Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 536): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần xvii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 536): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần xvii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 536): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần xvii)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,894
89,766
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-16T161200-1786871534.560-1786871534.png
Chủ đề liên quan
20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
  • Các sự kiện Tích lũy mấu chốt theo Wyckoff:
    • PS (Preliminary Support - Hỗ trợ tiềm năng): Đây là thời điểm lực mua bắt đầu xuất hiện với khối lượng đáng kể, tạo ra vùng đỡ giá rõ rệt sau một chuỗi giảm giá kéo dài. Khối lượng giao dịch tăng lên và biên độ giá nới rộng ra, phát tín hiệu cho thấy đà giảm có thể sắp đi đến hồi kết.
    • SC (Selling Climax - Cao trào bán): Thời điểm mà biên độ giá nới rộng và áp lực bán đạt đỉnh điểm. Lúc này, làn loạn bán hoảng loạn từ đám đông nhà đầu tư nhỏ lẻ sẽ được gom trọn bởi các tay chơi lớn ở ngay hoặc sát vùng đáy. Giá thường có xu hướng phục hồi đóng cửa cách xa mức giá thấp nhất trong phiên SC, phản ánh rõ nét lực mua vào quyết liệt từ các dòng tiền lớn.
    • AR (Automatic Rally - Nhịp hồi tự động): Hiện tượng này xảy ra do áp lực bán tháo đã suy yếu đáng kể. Một làn sóng mua nhịp nhàng dễ dàng đẩy giá vọt lên cao; đà tăng này còn được tiếp nhiên liệu mạnh mẽ từ hoạt động đóng vị thế bán khống (short covering). Đỉnh của nhịp hồi này sẽ đóng vai trò xác định biên trên của một vùng tích lũy (TR).
    • ST (Secondary Test - Kiểm định thứ cấp): Giai đoạn giá quay trở lại vùng SC để test lại sự cân bằng cung - cầu tại đây. Để vùng đáy được xác nhận uy tín, cả khối lượng và biên độ giá đều phải thu hẹp đáng kể khi thị trường tiến về vùng hỗ trợ quanh đáy SC. Việc xuất hiện nhiều nhịp ST sau một cú SC là chuyện hoàn toàn bình thường. Lưu ý: Các cú rũ bỏ (Springs hoặc Shakeouts) thường xảy ra ở giai đoạn cuối của vùng TR, cho phép những "cá mập" thao túng kiểm định một lần dứt điểm lượng cung còn lại trên thị trường trước khi chính thức khởi động chiến dịch đánh lên (markup). Một cú "Spring" (Lò xo) sẽ đạp giá phá vỡ đáy của TR rồi nhanh chóng đảo chiều rút chân đóng cửa trở lại bên trong TR. Hành động này giúp các tay to đánh lừa đám đông về xu hướng tiếp theo, đồng thời hốt trọn lượng cổ phiếu giá rẻ. Một cú Terminal Shakeout (Rũ bỏ tận diệt) ở cuối vùng tích lũy chẳng khác nào phiên bản "nâng cấp mạnh mẽ" của cú Spring. Những cú rũ bỏ này đôi khi cũng xuất hiện sau khi xu hướng tăng đã bắt đầu, với các nhịp sập giá nhanh nhằm ép các trader nhỏ lẻ đang cầm vị thế mua phải hoảng sợ cắt lỗ giao nợ cổ phiếu cho các tay to. Tuy vậy, Spring và Terminal Shakeout không phải là yếu tố bắt buộc phải có: Mô hình tích lũy số 1 có minh họa cú spring, trong khi mô hình tích lũy số 2 lại là một vùng TR hoàn toàn không có spring.
    • Test (Kiểm định): Các tay to luôn thực hiện việc kiểm định nguồn cung xuyên suốt vùng TR (ví dụ như các nhịp ST, Spring) và tại các mốc trọng yếu trong suốt quá trình đẩy giá. Nếu lượng cung trào ra quá lớn trong các nhịp test, điều đó chứng tỏ thị trường chưa sẵn sàng để kéo giá lên. Một cú spring thường sẽ đi kèm với một hoặc vài nhịp test phía sau; một nhịp test thành công (báo hiệu giá sắp tăng tiếp) thường sẽ tạo ra một đáy sau cao hơn với khối lượng giao dịch thấp hơn.
    • SOS (Sign of Strength - Tín hiệu sức mạnh): Là một nhịp bứt phá tăng giá đi kèm với biên độ mở rộng và khối lượng giao dịch tương đối cao. Thông thường, SOS xuất hiện ngay sau cú spring, qua đó xác nhận độ chuẩn xác trong góc nhìn phân tích của trader đối với hành động giá trước đó.
    • LPS (Last Point of Support - Điểm hỗ trợ cuối cùng): Là điểm thấp nhất của nhịp điều chỉnh hoặc pullback xảy ra ngay sau cú SOS. Việc giá hồi về vùng LPS đồng nghĩa với việc test lại vùng hỗ trợ vốn từng là kháng cự trước đó, đi kèm với khối lượng và biên độ giá đã cạn kiệt. Trên thực tế, một số biểu đồ có thể xuất hiện nhiều hơn một điểm LPS, dù thuật ngữ này mang ý nghĩa số ít.
    • BU (Back-up - Nhịp lùi kiểm định): Thuật ngữ này là từ viết tắt của một phép ẩn dụ sinh động do Robert Evans — một trong những "lão làng" đào tạo phương pháp Wyckoff từ thập niên 1930 đến 1960 — đặt ra. Evans ví nhịp SOS giống như hành động "nhảy qua con lạch" kháng cự giá, và nhịp "quay lại bờ bên kia của con lạch" chính là phản ứng chốt lời ngắn hạn kết hợp kiểm định lại nguồn cung quanh vùng kháng cự vừa bị phá vỡ. Back-up là một cấu trúc quen thuộc thường xuất hiện trước các con sóng tăng giá mạnh mẽ hơn, và có thể biến hóa dưới nhiều hình thức khác nhau như một cú pullback đơn thuần hoặc thậm chí hình thành một vùng TR mới ở một mặt bằng giá cao hơn.
  • Các sự kiện mấu chốt theo Wyckoff:
    • PSY (Preliminary Supply - Nguồn cung tiềm năng): Thời điểm các "tay to" bắt đầu rục rịch xả hàng với số lượng lớn sau một nhịp tăng giá mạnh mẽ. Khối lượng giao dịch nở ra và biên độ giá nới rộng, phát đi tín hiệu cảnh báo rằng xu hướng tăng có thể sắp đi đến hồi kết.
    • BC (Buying Climax - Cao trào mua): Giai đoạn mà khối lượng và biên độ giá thường bùng nổ dữ dội. Lực mua lúc này đạt đến điểm cực đại, với làn sóng mua vào gấp gáp, cuồng nhiệt từ đám đông nhỏ lẻ được "cân" trọn bởi các nhà đầu tư chuyên nghiệp ngay tại vùng đỉnh. Một phiên BC thường trùng khớp với thời điểm doanh nghiệp ra báo cáo tài chính đẹp lung linh hoặc tung ra những tin tức tốt ngập tràn, bởi các nhà điều hành lớn rất cần nhu cầu khổng lồ từ công chúng để tống khứ hết lượng cổ phiếu của họ mà không làm sập giá ngay lập tức.
    • AR (Automatic Reaction - Nhịp phản ứng tự động): Ngay sau khi cơn khát mua sau phiên BC hạ nhiệt đáng kể trong khi nguồn cung vẫn tiếp tục tuôn ra như thác đổ, một nhịp AR sẽ xuất hiện. Đáy của cú sụt giảm này chính là mốc định hình nên biên dưới của vùng phân phối (TR).
    • ST (Secondary Test - Kiểm định thứ cấp): Giai đoạn giá quay đầu trở lại vùng BC để test lại cán cân cung - cầu tại đây. Muốn vùng đỉnh được xác nhận uy tín, phe bán bắt buộc phải lấn át phe mua; đồng thời khối lượng và biên độ giá phải teo lại khi giá tiến sát vùng kháng cự của BC. Nhịp ST đôi khi biến tướng thành một cú Upthrust (UT) — tức là giá vọt lên vượt qua vùng kháng cự của BC (và có thể vượt cả các mốc ST trước đó) trước khi nhanh chóng đảo chiều, cắm đầu đóng cửa trở lại dưới vùng kháng cự. Ngay sau cú UT, giá thường có xu hướng sập về test lại biên dưới của TR.
    • SOW (Sign of Weakness - Tín hiệu yếu): Thể hiện qua một nhịp sập giá chạm tới (hoặc xuyên thủng một chút) biên dưới của vùng TR, thường đi kèm với biên độ và khối lượng giao dịch gia tăng. Sự kết hợp giữa nhịp AR và các cú SOW ban đầu chính là dấu hiệu cho thấy bản chất hành vi giá của cổ phiếu đã xoay chiều: nguồn cung giờ đây đã hoàn toàn giành quyền kiểm soát.
    • LPSY (Last Point of Supply - Điểm cung cuối cùng): Sau khi test lại vùng hỗ trợ thông qua một nhịp SOW, một đợt hồi phục yếu ớt với biên độ hẹp cho thấy thị trường đang chật vật thế nào trong nỗ lực ngoi lên cao. Sự bất lực trong việc kéo giá này có thể bắt nguồn từ lực cầu cạn kiệt, nguồn cung ngập tràn, hoặc cả hai. LPSY phản ánh thời điểm nhu cầu mua đã hoàn toàn kiệt sức và cũng là những nhịp xả hàng cuối cùng của các tay to trước khi chiến dịch đè giá (markdown) chính thức khai hỏa.
    • UTAD (Upthrust After Distribution - Cú rướn đỉnh sau phân phối): UTAD chính là phiên bản đối lập của cú Spring và Terminal Shakeout trong vùng tích lũy. Sự kiện này thường xảy ra ở giai đoạn hậu kỳ của vùng TR, đóng vai trò như một bài test mang tính quyết định đối với dòng tiền mua mới sau khi giá đã bứt phá vượt qua kháng cự TR. Tương tự như spring và shakeout, UTAD không phải là một mảnh ghép bắt buộc phải có: Sơ đồ Phân phối số 1 có chứa một cú UTAD, trong khi Sơ đồ Phân phối số 2 thì không.
  • Phân phối: Các pha theo phương pháp Wyckoff:
      • Pha A (Phase A): Pha A trong vùng phân phối đánh dấu thời điểm xu hướng tăng trước đó chính thức chững lại. Cho đến giai đoạn này, phe mua vẫn đang nắm thế thượng phong, và những dấu hiệu rõ rệt đầu tiên cho thấy nguồn cung bắt đầu tràn vào thị trường được thể hiện qua nguồn cung tiềm năng (PSY) và cao trào mua (BC). Tiếp nối các sự kiện này thường là một nhịp phản ứng tự động (AR) và một đợt kiểm định thứ cấp (ST) ngay tại vùng BC, phần lớn đi kèm với khối lượng sụt giảm. Dù vậy, xu hướng tăng đôi khi cũng có thể kết thúc mà chẳng cần đến các hành động mang tính cao trào; thay vào đó, nó bộc lộ sự cạn kiệt của lực cầu thông qua biên độ và khối lượng ngày càng teo lại — mỗi nhịp rướn tăng giá sau đó đều yếu ớt hơn hẳn trước khi nguồn cung thực sự đổ bộ.
    • Trong một vùng tái phân phối (re-distribution) nằm bên trong một xu hướng giảm dài hạn, Pha A trông sẽ có nhiều nét tương đồng với phần đầu của một vùng tích lũy (ví dụ: xuất hiện các hành động giá và khối lượng mang tính cao trào theo chiều hướng đi xuống). Tuy nhiên, các Pha từ B đến E của một vùng tái phân phối vẫn có thể được phân tích hoàn toàn tương tự như vùng phân phối ở đỉnh thị trường.
      • Pha B (Phase B): Sứ mệnh cốt lõi của Pha B là xây dựng "nguyên nhân" nhằm dọn đường cho một chu kỳ sập giá mới. Xuyên suốt khoảng thời gian này, các tổ chức và giới chuyên nghiệp đang tống khứ dần kho hàng dài hạn (long inventory) của họ, đồng thời rải các vị thế bán khống (short) để đón đầu nhịp đè giá (markdown) sắp tới. Bản chất của Pha B trong phân phối cũng tương tự như Pha B trong tích lũy, chỉ khác một điều là các tay to lúc này đóng vai trò là bên bán ròng cổ phiếu theo sự tiến hóa của TR, với mục tiêu vắt kiệt triệt để lực cầu còn sót lại ngoài thị trường. Quá trình này để lại những dấu vết rõ rành rành cho thấy cán cân cung - cầu đã nghiêng hẳn về phía nguồn cung thay vì phe mua. Chẳng hạn, các cú SOW thường đi kèm với biên độ giá cắm đầu và khối lượng bùng nổ đáng kể.
      • Pha C (Phase C): Trong vùng phân phối, Pha C thường lộ diện thông qua một cú vướn đỉnh (UT) hoặc cú rướn đỉnh sau phân phối (UTAD). Như đã đề cập, cú UT chính là phiên bản ngược lại của spring. Đây là nhịp giá vọt lên vượt qua biên kháng cự của TR nhưng nhanh chóng đảo chiều cắm đầu đóng cửa trở lại bên trong TR. Hành động này chính là bài test để kiểm tra sức sống của lượng cầu còn lại.
    • Đồng thời, đây cũng là một cái bẫy tăng giá điển hình (bull trap) — trông thì giống như tín hiệu ném tiền tiếp tục xu hướng tăng, nhưng thực chất lại là cú "chơi xỏ" nhằm bẫy những trader breakout thiếu thông tin. Cú UT hoặc UTAD tạo cơ hội cho các tay to tung hỏa mù lừa gạt đám đông về hướng đi tiếp theo của thị trường, để rồi sau đó tha hồ xả nốt đống cổ phiếu giá cao vào đầu những nhà đầu tư và trader breakout ngây thơ trước khi chiến dịch đè giá chính thức khai hỏa. Ngoài ra, một cú UTAD còn có thể ép các trader nhỏ lẻ đang cầm vị thế bán khống phải hoảng loạn cắt lỗ, giao nộp cổ phiếu lại cho các tay to đứng sau đạo diễn màn kịch này. Những trader theo trường phái đánh nhanh thắng nhanh (aggressive traders) có thể chọn mở vị thế short ngay sau cú UT hoặc UTAD bởi tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro (R:R) lúc này thường khá hấp dẫn. Dù vậy, " smart money" có thói quen liên tục quét dừng lỗ (stop-out) của những trader nôn nóng vào lệnh short bằng các cú UT nối tiếp nhau, thế nên an toàn nhất vẫn là kiên nhẫn chờ đợi đến Pha D và các điểm LPSY. Đôi khi lực cầu trong vùng phân phối yếu đến mức giá thậm chí chẳng với tới được vùng đỉnh BC hay nhịp ST ban đầu. Trong trường hợp này, bài test lực cầu của Pha C có thể chỉ là một cú UT tại một vùng đỉnh thấp hơn bên trong TR.
      • Pha D (Phase D): Pha D xuất hiện ngay sau khi các nhịp test ở Pha C cho chúng ta thấy những hơi thở thoi thóp cuối cùng của lực cầu. Xuyên suốt Pha D, giá sẽ lao đến hoặc xuyên thủng vùng hỗ trợ của TR. Bằng chứng cho thấy phe cung đã hoàn toàn nắm quyền kiểm soát được thể hiện rõ qua cú thủng hỗ trợ dứt khoát hoặc nhịp sập xuyên qua đường trung bình của TR sau một cú UT hay UTAD.
    • Trong Pha D thường xuất hiện rất nhiều nhịp hồi phục yếu ớt; những điểm LPSY này chính là tọa độ vàng để mở mới hoặc nhồi thêm vị thế short kiếm lời. Bất cứ ai vẫn ngoan cố ôm lệnh long trong Pha D chắc chắn sẽ tự chuốc lấy rắc rối lớn.
      • Pha E (Phase E): Pha E phơi bày toàn cảnh quá trình diễn ra của một xu hướng giảm giá; lúc này cổ phiếu đã chính thức rời bỏ vùng TR và nguồn cung hoàn toàn làm chủ cuộc chơi. Một khi vùng hỗ trợ của TR bị phá vỡ trong một cú SOW quy mô lớn, nhịp sập này thường sẽ có màn test lại bằng một nhịp hồi phục nhưng chết yểu ngay tại hoặc sát vùng hỗ trợ vừa vỡ. Đây cũng là một cơ hội có xác suất thắng cực cao để vào lệnh bán khống.
    • Những nhịp hồi tiếp theo trong suốt chu kỳ đè giá (markdown) thường cực kỳ yếu ớt. Các trader đã nắm giữ vị thế short có thể dịch chuyển mức chặn lãi (trailing stop) theo chiều giá đi xuống. Sau một nhịp sập giá sâu và mạnh, các hành động mang tính cao trào có thể sẽ lại phát tín hiệu nổ phát súng khai màn cho một vùng tái phân phối mới hoặc chuyển sang chu kỳ tích lũy.

Phân Tích Cung Cầu (Supply and Demand Analysis)


Phân tích cung cầu trên biểu đồ giá (bar charts), thông qua việc xem xét khối lượng và biến động giá, là một trong những trụ cột trọng tâm của phương pháp Wyckoff. Ví dụ: một thanh giá có biên độ (spread) rộng, đóng cửa ở mức cao hơn hẳn so với vài thanh giá trước đó và đi kèm với khối lượng giao dịch cao hơn mức trung bình, cho thấy sự hiện diện của lực cầu. Tương tự, một thanh giá có khối lượng lớn, biên độ rộng, đóng cửa ở mức thấp hơn nhiều so với đáy của các thanh giá trước, báo hiệu nguồn cung đang áp đảo. Tuy nhiên, những ví dụ đơn giản này thực chất chỉ là bề nổi của vô vàn sự tinh tế và sắc bén trong phương pháp phân tích này. Chẳng hạn, việc nhận diện và hiểu rõ ý nghĩa của các sự kiện cũng như các giai đoạn Wyckoff trong một vùng giá đi ngang (trading range), đồng thời xác định thời điểm giá chuẩn bị được đẩy lên (markup) hoặc đạp xuống (markdown), phần lớn đều dựa trên việc đánh giá chuẩn xác cán cân cung - cầu.

Quy luật thứ nhất và thứ ba của Wyckoff (Cung - Cầu và Nỗ lực - Kết quả) chính là hiện thân của phương pháp cốt lõi này. Kiến thức nền tảng trong phân tích kỹ thuật (và cả thuyết kinh tế học cơ bản) đều thừa nhận một sự thật hiển nhiên của quy luật Cung - Cầu: khi lực cầu (lệnh mua) vượt quá lệnh bán tại bất kỳ thời điểm nào, giá sẽ tăng cho đến khi lực cầu giảm xuống và/hoặc nguồn cung tăng lên để thiết lập một điểm cân bằng (tạm thời) mới. Ngược lại: khi lệnh bán (cung) áp đảo lệnh mua (cầu), sự cân bằng sẽ được khôi phục (tạm thời) thông qua việc giá giảm xuống một mức mà tại đó cung và cầu gặp nhau.

Quy luật thứ ba của Wyckoff (Nỗ lực và Kết quả) liên quan đến việc xác định sự hội tụ và phân kỳ giữa giá và khối lượng để dự báo các điểm đảo chiều tiềm năng của xu hướng giá. Ví dụ, khi khối lượng (Nỗ lực) và giá (Kết quả) cùng tăng mạnh, chúng có sự đồng thuận, cho thấy Lực cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục đẩy giá lên cao hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khối lượng có thể tăng, thậm chí tăng rất mạnh, nhưng giá lại không chạy theo, chỉ tạo ra một sự thay đổi rất nhỏ lúc đóng cửa. Nếu chúng ta quan sát thấy hành vi giá - khối lượng này trong một nhịp điều chỉnh về vùng hỗ trợ của giai đoạn tích lũy (accumulation trading range), điều này cho thấy các "tay to" đang hấp thụ nguồn cung, và đây được coi là một tín hiệu tăng giá (bullish). Tương tự, khối lượng khổng lồ trong một nhịp phục hồi (rally) nhưng giá lại nhích lên không đáng kể trong một vùng phân phối (distribution) cho thấy cổ phiếu không thể tăng nổi do nguồn cung xả ra quá lớn từ các tổ chức lớn. Một số nhịp phản ứng giá trên biểu đồ cổ phiếu AAPL dưới đây sẽ minh họa rõ hơn cho Quy luật Nỗ lực và Kết quả.

1786871347685.png


Trong biểu đồ AAPL này, chúng ta có thể quan sát nguyên lý Nỗ lực và Kết quả qua ba nhịp phản ứng giá. Ở nhịp đầu tiên (#1), chúng ta thấy giá giảm với một loạt các thanh giá có biên độ rộng và khối lượng tăng dần. Điều này cho thấy sự đồng thuận giữa khối lượng (Nỗ lực) và đà giảm của giá (Kết quả). Ở nhịp phản ứng thứ hai (#2), giá giảm một khoảng tương đương với Nhịp #1, nhưng biên độ nến hẹp hơn và khối lượng thấp hơn. Điều này chứng tỏ nguồn cung đã cạn dần, từ đó gợi ý tiềm năng cho một đợt phục hồi ít nhất là trong ngắn hạn. Ở Nhịp phản ứng #3, biên độ các nhịp sóng (swing size) thu hẹp nhưng khối lượng lại tăng. Nói cách khác, Nỗ lực tăng lên trong khi Kết quả lại giảm đi, cho thấy sự hiện diện của lực mua lớn đang hấp thụ nguồn cung để kỳ vọng cho đà tăng tiếp diễn.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.