững của uptrend bị đem ra thử lửa, nhưng rốt cuộc nó vẫn sống khỏe cho đến tận cuối tháng 9. (Phân tích nhịp tháng 12/1998 sẽ được trình bày ở ngay bên dưới). Tháng 06/1999 giá có tạo đỉnh thấp hơn, nhưng phe gấu không thể ép giá phá đáy cũ, và hỗ trợ vẫn được giữ vững. Bất kỳ anh gấu nào táy máy nhảy vào sọc (short) sớm trong tháng 6 đã phải trả giá khi DJIA phá đỉnh mọi thời đại vào tháng 7 và tháng 8. Xu hướng chỉ thực sự gãy vào ngày 23/09 khi đáy tháng 6 bị thủng. Vài trader có thể cãi rằng xu hướng đã gãy từ lúc phá đáy tháng 8. Cũng đúng, nhưng rõ ràng vùng đáy tháng 6 đóng vai trò là một "thành trì" hỗ trợ vững vàng hơn nhiều. Xin nhắc lại, Lý thuyết Dow không phải là một môn khoa học chính xác, và Hamilton đã nói đi nói lại điều này. Nó là la bàn định hướng để bạn bắt tay vào mổ xẻ chuyển động giá.
Nhìn vào biểu đồ đường (Line chart) của DJIA nửa cuối 1998/1999 ở trên, rất khó để phân biệt đâu là tín hiệu đảo chiều xịn, đâu chỉ là một nhịp rũ hàng (correction). Ví dụ: Liệu xu hướng đã gãy khi đáy tháng 12 đâm xuyên qua đáy tháng 11 (vòng tròn đỏ)? Sau đỉnh tháng 11, một đỉnh thấp hơn được tạo ra vào tháng 12, tiếp theo là đáy tháng 11 bị phá. Để lọc nhiễu, Hamilton đề xuất bỏ qua những biến động nhỏ hơn 3%. Đây không phải quy tắc bất di bất dịch, nhưng là một ý tưởng đáng học hỏi. Giữa thị trường giật lắc biên độ lớn như hiện nay, việc làm mượt các dao động hằng ngày là bắt buộc để né bẫy (false signals).
Mục tiêu của Dow và Hamilton là bắt sóng lớn, nên họ thường dùng biểu đồ Tuần (Weekly) để xác định các đỉnh/đáy điều chỉnh. Tuy nhiên, thị trường ngày nay di chuyển với tốc độ bàn thờ, nến Tuần có thể sẽ bỏ sót những chi tiết sống còn. Một giải pháp thay thế là áp dụng Đường trung bình động (Moving average) chu kỳ ngắn vào giá. Dù 2 ông chưa từng nhắc đến điều này, nhưng bạn có thể dùng đường EMA 5 ngày (5-day exponential moving average) để làm mượt biểu đồ mà vẫn giữ được độ sắc nét. Trên biểu đồ DJIA ($INDU) bên dưới, nhờ đường EMA 5, vùng đáy nhạy cảm tháng 11 giờ đây trông chẳng còn chút uy *** nào. Thêm vào đó, đỉnh phụ tháng 9 (mũi tên đỏ) vẫn hiển thị rõ mồn một.
- Trước khi áp dụng Lý thuyết Dow, có một số giả định bạn bắt buộc phải chấp nhận. Rhea khẳng định rằng, để ứng dụng thành công, nhà giao dịch phải tin tưởng những giả định này một cách vô điều kiện.
- Không ai có thể thao túng xu hướng chính
- Thị trường phản ánh tất cả
- Lý thuyết Dow không phải là tuyệt đối
- Dow và Hamilton chia biến động giá của hai chỉ số Dow Jones Công nghiệp và Vận tải thành 3 loại: xu hướng chính (primary), xu hướng thứ cấp (secondary) và những biến động hàng ngày (daily fluctuations). Xu hướng chính kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, đại diện cho dòng chảy chủ đạo của thị trường. Xu hướng thứ cấp (hay các nhịp điều chỉnh/phục hồi) thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và đi ngược lại xu hướng chính. Những biến động hàng ngày có thể thuận hoặc nghịch với xu hướng chính, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, nhưng hiếm khi vượt quá một tuần.
- Xu hướng chính (Cấp 1): Xu hướng chính đại diện cho chuyển động cốt lõi của thị trường, kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thường được gọi là thị trường Bò (giá lên) hoặc thị trường Gấu (giá xuống). Một khi xu hướng chính được xác nhận, nó sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó đã đảo chiều.
- Xu hướng thứ cấp (Cấp 2): Xu hướng thứ cấp là những nhịp đi ngược lại xu hướng chính và mang tính chất phản ứng. Trong thị trường Bò, xu hướng thứ cấp được gọi là "nhịp điều chỉnh" (correction). Trong thị trường Gấu, chúng được gọi là "nhịp phục hồi" (reaction rallies)
- Biến động hàng ngày (Nhiễu giá): Dù việc xem xét một chuỗi các ngày giao dịch rất có giá trị, nhưng nếu soi xét từng biến động nhỏ lẻ mỗi ngày, nó sẽ trở nên nguy hiểm và thiếu tin cậy. Do tính ngẫu nhiên của các phiên dao động, giá trị dự báo của biến động hàng ngày gần như bằng 0. Tệ hơn, nếu quá tập trung vào những biến động này, trader sẽ dính bẫy dự báo sai và gánh chịu thua lỗ. Việc bị cuốn vào dao động của một hoặc hai phiên dễ dẫn đến những quyết định vội vã bốc đồng vì cảm xúc. Hãy luôn nhìn vào bức tranh toàn cảnh. Giống như một trò xếp hình: một vài mảnh ghép đơn lẻ chẳng có ý nghĩa gì, nhưng chúng lại là thành phần cấu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
- Hamilton chia cả thị trường bò và gấu thành 3 giai đoạn. Những giai đoạn này không chỉ phản ánh sự di chuyển của giá mà còn lột tả trạng thái tâm lý của thị trường. Thị trường bò được định nghĩa là một đà tăng trưởng kéo dài, đi kèm với sự khởi sắc của nền kinh tế kinh doanh, kích thích hoạt động đầu cơ và nhu cầu mua cổ phiếu. Trong giai đoạn giá lên, các nhịp thứ cấp đi ngược xu hướng chính chắc chắn sẽ xuất hiện.
- Giai đoạn 1 - Tích lũy (Accumulation): Hamilton nhận ra rằng giai đoạn đầu của thị trường bò gần như không thể phân biệt được với nhịp phục hồi cuối cùng của thị trường gấu. Sự bi quan bao trùm ở cuối con sóng giảm vẫn tiếp tục ngự trị khi sóng tăng vừa chớm nở. Đây là lúc công chúng chán nản rời bỏ thị trường, mặt báo tràn ngập tin xấu từ giới doanh nghiệp, và định giá cổ phiếu rớt xuống mức thấp kỷ lục. Tuy nhiên, chính tại thời điểm tăm tối này, "Dòng tiền thông minh" ( Smart money) bắt đầu âm thầm gom hàng. Đây là sân chơi của những kẻ kiên nhẫn, nhìn thấy giá trị dài hạn của tài sản. Cổ phiếu thì rẻ bèo nhưng chẳng ai thèm ngó ngàng. Hãy nhớ lại việc Warren Buffett từng tuyên bố vào mùa hè năm 1974 rằng đây chính là lúc để mua cổ phiếu và làm giàu. Mọi người đều cho rằng ông bị điên, nhưng thực chất, ông là một trong số ít những người nhận diện chính xác giai đoạn tích lũy đang diễn ra.
- Giai đoạn 2 - Bùng nổ (Big Move): Giai đoạn hai thường là giai đoạn dài nhất và chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ nhất. Nền kinh tế phục hồi rõ rệt, định giá cổ phiếu tăng vọt. Doanh nghiệp báo lãi trở lại và niềm tin của nhà đầu tư được hàn gắn. Đây được coi là giai đoạn dễ kiếm tiền nhất vì sự tham gia lan rộng và các trend follower (người giao dịch theo xu hướng) cũng bắt đầu nhảy vào.
- Giai đoạn 3 - Đầu cơ thái quá (Excess): Giai đoạn cuối cùng của thị trường bò được đặc trưng bởi sự đầu cơ điên cuồng và áp lực lạm phát xuất hiện. (Dow đã đưa ra định lý này từ 100 năm trước, nhưng kịch bản này nghe quá đỗi quen thuộc). Lúc này, đám đông nhỏ lẻ đã hoàn toàn say máu nhảy vào thị trường, định giá tài sản trên trời và sự tự tin phình to cực độ. Đây là hình ảnh phản chiếu đối lập hoàn toàn với giai đoạn 1. Có một chân lý bất hủ trên Phố Wall: "Khi người lái taxi cũng bắt đầu phím hàng chứng khoán, thì cái đỉnh không còn xa nữa đâu".
Các Định lý về Tín hiệu Giao dịch
Qua các bài viết của Dow và Hamilton, Rhea đã đúc kết 4 định lý phục vụ cho việc đọc tín hiệu thị trường: nhận diện xu hướng, tín hiệu mua/bán (dùng chỉ số Dow Jones), khối lượng, và cuối cùng là vùng giá đi ngang. Hai định lý đầu tiên mang tính sống còn để phân định xu hướng chính là tăng hay giảm. Hai định lý sau (khối lượng và vùng đi ngang) không được Hamilton coi là yếu tố quyết định, mà đóng vai trò phụ trợ: Volume dùng để xác nhận, còn Trading range dùng để gom/xả hàng. Nhìn chung, chúng tạo thành bộ công cụ hoàn chỉnh để đọc vị thị trường hiện tại.
Xác định xu hướng
Bước đầu tiên là nhận diện xu hướng riêng lẻ của cả DJIA và DJTA bằng cách phân tích Đỉnh - Đáy. Một xu hướng tăng (uptrend) được định hình bởi chuỗi các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, và đáy sau cao hơn đáy trước (higher highs, higher lows). Ngược lại, xu hướng giảm (downtrend) xuất hiện khi giá liên tục tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, và đáy sau thấp hơn đáy trước (lower highs, lower lows).
Một khi xu hướng được xác nhận, hãy mặc định nó vẫn tồn tại cho đến khi có bằng chứng đảo chiều. Sóng giảm chỉ bị bẻ gãy khi giá tạo được một vùng đáy mới cao hơn đáy cũ, và nhịp bật lên từ đáy mới đó phải xuyên thủng ngưỡng kháng cự (đỉnh) gần nhất. Hãy nhìn vào biểu đồ DJTA năm 1992 bên dưới. Dù Hamilton và Dow không vẽ trendline, nhưng đường chéo được thêm vào để làm bật lên quỹ đạo giảm giá. Từ đỉnh tháng 2, một loạt đỉnh đáy thấp dần đã hình thành. Tháng 4 và tháng 5 có một nhịp hồi (vòng tròn xanh), nhưng nó không đủ sức vượt qua đỉnh tháng 3.
Chỉ số DJTA ($TRAN) tiếp tục phá đáy cho đến phiên "washout day" rũ bỏ với volume khủng (mũi tên đỏ). Như đã đề cập, phiên thanh khoản bùng nổ cảnh báo rằng một sự biến chuyển sắp diễn ra. Bản thân phiên volume khủng không phải điểm vào lệnh mua, nó chỉ nhắc bạn dán mắt vào màn hình kỹ hơn. Sau ngày đó, DJTA nhúng xuống một lần nữa rồi bật lên vùng 1250, thiết lập một đáy cao hơn (mũi tên xanh lá). Nhưng khoan vội ăn mừng, xu hướng chỉ chính thức đảo chiều thành tăng khi mức đỉnh gần nhất bị cày nát (mũi tên xanh dương).
Ngược lại, một xu hướng tăng được coi là bất khả xâm phạm cho đến khi giá rớt xuống tạo đáy thấp hơn, và đà giảm sau đó xuyên lủng luôn vùng đáy liền kề. Dưới đây là biểu đồ đường thẳng (line chart) vẽ giá đóng cửa của DJIA. Uptrend bắt đầu từ đáy tháng 10/1998, chỉ số tạo một series đỉnh đáy cao dần trong suốt 11 tháng sau đó. Đã có 2 lần vào tháng 12/1998 (vòng tròn đỏ) và tháng 06/1999 (mũi tên xanh dương), sự bền vững của uptrend bị đem ra thử lửa, nhưng rốt cuộc nó vẫn sống khỏe cho đến tận cuối tháng 9. (Phân tích nhịp tháng 12/1998 sẽ được trình bày ở ngay bên dưới). Tháng 06/1999 giá có tạo đỉnh thấp hơn, nhưng phe gấu không thể ép giá phá đáy cũ, và hỗ trợ vẫn được giữ vững. Bất kỳ anh gấu nào táy máy nhảy vào sọc (short) sớm trong tháng 6 đã phải trả giá khi DJIA phá đỉnh mọi thời đại vào tháng 7 và tháng 8. Xu hướng chỉ thực sự gãy vào ngày 23/09 khi đáy tháng 6 bị thủng. Vài trader có thể cãi rằng xu hướng đã gãy từ lúc phá đáy tháng 8. Cũng đúng, nhưng rõ ràng vùng đáy tháng 6 đóng vai trò là một "thành trì" hỗ trợ vững vàng hơn nhiều. Xin nhắc lại, Lý thuyết Dow không phải là một môn khoa học chính xác, và Hamilton đã nói đi nói lại điều này. Nó là la bàn định hướng để bạn bắt tay vào mổ xẻ chuyển động giá.
Nhìn vào biểu đồ đường (Line chart) của DJIA nửa cuối 1998/1999 ở trên, rất khó để phân biệt đâu là tín hiệu đảo chiều xịn, đâu chỉ là một nhịp rũ hàng (correction). Ví dụ: Liệu xu hướng đã gãy khi đáy tháng 12 đâm xuyên qua đáy tháng 11 (vòng tròn đỏ)? Sau đỉnh tháng 11, một đỉnh thấp hơn được tạo ra vào tháng 12, tiếp theo là đáy tháng 11 bị phá. Để lọc nhiễu, Hamilton đề xuất bỏ qua những biến động nhỏ hơn 3%. Đây không phải quy tắc bất di bất dịch, nhưng là một ý tưởng đáng học hỏi. Giữa thị trường giật lắc biên độ lớn như hiện nay, việc làm mượt các dao động hằng ngày là bắt buộc để né bẫy (false signals).
Mục tiêu của Dow và Hamilton là bắt sóng lớn, nên họ thường dùng biểu đồ Tuần (Weekly) để xác định các đỉnh/đáy điều chỉnh. Tuy nhiên, thị trường ngày nay di chuyển với tốc độ bàn thờ, nến Tuần có thể sẽ bỏ sót những chi tiết sống còn. Một giải pháp thay thế là áp dụng Đường trung bình động (Moving average) chu kỳ ngắn vào giá. Dù 2 ông chưa từng nhắc đến điều này, nhưng bạn có thể dùng đường EMA 5 ngày (5-day exponential moving average) để làm mượt biểu đồ mà vẫn giữ được độ sắc nét. Trên biểu đồ DJIA ($INDU) bên dưới, nhờ đường EMA 5, vùng đáy nhạy cảm tháng 11 giờ đây trông chẳng còn chút uy *** nào. Thêm vào đó, đỉnh phụ tháng 9 (mũi tên đỏ) vẫn hiển thị rõ mồn một.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Mô Hình Biểu Đồ - Phương Pháp Hiệu Quả Để Tìm Kiếm Lợi Nhuận
Được xem là cẩm nang về mô hình biểu đồ của các nhà đầu tư, giao dich tài chính toàn cầu và là kiến thức bắt buộc phải nắm về Phân Tích Kỹ Thuật
Bài viết liên quan