- 19,908
- 89,785
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-24T115736-1787547465.902-1787547465.png
- Chủ đề liên quan
- 34566,6688,34139,34263
Tóm tắt bài trước:
Trước khi anh em bắt đầu nhận diện các mẫu hình mà Elliott đã phát hiện cũng như các quy tắc chi phối chúng, việc nắm vững cách đánh nhãn các cấp độ sóng là một bước đệm cực kỳ quan trọng. Đếm sóng là một kỹ năng đòi hỏi phải thực hành thường xuyên và áp dụng đúng đắn các quy tắc được mô tả dưới đây. Một mẹo nhỏ là anh em hãy bắt đầu áp dụng việc đếm sóng lên một thị trường quen thuộc với mình, sau đó liên tục cập nhật nó theo thời gian như một bài tập thực chiến.
Trên một biểu đồ sóng Elliott, anh em sẽ nhận thấy các cấu trúc sóng nhỏ hơn được đánh nhãn khác biệt so với các cấu trúc sóng lớn hơn nhằm giúp phân biệt rõ ràng các cấp độ sóng. Tồn tại một hệ thống tiêu chuẩn chính thống để đánh nhãn các cấp độ sóng trong Lý thuyết Sóng Elliott, với chi tiết đầy đủ có thể tìm thấy trong cuốn kinh điển Elliott Wave Principle của Frost và Prechter. Tuy nhiên, ở đây chúng ta sẽ đi thẳng vào mô tả thực tế về cách đánh nhãn này cùng những gì nền tảng StockCharts cung cấp.
Quy ước đánh nhãn được minh họa ở hình trên là sự kết hợp lai tạo giữa hệ thống trong sách sóng Elliott và các công cụ sóng có sẵn trong phần chú thích của SharpCharts. Trong "ngôn ngữ Elliott", quy ước đánh nhãn này được dùng để xác định cấp độ hoặc bậc của sóng, thể hiện quy mô của xu hướng chủ đạo bên dưới. Các chữ số La Mã viết hoa biểu thị cho các sóng cấp độ lớn, các chữ số thông thường biểu thị cho sóng cấp độ trung bình, và các chữ số La Mã viết thường biểu thị cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu từ cấp độ lớn nhất (Siêu chu kỳ lớn - Grand Supercycle) và đi dần xuống các sóng có cấp độ nhỏ hơn. Ví dụ, sóng Chu kỳ (Cycle) lớn hơn một cấp độ so với sóng Chủ cấp (Primary). Ngược lại, sóng Chủ cấp nhỏ hơn một cấp độ so với sóng Chu kỳ. Sóng 1 của (1) đồng nghĩa với việc sóng 1 này là một phần thuộc con sóng (1) có cấp độ lớn hơn. Bản thân sóng 1 có cấp độ nhỏ hơn sóng (1).
Trên thực tế, hầu hết các nhà phân tích biểu đồ chỉ sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng trên đồ thị của họ. Sẽ cực kỳ rối rắm và phức tạp nếu cố nhồi nhét cả chín cấp độ sóng lên cùng một biểu đồ! Những trader sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng có thể đơn giản hóa bằng cách đánh nhãn các sóng cấp độ cao nhất bằng chữ số La Mã viết hoa (I, II, III, IV, V, a, b, c), các sóng cấp độ trung bình bằng chữ số (1, 2, 3, 4, 5, A, B, C) và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường (i, ii, iii, iv, v, a, b, c). Cách làm này tạo ra ba nhóm phân biệt rõ ràng để đánh nhãn các biến động sóng khác nhau.
Sóng chủ có hai dạng chính: Sóng Đẩy (Impulse) và Sóng Chéo (Diagonal). Ngay sau đây, chúng ta sẽ đi sâu mổ xẻ chi tiết về cả hai loại sóng này.
Sóng Đẩy chính là dạng sóng mà chúng ta vẫn thường dùng từ đầu đến giờ để minh họa cho cấu trúc hình thành của Sóng Elliott. Đây là dạng sóng chủ phổ biến nhất và cũng là mẫu hình dễ nhận diện nhất trên thị trường. Giống như mọi loại sóng chủ khác, nó bao gồm năm sóng con: ba sóng chủ và hai sóng điều chỉnh, được quy ước theo cấu trúc 5-3-5-3-5. Tuy nhiên, sóng đẩy buộc phải tuân thủ ba quy tắc bất di bất dịch định hình nên sự hình thành của nó. Nếu vi phạm bất kỳ quy tắc nào trong số này, cấu trúc đó không phải là sóng đẩy và trader sẽ phải tiến hành đánh nhãn lại từ đầu đối với đoạn sóng đang nghi vấn.
Ba quy tắc cốt lõi đó là:
Biểu đồ phía trên minh họa một cấu trúc sóng đẩy hoàn chỉnh. Anh em có thể quan sát thấy sóng 4 không hề phạm biên độ vào vùng giá của sóng 2, đồng thời sóng 2 cũng không điều chỉnh vượt quá điểm khởi đầu của sóng 1. Bên cạnh đó, hãy chú ý rằng sóng 3 không hề ngắn nhất; trên thực tế, sóng 3 không bao giờ được phép là sóng ngắn nhất mà thường là con sóng dài nhất trong năm sóng, đồng thời cũng là sóng có khả năng mở rộng (extension) cao nhất (sẽ được bàn kỹ ở phần tiếp theo).
Sóng con số 3 bên trong một sóng đẩy lúc nào cũng sẽ lại là một sóng chủ mang cấu trúc sóng đẩy (impulse-type motive wave).
Sóng 2 không thể dịch chuyển xuống dưới điểm khởi đầu của sóng 1. Sóng 2 thường được biết đến với việc thoái lui một phần rất lớn của sóng 1, nhưng nếu nó quét sạch và thoái lui hoàn toàn 100%, thì đó không còn là sóng 2 nữa. Bất kỳ nhịp phá vỡ giá nào đâm thủng đáy khởi đầu của sóng 1 đều sẽ làm mất hiệu lực (invalidate) toàn bộ kịch bản đếm sóng đang nghi vấn, đồng thời báo hiệu rằng trader phải tìm một phương án đánh nhãn thay thế cho mẫu hình đó.
- Lý thuyết Sóng Elliott là một phương pháp phân tích thị trường dựa trên quan điểm rằng thị trường sẽ hình thành các mô hình tương tự nhau bất kể trên khung thời gian nhỏ (cấp độ nhỏ) hay khung thời gian lớn (cấp độ lớn). Những mô hình này cung cấp cho chúng ta manh mối về đường đi tiếp theo của giá. Theo lý thuyết này, không quan trọng anh em đang phân tích ở khung thời gian (timeframe) nào, biến động của thị trường luôn tuân theo cùng một kiểu mô hình. Thuyết này được R.N. Elliott phát triển vào những năm 1930 và sau đó được Robert Prechter phổ biến rộng rãi vào thập niên 1970. Nền tảng của nó cho rằng chính hành vi của đám đông đã tạo ra các mô hình và xu hướng mà chúng ta thấy trên thị trường; mô hình sóng, theo định nghĩa của Elliott, chính là sự biểu hiện vật lý của tâm lý đám đông trong thế giới thực. Những mô hình này không chỉ xuất hiện trong thị trường tài chính, mà còn hiện diện ở bất cứ đâu có sự tham gia quyết định của số đông. Lấy ví dụ như giá bất động sản, các xu hướng thời trang, hay thậm chí là số lượng người chọn đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
- Nửa đầu của một mô hình Sóng Elliott lý tưởng chính là Sóng Động Lực (Motive Wave) - con sóng luôn di chuyển theo hướng của xu hướng chính ở cấp độ lớn hơn. Nó được chia nhỏ thành 5 sóng con, được đánh số 1, 2, 3, 4 và 5 như minh họa trong biểu đồ bên trên. Bên trong sóng động lực lại có hai loại sóng con nhỏ hơn: Sóng Đẩy (Impulse Wave) và Sóng Chéo (Diagonal Wave). Chúng có 3 sóng con đi lên (sóng 1, 3 và 5) và 2 sóng con điều chỉnh giảm xuống (sóng 2 và 4). Các sóng 1, 3 và 5 trong sóng động lực được gọi là các sóng "chủ động" (actionary sub-waves). Bản thân chúng thường cũng chính là các sóng động lực, bởi chúng di chuyển cùng chiều với xu hướng của cấp độ lớn hơn. Trong khi đó, sóng 2 và 4 là các sóng "điều chỉnh" (corrective sub-waves), đi ngược lại với xu hướng chính. Sóng động lực thường di chuyển khá mượt và dứt khoát theo hướng của xu hướng lớn. Nhờ đó, chúng ta rất dễ nhận diện và đọc vị chúng trên chart. Có 3 quy tắc BẤT DI BẤT DỊCH đối với sự hình thành Sóng Động Lực mà anh em buộc phải nhớ:
- Sóng 2 không bao giờ thoái lui (retrace) quá 100% chiều dài của Sóng 1.
- Sóng 4 không bao giờ thoái lui quá 100% chiều dài của Sóng 3.
- Sóng 3 luôn phải vượt qua điểm kết thúc của Sóng 1 và tuyệt đối không bao giờ là con sóng ngắn nhất.
- Nếu chúng ta bóc tách chi tiết: mỗi sóng chủ động lại bao gồm 5 sóng con, và mỗi sóng điều chỉnh gồm 3 sóng con, thì cấu trúc của một sóng động lực lớn sẽ trông giống như biểu đồ dưới đây. Trong trường hợp này, các sóng chủ động đều có cấu trúc 5 sóng vì chúng đi cùng hướng với xu hướng lớn hơn – tức là sóng động lực cấp cao hơn. Dạng mô hình này được ký hiệu là cấu trúc 5-3-5-3-5.
- Về cơ bản, sóng điều chỉnh thường được mô tả dưới dạng cấu trúc 3 sóng. Cấu trúc 3 sóng này có các sóng con được gắn nhãn là A, B và C. Tuy nhiên, điều này đôi khi có thể gây nhầm lẫn vì không phải tất cả sóng điều chỉnh đều tuân theo đúng cấu trúc 3 sóng. Chi tiết về các biến thể của cấu trúc sóng điều chỉnh sẽ được mổ xẻ ở các phần sau. Nhưng để dễ tiếp cận, chúng ta sẽ thống nhất coi nó gồm 3 sóng con làm nền tảng khởi đầu. Với cấu trúc này, anh em sẽ thấy Sóng A và Sóng C đều đi cùng hướng với xu hướng cấp độ lớn hơn - trong trường hợp này là hướng điều chỉnh (ngược xu hướng chính). Chính vì vậy (trong ví dụ tổng quát này), chúng ta sẽ coi A và C là các sóng động lực, mỗi sóng bao gồm 5 sóng con. Sóng B đi ngược lại với hướng của đợt điều chỉnh lớn, do đó nó sẽ mang cấu trúc 3 sóng con. Dạng mô hình này được gọi là cấu trúc 5-3-5.
- Sự kết hợp giữa một sóng động lực và một sóng điều chỉnh sẽ tạo thành một cấu trúc tổng thể của một chu kỳ Sóng Elliott hoàn chỉnh. Nó được phác họa dưới dạng một cấu trúc có tổng cộng 8 sóng. Bao gồm một đợt tăng 5 sóng (sóng động lực) thuận theo xu hướng chính, nối tiếp bởi một đợt điều chỉnh 3 sóng đi ngược lại xu hướng đó.
- Nếu chúng ta kết hợp các sóng động lực (motive waves) và sóng điều chỉnh (corrective waves) đã được mở rộng lại với nhau, anh em sẽ thấy chúng tạo ra một cấu trúc Elliott tổng thể chi tiết hơn rất nhiều. Chúng ta có thể thấy 5 nhịp sóng tăng trong sóng động lực tạo nên Sóng I, cũng như 3 nhịp sóng giảm trong nhịp điều chỉnh tạo thành Sóng II. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là hãy để ý ngay bên trong Sóng 1 và Sóng 2 (của Sóng I), cấu trúc Elliott cơ bản cũng được hình thành. Cấu trúc này xuất hiện ở cả cấp độ vĩ mô lẫn vi mô ngay trong cùng một bức tranh toàn cảnh. Nếu chúng ta kết hợp các sóng động lực (motive waves) và sóng điều chỉnh (corrective waves) đã được mở rộng lại với nhau, anh em sẽ thấy chúng tạo ra một cấu trúc Elliott tổng thể chi tiết hơn rất nhiều. Chúng ta có thể thấy 5 nhịp sóng tăng trong sóng động lực tạo nên Sóng I, cũng như 3 nhịp sóng giảm trong nhịp điều chỉnh tạo thành Sóng II. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là hãy để ý ngay bên trong Sóng 1 và Sóng 2 (của Sóng I), cấu trúc Elliott cơ bản cũng được hình thành. Cấu trúc này xuất hiện ở cả cấp độ vĩ mô lẫn vi mô ngay trong cùng một bức tranh toàn cảnh. Thực tế, có 3 cấp độ (degree) xu hướng được thể hiện trong biểu đồ trên. Sóng I và II tạo thành chu kỳ ở cấp độ lớn nhất. Dưới nó một bậc là các con sóng được đánh dấu 1, 2, 3, 4, 5, A, B và C. Và cấp độ vi mô hơn nữa là các con sóng được gán nhãn i, ii, iii, iv, v, a, b và c. Về mặt lý thuyết, mô hình này có thể mở rộng đến vô tận và thu nhỏ đến vô tận, cấu thành nên thứ mà chúng ta gọi là fractal – một mô hình co giãn không giới hạn.
- Thông qua quan sát, Elliott đã phát hiện ra rằng thị trường vốn dĩ mang bản chất fractal. Dù cấp độ sóng lớn hay nhỏ đến đâu, các sóng động lực luôn đi theo chuỗi 5 nhịp và sóng điều chỉnh thường tuân theo chuỗi 3 nhịp. Ông đã phân loại các mô hình xuất hiện ở những cấp độ xu hướng lớn và nhận thấy chính những mô hình đó lại tiếp tục lặp lại y hệt ở các cấp độ xu hướng nhỏ hơn.
- Cần làm rõ một điều: Sóng Elliott không phải là một hệ thống giao dịch (trading technique) rập khuôn. Nó không hề cung cấp cho anh em những quy tắc vào lệnh (entry) hay chốt lời/cắt lỗ (exit) cố định, và cũng chẳng có một cách nào được coi là duy nhất "đúng" khi áp dụng nó vào thực chiến. Chính vì lẽ đó, nhiều trader và nhà phân tích kỹ thuật đã né tránh việc sử dụng Sóng Elliott, không phải vì họ không hiểu, mà vì tính chủ quan (subjective) quá lớn trong cách đếm sóng của mỗi người. Mặc dù vậy, vẫn có những cao thủ ứng dụng cực kỳ thành công các mô hình Sóng Elliott vào hệ thống giao dịch của mình. Lý thuyết này tiếp tục thu hút một lượng lớn người theo đuổi, từ các anh em trader cá nhân nhỏ lẻ cho đến giới quản lý quỹ chuyên nghiệp. Những người đam mê trường phái này thường kết hợp thêm các chỉ báo (indicators) khác để hỗ trợ giao dịch các mô hình Sóng Elliott cụ thể, tất nhiên, những "bí kíp" kết hợp này thường mang đậm dấu ấn cá nhân của chính người tạo ra chúng. Nếu anh em quyết định theo đuổi phân tích Sóng Elliott, công việc chính của anh em sẽ là "đếm sóng" (wave-counts). Nói một cách đơn giản, anh em sẽ phải dán nhãn cho các con sóng để xem chúng khớp với mô hình Sóng Elliott như thế nào, từ đó dự phóng được đường đi nước bước tiếp theo của thị trường. Trong phần tới, chúng ta sẽ cùng đi qua một vài hướng dẫn cơ bản để anh em biết cách dán nhãn đếm sóng cho chuẩn bài.
Trước khi anh em bắt đầu nhận diện các mẫu hình mà Elliott đã phát hiện cũng như các quy tắc chi phối chúng, việc nắm vững cách đánh nhãn các cấp độ sóng là một bước đệm cực kỳ quan trọng. Đếm sóng là một kỹ năng đòi hỏi phải thực hành thường xuyên và áp dụng đúng đắn các quy tắc được mô tả dưới đây. Một mẹo nhỏ là anh em hãy bắt đầu áp dụng việc đếm sóng lên một thị trường quen thuộc với mình, sau đó liên tục cập nhật nó theo thời gian như một bài tập thực chiến.
Trên một biểu đồ sóng Elliott, anh em sẽ nhận thấy các cấu trúc sóng nhỏ hơn được đánh nhãn khác biệt so với các cấu trúc sóng lớn hơn nhằm giúp phân biệt rõ ràng các cấp độ sóng. Tồn tại một hệ thống tiêu chuẩn chính thống để đánh nhãn các cấp độ sóng trong Lý thuyết Sóng Elliott, với chi tiết đầy đủ có thể tìm thấy trong cuốn kinh điển Elliott Wave Principle của Frost và Prechter. Tuy nhiên, ở đây chúng ta sẽ đi thẳng vào mô tả thực tế về cách đánh nhãn này cùng những gì nền tảng StockCharts cung cấp.
Quy ước đánh nhãn được minh họa ở hình trên là sự kết hợp lai tạo giữa hệ thống trong sách sóng Elliott và các công cụ sóng có sẵn trong phần chú thích của SharpCharts. Trong "ngôn ngữ Elliott", quy ước đánh nhãn này được dùng để xác định cấp độ hoặc bậc của sóng, thể hiện quy mô của xu hướng chủ đạo bên dưới. Các chữ số La Mã viết hoa biểu thị cho các sóng cấp độ lớn, các chữ số thông thường biểu thị cho sóng cấp độ trung bình, và các chữ số La Mã viết thường biểu thị cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu từ cấp độ lớn nhất (Siêu chu kỳ lớn - Grand Supercycle) và đi dần xuống các sóng có cấp độ nhỏ hơn. Ví dụ, sóng Chu kỳ (Cycle) lớn hơn một cấp độ so với sóng Chủ cấp (Primary). Ngược lại, sóng Chủ cấp nhỏ hơn một cấp độ so với sóng Chu kỳ. Sóng 1 của (1) đồng nghĩa với việc sóng 1 này là một phần thuộc con sóng (1) có cấp độ lớn hơn. Bản thân sóng 1 có cấp độ nhỏ hơn sóng (1).
Trên thực tế, hầu hết các nhà phân tích biểu đồ chỉ sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng trên đồ thị của họ. Sẽ cực kỳ rối rắm và phức tạp nếu cố nhồi nhét cả chín cấp độ sóng lên cùng một biểu đồ! Những trader sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng có thể đơn giản hóa bằng cách đánh nhãn các sóng cấp độ cao nhất bằng chữ số La Mã viết hoa (I, II, III, IV, V, a, b, c), các sóng cấp độ trung bình bằng chữ số (1, 2, 3, 4, 5, A, B, C) và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường (i, ii, iii, iv, v, a, b, c). Cách làm này tạo ra ba nhóm phân biệt rõ ràng để đánh nhãn các biến động sóng khác nhau.
Các loại Sóng Chủ (Motive Waves)
Sóng chủ có hai dạng chính: Sóng Đẩy (Impulse) và Sóng Chéo (Diagonal). Ngay sau đây, chúng ta sẽ đi sâu mổ xẻ chi tiết về cả hai loại sóng này.
Sóng Đẩy (Impulse Waves)
Sóng Đẩy chính là dạng sóng mà chúng ta vẫn thường dùng từ đầu đến giờ để minh họa cho cấu trúc hình thành của Sóng Elliott. Đây là dạng sóng chủ phổ biến nhất và cũng là mẫu hình dễ nhận diện nhất trên thị trường. Giống như mọi loại sóng chủ khác, nó bao gồm năm sóng con: ba sóng chủ và hai sóng điều chỉnh, được quy ước theo cấu trúc 5-3-5-3-5. Tuy nhiên, sóng đẩy buộc phải tuân thủ ba quy tắc bất di bất dịch định hình nên sự hình thành của nó. Nếu vi phạm bất kỳ quy tắc nào trong số này, cấu trúc đó không phải là sóng đẩy và trader sẽ phải tiến hành đánh nhãn lại từ đầu đối với đoạn sóng đang nghi vấn.
Ba quy tắc cốt lõi đó là:
- Sóng 2 không được phép thoái lui (retrace) vượt quá 100% chiều dài của Sóng 1.
- Sóng 3 tuyệt đối không bao giờ được phép là sóng ngắn nhất trong ba sóng đẩy 1, 3 và 5.
- Sóng 4 không được phép chồng lấn (overlap) vào vùng giá của Sóng 1.
Biểu đồ phía trên minh họa một cấu trúc sóng đẩy hoàn chỉnh. Anh em có thể quan sát thấy sóng 4 không hề phạm biên độ vào vùng giá của sóng 2, đồng thời sóng 2 cũng không điều chỉnh vượt quá điểm khởi đầu của sóng 1. Bên cạnh đó, hãy chú ý rằng sóng 3 không hề ngắn nhất; trên thực tế, sóng 3 không bao giờ được phép là sóng ngắn nhất mà thường là con sóng dài nhất trong năm sóng, đồng thời cũng là sóng có khả năng mở rộng (extension) cao nhất (sẽ được bàn kỹ ở phần tiếp theo).
Sóng con số 3 bên trong một sóng đẩy lúc nào cũng sẽ lại là một sóng chủ mang cấu trúc sóng đẩy (impulse-type motive wave).
Sóng 2 không thể dịch chuyển xuống dưới điểm khởi đầu của sóng 1. Sóng 2 thường được biết đến với việc thoái lui một phần rất lớn của sóng 1, nhưng nếu nó quét sạch và thoái lui hoàn toàn 100%, thì đó không còn là sóng 2 nữa. Bất kỳ nhịp phá vỡ giá nào đâm thủng đáy khởi đầu của sóng 1 đều sẽ làm mất hiệu lực (invalidate) toàn bộ kịch bản đếm sóng đang nghi vấn, đồng thời báo hiệu rằng trader phải tìm một phương án đánh nhãn thay thế cho mẫu hình đó.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan