- 19,903
- 89,778
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-18T132233-1787034232.874-1787034232.png
- Chủ đề liên quan
- 45555,96098
Tóm tắt bài trước:
Lý thuyết Sóng Elliott là một phương pháp phân tích thị trường dựa trên quan điểm rằng thị trường sẽ hình thành các mô hình tương tự nhau bất kể trên khung thời gian nhỏ (cấp độ nhỏ) hay khung thời gian lớn (cấp độ lớn). Những mô hình này cung cấp cho chúng ta manh mối về đường đi tiếp theo của giá. Theo lý thuyết này, không quan trọng anh em đang phân tích ở khung thời gian (timeframe) nào, biến động của thị trường luôn tuân theo cùng một kiểu mô hình.
Thuyết này được R.N. Elliott phát triển vào những năm 1930 và sau đó được Robert Prechter phổ biến rộng rãi vào thập niên 1970. Nền tảng của nó cho rằng chính hành vi của đám đông đã tạo ra các mô hình và xu hướng mà chúng ta thấy trên thị trường; mô hình sóng, theo định nghĩa của Elliott, chính là sự biểu hiện vật lý của tâm lý đám đông trong thế giới thực. Những mô hình này không chỉ xuất hiện trong thị trường tài chính, mà còn hiện diện ở bất cứ đâu có sự tham gia quyết định của số đông. Lấy ví dụ như giá bất động sản, các xu hướng thời trang, hay thậm chí là số lượng người chọn đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào các quy tắc hình thành sóng và các biến thể mô hình trong Lý thuyết Sóng Elliott. Sau khi đọc xong, anh em sẽ nắm được cách ứng dụng Sóng Elliott và có thể tự mình vẽ, phân tích sóng trên biểu đồ. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng để tự tin thực chiến với Sóng Elliott, anh em sẽ cần phải luyện tập trải nghiệm rất nhiều.
Sóng Động Lực (Motive Waves)
Nửa đầu của một mô hình Sóng Elliott lý tưởng chính là Sóng Động Lực (Motive Wave) - con sóng luôn di chuyển theo hướng của xu hướng chính ở cấp độ lớn hơn. Nó được chia nhỏ thành 5 sóng con, được đánh số 1, 2, 3, 4 và 5 như minh họa trong biểu đồ bên trên. Bên trong sóng động lực lại có hai loại sóng con nhỏ hơn: Sóng Đẩy (Impulse Wave) và Sóng Chéo (Diagonal Wave).
Nhìn vào biểu đồ, anh em sẽ nhận thấy có 3 sóng con đi lên (sóng 1, 3 và 5) và 2 sóng con điều chỉnh giảm xuống (sóng 2 và 4). Các sóng 1, 3 và 5 trong sóng động lực được gọi là các sóng "chủ động" (actionary sub-waves). Bản thân chúng thường cũng chính là các sóng động lực, bởi chúng di chuyển cùng chiều với xu hướng của cấp độ lớn hơn. Trong khi đó, sóng 2 và 4 là các sóng "điều chỉnh" (corrective sub-waves), đi ngược lại với xu hướng chính. Sóng động lực thường di chuyển khá mượt và dứt khoát theo hướng của xu hướng lớn. Nhờ đó, chúng ta rất dễ nhận diện và đọc vị chúng trên chart.
Có 3 quy tắc BẤT DI BẤT DỊCH đối với sự hình thành Sóng Động Lực mà anh em buộc phải nhớ:
- Phân tích cung cầu trên biểu đồ giá (bar charts), thông qua việc xem xét khối lượng và biến động giá, là một trong những trụ cột trọng tâm của phương pháp Wyckoff. Ví dụ: một thanh giá có biên độ (spread) rộng, đóng cửa ở mức cao hơn hẳn so với vài thanh giá trước đó và đi kèm với khối lượng giao dịch cao hơn mức trung bình, cho thấy sự hiện diện của lực cầu. Tương tự, một thanh giá có khối lượng lớn, biên độ rộng, đóng cửa ở mức thấp hơn nhiều so với đáy của các thanh giá trước, báo hiệu nguồn cung đang áp đảo. Tuy nhiên, những ví dụ đơn giản này thực chất chỉ là bề nổi của vô vàn sự tinh tế và sắc bén trong phương pháp phân tích này. Chẳng hạn, việc nhận diện và hiểu rõ ý nghĩa của các sự kiện cũng như các giai đoạn Wyckoff trong một vùng giá đi ngang (trading range), đồng thời xác định thời điểm giá chuẩn bị được đẩy lên (markup) hoặc đạp xuống (markdown), phần lớn đều dựa trên việc đánh giá chuẩn xác cán cân cung - cầu.
Quy luật thứ nhất và thứ ba của Wyckoff (Cung - Cầu và Nỗ lực - Kết quả) chính là hiện thân của phương pháp cốt lõi này. Kiến thức nền tảng trong phân tích kỹ thuật (và cả thuyết kinh tế học cơ bản) đều thừa nhận một sự thật hiển nhiên của quy luật Cung - Cầu: khi lực cầu (lệnh mua) vượt quá lệnh bán tại bất kỳ thời điểm nào, giá sẽ tăng cho đến khi lực cầu giảm xuống và/hoặc nguồn cung tăng lên để thiết lập một điểm cân bằng (tạm thời) mới. Ngược lại: khi lệnh bán (cung) áp đảo lệnh mua (cầu), sự cân bằng sẽ được khôi phục (tạm thời) thông qua việc giá giảm xuống một mức mà tại đó cung và cầu gặp nhau.
Quy luật thứ ba của Wyckoff (Nỗ lực và Kết quả) liên quan đến việc xác định sự hội tụ và phân kỳ giữa giá và khối lượng để dự báo các điểm đảo chiều tiềm năng của xu hướng giá. Ví dụ, khi khối lượng (Nỗ lực) và giá (Kết quả) cùng tăng mạnh, chúng có sự đồng thuận, cho thấy Lực cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục đẩy giá lên cao hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khối lượng có thể tăng, thậm chí tăng rất mạnh, nhưng giá lại không chạy theo, chỉ tạo ra một sự thay đổi rất nhỏ lúc đóng cửa. Nếu chúng ta quan sát thấy hành vi giá - khối lượng này trong một nhịp điều chỉnh về vùng hỗ trợ của giai đoạn tích lũy (accumulation trading range), điều này cho thấy các "tay to" đang hấp thụ nguồn cung, và đây được coi là một tín hiệu tăng giá (bullish). Tương tự, khối lượng khổng lồ trong một nhịp phục hồi (rally) nhưng giá lại nhích lên không đáng kể trong một vùng phân phối (distribution) cho thấy cổ phiếu không thể tăng nổi do nguồn cung xả ra quá lớn từ các tổ chức lớn. Một số nhịp phản ứng giá trên biểu đồ cổ phiếu AAPL dưới đây sẽ minh họa rõ hơn cho Quy luật Nỗ lực và Kết quả. - Quá trình chọn lọc cổ phiếu của Wyckoff luôn đi kèm với việc phân tích sức mạnh tương đối. Để tìm kiếm ứng viên cho các lệnh Long (Mua), ông thường tìm những cổ phiếu hoặc nhóm ngành đang thể hiện sức mạnh vượt trội (outperform) so với thị trường chung, cả trong giai đoạn có xu hướng lẫn vùng sideway. Ngược lại, với các vị thế Short (Bán khống), ông sẽ tìm kiếm những mã yếu hơn thị trường (underperform). Tất cả các biểu đồ của ông, bao gồm cả biểu đồ thanh và biểu đồ Point and Figure (P&F), đều được vẽ hoàn toàn bằng tay. Do đó, ông thực hiện việc phân tích sức mạnh tương đối giữa một cổ phiếu và thị trường chung, hoặc giữa một cổ phiếu với các mã khác cùng ngành.
- Wyckoff đã phát triển một phương pháp vô cùng hiệu quả và độc đáo để xác định mục tiêu giá cho cả lệnh Long và Short bằng cách sử dụng biểu đồ P&F. Phương pháp này đại diện cho quy luật cốt lõi về Nguyên nhân - Tác động (Cause and Effect) của Wyckoff, trong đó quá trình đếm chiều ngang P&F trong một trading range đại diện cho "Nguyên nhân", và biến động giá thoát ra khỏi trading range đó chính là "Tác động".
Hướng dẫn đếm Wyckoff (Wyckoff Count Guide) chỉ cho trader cách tính toán "Nguyên nhân" được bồi đắp trong một vùng đi ngang để từ đó dự phóng các mục tiêu giá trong tương lai. Quá trình này bao gồm các bước sau:- Sử dụng một biểu đồ giá (bar chart) và một biểu đồ P&F bao trùm cùng một (hoặc nhiều) trading range và cùng một khung thời gian.
- Chọn kích thước hộp (box size) phù hợp cho biểu đồ P&F: ví dụ, với cổ phiếu có thị giá thấp, kích thước hộp có thể là 0.5 đến 1 điểm, trong khi với các cổ phiếu giá cao (> 200$), kích thước hộp 5 điểm sẽ phù hợp hơn. Đối với chỉ số Dow Jones Industrial Average (DJIA), kích thước hộp có thể là 100 điểm.
- Sau khi xác định được Dấu hiệu sức mạnh (SOS) ở phía bên phải của Trading Range (TR) trên biểu đồ giá, hãy tìm kiếm điểm hỗ trợ cuối cùng trong nhịp điều chỉnh—tức là Last Point of Support (LPS). Xác định điểm này trên biểu đồ P&F của bạn và bắt đầu đếm từ phải sang trái tại mức giá của điểm LPS, lấy mốc đếm thận trọng (bảo thủ) nhất trước tiên rồi dần dịch sang trái khi đợt tăng giá tiếp diễn. Những khoảng đếm thêm này nên được chia theo các Phase (giai đoạn) tương ứng với các sự kiện Wyckoff cụ thể trong vùng TR.
- Trong quá trình dịch chuyển dần sang trái, hãy đối chiếu với biểu đồ giá của bạn và chia vùng tích lũy ra thành các giai đoạn (phase), mỗi lần cộng thêm một giai đoạn hoàn chỉnh vào phép đếm. Lưu ý rằng các phase trong P&F KHÔNG giống với các Phase A – E dùng trong phân tích các vùng Tích lũy/Phân phối đã đề cập trước đó. Tuyệt đối không bao giờ chỉ cộng một phần của một phase P&F vào phép đếm của bạn. Khối lượng và hành động giá thường sẽ chỉ rõ cho chúng ta phase đó bắt đầu và kết thúc ở đâu. Ví dụ, phase đầu tiên có thể gồm khoảng đếm tính từ LPS lùi về điểm Spring, trong khi phase thứ 2 bao gồm khoảng đếm từ Spring đến một điểm ST được xác định rõ ràng.
- Đối với việc đếm mục tiêu dài hạn bao gồm nhiều phase P&F, điểm LPS thường sẽ xuất hiện ở ngay vùng giá của Hỗ trợ ban đầu (PS) hoặc Cao trào bán (SC). Khi LPS trùng với một trong hai mức giá này, nó thường sẽ xác nhận độ tin cậy của phép đếm.
- Một cú Spring cũng có thể đóng vai trò là điểm LPS dưới lăng kính đếm P&F. Thông thường, sau một cú Spring sẽ là nhịp SOS, và đáy của nhịp điều chỉnh sau nhịp SOS đó cũng là một điểm LPS hợp lệ.
- Khi xu hướng tiếp diễn, bạn sẽ thường xuyên thấy sự tích lũy lại (consolidation), hay một trading range mới, hình thành ở một mức giá cao hơn (hoặc thấp hơn đối với xu hướng giảm). Rất thường xuyên, điều này sẽ tạo ra một "bước đệm xác nhận" (stepping stone confirming count) cho phép đếm P&F ban đầu. Do đó, khi vùng TR mới hình thành, bạn có thể nắm bắt được điểm rơi thời gian (timing) bằng cách quan sát hành động của cổ phiếu khi phép đếm tiềm năng này bắt đầu xác nhận cho phép đếm gốc. Nói cách khác, khi mục tiêu giá được phóng chiếu từ vùng TR bước đệm tiến dần đến mục tiêu của vùng TR ban đầu, đó là lúc xu hướng tăng hoặc giảm có thể đã sẵn sàng để tiếp tục chạy.
- Bởi vì biên độ dao động của giá trong các vùng củng cố bước đệm này thường hẹp hơn so với các vùng Tích lũy/Phân phối chính, chúng ta nên sử dụng kích thước hộp (box size) nhỏ hơn để đo lường số đếm P&F tại đây. Chẳng hạn, các phép đếm dài hạn trên biểu đồ 3 điểm và 5 điểm thường xuyên được củng cố bởi các phép đếm nhỏ tiếp theo sử dụng biểu đồ 1 điểm trong các vùng Tái tích lũy (re-accumulation TRs).
- Đối với các mục tiêu giá dài hạn, bạn nên cộng thêm số đếm P&F vào chính xác điểm đáy thấp nhất của vùng trading range đang được đo đếm, cũng như vào điểm chính giữa của khoảng cách từ đáy lên đường đếm (count line). Bằng cách này, bạn sẽ sử dụng (các) mốc đếm thận trọng nhất làm định hướng để ước tính các mục tiêu giá tối thiểu thực tế hơn.
- Các mục tiêu giá trích xuất từ việc đếm P&F của Wyckoff đại diện cho các vùng mà bạn nên "dừng lại, quan sát và lắng nghe". Không bao giờ được xem những mục tiêu này là các mốc chính xác tuyệt đối mà tại đó xu hướng sẽ lập tức thay đổi; thay vào đó, hãy sử dụng chúng làm vùng dự phóng tiềm năng nơi giá có thể xảy ra đảo chiều. Ngoài ra, bạn có thể kết hợp sử dụng biểu đồ giá để quan sát hành vi giá và khối lượng khi thị trường tiến tới những vùng này.
- Trong trường hợp dùng biểu đồ 3 điểm hoặc 5 điểm, đường đếm (count line) áp dụng vẫn sẽ hoàn toàn tương tự như biểu đồ 1 điểm.
- Công trình tiên phong của Richard D. Wyckoff vào đầu thế kỷ 20 được xoay quanh một nhận thức sâu sắc rằng: xu hướng giá cổ phiếu chủ yếu bị chi phối bởi các tổ chức và những nhà điều hành lớn - những người thao túng giá phục vụ cho lợi thế của họ. Ngày nay, có rất nhiều trader chuyên nghiệp sử dụng phương pháp Wyckoff, nhưng phương pháp tiếp cận tổng thể của ông vẫn chưa được giới trader nhỏ lẻ (retail traders) theo dõi một cách rộng rãi, mặc dù những nỗ lực giáo dục ban đầu của ông chính là nhằm dạy cho công chúng "những quy tắc thực sự của trò chơi". Dù vậy, phương pháp đầu tư và chọn lọc cổ phiếu của ông vẫn luôn đứng vững trước bài kiểm tra của thời gian, phần lớn nhờ vào cấu trúc phân tích logic, hệ thống hóa và cực kỳ toàn diện để nhận diện các cơ hội giao dịch có xác suất thắng cao cùng mức lợi nhuận lớn. Tính kỷ luật nội tại của phương pháp này cho phép nhà đầu tư đưa ra những quyết định giao dịch sáng suốt mà không bị cảm xúc che mờ. Bằng cách ứng dụng phương pháp Wyckoff, trader có thể kiếm tiền từ thị trường nhờ tận dụng ý đồ của dòng "tiền thông minh" ( smart money) cỡ bự, thay vì bị kẹt lại ở bên phe thua cuộc. Đạt được sự thành thạo trong phân tích Wyckoff đòi hỏi một quá trình thực hành và rèn luyện đáng kể, nhưng những nỗ lực đó là hoàn toàn xứng đáng.
Mở đầu
Lý thuyết Sóng Elliott là một phương pháp phân tích thị trường dựa trên quan điểm rằng thị trường sẽ hình thành các mô hình tương tự nhau bất kể trên khung thời gian nhỏ (cấp độ nhỏ) hay khung thời gian lớn (cấp độ lớn). Những mô hình này cung cấp cho chúng ta manh mối về đường đi tiếp theo của giá. Theo lý thuyết này, không quan trọng anh em đang phân tích ở khung thời gian (timeframe) nào, biến động của thị trường luôn tuân theo cùng một kiểu mô hình.
Thuyết này được R.N. Elliott phát triển vào những năm 1930 và sau đó được Robert Prechter phổ biến rộng rãi vào thập niên 1970. Nền tảng của nó cho rằng chính hành vi của đám đông đã tạo ra các mô hình và xu hướng mà chúng ta thấy trên thị trường; mô hình sóng, theo định nghĩa của Elliott, chính là sự biểu hiện vật lý của tâm lý đám đông trong thế giới thực. Những mô hình này không chỉ xuất hiện trong thị trường tài chính, mà còn hiện diện ở bất cứ đâu có sự tham gia quyết định của số đông. Lấy ví dụ như giá bất động sản, các xu hướng thời trang, hay thậm chí là số lượng người chọn đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào các quy tắc hình thành sóng và các biến thể mô hình trong Lý thuyết Sóng Elliott. Sau khi đọc xong, anh em sẽ nắm được cách ứng dụng Sóng Elliott và có thể tự mình vẽ, phân tích sóng trên biểu đồ. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng để tự tin thực chiến với Sóng Elliott, anh em sẽ cần phải luyện tập trải nghiệm rất nhiều.
Chuỗi Chuyển Động Cơ Bản
Sóng Động Lực (Motive Waves)
Nửa đầu của một mô hình Sóng Elliott lý tưởng chính là Sóng Động Lực (Motive Wave) - con sóng luôn di chuyển theo hướng của xu hướng chính ở cấp độ lớn hơn. Nó được chia nhỏ thành 5 sóng con, được đánh số 1, 2, 3, 4 và 5 như minh họa trong biểu đồ bên trên. Bên trong sóng động lực lại có hai loại sóng con nhỏ hơn: Sóng Đẩy (Impulse Wave) và Sóng Chéo (Diagonal Wave).
Nhìn vào biểu đồ, anh em sẽ nhận thấy có 3 sóng con đi lên (sóng 1, 3 và 5) và 2 sóng con điều chỉnh giảm xuống (sóng 2 và 4). Các sóng 1, 3 và 5 trong sóng động lực được gọi là các sóng "chủ động" (actionary sub-waves). Bản thân chúng thường cũng chính là các sóng động lực, bởi chúng di chuyển cùng chiều với xu hướng của cấp độ lớn hơn. Trong khi đó, sóng 2 và 4 là các sóng "điều chỉnh" (corrective sub-waves), đi ngược lại với xu hướng chính. Sóng động lực thường di chuyển khá mượt và dứt khoát theo hướng của xu hướng lớn. Nhờ đó, chúng ta rất dễ nhận diện và đọc vị chúng trên chart.
Có 3 quy tắc BẤT DI BẤT DỊCH đối với sự hình thành Sóng Động Lực mà anh em buộc phải nhớ:
- Sóng 2 không bao giờ thoái lui (retrace) quá 100% chiều dài của Sóng 1.
- Sóng 4 không bao giờ thoái lui quá 100% chiều dài của Sóng 3.
- Sóng 3 luôn phải vượt qua điểm kết thúc của Sóng 1 và tuyệt đối không bao giờ là con sóng ngắn nhất.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Thấu hiểu Hành vi giá Thị trường Tài chính - Understanding Price Action
Là quyển sách hướng dẫn giao dịch Phương Pháp Price Action của Bob Volman, chỉ sử dụng duy nhất một đường MA và cấu trúc thị trường cùng hành vi giá để tìm kiếm lợi nhuận
Bài viết liên quan