- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-28T111056-1785211937.898-1785211937.png
- Chủ đề liên quan
- 20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
Về cơ bản, đường cong lợi suất phản ánh góc nhìn của giới đầu tư về rủi ro. Trong điều kiện bình thường, chúng ta sẽ kỳ vọng nhận được mức phần bù (lợi suất) cao hơn đối với các kỳ hạn dài. Khi bạn cho chính phủ vay tiền trong 20 hoặc 30 năm, rõ ràng việc đòi hỏi mức lợi nhuận cao hơn so với việc chỉ cho vay vài tháng hay một năm là điều hoàn toàn hợp lý.
Đường cong lợi suất thể hiện một cách trực quan mức lợi suất tương ứng với các kỳ hạn khác nhau. Hình dáng của đường cong này, cũng như sự biến đổi của nó theo thời gian, là công cụ đắc lực giúp nhà đầu tư đánh giá môi trường kinh tế hiện tại và bắt sóng những tín hiệu chuyển mình của nền kinh tế vĩ mô.
Về bản chất, chúng ta sẽ thường bắt gặp 3 hình thái chính của đường cong lợi suất. Đường cong Bình thường (Normal curve) có mức lãi suất ngắn hạn thấp hơn dài hạn; Đường cong Đảo ngược (Inverted curve) thì ngược lại, lãi suất ngắn hạn lại cao hơn dài hạn; và Đường cong Phẳng (Flat curve) xuất hiện khi mức lãi suất ngắn hạn và dài hạn gần như xấp xỉ nhau.
Đối với một đường cong lợi suất bình thường, lợi suất của các kỳ hạn ngắn sẽ thấp hơn so với các kỳ hạn dài. Đường cong này sẽ từ từ dốc lên trên, tuy nhiên đà tăng của lợi suất sẽ có xu hướng chững lại (bớt dốc) khi tiến về các mốc trái phiếu dài hạn hơn. Tư duy ở đây rất đơn giản: kỳ hạn càng ngắn thì rủi ro cho nhà đầu tư càng thấp, do đó mức lợi suất (phần bù) nhận được sẽ thấp hơn so với việc ôm trái phiếu dài hạn.
Hình thái đường cong bình thường này thường xuất hiện trong một bối cảnh kinh tế tăng trưởng ổn định, lạm phát và các điều kiện tín dụng gần như không có biến động lớn.
Biểu đồ bên dưới minh họa cho đường cong lợi suất vào ngày 12/03/2010, thời điểm nền kinh tế bắt đầu rục rịch hồi phục sau thảm họa Đại suy thoái (Great Recession).
Độ dốc của đường cong này khá gắt, một đặc trưng rất phổ biến trong giai đoạn đầu của các chu kỳ phục hồi kinh tế. Biểu đồ chỉ số S&P 500 ở bên phải cũng cho thấy thị trường chứng khoán đang bắt đầu hồi phục trở lại sau khi tạo đáy vào năm trước đó.
- Hình dáng của đường cong lợi suất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời của bạn, đó là lý do vì sao mọi nhà đầu tư đều nên đưa chỉ báo này vào danh sách theo dõi sát sao. Hiểu một cách đơn giản, đường cong lợi suất là biểu đồ trực quan biểu diễn lợi suất của các trái phiếu có kỳ hạn khác nhau. Ví dụ phổ biến nhất là đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nhưng trên thực tế, bạn hoàn toàn có thể thấy đường cong lợi suất của các loại hình trái phiếu khác, chẳng hạn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu rủi ro cao (high-yield bonds), v.v.
- Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ thường được xem là đường cong lợi suất tham chiếu (benchmark yield curve). Việc phân tích đường cong lợi suất giúp nhà đầu tư xác định được thị trường trái phiếu đang định vị ra sao và dòng tiền đang hướng về đâu. Nắm được những kiến thức này đóng vai trò như một chiếc la bàn, giúp bạn nhận biết được chúng ta đang đứng ở giai đoạn nào trong chu kỳ kinh tế, cũng như dự phóng được pha tiếp theo của chu kỳ có thể là gì.
- Hàng ngày, Bộ Tài chính Mỹ (www.treasury.gov) đều công bố mức lợi suất cho các kỳ hạn khác nhau của trái phiếu chính phủ Mỹ, trải dài từ 1 tháng cho đến 30 năm.
- Mặc dù chúng ta có thể vẽ đường cong lợi suất bằng cách sử dụng toàn bộ dữ liệu của tất cả các kỳ hạn này, nhưng việc nhồi nhét quá nhiều mốc lợi suất ngắn hạn lên biểu đồ thường không mang lại nhiều giá trị phân tích. Nhìn chung, các biểu đồ đường cong lợi suất sẽ lược bỏ bớt nhiều mốc ngắn hạn. Công cụ Dynamic Yield Curve của StockCharts chỉ hiển thị mức lãi suất cho các kỳ hạn then chốt: 3 tháng, 2 năm, 5 năm, 7 năm, 10 năm, 20 năm và 30 năm. Về mặt hiển thị, trục tung (trục dọc) của biểu đồ đường cong lợi suất thể hiện mức lợi suất, trong khi trục hoành (trục ngang) thể hiện kỳ hạn của trái phiếu (thường được quy đổi ra tháng để biểu đồ có tỷ lệ chuẩn xác nhất). Mức lãi suất của từng kỳ hạn khác nhau sẽ được chấm trên biểu đồ. Bản thân "đường cong lợi suất" chính là đường nối liền các điểm lãi suất đó lại với nhau.
Cách đọc vị Đường cong Lợi suất (Yield Curve)
Về cơ bản, đường cong lợi suất phản ánh góc nhìn của giới đầu tư về rủi ro. Trong điều kiện bình thường, chúng ta sẽ kỳ vọng nhận được mức phần bù (lợi suất) cao hơn đối với các kỳ hạn dài. Khi bạn cho chính phủ vay tiền trong 20 hoặc 30 năm, rõ ràng việc đòi hỏi mức lợi nhuận cao hơn so với việc chỉ cho vay vài tháng hay một năm là điều hoàn toàn hợp lý.
Đường cong lợi suất thể hiện một cách trực quan mức lợi suất tương ứng với các kỳ hạn khác nhau. Hình dáng của đường cong này, cũng như sự biến đổi của nó theo thời gian, là công cụ đắc lực giúp nhà đầu tư đánh giá môi trường kinh tế hiện tại và bắt sóng những tín hiệu chuyển mình của nền kinh tế vĩ mô.
Các hình thái của Đường cong Lợi suất
Về bản chất, chúng ta sẽ thường bắt gặp 3 hình thái chính của đường cong lợi suất. Đường cong Bình thường (Normal curve) có mức lãi suất ngắn hạn thấp hơn dài hạn; Đường cong Đảo ngược (Inverted curve) thì ngược lại, lãi suất ngắn hạn lại cao hơn dài hạn; và Đường cong Phẳng (Flat curve) xuất hiện khi mức lãi suất ngắn hạn và dài hạn gần như xấp xỉ nhau.
Đường cong Lợi suất Bình thường (Normal Yield Curve)
Đối với một đường cong lợi suất bình thường, lợi suất của các kỳ hạn ngắn sẽ thấp hơn so với các kỳ hạn dài. Đường cong này sẽ từ từ dốc lên trên, tuy nhiên đà tăng của lợi suất sẽ có xu hướng chững lại (bớt dốc) khi tiến về các mốc trái phiếu dài hạn hơn. Tư duy ở đây rất đơn giản: kỳ hạn càng ngắn thì rủi ro cho nhà đầu tư càng thấp, do đó mức lợi suất (phần bù) nhận được sẽ thấp hơn so với việc ôm trái phiếu dài hạn.
Hình thái đường cong bình thường này thường xuất hiện trong một bối cảnh kinh tế tăng trưởng ổn định, lạm phát và các điều kiện tín dụng gần như không có biến động lớn.
Biểu đồ bên dưới minh họa cho đường cong lợi suất vào ngày 12/03/2010, thời điểm nền kinh tế bắt đầu rục rịch hồi phục sau thảm họa Đại suy thoái (Great Recession).
Độ dốc của đường cong này khá gắt, một đặc trưng rất phổ biến trong giai đoạn đầu của các chu kỳ phục hồi kinh tế. Biểu đồ chỉ số S&P 500 ở bên phải cũng cho thấy thị trường chứng khoán đang bắt đầu hồi phục trở lại sau khi tạo đáy vào năm trước đó.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan