Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 504): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần viii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 504): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần viii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 504): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần viii)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,845
89,704
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-16T110141-1784174509.717-1784174509.png
Chủ đề liên quan
26539,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
  • Trước khi áp dụng Lý thuyết Dow, có một số giả định bạn bắt buộc phải chấp nhận. Rhea khẳng định rằng, để ứng dụng thành công, nhà giao dịch phải tin tưởng những giả định này một cách vô điều kiện.
    • Không ai có thể thao túng xu hướng chính
    • Thị trường phản ánh tất cả
    • Lý thuyết Dow không phải là tuyệt đối
  • Dow và Hamilton chia biến động giá của hai chỉ số Dow Jones Công nghiệp và Vận tải thành 3 loại: xu hướng chính (primary), xu hướng thứ cấp (secondary) và những biến động hàng ngày (daily fluctuations). Xu hướng chính kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, đại diện cho dòng chảy chủ đạo của thị trường. Xu hướng thứ cấp (hay các nhịp điều chỉnh/phục hồi) thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và đi ngược lại xu hướng chính. Những biến động hàng ngày có thể thuận hoặc nghịch với xu hướng chính, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, nhưng hiếm khi vượt quá một tuần.
    • Xu hướng chính (Cấp 1): Xu hướng chính đại diện cho chuyển động cốt lõi của thị trường, kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thường được gọi là thị trường Bò (giá lên) hoặc thị trường Gấu (giá xuống). Một khi xu hướng chính được xác nhận, nó sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó đã đảo chiều.
    • Xu hướng thứ cấp (Cấp 2): Xu hướng thứ cấp là những nhịp đi ngược lại xu hướng chính và mang tính chất phản ứng. Trong thị trường Bò, xu hướng thứ cấp được gọi là "nhịp điều chỉnh" (correction). Trong thị trường Gấu, chúng được gọi là "nhịp phục hồi" (reaction rallies)
    • Biến động hàng ngày (Nhiễu giá): Dù việc xem xét một chuỗi các ngày giao dịch rất có giá trị, nhưng nếu soi xét từng biến động nhỏ lẻ mỗi ngày, nó sẽ trở nên nguy hiểm và thiếu tin cậy. Do tính ngẫu nhiên của các phiên dao động, giá trị dự báo của biến động hàng ngày gần như bằng 0. Tệ hơn, nếu quá tập trung vào những biến động này, trader sẽ dính bẫy dự báo sai và gánh chịu thua lỗ. Việc bị cuốn vào dao động của một hoặc hai phiên dễ dẫn đến những quyết định vội vã bốc đồng vì cảm xúc. Hãy luôn nhìn vào bức tranh toàn cảnh. Giống như một trò xếp hình: một vài mảnh ghép đơn lẻ chẳng có ý nghĩa gì, nhưng chúng lại là thành phần cấu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
  • Hamilton chia cả thị trường bò và gấu thành 3 giai đoạn. Những giai đoạn này không chỉ phản ánh sự di chuyển của giá mà còn lột tả trạng thái tâm lý của thị trường. Thị trường bò được định nghĩa là một đà tăng trưởng kéo dài, đi kèm với sự khởi sắc của nền kinh tế kinh doanh, kích thích hoạt động đầu cơ và nhu cầu mua cổ phiếu. Trong giai đoạn giá lên, các nhịp thứ cấp đi ngược xu hướng chính chắc chắn sẽ xuất hiện.
    • Giai đoạn 1 - Tích lũy (Accumulation): Hamilton nhận ra rằng giai đoạn đầu của thị trường bò gần như không thể phân biệt được với nhịp phục hồi cuối cùng của thị trường gấu. Sự bi quan bao trùm ở cuối con sóng giảm vẫn tiếp tục ngự trị khi sóng tăng vừa chớm nở. Đây là lúc công chúng chán nản rời bỏ thị trường, mặt báo tràn ngập tin xấu từ giới doanh nghiệp, và định giá cổ phiếu rớt xuống mức thấp kỷ lục. Tuy nhiên, chính tại thời điểm tăm tối này, "Dòng tiền thông minh" ( Smart money) bắt đầu âm thầm gom hàng. Đây là sân chơi của những kẻ kiên nhẫn, nhìn thấy giá trị dài hạn của tài sản. Cổ phiếu thì rẻ bèo nhưng chẳng ai thèm ngó ngàng. Hãy nhớ lại việc Warren Buffett từng tuyên bố vào mùa hè năm 1974 rằng đây chính là lúc để mua cổ phiếu và làm giàu. Mọi người đều cho rằng ông bị điên, nhưng thực chất, ông là một trong số ít những người nhận diện chính xác giai đoạn tích lũy đang diễn ra.
    • Giai đoạn 2 - Bùng nổ (Big Move): Giai đoạn hai thường là giai đoạn dài nhất và chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ nhất. Nền kinh tế phục hồi rõ rệt, định giá cổ phiếu tăng vọt. Doanh nghiệp báo lãi trở lại và niềm tin của nhà đầu tư được hàn gắn. Đây được coi là giai đoạn dễ kiếm tiền nhất vì sự tham gia lan rộng và các trend follower (người giao dịch theo xu hướng) cũng bắt đầu nhảy vào.
    • Giai đoạn 3 - Đầu cơ thái quá (Excess): Giai đoạn cuối cùng của thị trường bò được đặc trưng bởi sự đầu cơ điên cuồng và áp lực lạm phát xuất hiện. (Dow đã đưa ra định lý này từ 100 năm trước, nhưng kịch bản này nghe quá đỗi quen thuộc). Lúc này, đám đông nhỏ lẻ đã hoàn toàn say máu nhảy vào thị trường, định giá tài sản trên trời và sự tự tin phình to cực độ. Đây là hình ảnh phản chiếu đối lập hoàn toàn với giai đoạn 1. Có một chân lý bất hủ trên Phố Wall: "Khi người lái taxi cũng bắt đầu phím hàng chứng khoán, thì cái đỉnh không còn xa nữa đâu".
  • Qua các bài viết của Dow và Hamilton, Rhea đã đúc kết 4 định lý phục vụ cho việc đọc tín hiệu thị trường: nhận diện xu hướng, tín hiệu mua/bán (dùng chỉ số Dow Jones), khối lượng, và cuối cùng là vùng giá đi ngang. Hai định lý đầu tiên mang tính sống còn để phân định xu hướng chính là tăng hay giảm. Hai định lý sau (khối lượng và vùng đi ngang) không được Hamilton coi là yếu tố quyết định, mà đóng vai trò phụ trợ: Volume dùng để xác nhận, còn Trading range dùng để gom/xả hàng. Nhìn chung, chúng tạo thành bộ công cụ hoàn chỉnh để đọc vị thị trường hiện tại.
  • Bước đầu tiên là nhận diện xu hướng riêng lẻ của cả DJIA và DJTA bằng cách phân tích Đỉnh - Đáy. Một xu hướng tăng (uptrend) được định hình bởi chuỗi các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, và đáy sau cao hơn đáy trước (higher highs, higher lows). Ngược lại, xu hướng giảm (downtrend) xuất hiện khi giá liên tục tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, và đáy sau thấp hơn đáy trước (lower highs, lower lows). Một khi xu hướng được xác nhận, hãy mặc định nó vẫn tồn tại cho đến khi có bằng chứng đảo chiều. Sóng giảm chỉ bị bẻ gãy khi giá tạo được một vùng đáy mới cao hơn đáy cũ, và nhịp bật lên từ đáy mới đó phải xuyên thủng ngưỡng kháng cự (đỉnh) gần nhất. Ngược lại, một xu hướng tăng được coi là bất khả xâm phạm cho đến khi giá rớt xuống tạo đáy thấp hơn, và đà giảm sau đó xuyên lủng luôn vùng đáy liền kề.
  • Mục tiêu của Dow và Hamilton là bắt sóng lớn, nên họ thường dùng biểu đồ Tuần (Weekly) để xác định các đỉnh/đáy điều chỉnh. Tuy nhiên, thị trường ngày nay di chuyển với tốc độ bàn thờ, nến Tuần có thể sẽ bỏ sót những chi tiết sống còn. Một giải pháp thay thế là áp dụng Đường trung bình động (Moving average) chu kỳ ngắn vào giá. Dù 2 ông chưa từng nhắc đến điều này, nhưng bạn có thể dùng đường EMA 5 ngày (5-day exponential moving average) để làm mượt biểu đồ mà vẫn giữ được độ sắc nét.

Hai chỉ số phải xác nhận lẫn nhau


Khi Lý thuyết Dow ra đời vào đầu thế kỷ 20, ngành đường sắt là mạch máu của toàn nền kinh tế. Hamilton lập luận rằng, trong phần lớn các chu kỳ kinh tế, tín hiệu khởi sắc sẽ xuất hiện ở Chỉ số Vận tải (Đường sắt) trước, sau đó mới lan sang Chỉ số Công nghiệp. Logic ở đây là: trước khi nền kinh tế thực sự tăng trưởng, nguyên vật liệu phải được vận chuyển từ nhà cung cấp đến các nhà máy. Trước khi General Motors có thể gia tăng sản lượng ô tô, họ cần một lượng thép lớn được chở tới. Do đó, sự sôi động của nhóm cổ phiếu vận tải chính là chim én báo hiệu mùa xuân cho lợi nhuận của khối công nghiệp.

Vì sao lại là Vận tải?


Không ai phủ nhận nền kinh tế hiện nay đã biến đổi sâu sắc; vì vậy cấu trúc của Chỉ số DJTA cũng thay đổi, nhường "sân khấu chính" cho nhóm Hàng không. Dẫu vậy, triết lý dùng DJTA để xác nhận xu hướng cho DJIA vẫn nguyên giá trị. Cổ phiếu vận tải cực kỳ nhạy cảm với "sức khỏe" kinh tế, và luôn đi trước một bước so với chu kỳ chung:

Kinh doanh hàng không mang tính chu kỳ cao và doanh thu dễ tổn thương trước biến động vĩ mô.​
Các hãng hàng không luôn gánh khoản nợ khổng lồ, khiến họ là nạn nhân đầu tiên khi lãi suất nhúc nhích.​
Chi phí xăng dầu và nhân sự chiếm tỷ trọng cực lớn trong tổng chi phí.​

Chính vì rủi ro rình rập, cổ phiếu hàng không luôn được định giá thấp hơn rất nhiều so với mặt bằng chung. Nếu P/E của S&P 500 là 28, thì một mã hàng không trung bình chỉ có P/E khoảng 8-10.

Dù chúng ta có thể đang bước vào "nền kinh tế mới", thì hầu hết mọi doanh nghiệp vẫn bị trói buộc bởi tăng trưởng kinh tế, lãi suất, giá nhiên liệu và chi phí nhân công. Với việc phải hứng chịu tất cả các yếu tố trên cùng lúc, nhóm hàng không nghiễm nhiên là "hoa tiêu" (leading indicator) phản ánh chân thực nhất sức khỏe nền kinh tế.

Tuy nhiên, cũng phải nói thêm một lời cảnh báo: Cơn ác mộng lớn nhất của nhóm hàng không là việc con người ngừng di chuyển bằng máy bay. Nhóm khách hàng đi công tác đóng góp phần lớn doanh thu, đặc biệt là doanh thu biên lợi nhuận cao. Sự bùng nổ của Internet và kết nối trực tuyến trong tương lai có thể giết chết nhu cầu đi lại này. Federal Express từng chứng kiến sự sụt giảm số lượng chứng từ giấy được gửi đi. Rất có thể làn sóng này sẽ tràn sang xâu xé mảng kinh doanh cốt lõi của ngành hàng không.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.