Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 508): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần xii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 508): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần xii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 508): Tất tần tật về Lý thuyết Dow (phần xii)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,845
89,704
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-20T105731-1784519863.556-1784519863.png
Chủ đề liên quan
20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
  • Trước khi áp dụng Lý thuyết Dow, có một số giả định bạn bắt buộc phải chấp nhận. Rhea khẳng định rằng, để ứng dụng thành công, nhà giao dịch phải tin tưởng những giả định này một cách vô điều kiện.
    • Không ai có thể thao túng xu hướng chính
    • Thị trường phản ánh tất cả
    • Lý thuyết Dow không phải là tuyệt đối
  • Dow và Hamilton chia biến động giá của hai chỉ số Dow Jones Công nghiệp và Vận tải thành 3 loại: xu hướng chính (primary), xu hướng thứ cấp (secondary) và những biến động hàng ngày (daily fluctuations). Xu hướng chính kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, đại diện cho dòng chảy chủ đạo của thị trường. Xu hướng thứ cấp (hay các nhịp điều chỉnh/phục hồi) thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng và đi ngược lại xu hướng chính. Những biến động hàng ngày có thể thuận hoặc nghịch với xu hướng chính, kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, nhưng hiếm khi vượt quá một tuần.
    • Xu hướng chính (Cấp 1): Xu hướng chính đại diện cho chuyển động cốt lõi của thị trường, kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm, thường được gọi là thị trường Bò (giá lên) hoặc thị trường Gấu (giá xuống). Một khi xu hướng chính được xác nhận, nó sẽ tiếp tục duy trì cho đến khi có bằng chứng rõ ràng cho thấy nó đã đảo chiều.
    • Xu hướng thứ cấp (Cấp 2): Xu hướng thứ cấp là những nhịp đi ngược lại xu hướng chính và mang tính chất phản ứng. Trong thị trường Bò, xu hướng thứ cấp được gọi là "nhịp điều chỉnh" (correction). Trong thị trường Gấu, chúng được gọi là "nhịp phục hồi" (reaction rallies)
    • Biến động hàng ngày (Nhiễu giá): Dù việc xem xét một chuỗi các ngày giao dịch rất có giá trị, nhưng nếu soi xét từng biến động nhỏ lẻ mỗi ngày, nó sẽ trở nên nguy hiểm và thiếu tin cậy. Do tính ngẫu nhiên của các phiên dao động, giá trị dự báo của biến động hàng ngày gần như bằng 0. Tệ hơn, nếu quá tập trung vào những biến động này, trader sẽ dính bẫy dự báo sai và gánh chịu thua lỗ. Việc bị cuốn vào dao động của một hoặc hai phiên dễ dẫn đến những quyết định vội vã bốc đồng vì cảm xúc. Hãy luôn nhìn vào bức tranh toàn cảnh. Giống như một trò xếp hình: một vài mảnh ghép đơn lẻ chẳng có ý nghĩa gì, nhưng chúng lại là thành phần cấu tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh.
  • Hamilton chia cả thị trường bò và gấu thành 3 giai đoạn. Những giai đoạn này không chỉ phản ánh sự di chuyển của giá mà còn lột tả trạng thái tâm lý của thị trường. Thị trường bò được định nghĩa là một đà tăng trưởng kéo dài, đi kèm với sự khởi sắc của nền kinh tế kinh doanh, kích thích hoạt động đầu cơ và nhu cầu mua cổ phiếu. Trong giai đoạn giá lên, các nhịp thứ cấp đi ngược xu hướng chính chắc chắn sẽ xuất hiện.
    • Giai đoạn 1 - Tích lũy (Accumulation): Hamilton nhận ra rằng giai đoạn đầu của thị trường bò gần như không thể phân biệt được với nhịp phục hồi cuối cùng của thị trường gấu. Sự bi quan bao trùm ở cuối con sóng giảm vẫn tiếp tục ngự trị khi sóng tăng vừa chớm nở. Đây là lúc công chúng chán nản rời bỏ thị trường, mặt báo tràn ngập tin xấu từ giới doanh nghiệp, và định giá cổ phiếu rớt xuống mức thấp kỷ lục. Tuy nhiên, chính tại thời điểm tăm tối này, "Dòng tiền thông minh" ( Smart money) bắt đầu âm thầm gom hàng. Đây là sân chơi của những kẻ kiên nhẫn, nhìn thấy giá trị dài hạn của tài sản. Cổ phiếu thì rẻ bèo nhưng chẳng ai thèm ngó ngàng. Hãy nhớ lại việc Warren Buffett từng tuyên bố vào mùa hè năm 1974 rằng đây chính là lúc để mua cổ phiếu và làm giàu. Mọi người đều cho rằng ông bị điên, nhưng thực chất, ông là một trong số ít những người nhận diện chính xác giai đoạn tích lũy đang diễn ra.
    • Giai đoạn 2 - Bùng nổ (Big Move): Giai đoạn hai thường là giai đoạn dài nhất và chứng kiến đà tăng giá mạnh mẽ nhất. Nền kinh tế phục hồi rõ rệt, định giá cổ phiếu tăng vọt. Doanh nghiệp báo lãi trở lại và niềm tin của nhà đầu tư được hàn gắn. Đây được coi là giai đoạn dễ kiếm tiền nhất vì sự tham gia lan rộng và các trend follower (người giao dịch theo xu hướng) cũng bắt đầu nhảy vào.
    • Giai đoạn 3 - Đầu cơ thái quá (Excess): Giai đoạn cuối cùng của thị trường bò được đặc trưng bởi sự đầu cơ điên cuồng và áp lực lạm phát xuất hiện. (Dow đã đưa ra định lý này từ 100 năm trước, nhưng kịch bản này nghe quá đỗi quen thuộc). Lúc này, đám đông nhỏ lẻ đã hoàn toàn say máu nhảy vào thị trường, định giá tài sản trên trời và sự tự tin phình to cực độ. Đây là hình ảnh phản chiếu đối lập hoàn toàn với giai đoạn 1. Có một chân lý bất hủ trên Phố Wall: "Khi người lái taxi cũng bắt đầu phím hàng chứng khoán, thì cái đỉnh không còn xa nữa đâu".
  • Qua các bài viết của Dow và Hamilton, Rhea đã đúc kết 4 định lý phục vụ cho việc đọc tín hiệu thị trường: nhận diện xu hướng, tín hiệu mua/bán (dùng chỉ số Dow Jones), khối lượng, và cuối cùng là vùng giá đi ngang. Hai định lý đầu tiên mang tính sống còn để phân định xu hướng chính là tăng hay giảm. Hai định lý sau (khối lượng và vùng đi ngang) không được Hamilton coi là yếu tố quyết định, mà đóng vai trò phụ trợ: Volume dùng để xác nhận, còn Trading range dùng để gom/xả hàng. Nhìn chung, chúng tạo thành bộ công cụ hoàn chỉnh để đọc vị thị trường hiện tại.
  • Bước đầu tiên là nhận diện xu hướng riêng lẻ của cả DJIA và DJTA bằng cách phân tích Đỉnh - Đáy. Một xu hướng tăng (uptrend) được định hình bởi chuỗi các đỉnh sau cao hơn đỉnh trước, và đáy sau cao hơn đáy trước (higher highs, higher lows). Ngược lại, xu hướng giảm (downtrend) xuất hiện khi giá liên tục tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, và đáy sau thấp hơn đáy trước (lower highs, lower lows). Một khi xu hướng được xác nhận, hãy mặc định nó vẫn tồn tại cho đến khi có bằng chứng đảo chiều. Sóng giảm chỉ bị bẻ gãy khi giá tạo được một vùng đáy mới cao hơn đáy cũ, và nhịp bật lên từ đáy mới đó phải xuyên thủng ngưỡng kháng cự (đỉnh) gần nhất. Ngược lại, một xu hướng tăng được coi là bất khả xâm phạm cho đến khi giá rớt xuống tạo đáy thấp hơn, và đà giảm sau đó xuyên lủng luôn vùng đáy liền kề.
  • Mục tiêu của Dow và Hamilton là bắt sóng lớn, nên họ thường dùng biểu đồ Tuần (Weekly) để xác định các đỉnh/đáy điều chỉnh. Tuy nhiên, thị trường ngày nay di chuyển với tốc độ bàn thờ, nến Tuần có thể sẽ bỏ sót những chi tiết sống còn. Một giải pháp thay thế là áp dụng Đường trung bình động (Moving average) chu kỳ ngắn vào giá. Dù 2 ông chưa từng nhắc đến điều này, nhưng bạn có thể dùng đường EMA 5 ngày (5-day exponential moving average) để làm mượt biểu đồ mà vẫn giữ được độ sắc nét.
  • Khi Lý thuyết Dow ra đời vào đầu thế kỷ 20, ngành đường sắt là mạch máu của toàn nền kinh tế. Hamilton lập luận rằng, trong phần lớn các chu kỳ kinh tế, tín hiệu khởi sắc sẽ xuất hiện ở Chỉ số Vận tải (Đường sắt) trước, sau đó mới lan sang Chỉ số Công nghiệp. Logic ở đây là: trước khi nền kinh tế thực sự tăng trưởng, nguyên vật liệu phải được vận chuyển từ nhà cung cấp đến các nhà máy. Trước khi General Motors có thể gia tăng sản lượng ô tô, họ cần một lượng thép lớn được chở tới. Do đó, sự sôi động của nhóm cổ phiếu vận tải chính là chim én báo hiệu mùa xuân cho lợi nhuận của khối công nghiệp. Dù chúng ta có thể đang bước vào "nền kinh tế mới", thì hầu hết mọi doanh nghiệp vẫn bị trói buộc bởi tăng trưởng kinh tế, lãi suất, giá nhiên liệu và chi phí nhân công. Với việc phải hứng chịu tất cả các yếu tố trên cùng lúc, nhóm hàng không nghiễm nhiên là "hoa tiêu" (leading indicator) phản ánh chân thực nhất sức khỏe nền kinh tế.
  • Hamilton và Dow nhấn mạnh: để một tín hiệu mua/bán của xu hướng chính được coi là xịn, cả Chỉ số Công nghiệp và Chỉ số Vận tải phải đồng thuận xác nhận nhau. Nếu một chỉ số vượt đỉnh hoặc thủng đáy, thì chỉ số còn lại bắt buộc phải có hành động tương tự ngay sau đó. Nếu không, tín hiệu theo Lý thuyết Dow chưa thể coi là hợp lệ.
  • Hamilton cho rằng khối lượng phải nở ra thuận theo chiều của xu hướng chính. Trong thị trường uptrend, volume ở những nhịp kéo giá phải lớn hơn volume ở những phiên đạp xả (điều chỉnh). Khi giá điều chỉnh, không chỉ khối lượng sụt giảm mà mức độ lan tỏa dòng tiền cũng phải co hẹp lại. Nói theo ngôn ngữ của Hamilton, thị trường sẽ trở nên "ảm đạm và bó hẹp" trong nhịp rũ, chữ "bó hẹp" ý nói số lượng mã cổ phiếu giảm điểm không được quá áp đảo. Kịch bản ngược lại xảy ra trong một thị trường gấu: volume phải bung mạnh vào những phiên sập và teo tóp lại vào những nhịp "hồi quang phản chiếu". Các nhịp kéo rướn này cũng diễn ra hời hợt, phản ánh lực cầu yếu ớt của toàn thị trường. Chăm chú quan sát sự tương quan giữa volume trong nhịp đẩy và nhịp hồi sẽ giúp bạn bắt mạch được sức khỏe thực sự của xu hướng.
  • Hamilton lưu ý rằng những phiên bung khối lượng đột biến có thể là điềm báo cho một cú đảo chiều. Sau một đợt tăng nóng kéo dài, một phiên volume cực khủng xuất hiện ngầm báo hiệu đà tăng sắp gãy, hoặc bét nhất thì một vùng đỉnh ngắn hạn sắp được thiết lập.
  • Trong các bài bình luận của mình, Hamilton thường xuyên nhắc đến thuật ngữ "Lines". Đây thực chất là các đường kẻ ngang vạch ra ranh giới của một vùng giá đi ngang (trading range). Vùng giá này xuất hiện khi các chỉ số đi ngang tích lũy trong một khoảng thời gian, cho phép trader vẽ các đường kháng cự ở trên và hỗ trợ ở dưới để nhốt giá lại. Khu vực sideway này là dấu hiệu của sự gom hàng (Tích lũy) hoặc xả hàng (Phân phối), nhưng bạn KHÔNG THỂ vội vàng đoán định nó thuộc loại nào cho đến khi giá chính thức break out khỏi hộp. Nếu giá nổ vol phá lên trên, vùng đi ngang này được xác nhận là vùng Tích lũy. Nếu giá gãy hỗ trợ lao xuống, nó bị gán mác là vùng Phân phối. Hamilton coi giai đoạn giá mắc kẹt trong hộp là giai đoạn trung lập tuyệt đối, và cảnh báo trader không bao giờ được phép "cầm đèn chạy trước ô tô" đoán trước hướng phá vỡ.
  • Trong một bài viết trên tờ The New York Times (06/09/1998), Mark Hulbert đã trích dẫn một nghiên cứu được đăng trên tạp chí Journal of Finance bởi Stephen Brown (Đại học New York) cùng William Goetzmann và Alok Kumar (Đại học Yale). Họ đã huấn luyện một mạng lưới thần kinh nhân tạo (neural network) tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc xác định xu hướng chính của Lý thuyết Dow. Hệ thống này được đưa vào backtest và so găng trực tiếp với chiến lược "Buy and Hold" (Mua và Nắm giữ) trong giai đoạn từ 1929 đến 09/1998. Khi hệ thống báo xu hướng là Bò, nó sẽ mở lệnh Long trên một quỹ chỉ số giả định. Khi tín hiệu báo Gấu, hệ thống xả sạch cổ phiếu và tống tiền vào các tài sản mang lãi suất cố định. Bằng cách rút củi đáy nồi khỏi chứng khoán khi có báo động đỏ, rủi ro (độ biến động) của danh mục được triệt tiêu đáng kể. Đây chính là nghệ thuật quản trị vốn đỉnh cao ẩn chứa trong Lý thuyết Dow. Dù rủi ro của chứng khoán đã giảm dần theo thời gian, nhưng thực tế là cổ phiếu vẫn rủi ro hơn trái phiếu rất nhiều. Trong suốt 70 năm thử lửa, hệ thống giao dịch Lý thuyết Dow đánh bại chiến lược Buy and Hold với cách biệt khoảng 2% lợi nhuận mỗi năm. Đáng nể hơn, danh mục này phải chịu rủi ro thấp hơn hẳn. Nếu so sánh về Tỷ suất sinh lời đã điều chỉnh rủi ro (risk-adjusted returns), khoảng cách chiến thắng còn nới rộng hơn nữa. Mặc dù trong 18 năm gần đây, hệ thống Dow Theory có phần hụt hơi so với đà tăng chung của thị trường khoảng 2.6%/năm. Nhưng nếu xét trên phương diện quản trị rủi ro, nó vẫn là kẻ chiến thắng. Đừng quên 18 năm chỉ là một cái chớp mắt trong lịch sử thị trường chứng khoán. Điểm yếu của hệ thống Dow là nó sinh lời kém hơn trong uptrend, nhưng tỏa sáng rực rỡ và đè bẹp thị trường khi downtrend ập đến.

Những điểm hạn chế của Lý thuyết Dow


Điểm trừ đầu tiên: Lý thuyết Dow thực chất không phải là một "lý thuyết" khoa học đúng nghĩa. Cả Dow và Hamilton chưa từng viết bất kỳ bài báo học thuật nào nhằm hệ thống và kiểm chứng các định lý của mình. Mọi tinh hoa chỉ được rải rác qua các bài xã luận trên tờ báo của họ. Phải nhờ đến Robert Rhea "nhặt nhạnh" và chắp vá lại, học thuyết này mới mang dáng dấp như hiện tại.

Thứ hai, Lý thuyết Dow thường bị ăn chửi vì "vào lệnh quá trễ". Xu hướng chỉ được xác nhận đảo chiều từ Giảm sang Tăng khi đỉnh phụ gần nhất bị phá vỡ. Rất nhiều trader cảm thấy tín hiệu này quá chậm chạp và khiến họ bỏ lỡ một khúc ăn ngon của con sóng. Tuy nhiên, Dow và Hamilton chỉ quan tâm đến phần thân cá ngon nhất và sẵn sàng vào lệnh ở nhịp tăng thứ hai. Dù đây là giai đoạn thân cá béo bở nhất, nhưng rõ ràng nó diễn ra sau khi nhịp tăng đầu tiên đã chạy xong. Hơn nữa, nếu cứ phải cắn răng chờ chỉ số thứ hai xác nhận đồng thuận, điểm vào lệnh có khi còn trễ hơn nữa.

Thứ ba, việc sử dụng 2 chỉ số DJIA và DJTA bị chê bai là lỗi thời và không còn phản ánh đúng bộ mặt kinh tế. Lập luận này có lý, nhưng như đã phân tích ở trên, DJTA vẫn là một trong những hàn thử biểu nhạy cảm nhất về mặt vĩ mô. Thị trường chứng khoán từ xưa đến nay luôn đóng vai trò là quả cầu pha lê dự báo tăng trưởng kinh tế. Để giữ cho Chỉ số Công nghiệp (DJIA) bắt kịp nhịp thở thời đại, các công ty công nghệ và hàng tiêu dùng không thiết yếu đã dần được thêm vào rổ chỉ số qua từng năm.

Lời kết


Mục tiêu tối thượng của Dow và Hamilton là bắt đúng trend lớn và ăn những con sóng khổng lồ. Họ thừa hiểu thị trường là một sinh vật bị chi phối bởi cảm xúc và luôn phản ứng thái quá ở cả 2 chiều lên xuống. Với tư duy đó, họ gạt bỏ mọi tạp âm và chỉ tập trung vào một tôn chỉ duy nhất: Xác định xu hướng, và đi theo xu hướng. Hãy nhớ: Xu hướng vẫn còn đó cho đến khi biểu đồ chứng minh điều ngược lại.

Lý thuyết Dow dạy nhà đầu tư cách nhìn vào sự thật đang diễn ra, chứ không đi đoán mò hay tự huyễn hoặc. Khi trader bắt đầu giao dịch bằng chữ "Nếu", thảm họa sẽ ập đến. Dự báo thị trường là một trò chơi khó nhằn, nếu không muốn nói là bất khả thi. Chính Hamilton cũng thẳng thắn thừa nhận học thuyết của ông không phải là phép màu bách chiến bách thắng. Lý thuyết Dow chỉ đóng vai trò xây móng cho tư duy phân tích, là bệ phóng để trader tự tinh chỉnh và đúc kết ra một bộ quy tắc giao dịch phù hợp với bản thân.

Đọc hiểu thị trường là một bộ môn khoa học thực nghiệm. Chắc chắn sẽ có những lúc các định lý của Dow và Hamilton đi lệch nhịp. Hai ông luôn tin rằng, để sống sót trên thị trường, bạn phải cày cuốc nghiên cứu biểu đồ nghiêm túc, và con đường đó sẽ rải đầy cả hoa hồng lẫn trái đắng. Ăn lệnh thì vui đấy, nhưng đừng vội tự mãn. Còn những lần cắt lỗ đau đớn, hãy gạt nước mắt và xem đó là học phí để khôn ra. Phân tích kỹ thuật là một môn nghệ thuật, và cặp mắt của bạn chỉ sắc bén hơn nếu bạn mài giũa nó qua hàng ngàn đồ thị. Hãy soi lại cả những lệnh thắng lẫn lệnh thua, để chuẩn bị một cái đầu lạnh cho trận chiến ngày mai.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.