Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 527): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần viii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 527): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần viii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 527): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần viii)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,877
89,743
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-05T120831-1785906606.695-1785906606.png
Chủ đề liên quan
23626,23570,1442
Tóm tắt bài trước:
  • Sau khi phân tích thị trường chung và xác định được định hướng giao dịch (bias), Wyckoff bắt đầu chuyển sang bước chọn lọc từng cổ phiếu cụ thể. Nguyên tắc cốt lõi của ông là chỉ tập trung vào những cổ phiếu vận động đồng điệu với xu hướng chung của thị trường. Về bản chất, phần lớn các cổ phiếu trên thị trường đều biến động cùng chiều với chỉ số chung. Do đó, Wyckoff chỉ ưu tiên tìm kiếm các vị thế Mua (Long) khi chỉ số thị trường chung đang trong xu hướng tăng. Nối tiếp logic đó, ông sẽ tập trung tìm các vị thế Bán khống (Short) khi thị trường chung bước vào xu hướng giảm. Nói một cách tổng quát, quy trình chọn lọc cổ phiếu của Wyckoff bao gồm 4 bước:
    1. Sàng lọc một nhóm ngành hoặc dòng cổ phiếu cụ thể đang thể hiện sức mạnh tương đối (Relative Strength) vượt trội so với thị trường chung.
    2. Săn tìm các mã cổ phiếu thể hiện sức mạnh tương đối tốt nhất ngay trong chính nhóm ngành đó.
    3. Tìm kiếm tín hiệu vào lệnh dựa trên các mô hình giá và khối lượng (volume).
    4. Tính toán tỷ lệ Risk/Reward (R:R) để đánh giá tính khả thi và độ hiệu quả của mảng giao dịch đó.
  • Trước khi đi sâu vào chi tiết quy trình chọn cổ phiếu, anh em cần phải luôn ghi nhớ 4 giai đoạn vận động cốt lõi của giá: Tích lũy (Accumulation) -> Tăng giá (Markup) -> Phân phối (Distribution) -> Giảm giá (Markdown). Việc xác định xem cả thị trường chung lẫn cổ phiếu mục tiêu đang nằm ở giai đoạn nào là yếu tố sống còn trước khi anh em xuống tiền. Các vị thế Mua (Long) sẽ đạt hiệu quả cao nhất khi thị trường chung đang nằm trong giai đoạn Markup.
  • Ngoài giai đoạn Markup ra, còn có 5 điểm mua khác mang lại tỷ lệ Risk/Reward cực kỳ tối ưu. Những tay chơi mạo hiểm (aggressive traders) sẽ cố gắng "bắt đáy" bằng cách mở vị thế tại cú Spring. Trong khi đó, dân đánh theo xu hướng (trend follower) sẽ đợi cú Breakout xác nhận bắt đầu một xu hướng tăng mới rồi mới nhảy vào. Một khi giá đã phá vỡ thành công, anh em phân tích kỹ thuật (chartist) cũng có thể canh tìm điểm Mua trong các nhịp test lại (throwback), các cú điều chỉnh (pullback) hoặc tại các vùng Tái tích lũy (Re-accumulation).
  • Ở chiều ngược lại, các vị thế Bán khống (Short) sẽ được ưu tiên hàng đầu khi thị trường chung bước vào giai đoạn Markdown. Dân trade mạo hiểm thường sẽ ra tay khi giá tạo một đỉnh sau thấp hơn (lower peak) hoặc xuất hiện mô hình Thrust — tức một cú phá vỡ kháng cự thất bại (mô hình bẫy giá lên/bull trap). Đây rõ ràng là hành động "đoán đỉnh" với rủi ro dính stop-loss cao hơn bình thường. Dân đánh theo xu hướng thì ngược lại, họ sẽ đợi một cú thủng hỗ trợ (breakdown) xác nhận đảo chiều xu hướng rõ ràng rồi mới xuống tay Short. Sau khi cú breakdown diễn ra, anh em có thể canh mở vị thế Short trong các nhịp hồi test lại (throwback), các đợt phục hồi kỹ thuật hoặc tại các vùng Tái phân phối (Re-distribution).
  • Khi đã đọc được vị thế và bức tranh toàn cảnh của thị trường chung, bước tiếp theo của anh em là phân tích các nhóm ngành cấu thành nên thị trường đó. Thị trường chứng khoán được chia thành nhiều ngành lớn, và mỗi ngành lại bao gồm các nhóm ngành nhỏ hơn. Ví dụ, anh em có thể dùng biểu đồ của 11 quỹ ETF ngành thuộc SPDR để so sánh trực tiếp với biểu đồ của chỉ số S&P 500. Ngoài ra, còn có hàng loạt chỉ số nhóm ngành Dow Jones hoặc các quỹ ETF ngành khác giúp anh em đo lường hiệu suất của từng nhóm cụ thể. Mặc dù thị trường chung chi phối xu hướng tổng thể của toàn bộ cổ phiếu, Wyckoff đã nhận ra rằng luôn có những nhóm ngành đi trước (dẫn dắt) thị trường và những nhóm ngành đi sau (tụt hậu). Mục tiêu của chúng ta là tìm ra nhóm ngành thể hiện sức mạnh tương đối (relative strength) khi thị trường chung uptrend, và tìm nhóm ngành thể hiện sự yếu ớt tương đối (relative weakness) khi thị trường chung downtrend. Cần lưu ý rằng Wyckoff hoạt động ở đầu thế kỷ 20, thời điểm chưa hề có máy tính hay máy tính bỏ túi. Mọi thứ đều được làm thủ công bằng tay với bút chì, thước kẻ và gọt gôm. Việc vẽ một biểu đồ tỷ lệ (ratio chart) đơn giản để so sánh hai mã tài sản vào thời đó là cả một vạn sự kỳ công, nhất là khi phải theo dõi hàng chục mã cùng lúc. Đơn giản hóa vấn đề, Wyckoff chỉ cần đặt các biểu đồ giá thực tế cạnh nhau để so sánh sức mạnh/sự yếu ớt tương đối. Nhóm ngành nào giữ được nền giá hoặc không giảm sâu khi thị trường chung lao dốc chính là nhóm thể hiện sức mạnh tương đối. Nhóm ngành nào không thể bứt phá nổi khi thị trường chung hồi phục chính là nhóm thể hiện sự yếu ớt tương đối. Quy tắc đơn giản chỉ có vậy.
  • Bên cạnh việc bám sát xu hướng thị trường chung, Lý thuyết Wyckoff đặc biệt đề cao phương pháp chọn cổ phiếu dựa trên Sức mạnh tương đối. Điều này đồng nghĩa với việc: chỉ Mua những cổ phiếu khỏe hơn thị trường và né sạch những cổ phiếu yếu hơn thị trường. Có 3 cách để nhận biết một cổ phiếu đang có sức mạnh tương đối:
    1. Cổ phiếu tăng giá với tốc độ mạnh và dốc hơn chỉ số chung.
    2. Cổ phiếu bứt phá tăng giá ngay cả khi chỉ số chung chỉ đi ngang (sideway).
    3. Cổ phiếu vẫn tăng giá hoặc giữ nền đi ngang trong lúc chỉ số chung đang bị điều chỉnh.
  • Wyckoff chưa bao giờ ngần ngại việc bán khống và ông luôn khuyến khích Short cổ phiếu khi chỉ số thị trường chung đang trong xu hướng giảm. Để đồng điệu với xu hướng giảm của thị trường, Wyckoff sẽ tìm kiếm các vị thế Short ở những cổ phiếu thể hiện sự yếu ớt tương đối. Có 3 dấu hiệu nhận biết sự yếu ớt tương đối:
    1. Cổ phiếu lao dốc với tốc độ nhanh và mạnh hơn chỉ số chung.
    2. Cổ phiếu cắm đầu giảm ngay cả khi chỉ số chung đang đi ngang.
    3. Cổ phiếu tiếp tục giảm hoặc chỉ đi ngang khi chỉ số chung xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật trong một xu hướng giảm lớn.

Các Mô hình Giá và Khối lượng (Price Volume Patterns)


Wyckoff kết hợp các mô hình giá với sự biến động của khối lượng (volume) để kích hoạt tín hiệu vào lệnh cho từng cổ phiếu riêng lẻ.
  • Các mô hình tăng giá (Bullish): Cú nảy bật lò xo (springboard) gần vùng hỗ trợ tích lũy, nhịp pullback về đúng mốc 50% của sóng tăng trước đó, và vùng tích lũy đi kèm volume gia tăng đột biến.
  • Các mô hình giảm giá (Bearish): Cú trượt giá (thrust) gần vùng kháng cự, nhịp hồi phục kỹ thuật về mốc 50% của sóng giảm trước đó, và vùng đi ngang với volume gia tăng đột biến.
Hãy cùng mổ xẻ các mô hình tăng giá trước:

Cú nảy bật lò xo với Volume lớn (High Volume Springboard)


Đầu tiên, anh em phải đảm bảo cả thị trường chung lẫn cổ phiếu mục tiêu đều đang nằm trong xu hướng tăng. Ngoại trừ trường hợp bắt đáy bằng cú Spring (cú rủ bỏ thủng hỗ trợ giả), tư duy cốt lõi ở đây là nương theo xu hướng tăng đang diễn ra chứ không phải đi đoán đáy.

Mô hình "High Volume Springboard" có lẽ là tuyệt chiêu ưa thích nhất của Wyckoff. Sau một nhịp tăng, cổ phiếu sẽ bước vào một vùng tích lũy đi ngang với một cọc hỗ trợ rõ ràng. Chartist cần soi thật kỹ hành động giá khi nó tiến sát về vùng hỗ trợ này. Một cú nảy giá mạnh mẽ bứt lên từ hỗ trợ đi kèm volume vọt cao (được gọi là đà lò xo - springboard) chính là tín hiệu đầu tiên báo hiệu xu hướng tăng lớn sắp sửa tiếp diễn và một cú breakout khỏi vùng tích lũy đang đến rất gần.

Ví dụ với mã Boeing (BA) cho thấy một cú springboard đi kèm volume lớn ngay tại hỗ trợ của nền tích lũy. BA tăng tốc mạnh mẽ trong tháng 10 rồi đi ngang tích lũy suốt tháng 11. Hỗ trợ nằm ở mốc 62 và kháng cự quanh mốc 68 trong suốt cả tháng. Sau một cú nhúng nhẹ vào cuối tháng 11, cổ phiếu bật nảy cực mạnh từ hỗ trợ với volume tăng vọt và cuối cùng đập tan kháng cự để phi thẳng lên vùng giữa 70.

1785906368135.png

Ngoài mô hình tăng giá chuẩn sách giáo khoa này, BA còn thể hiện sức mạnh tương đối vượt trội so với S&P 500. Bảng chỉ báo cho thấy S&P 500 cắm đầu giảm trong tháng 11, nhưng BA vẫn giữ vững được vùng đáy đầu tháng 11. Đây là ví dụ kinh điển về một cổ phiếu "lỳ giá" cứng cựa khi thị trường chung điều chỉnh, làm củng cố thêm độ tin cậy cho tín hiệu Mua theo mô hình Springboard của Wyckoff.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Mô Hình Biểu Đồ - Phương Pháp Hiệu Quả Để Tìm Kiếm Lợi Nhuận

Được xem là cẩm nang về mô hình biểu đồ của các nhà đầu tư, giao dich tài chính toàn cầu và là kiến thức bắt buộc phải nắm về Phân Tích Kỹ Thuật

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.