Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 519): Đường Cong Lợi Suất (phần v)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 519): Đường Cong Lợi Suất (phần v)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 519): Đường Cong Lợi Suất (phần v)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,855
89,715
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-30T110423-1785384279.805-1785384279.png
Chủ đề liên quan
20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
  • Hình dáng của đường cong lợi suất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời của bạn, đó là lý do vì sao mọi nhà đầu tư đều nên đưa chỉ báo này vào danh sách theo dõi sát sao. Hiểu một cách đơn giản, đường cong lợi suất là biểu đồ trực quan biểu diễn lợi suất của các trái phiếu có kỳ hạn khác nhau. Ví dụ phổ biến nhất là đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nhưng trên thực tế, bạn hoàn toàn có thể thấy đường cong lợi suất của các loại hình trái phiếu khác, chẳng hạn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu rủi ro cao (high-yield bonds), v.v.
  • Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ thường được xem là đường cong lợi suất tham chiếu (benchmark yield curve). Việc phân tích đường cong lợi suất giúp nhà đầu tư xác định được thị trường trái phiếu đang định vị ra sao và dòng tiền đang hướng về đâu. Nắm được những kiến thức này đóng vai trò như một chiếc la bàn, giúp bạn nhận biết được chúng ta đang đứng ở giai đoạn nào trong chu kỳ kinh tế, cũng như dự phóng được pha tiếp theo của chu kỳ có thể là gì.
  • Hàng ngày, Bộ Tài chính Mỹ (www.treasury.gov) đều công bố mức lợi suất cho các kỳ hạn khác nhau của trái phiếu chính phủ Mỹ, trải dài từ 1 tháng cho đến 30 năm.
  • Mặc dù chúng ta có thể vẽ đường cong lợi suất bằng cách sử dụng toàn bộ dữ liệu của tất cả các kỳ hạn này, nhưng việc nhồi nhét quá nhiều mốc lợi suất ngắn hạn lên biểu đồ thường không mang lại nhiều giá trị phân tích. Nhìn chung, các biểu đồ đường cong lợi suất sẽ lược bỏ bớt nhiều mốc ngắn hạn. Công cụ Dynamic Yield Curve của StockCharts chỉ hiển thị mức lãi suất cho các kỳ hạn then chốt: 3 tháng, 2 năm, 5 năm, 7 năm, 10 năm, 20 năm và 30 năm. Về mặt hiển thị, trục tung (trục dọc) của biểu đồ đường cong lợi suất thể hiện mức lợi suất, trong khi trục hoành (trục ngang) thể hiện kỳ hạn của trái phiếu (thường được quy đổi ra tháng để biểu đồ có tỷ lệ chuẩn xác nhất). Mức lãi suất của từng kỳ hạn khác nhau sẽ được chấm trên biểu đồ. Bản thân "đường cong lợi suất" chính là đường nối liền các điểm lãi suất đó lại với nhau.
  • Về cơ bản, đường cong lợi suất phản ánh góc nhìn của giới đầu tư về rủi ro. Trong điều kiện bình thường, chúng ta sẽ kỳ vọng nhận được mức phần bù (lợi suất) cao hơn đối với các kỳ hạn dài. Khi bạn cho chính phủ vay tiền trong 20 hoặc 30 năm, rõ ràng việc đòi hỏi mức lợi nhuận cao hơn so với việc chỉ cho vay vài tháng hay một năm là điều hoàn toàn hợp lý. Đường cong lợi suất thể hiện một cách trực quan mức lợi suất tương ứng với các kỳ hạn khác nhau. Hình dáng của đường cong này, cũng như sự biến đổi của nó theo thời gian, là công cụ đắc lực giúp nhà đầu tư đánh giá môi trường kinh tế hiện tại và bắt sóng những tín hiệu chuyển mình của nền kinh tế vĩ mô.
  • Về bản chất, chúng ta sẽ thường bắt gặp 3 hình thái chính của đường cong lợi suất. Đường cong Bình thường (Normal curve) có mức lãi suất ngắn hạn thấp hơn dài hạn; Đường cong Đảo ngược (Inverted curve) thì ngược lại, lãi suất ngắn hạn lại cao hơn dài hạn; và Đường cong Phẳng (Flat curve) xuất hiện khi mức lãi suất ngắn hạn và dài hạn gần như xấp xỉ nhau.
    • Đường cong Lợi suất Bình thường (Normal Yield Curve): Đối với một đường cong lợi suất bình thường, lợi suất của các kỳ hạn ngắn sẽ thấp hơn so với các kỳ hạn dài. Đường cong này sẽ từ từ dốc lên trên, tuy nhiên đà tăng của lợi suất sẽ có xu hướng chững lại (bớt dốc) khi tiến về các mốc trái phiếu dài hạn hơn. Tư duy ở đây rất đơn giản: kỳ hạn càng ngắn thì rủi ro cho nhà đầu tư càng thấp, do đó mức lợi suất (phần bù) nhận được sẽ thấp hơn so với việc ôm trái phiếu dài hạn. Hình thái đường cong bình thường này thường xuất hiện trong một bối cảnh kinh tế tăng trưởng ổn định, lạm phát và các điều kiện tín dụng gần như không có biến động lớn.
    • Hiện tượng "đảo ngược" xảy ra khi các trái phiếu kỳ hạn ngắn lại mang mức lợi suất cao hơn so với trái phiếu kỳ hạn dài. Tuy mang tiếng là "đảo ngược", nhưng không có nghĩa là toàn bộ đường cong lúc nào cũng phải cắm đầu lộn ngược 100%. Đôi khi, chỉ một (hoặc vài) phân đoạn trên đường cong bị đảo ngược, tạo ra những vùng gồ lên (humps) hoặc lõm xuống (dents) trên biểu đồ. Trong giới tài chính, đường cong đảo ngược thường được xem là tín hiệu cảnh báo đà tăng trưởng kinh tế chuẩn bị chững lại hoặc đảo chiều – thậm chí đây có thể là "phát súng" báo hiệu một đợt suy thoái sắp bắt đầu. Nguyên nhân sâu xa đến từ tâm lý nhà đầu tư: khi tin rằng chu kỳ tăng trưởng đã (hoặc sắp) kết thúc, họ sẽ có xu hướng chấp nhận chốt các mức lãi suất thấp ở hiện tại vì sợ rằng trong tương lai lãi suất sẽ còn rớt thê thảm hơn nữa. Chính luồng tiền này đã tạo ra các đợt đảo ngược (dù là một phần) của đường cong lợi suất. Thông thường, khi giới phân tích nhắc đến "đường cong lợi suất đảo ngược", họ ngầm ám chỉ đoạn spread giữa kỳ hạn 10 năm và 2 năm (10y-2y); đường cong được coi là đảo ngược khi lợi suất trái phiếu 10 năm rớt xuống thấp hơn lợi suất kỳ hạn 2 năm. Biểu đồ phía trên chính là minh chứng rõ nét cho kịch bản này vào ngày 24/08/2000.
    • Khi đường cong trở nên "phẳng", lợi suất của tất cả các kỳ hạn sẽ xấp xỉ bằng nhau. Hiểu đơn giản là: phần bù (compensation) bạn nhận được khi đem tiền đi cho vay 2 năm hay 30 năm là gần như tương đương. Rõ ràng là thị trường đang không trả thêm phần bù rủi ro cho những khoảng thời gian cho vay dài hạn hơn (đồng nghĩa với rủi ro cao hơn). Khi nền kinh tế liên tục mở rộng rồi thu hẹp, đường cong lợi suất cũng sẽ dịch chuyển qua lại giữa trạng thái bình thường (normal) và đảo ngược (inverted). Trên hành trình di chuyển đó ở cả hai chiều, nó bắt buộc phải đi ngang qua trạng thái phẳng. Do đó, một đường cong phẳng thường được xem là giai đoạn "chuyển giao" của nền kinh tế từ chu kỳ này sang chu kỳ khác.
  • Sự thay đổi hình dạng của đường cong lợi suất theo thời gian được đo lường bằng độ dốc (slope) của nó. Khi khoảng cách giữa lợi suất ngắn hạn và dài hạn chênh lệch lớn, đường cong sẽ trở nên dốc (steep curve). Phược lại, khi khoảng cách này thu hẹp đáng kể, đường cong được coi là phẳng (flat curve). Quá trình chuyển dịch từ dốc sang phẳng thường được giới phân tích gọi là "flattening" (phẳng hóa/làm phẳng). Tương tự, quá trình dịch chuyển từ phẳng sang dốc được gọi là "steepening" (dốc hóa/làm dốc). Hiện tượng dốc hóa hay phẳng hóa này là tín hiệu vô cùng đắt giá giúp các nhà đầu tư nhận diện những bước ngoặt của nền kinh tế.
  • Đường cong lợi suất được coi là đang phẳng hóa khi lợi suất dài hạn giảm xuống trong khi lợi suất ngắn hạn lại tăng lên, làm chênh lệch giữa hai đầu thu hẹp dần và độ dốc giảm đi. Trạng thái này thường xuất hiện khi nền kinh tế bước vào giai đoạn hồi phục hoàn toàn (full recovery).
  • Ở chiều ngược lại, khi khoảng cách giữa hai đầu đường cong đang ở mức nhỏ nhưng bắt đầu nới rộng ra, ta gọi đó là quá trình dốc hóa. Các đường cong có độ dốc lớn thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của một chu kỳ tăng trưởng hoặc mở rộng kinh tế.

Mối Quan Hệ Với Chu Kỳ Kinh Tế


Dữ liệu về xu hướng lãi suất cũng như sự biến dịch hình dạng đường cong thường được giới đầu tư dùng để xác định vị trí hiện tại của chúng ta trong chu kỳ kinh tế (hay còn gọi là chu kỳ kinh doanh). Bảng dưới đây tóm tắt hành vi của đường cong lợi suất qua từng giai đoạn của chu kỳ.

1785384014935.png

Hành vi của đường cong lợi suất qua các giai đoạn khác nhau trong chu kỳ kinh tế.

Xét biểu đồ khung tháng (Monthly) của chỉ số S&P 500 từ những năm 1970 dưới đây: Các đường nét đứt màu đỏ và xanh lá đánh dấu ngày bắt đầu và kết thúc của các giai đoạn mở rộng (expansion) và suy thoái (contraction) kinh tế theo định nghĩa của NBER (Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Mỹ). Khoảng không gian từ đường đỏ đến đường xanh lá đại diện cho giai đoạn suy thoái, còn từ xanh lá đến đỏ là giai đoạn tăng trưởng.

1785384030347.png

Biểu đồ tháng của S&P 500 thể hiện các giai đoạn tăng trưởng và suy thoái kinh tế từ năm 1970.

Ngay bên dưới là chỉ báo Chênh lệch Lợi suất 10Y-2Y (10Y-2Y Spread). Các chấm màu cam đánh dấu những lần chỉ báo này "thủng" xuống dưới đường 0 — đây chính là lúc đường cong lợi suất bị đảo ngược (Inverted Yield Curve). Hãy chú ý: Mọi kỳ suy thoái từ cuối thập niên 1970 đến nay đều được báo trước bởi một đợt đảo ngược lợi suất. Đúng như lý thuyết trong bảng trên, đường cong lợi suất thường rơi vào trạng thái đảo ngược hoặc phẳng lì ngay trước ngưỡng cửa của một đợt suy thoái.

Lời Kết (The Bottom Line)


Bản thân trạng thái hiện tại của đường cong lợi suất không phải là chiếc chìa khóa vạn năng giải mã toàn bộ bức tranh tài chính. Thứ mang lại nhiều giá trị nhất cho chúng ta chính là sự chuyển giao và biến đổi hình dạng của nó theo thời gian — đó mới là nơi phát ra những manh mối đắt giá về hướng đi tương lai của nền kinh tế.

Việc kết hợp thông tin từ đường cong lợi suất với các quy luật hành vi đã biết của nó (trong tương quan với chu kỳ kinh doanh) sẽ giúp bạn định vị chính xác vị thế thị trường. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định chiến lược: nên chuyển sang chế độ Risk-on (mở rộng rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận) hay Risk-off (phòng thủ bảo vệ vốn).

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp

Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.