- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-17T142314-1784273264.063-1784273264.png
- Chủ đề liên quan
- 42458,42205,86120,85122,88250,
Tóm tắt bài trước:
Tầm quan trọng của thanh khoản đã được điểm qua ở ví dụ về vùng đáy tháng 04/1997 của DJIA. Rhea nhấn mạnh rằng, dù Hamilton có soi volume, thì rốt cuộc hành động giá vẫn là trọng tài quyết định mọi thứ. Khối lượng phát huy sức mạnh tối đa khi dùng để đo lường xung lực của nhịp tăng, và thỉnh thoảng đóng vai trò chỉ báo sớm cho một cú đảo chiều.
Hamilton cho rằng khối lượng phải nở ra thuận theo chiều của xu hướng chính. Trong thị trường uptrend, volume ở những nhịp kéo giá phải lớn hơn volume ở những phiên đạp xả (điều chỉnh). Khi giá điều chỉnh, không chỉ khối lượng sụt giảm mà mức độ lan tỏa dòng tiền cũng phải co hẹp lại. Nói theo ngôn ngữ của Hamilton, thị trường sẽ trở nên "ảm đạm và bó hẹp" trong nhịp rũ, chữ "bó hẹp" ý nói số lượng mã cổ phiếu giảm điểm không được quá áp đảo. Kịch bản ngược lại xảy ra trong một thị trường gấu: volume phải bung mạnh vào những phiên sập và teo tóp lại vào những nhịp "hồi quang phản chiếu". Các nhịp kéo rướn này cũng diễn ra hời hợt, phản ánh lực cầu yếu ớt của toàn thị trường. Chăm chú quan sát sự tương quan giữa volume trong nhịp đẩy và nhịp hồi sẽ giúp bạn bắt mạch được sức khỏe thực sự của xu hướng.
Hamilton lưu ý rằng những phiên bung khối lượng đột biến có thể là điềm báo cho một cú đảo chiều. Sau một đợt tăng nóng kéo dài, một phiên volume cực khủng xuất hiện ngầm báo hiệu đà tăng sắp gãy, hoặc bét nhất thì một vùng đỉnh ngắn hạn sắp được thiết lập. Trong một bài bình luận trên StockCharts.com ngày 25/06/1999, tác giả Rex Takasugi đã mổ xẻ mối tương quan giữa khối lượng và đỉnh thị trường. Mặc dù số liệu cho thấy volume thường lập đỉnh trước khi giá thực sự gãy, nhưng mối liên hệ này hoàn toàn tồn tại. Phân tích của Takasugi chỉ ra: tính từ năm 1900, trong 14 chu kỳ, thanh khoản thường tạo đỉnh trước thị trường trung bình 5.6 tháng. Ông cũng nhắc đến việc đỉnh volume gần nhất rơi vào tháng 04/1999.
- Trước khi áp dụng Lý thuyết Dow, có một số giả định bạn bắt buộc phải chấp nhận. Rhea khẳng định rằng, để ứng dụng thành công, nhà giao dịch phải tin tưởng những giả định này một cách vô điều kiện.
- Không ai có thể thao túng xu hướng chính
- Thị trường phản ánh tất cả
- Lý thuyết Dow không phải là tuyệt đối
- Dow và Hamilton chia biến động giá của hai chỉ số Dow Jones Công nghiệp và Vận tải thành 3 loại: xu hướng chính (primary), xu hướng thứ cấp (secondary) và những biến động hàng ngày (daily fluctuations). Xu hướng chính kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, đại diện cho dòng chảy chủ đạo của thị trường. Xu hướng thứ cấp (hay các nhịp điều chỉnh/phục hồi) thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và đi ngược lại xu hướng chính. Những biến động hàng ngày có thể thuận hoặc nghịch với xu hướng chính, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, nhưng hiếm khi vượt quá một tuần.
- Xu hướng chính (Cấp 1): Xu hướng chính đại diện cho chuyển động cốt lõi của thị trường, kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thường được gọi là thị trường Bò (giá lên) hoặc thị trường Gấu (giá xuống). Một khi xu hướng chính được xác nhận, nó sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó đã đảo chiều.
- Xu hướng thứ cấp (Cấp 2): Xu hướng thứ cấp là những nhịp đi ngược lại xu hướng chính và mang tính chất phản ứng. Trong thị trường Bò, xu hướng thứ cấp được gọi là "nhịp điều chỉnh" (correction). Trong thị trường Gấu, chúng được gọi là "nhịp phục hồi" (reaction rallies)
- Biến động hàng ngày (Nhiễu giá): Dù việc xem xét một chuỗi các ngày giao dịch rất có giá trị, nhưng nếu soi xét từng biến động nhỏ lẻ mỗi ngày, nó sẽ trở nên nguy hiểm và thiếu tin cậy. Do tính ngẫu nhiên của các phiên dao động, giá trị dự báo của biến động hàng ngày gần như bằng 0. Tệ hơn, nếu quá tập trung vào những biến động này, trader sẽ dính bẫy dự báo sai và gánh chịu thua lỗ. Việc bị cuốn vào dao động của một hoặc hai phiên dễ dẫn đến những quyết định vội vã bốc đồng vì cảm xúc. Hãy luôn nhìn vào bức tranh toàn cảnh. Giống như một trò xếp hình: một vài mảnh ghép đơn lẻ chẳng có ý nghĩa gì, nhưng chúng lại là thành phần cấu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
- Hamilton chia cả thị trường bò và gấu thành 3 giai đoạn. Những giai đoạn này không chỉ phản ánh sự di chuyển của giá mà còn lột tả trạng thái tâm lý của thị trường. Thị trường bò được định nghĩa là một đà tăng trưởng kéo dài, đi kèm với sự khởi sắc của nền kinh tế kinh doanh, kích thích hoạt động đầu cơ và nhu cầu mua cổ phiếu. Trong giai đoạn giá lên, các nhịp thứ cấp đi ngược xu hướng chính chắc chắn sẽ xuất hiện.
- Giai đoạn 1 - Tích lũy (Accumulation): Hamilton nhận ra rằng giai đoạn đầu của thị trường bò gần như không thể phân biệt được với nhịp phục hồi cuối cùng của thị trường gấu. Sự bi quan bao trùm ở cuối con sóng giảm vẫn tiếp tục ngự trị khi sóng tăng vừa chớm nở. Đây là lúc công chúng chán nản rời bỏ thị trường, mặt báo tràn ngập tin xấu từ giới doanh nghiệp, và định giá cổ phiếu rớt xuống mức thấp kỷ lục. Tuy nhiên, chính tại thời điểm tăm tối này, "Dòng tiền thông minh" ( Smart money) bắt đầu âm thầm gom hàng. Đây là sân chơi của những kẻ kiên nhẫn, nhìn thấy giá trị dài hạn của tài sản. Cổ phiếu thì rẻ bèo nhưng chẳng ai thèm ngó ngàng. Hãy nhớ lại việc Warren Buffett từng tuyên bố vào mùa hè năm 1974 rằng đây chính là lúc để mua cổ phiếu và làm giàu. Mọi người đều cho rằng ông bị điên, nhưng thực chất, ông là một trong số ít những người nhận diện chính xác giai đoạn tích lũy đang diễn ra.
- Giai đoạn 2 - Bùng nổ (Big Move): Giai đoạn hai thường là giai đoạn dài nhất và chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ nhất. Nền kinh tế phục hồi rõ rệt, định giá cổ phiếu tăng vọt. Doanh nghiệp báo lãi trở lại và niềm tin của nhà đầu tư được hàn gắn. Đây được coi là giai đoạn dễ kiếm tiền nhất vì sự tham gia lan rộng và các trend follower (người giao dịch theo xu hướng) cũng bắt đầu nhảy vào.
- Giai đoạn 3 - Đầu cơ thái quá (Excess): Giai đoạn cuối cùng của thị trường bò được đặc trưng bởi sự đầu cơ điên cuồng và áp lực lạm phát xuất hiện. (Dow đã đưa ra định lý này từ 100 năm trước, nhưng kịch bản này nghe quá đỗi quen thuộc). Lúc này, đám đông nhỏ lẻ đã hoàn toàn say máu nhảy vào thị trường, định giá tài sản trên trời và sự tự tin phình to cực độ. Đây là hình ảnh phản chiếu đối lập hoàn toàn với giai đoạn 1. Có một chân lý bất hủ trên Phố Wall: "Khi người lái taxi cũng bắt đầu phím hàng chứng khoán, thì cái đỉnh không còn xa nữa đâu".
- Qua các bài viết của Dow và Hamilton, Rhea đã đúc kết 4 định lý phục vụ cho việc đọc tín hiệu thị trường: nhận diện xu hướng, tín hiệu mua/bán (dùng chỉ số Dow Jones), khối lượng, và cuối cùng là vùng giá đi ngang. Hai định lý đầu tiên mang tính sống còn để phân định xu hướng chính là tăng hay giảm. Hai định lý sau (khối lượng và vùng đi ngang) không được Hamilton coi là yếu tố quyết định, mà đóng vai trò phụ trợ: Volume dùng để xác nhận, còn Trading range dùng để gom/xả hàng. Nhìn chung, chúng tạo thành bộ công cụ hoàn chỉnh để đọc vị thị trường hiện tại.
- Bước đầu tiên là nhận diện xu hướng riêng lẻ của cả DJIA và DJTA bằng cách phân tích Đỉnh - Đáy. Một xu hướng tăng (uptrend) được định hình bởi chuỗi các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, và đáy sau cao hơn đáy trước (higher highs, higher lows). Ngược lại, xu hướng giảm (downtrend) xuất hiện khi giá liên tục tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, và đáy sau thấp hơn đáy trước (lower highs, lower lows). Một khi xu hướng được xác nhận, hãy mặc định nó vẫn tồn tại cho đến khi có bằng chứng đảo chiều. Sóng giảm chỉ bị bẻ gãy khi giá tạo được một vùng đáy mới cao hơn đáy cũ, và nhịp bật lên từ đáy mới đó phải xuyên thủng ngưỡng kháng cự (đỉnh) gần nhất. Ngược lại, một xu hướng tăng được coi là bất khả xâm phạm cho đến khi giá rớt xuống tạo đáy thấp hơn, và đà giảm sau đó xuyên lủng luôn vùng đáy liền kề.
- Mục tiêu của Dow và Hamilton là bắt sóng lớn, nên họ thường dùng biểu đồ Tuần (Weekly) để xác định các đỉnh/đáy điều chỉnh. Tuy nhiên, thị trường ngày nay di chuyển với tốc độ bàn thờ, nến Tuần có thể sẽ bỏ sót những chi tiết sống còn. Một giải pháp thay thế là áp dụng Đường trung bình động (Moving average) chu kỳ ngắn vào giá. Dù 2 ông chưa từng nhắc đến điều này, nhưng bạn có thể dùng đường EMA 5 ngày (5-day exponential moving average) để làm mượt biểu đồ mà vẫn giữ được độ sắc nét.
- Khi Lý thuyết Dow ra đời vào đầu thế kỷ 20, ngành đường sắt là mạch máu của toàn nền kinh tế. Hamilton lập luận rằng, trong phần lớn các chu kỳ kinh tế, tín hiệu khởi sắc sẽ xuất hiện ở Chỉ số Vận tải (Đường sắt) trước, sau đó mới lan sang Chỉ số Công nghiệp. Logic ở đây là: trước khi nền kinh tế thực sự tăng trưởng, nguyên vật liệu phải được vận chuyển từ nhà cung cấp đến các nhà máy. Trước khi General Motors có thể gia tăng sản lượng ô tô, họ cần một lượng thép lớn được chở tới. Do đó, sự sôi động của nhóm cổ phiếu vận tải chính là chim én báo hiệu mùa xuân cho lợi nhuận của khối công nghiệp. Dù chúng ta có thể đang bước vào "nền kinh tế mới", thì hầu hết mọi doanh nghiệp vẫn bị trói buộc bởi tăng trưởng kinh tế, lãi suất, giá nhiên liệu và chi phí nhân công. Với việc phải hứng chịu tất cả các yếu tố trên cùng lúc, nhóm hàng không nghiễm nhiên là "hoa tiêu" (leading indicator) phản ánh chân thực nhất sức khỏe nền kinh tế.
- Hamilton và Dow nhấn mạnh: để một tín hiệu mua/bán của xu hướng chính được coi là xịn, cả Chỉ số Công nghiệp và Chỉ số Vận tải phải đồng thuận xác nhận nhau. Nếu một chỉ số vượt đỉnh hoặc thủng đáy, thì chỉ số còn lại bắt buộc phải có hành động tương tự ngay sau đó. Nếu không, tín hiệu theo Lý thuyết Dow chưa thể coi là hợp lệ.
Vai trò của Khối lượng (Volume)
Tầm quan trọng của thanh khoản đã được điểm qua ở ví dụ về vùng đáy tháng 04/1997 của DJIA. Rhea nhấn mạnh rằng, dù Hamilton có soi volume, thì rốt cuộc hành động giá vẫn là trọng tài quyết định mọi thứ. Khối lượng phát huy sức mạnh tối đa khi dùng để đo lường xung lực của nhịp tăng, và thỉnh thoảng đóng vai trò chỉ báo sớm cho một cú đảo chiều.
Sự xác nhận của Khối lượng
Hamilton cho rằng khối lượng phải nở ra thuận theo chiều của xu hướng chính. Trong thị trường uptrend, volume ở những nhịp kéo giá phải lớn hơn volume ở những phiên đạp xả (điều chỉnh). Khi giá điều chỉnh, không chỉ khối lượng sụt giảm mà mức độ lan tỏa dòng tiền cũng phải co hẹp lại. Nói theo ngôn ngữ của Hamilton, thị trường sẽ trở nên "ảm đạm và bó hẹp" trong nhịp rũ, chữ "bó hẹp" ý nói số lượng mã cổ phiếu giảm điểm không được quá áp đảo. Kịch bản ngược lại xảy ra trong một thị trường gấu: volume phải bung mạnh vào những phiên sập và teo tóp lại vào những nhịp "hồi quang phản chiếu". Các nhịp kéo rướn này cũng diễn ra hời hợt, phản ánh lực cầu yếu ớt của toàn thị trường. Chăm chú quan sát sự tương quan giữa volume trong nhịp đẩy và nhịp hồi sẽ giúp bạn bắt mạch được sức khỏe thực sự của xu hướng.
Khối lượng và Sự đảo chiều
Hamilton lưu ý rằng những phiên bung khối lượng đột biến có thể là điềm báo cho một cú đảo chiều. Sau một đợt tăng nóng kéo dài, một phiên volume cực khủng xuất hiện ngầm báo hiệu đà tăng sắp gãy, hoặc bét nhất thì một vùng đỉnh ngắn hạn sắp được thiết lập. Trong một bài bình luận trên StockCharts.com ngày 25/06/1999, tác giả Rex Takasugi đã mổ xẻ mối tương quan giữa khối lượng và đỉnh thị trường. Mặc dù số liệu cho thấy volume thường lập đỉnh trước khi giá thực sự gãy, nhưng mối liên hệ này hoàn toàn tồn tại. Phân tích của Takasugi chỉ ra: tính từ năm 1900, trong 14 chu kỳ, thanh khoản thường tạo đỉnh trước thị trường trung bình 5.6 tháng. Ông cũng nhắc đến việc đỉnh volume gần nhất rơi vào tháng 04/1999.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan