Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 515): Đường Cong Lợi Suất (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 515): Đường Cong Lợi Suất (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 515): Đường Cong Lợi Suất (phần i)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,845
89,704
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-27T111157-1785125579.839-1785125579.png
Chủ đề liên quan
87684,87652,63728, 87847,
Tóm tắt bài trước:
  • Phân tích liên thị trường là một nhánh chuyên sâu của phân tích kỹ thuật, tập trung nghiên cứu mối tương quan giữa 4 lớp tài sản lớn: chứng khoán, trái phiếu, hàng hóa và tiền tệ. Trong cuốn sách kinh điển "Trading with Intermarket Analysis", tác giả John Murphy đã chỉ ra rằng các nhà phân tích biểu đồ có thể tận dụng những mối liên hệ này để nhận diện xem nền kinh tế đang ở giai đoạn nào của chu kỳ, từ đó nâng cao đáng kể độ chính xác trong các dự báo.
  • Giữa chứng khoán và trái phiếu, trái phiếu và hàng hóa, hay giữa hàng hóa và đồng USD luôn tồn tại những quy luật tương quan cực kỳ rõ ràng. Việc nắm vững các quy luật này sẽ giúp trader xác định được chu kỳ đầu tư hiện tại, "chọn mặt gửi vàng" vào các nhóm ngành dẫn dắt và né xa những nhóm ngành đang hoạt động kém hiệu quả. Phần lớn nội dung của bài viết này được tổng hợp từ cuốn "Trading with Intermarket Analysis" cùng các bài phân tích trong chuyên mục Market Message của John Murphy trên nền tảng StockCharts.com.
  • Các mối quan hệ liên thị trường phụ thuộc rất lớn vào áp lực lạm phát hoặc giảm phát của nền kinh tế. Trong một môi trường lạm phát "bình thường", chứng khoán và trái phiếu sẽ có tương quan thuận. Điều này có nghĩa là cả hai lớp tài sản này sẽ chuyển động cùng chiều với nhau. Nền kinh tế toàn cầu đã từng trải qua một giai đoạn lạm phát như vậy kéo dài từ thập niên 1970 cho đến cuối thập niên 1990. Dưới đây là những quy luật tương quan cốt lõi mà bạn cần nhớ trong một môi trường lạm phát:
    • Tương quan thuận giữa trái phiếu và chứng khoán.
    • Trái phiếu thường sẽ đảo chiều xu hướng trước chứng khoán (đóng vai trò như một chỉ báo sớm).
    • Tương quan nghịch giữa trái phiếu và hàng hóa.
    • Tương quan nghịch giữa đồng USD và hàng hóa.
  • TƯƠNG QUAN THUẬN: Khi một tài sản tăng, tài sản kia cũng tăng theo.
    TƯƠNG QUAN NGHỊCH: Khi một tài sản tăng, tài sản kia sẽ giảm.
  • Trong môi trường lạm phát, thị trường chứng khoán thường phản ứng rất tích cực trước động thái giảm lãi suất (tương đương với việc giá trái phiếu tăng). Mặt bằng lãi suất thấp sẽ đóng vai trò kích thích các hoạt động kinh tế và thúc đẩy biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, anh em cần lưu ý rằng: "môi trường lạm phát" ở đây không đồng nghĩa với tình trạng lạm phát phi mã hay mất kiểm soát. Thuật ngữ này đơn giản chỉ diễn tả việc các động lực tạo ra lạm phát đang lấn át hoàn toàn so với áp lực giảm phát mà thôi.
  • Murphy chỉ ra rằng thế giới đã có sự chuyển dịch từ môi trường lạm phát sang giảm phát vào khoảng năm 1998. Biến cố khởi nguồn từ cú sụp đổ của đồng Bạt Thái Lan vào mùa hè năm 1997, sau đó nhanh chóng lan sang các quốc gia lân cận và đi vào lịch sử với tên gọi “Khủng hoảng Tiền tệ Châu Á”. Giới chủ ngân hàng trung ương Châu Á lúc đó đã nhấc tay nâng lãi suất nhằm đỡ giá nội tệ, nhưng chính mặt bằng lãi suất trên trời này lại vắt kiệt sức sống của các nền kinh tế và vô tình khiến cuộc khủng hoảng nghiêm trọng hơn. Mối đe dọa giảm phát toàn cầu ngay sau đó đã kích hoạt làn sóng tháo chạy của dòng tiền: rút mạnh khỏi chứng khoán để chui vào "vịnh tránh bão" trái phiếu. Thị trường cổ phiếu lao dốc không phanh, trong khi trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng vọt, kéo mặt bằng lãi suất giảm sâu. Hiện tượng này đánh dấu sự "đứt gãy" (decoupling) trong mối tương quan truyền thống giữa cổ phiếu và trái phiếu — một trạng thái kéo dài dai dẳng suốt nhiều năm sau đó. Những mắt xích giảm phát lớn tiếp tục giáng xuống thị trường qua cú vỡ bong bóng công nghệ Nasdaq năm 2000, bong bóng bất động sản năm 2006 và đỉnh điểm là cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2007.
  • Về bản chất, các mối quan hệ liên thị trường trong giai đoạn giảm phát vẫn giữ nguyên cơ chế vận hành, ngoại trừ đúng một biến số duy nhất. Trong môi trường giảm phát, cổ phiếu và trái phiếu dịch chuyển ngược chiều nhau. Điều này đồng nghĩa với việc: cổ phiếu tăng thì trái phiếu giảm và ngược lại. Mở rộng ra, điều này cũng hàm ý rằng cổ phiếu có mối tương quan thuận với lãi suất. Đúng vậy — cổ phiếu và lãi suất sẽ cùng nắm tay nhau đi lên!
  • Rõ ràng, các lực lượng giảm phát đã làm đảo lộn toàn bộ cuộc chơi. Giảm phát là "kẻ thù" của cổ phiếu và hàng hóa, nhưng lại là "bạn thân" của trái phiếu. Việc giá trái phiếu đi lên kèm theo lãi suất sụt giảm sẽ làm trầm trọng thêm nguy cơ giảm phát, từ đó đè nặng áp lực bóp nghẹt thị trường chứng khoán. Nối tiếp logic đó, khi giá trái phiếu hạ nhiệt và lãi suất nhích tăng, mối đe dọa giảm phát sẽ dịu bớt, tạo dư địa cho cổ phiếu bứt phá. Tóm tắt các mối quan hệ liên thị trường cốt lõi trong môi trường giảm phát:
    • Cổ phiếu và Trái phiếu: Tương quan nghịch (ngược chiều)
    • Hàng hóa và Trái phiếu: Tương quan nghịch (ngược chiều)
    • Cổ phiếu và Hàng hóa: Tương quan thuận (cùng chiều)
    • Đô la Mỹ (USD) và Hàng hóa: Tương quan nghịch (ngược chiều)
  • Dù đồng USD và thị trường tiền tệ là một phần không thể tách rời của phân tích liên thị trường, nhưng USD lại giống như một "biến số tự do" khá khó lường. Đối với thị trường chứng khoán, việc đồng USD suy yếu không hẳn là tín hiệu xấu (bearish), trừ khi nó đi kèm với một đợt tăng giá mạnh mẽ của các mặt hàng hàng hóa. Rõ ràng, khi giá hàng hóa bứt phá mạnh sẽ là đòn đau đối với phe cầm trái phiếu. Suy rộng ra, đồng USD yếu về bản chất cũng mang lại tác động tiêu cực cho trái phiếu. Dù vậy, một đồng Dollar yếu lại đóng vai trò như một liều thuốc kích thích kinh tế nhờ giúp hàng hóa xuất khẩu của Mỹ trở nên cạnh tranh hơn. Điều này trực tiếp mang lại lợi thế cho cổ phiếu của các tập đoàn đa quốc gia lớn — những doanh nghiệp bỏ túi nguồn thu khổng lồ từ thị trường quốc tế. Vậy điều gì sẽ xảy ra khi đồng USD tăng giá? Đồng tiền của một quốc gia chính là chiếc kính lúp phản chiếu sức khỏe nền kinh tế và bảng cân đối tài sản của quốc gia đó. Các nước có nền kinh tế tăng trưởng tốt, nội lực tài chính vững mạnh sẽ sở hữu đồng nội tệ giá trị. Ngược lại, những nền kinh tế kiệt quệ với gánh nặng nợ nần chồng chất bắt buộc phải chấp nhận một đồng tiền yếu ớt. Đồng USD tăng giá sẽ đè nặng áp lực khiến giá hàng hóa sụt giảm, bởi hầu hết các loại hàng hóa cốt lõi — điển hình như dầu mỏ — đều được định giá bằng USD. Thị trường trái phiếu sẽ hưởng lợi khi giá hàng hóa hạ nhiệt nhờ hạ bớt áp lực lạm phát. Cùng lúc đó, cổ phiếu cũng được tiếp thêm động lực tăng trưởng do chi phí nguyên vật liệu đầu vào của doanh nghiệp giảm bớt.
  • Nên nhớ rằng không phải mặt hàng hàng hóa nào cũng giống nhau. Đặc biệt là dầu mỏ, mặt hàng này cực kỳ nhạy cảm với các "cú sốc nguồn cung" (supply shocks). Bất ổn chính trị hay xung đột tại các quốc gia/khu vực sản xuất dầu thường lập tức đẩy giá dầu vọt lên. Một đợt tăng giá bùng nổ do sốc nguồn cung luôn là tin dữ cho thị trường chứng khoán; nhưng nếu giá tăng do cầu tiêu dùng thực tế đi lên, đó lại là liều thuốc bổ cho cổ phiếu. Nguyên lý này cũng áp dụng chuẩn xác cho nhóm kim loại công nghiệp — phân khúc ít chịu ảnh hưởng bởi các cú sốc cung hơn nhiều so với dầu. Nhờ đó, các cây bút phân tích kỹ thuật (chartists) thường soi chart kim loại công nghiệp để tìm manh mối về sức khỏe nền kinh tế lẫn hướng đi của thị trường chứng khoán. Giá tăng phản ánh nhu cầu sản xuất gia tăng và một nền kinh tế khỏe mạnh; ngược lại, giá lao dốc cảnh báo nhu cầu suy suyển và một nền kinh tế suy yếu. Biểu đồ bên dưới minh họa rõ nét mối tương quan thuận (cùng chiều) giữa nhóm kim loại công nghiệp và chỉ số S&P 500.
  • Kim loại công nghiệp và trái phiếu thường tăng giá vì những lý do hoàn toàn khác nhau. Kim loại nhúc nhích đi lên khi nền kinh tế bước vào giai đoạn mở rộng và/hoặc áp lực lạm phát bắt đầu tích tụ. Trong bối cảnh đó, trái phiếu sẽ mất giá, và chúng chỉ tìm lại đà tăng khi nền kinh tế suy yếu hay áp lực giảm phát bao trùm. Tỷ lệ so sánh (ratio) giữa hai tài sản này sẽ cung cấp cho anh em cái nhìn sâu sắc hơn về trạng thái suy/thịnh của nền kinh tế hay bức tranh lạm phát/giảm phát. Tỷ lệ Giá Kim loại công nghiệp / Giá Trái phiếu sẽ bứt phá khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh và lạm phát lên ngôi; ngược lại, tỷ lệ này sẽ cắm đầu đi xuống khi bức tranh kinh tế trở nên ảm đạm và giảm phát chiếm thế thượng phong.

Đường Cong Lợi Suất (Yield Curve)


Hãy cùng khám phá sự biến động của đường cong lợi suất qua chuyên mục ChartSchool của StockCharts. Tại đây, chúng ta sẽ tìm hiểu cách đọc vị các hình thái đường cong lợi suất khác nhau, cũng như những tác động của chúng đối với nền kinh tế và thị trường tài chính.

Hình dáng của đường cong lợi suất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời của bạn, đó là lý do vì sao mọi nhà đầu tư đều nên đưa chỉ báo này vào danh sách theo dõi sát sao.

Hiểu một cách đơn giản, đường cong lợi suất là biểu đồ trực quan biểu diễn lợi suất của các trái phiếu có kỳ hạn khác nhau. Ví dụ phổ biến nhất là đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nhưng trên thực tế, bạn hoàn toàn có thể thấy đường cong lợi suất của các loại hình trái phiếu khác, chẳng hạn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu rủi ro cao (high-yield bonds), v.v.

1785124228774.png

Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ thường được xem là đường cong lợi suất tham chiếu (benchmark yield curve). Ở phần panel bên trái của hình trên, bạn có thể thấy đường cong này đối với trái phiếu chính phủ Mỹ (Treasury bonds) được ghi nhận vào ngày 04/11/2019.

Việc phân tích đường cong lợi suất giúp nhà đầu tư xác định được thị trường trái phiếu đang định vị ra sao và dòng tiền đang hướng về đâu. Nắm được những kiến thức này đóng vai trò như một chiếc la bàn, giúp bạn nhận biết được chúng ta đang đứng ở giai đoạn nào trong chu kỳ kinh tế, cũng như dự phóng được pha tiếp theo của chu kỳ có thể là gì.

Cấu trúc của Đường cong Lợi suất


Hàng ngày, Bộ Tài chính Mỹ (www.treasury.gov) đều công bố mức lợi suất cho các kỳ hạn khác nhau của trái phiếu chính phủ Mỹ, trải dài từ 1 tháng cho đến 30 năm.

Bảng bên dưới hiển thị các mức lợi suất này vào thời điểm đầu năm 2024. Anh em lưu ý rằng tất cả các số liệu này đều là mức lợi suất quy năm (annualized); ví dụ, với một trái phiếu kỳ hạn 1 tháng, mức lãi thực nhận của bạn sẽ là 5.55% ÷ 12 = 0.46%.

1785125337363.png


Mặc dù chúng ta có thể vẽ đường cong lợi suất bằng cách sử dụng toàn bộ dữ liệu của tất cả các kỳ hạn này, nhưng việc nhồi nhét quá nhiều mốc lợi suất ngắn hạn lên biểu đồ thường không mang lại nhiều giá trị phân tích. Nhìn chung, các biểu đồ đường cong lợi suất sẽ lược bỏ bớt nhiều mốc ngắn hạn. Công cụ Dynamic Yield Curve của StockCharts chỉ hiển thị mức lãi suất cho các kỳ hạn then chốt: 3 tháng, 2 năm, 5 năm, 7 năm, 10 năm, 20 năm và 30 năm.

Về mặt hiển thị, trục tung (trục dọc) của biểu đồ đường cong lợi suất thể hiện mức lợi suất, trong khi trục hoành (trục ngang) thể hiện kỳ hạn của trái phiếu (thường được quy đổi ra tháng để biểu đồ có tỷ lệ chuẩn xác nhất). Mức lãi suất của từng kỳ hạn khác nhau sẽ được chấm trên biểu đồ. Bản thân "đường cong lợi suất" chính là đường nối liền các điểm lãi suất đó lại với nhau.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp

Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.