- 19,911
- 89,789
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-24T124244-1787550203.487-1787550203.png
- Chủ đề liên quan
- 3728,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Sóng Chéo là dạng sóng chủ (motive wave) thứ hai. Nó không phải là một sóng đẩy (impulse wave). Tuy nhiên, giống như tất cả các loại sóng chủ khác, nó bao gồm năm sóng con và mang sứ mệnh đẩy thị trường di chuyển theo chiều của xu hướng. Điểm khác biệt là sóng chéo có hình dáng giống như một cái nêm (wedge) – có thể là nêm mở rộng (expanding) hoặc nêm thu hẹp (contracting). Bên cạnh đó, các sóng con bên trong sóng chéo có thể không tuân theo cấu trúc đếm năm sóng, tùy thuộc vào loại sóng chéo mà anh em đang quan sát. Chi tiết sẽ được giải thích ngay dưới đây.
Giống như mọi sóng chủ khác, mỗi sóng con chuyển động theo xu hướng (actionary sub-wave) của sóng chéo không bao giờ thoái lui hoàn toàn lại sóng con chuyển động trước đó của nó; hơn nữa, sóng con số 3 trong sóng chéo tuyệt đối không bao giờ được phép là con sóng ngắn nhất.
Sóng chéo kết thúc là một dạng sóng đặc biệt xuất hiện ở Sóng 5 của một sóng đẩy, hoặc ở con sóng cuối cùng của một mô hình điều chỉnh – cụ thể là Sóng C trong nhịp điều chỉnh A-B-C. Dạng sóng này thường xuất hiện khi nhịp di chuyển trước đó của xu hướng đã đi quá xa, quá nhanh và gần như đã cạn kiệt năng lượng (hụt hơi). Trong mọi trường hợp, chúng luôn nằm ở đoạn cuối của một con sóng chủ hoặc sóng điều chỉnh ở cấp độ lớn hơn. Mẫu hình sóng này báo hiệu sự chấm dứt của xu hướng trước đó ở cấp độ lớn hơn một bậc.
Cấu trúc sóng của một sóng chéo kết thúc sẽ khác biệt so với sóng đẩy thông thường. Nếu như sóng đẩy sở hữu cấu trúc đếm tổng quát là 5-3-5-3-5, thì sóng chéo kết thúc lại mang cấu trúc 3-3-3-3-3. Cả năm con sóng của sóng chéo kết thúc đều phân rã thành các cấu trúc chỉ có ba sóng con, cho thấy sự kiệt quệ hoàn toàn của xu hướng cấp độ lớn hơn. Bên cạnh đó, Sóng 2 và Sóng 4 trong sóng chéo kết thúc hoàn toàn có thể chồng lấn (overlap) lên vùng giá của nhau.
Hầu hết các sóng chéo kết thúc đều mang hình dáng chiếc nêm, nằm gọn bên trong hai đường hội tụ. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ khi chiếc nêm này là nêm mở rộng (expanding), mặc dù dạng này khá hiếm gặp.
Anh em hãy ghi nhớ một điều: các sóng con của sóng chéo kết thúc, do đều bao gồm ba sóng nhỏ, nên chúng mang bản chất là sóng điều chỉnh. Hãy tham khảo phần về sóng điều chỉnh để nắm chi tiết hơn về cách hình thành của chúng.
Sóng chéo dẫn hướng – một dạng khá hiếm gặp – thường xuất hiện ở vị trí Sóng 1 của một sóng đẩy hoặc ở vị trí Sóng A của một nhịp điều chỉnh dạng zigzag. Chúng mang cấu trúc sóng 5-3-5-3-5 giống y hệt như sóng đẩy, tuy nhiên điểm khác biệt là trong trường hợp này, Sóng 2 và Sóng 4 lại bị chồng lấn lên nhau và tạo thành một mẫu hình chiếc nêm với hai đường biên hội tụ lại.
Nhờ cấu trúc phân rã thành năm sóng con ở các vị trí Sóng 1, 3 và 5, mẫu hình này báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng, trái ngược hoàn toàn với mẫu hình sóng chéo kết thúc mang cấu trúc 3-3-3-3-3 vốn phát ra tín hiệu đảo chiều/chấm dứt xu hướng. Sau khi thị trường thực hiện nhịp điều chỉnh – và lưu ý là nhịp điều chỉnh này không được phép vượt quá điểm khởi đầu của sóng chéo dẫn hướng – anh em hoàn toàn có thể kỳ vọng xu hướng sẽ tiếp tục chạy tiếp theo đúng hướng của sóng chéo dẫn hướng đó.
- Thông qua quan sát, Elliott đã phát hiện ra rằng thị trường vốn dĩ mang bản chất fractal. Dù cấp độ sóng lớn hay nhỏ đến đâu, các sóng động lực luôn đi theo chuỗi 5 nhịp và sóng điều chỉnh thường tuân theo chuỗi 3 nhịp. Ông đã phân loại các mô hình xuất hiện ở những cấp độ xu hướng lớn và nhận thấy chính những mô hình đó lại tiếp tục lặp lại y hệt ở các cấp độ xu hướng nhỏ hơn.
- Cần làm rõ một điều: Sóng Elliott không phải là một hệ thống giao dịch (trading technique) rập khuôn. Nó không hề cung cấp cho anh em những quy tắc vào lệnh (entry) hay chốt lời/cắt lỗ (exit) cố định, và cũng chẳng có một cách nào được coi là duy nhất "đúng" khi áp dụng nó vào thực chiến. Chính vì lẽ đó, nhiều trader và nhà phân tích kỹ thuật đã né tránh việc sử dụng Sóng Elliott, không phải vì họ không hiểu, mà vì tính chủ quan (subjective) quá lớn trong cách đếm sóng của mỗi người. Mặc dù vậy, vẫn có những cao thủ ứng dụng cực kỳ thành công các mô hình Sóng Elliott vào hệ thống giao dịch của mình. Lý thuyết này tiếp tục thu hút một lượng lớn người theo đuổi, từ các anh em trader cá nhân nhỏ lẻ cho đến giới quản lý quỹ chuyên nghiệp. Những người đam mê trường phái này thường kết hợp thêm các chỉ báo (indicators) khác để hỗ trợ giao dịch các mô hình Sóng Elliott cụ thể, tất nhiên, những "bí kíp" kết hợp này thường mang đậm dấu ấn cá nhân của chính người tạo ra chúng. Nếu anh em quyết định theo đuổi phân tích Sóng Elliott, công việc chính của anh em sẽ là "đếm sóng" (wave-counts). Nói một cách đơn giản, anh em sẽ phải dán nhãn cho các con sóng để xem chúng khớp với mô hình Sóng Elliott như thế nào, từ đó dự phóng được đường đi nước bước tiếp theo của thị trường. Trong phần tới, chúng ta sẽ cùng đi qua một vài hướng dẫn cơ bản để anh em biết cách dán nhãn đếm sóng cho chuẩn bài.
- Trước khi anh em bắt đầu nhận diện các mẫu hình mà Elliott đã phát hiện cũng như các quy tắc chi phối chúng, việc nắm vững cách đánh nhãn các cấp độ sóng là một bước đệm cực kỳ quan trọng. Đếm sóng là một kỹ năng đòi hỏi phải thực hành thường xuyên và áp dụng đúng đắn các quy tắc được mô tả dưới đây. Một mẹo nhỏ là anh em hãy bắt đầu áp dụng việc đếm sóng lên một thị trường quen thuộc với mình, sau đó liên tục cập nhật nó theo thời gian như một bài tập thực chiến. Trên một biểu đồ sóng Elliott, anh em sẽ nhận thấy các cấu trúc sóng nhỏ hơn được đánh nhãn khác biệt so với các cấu trúc sóng lớn hơn nhằm giúp phân biệt rõ ràng các cấp độ sóng. Tồn tại một hệ thống tiêu chuẩn chính thống để đánh nhãn các cấp độ sóng trong Lý thuyết Sóng Elliott, với chi tiết đầy đủ có thể tìm thấy trong cuốn kinh điển Elliott Wave Principle của Frost và Prechter. Tuy nhiên, ở đây chúng ta sẽ đi thẳng vào mô tả thực tế về cách đánh nhãn này cùng những gì nền tảng StockCharts cung cấp.
- Quy ước đánh nhãn được minh họa ở hình trên là sự kết hợp lai tạo giữa hệ thống trong sách sóng Elliott và các công cụ sóng có sẵn trong phần chú thích của SharpCharts. Trong "ngôn ngữ Elliott", quy ước đánh nhãn này được dùng để xác định cấp độ hoặc bậc của sóng, thể hiện quy mô của xu hướng chủ đạo. Các chữ số La Mã viết hoa biểu thị cho các sóng cấp độ lớn, các chữ số thông thường biểu thị cho sóng cấp độ trung bình, và các chữ số La Mã viết thường biểu thị cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu từ cấp độ lớn nhất (Siêu chu kỳ lớn - Grand Supercycle) và đi dần xuống các sóng có cấp độ nhỏ hơn. Ví dụ, sóng Chu kỳ (Cycle) lớn hơn một cấp độ so với sóng Chủ cấp (Primary). Ngược lại, sóng Chủ cấp nhỏ hơn một cấp độ so với sóng Chu kỳ. Sóng 1 của (1) đồng nghĩa với việc sóng 1 này là một phần thuộc con sóng (1) có cấp độ lớn hơn. Bản thân sóng 1 có cấp độ nhỏ hơn sóng (1). Trên thực tế, hầu hết các nhà phân tích biểu đồ chỉ sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng trên đồ thị của họ. Sẽ cực kỳ rối rắm và phức tạp nếu cố nhồi nhét cả chín cấp độ sóng lên cùng một biểu đồ! Những trader sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng có thể đơn giản hóa bằng cách đánh nhãn các sóng cấp độ cao nhất bằng chữ số La Mã viết hoa (I, II, III, IV, V, a, b, c), các sóng cấp độ trung bình bằng chữ số (1, 2, 3, 4, 5, A, B, C) và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường (i, ii, iii, iv, v, a, b, c). Cách làm này tạo ra ba nhóm phân biệt rõ ràng để đánh nhãn các biến động sóng khác nhau.
- Quy ước đánh nhãn là sự kết hợp lai tạo giữa hệ thống trong sách sóng Elliott và các công cụ sóng có sẵn trong phần chú thích của SharpCharts. Trong "ngôn ngữ Elliott", quy ước đánh nhãn này được dùng để xác định cấp độ hoặc bậc của sóng, thể hiện quy mô của xu hướng chủ đạo bên dưới. Các chữ số La Mã viết hoa biểu thị cho các sóng cấp độ lớn, các chữ số thông thường biểu thị cho sóng cấp độ trung bình, và các chữ số La Mã viết thường biểu thị cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu từ cấp độ lớn nhất (Siêu chu kỳ lớn - Grand Supercycle) và đi dần xuống các sóng có cấp độ nhỏ hơn. Ví dụ, sóng Chu kỳ (Cycle) lớn hơn một cấp độ so với sóng Chủ cấp (Primary). Ngược lại, sóng Chủ cấp nhỏ hơn một cấp độ so với sóng Chu kỳ. Sóng 1 của (1) đồng nghĩa với việc sóng 1 này là một phần thuộc con sóng (1) có cấp độ lớn hơn. Bản thân sóng 1 có cấp độ nhỏ hơn sóng (1). Trên thực tế, hầu hết các nhà phân tích biểu đồ chỉ sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng trên đồ thị của họ. Sẽ cực kỳ rối rắm và phức tạp nếu cố nhồi nhét cả chín cấp độ sóng lên cùng một biểu đồ! Những trader sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng có thể đơn giản hóa bằng cách đánh nhãn các sóng cấp độ cao nhất bằng chữ số La Mã viết hoa (I, II, III, IV, V, a, b, c), các sóng cấp độ trung bình bằng chữ số (1, 2, 3, 4, 5, A, B, C) và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường (i, ii, iii, iv, v, a, b, c). Cách làm này tạo ra ba nhóm phân biệt rõ ràng để đánh nhãn các biến động sóng khác nhau.
- Trong phần lớn các trường hợp, sóng đẩy sẽ xuất hiện hiện tượng được gọi là "mở rộng" (extension) so với mô hình thông thường của chúng. Điều này có nghĩa là một trong ba sóng con chủ của sóng đẩy sẽ là một nhịp đẩy dài hơn với các phân đoạn sóng con chi tiết bị phóng đại. Hiện tượng này có thể xảy ra ở Sóng 1, Sóng 3 hoặc Sóng 5, và thông thường chỉ xuất hiện ở một trong các con sóng đó mà thôi.
- Đôi khi, các phân đoạn sóng con của con sóng mở rộng lại có biên độ và thời gian kéo dài gần như tương đương với bốn con sóng còn lại thuộc sóng đẩy cấp độ lớn hơn mà chúng là một phần trong đó. Thay vì đếm được tổng cộng 5 sóng cho một sóng đẩy chuẩn, trader rất dễ bị nhầm lẫn và đếm thành 9 sóng, bởi vì lúc này việc xác định đâu mới là con sóng mở rộng trở nên khá mơ hồ. Tuy nhiên, về lâu dài thì điều này không quá quan trọng vì ý nghĩa kỹ thuật vẫn sẽ giữ nguyên, ngay cả khi anh em có lỡ đếm sai nhịp đi chăng nữa.
- Nếu anh em gặp khó khăn trong việc nhận diện con sóng mở rộng nào đang diễn ra, hãy cố gắng hết sức đánh nhãn tổng thể của cấu trúc sóng đẩy rồi chuyển sang bước tiếp theo. Một nguyên tắc nhỏ có thể giúp ích trong tình huống này là: nếu sóng 1 và sóng 5 tiềm năng của cấu trúc sóng đẩy cấp độ lớn hơn có chiều dài trông tương đương nhau, thì rất có khả năng Sóng 3 chính là con sóng bị mở rộng, bởi đây là con sóng hay xảy ra hiện tượng này nhất. Vì bản thân một con sóng mở rộng cũng là một sóng đẩy, nên hiện tượng mở rộng hoàn toàn có thể xảy ra bên trong một con sóng mở rộng khác. Anh em hoàn toàn có thể bắt gặp một vài cấp độ mở rộng chồng lên nhau ngay trong một con sóng đẩy duy nhất.
- Sẽ có những thời điểm thị trường kéo dài quá đà (over-extended) ngay tại Sóng 3, khiến cho động lực còn lại trở nên quá yếu ớt để sóng đẩy có thể hoàn tất một cách trọn vẹn. Khi hiện tượng này xảy ra, rất có thể con sóng cuối cùng của cấu trúc – Sóng 5 – sẽ không thể vươn lên vượt qua đỉnh của Sóng 3 trước khi thị trường đảo chiều sang hướng ngược lại để điều chỉnh. Vào lúc này, thị trường đơn giản là đã cạn kiệt năng lượng. Trạng thái này thường được gọi là "thất bại" (failure) hoặc "sóng cụt" (Truncation). Một con sóng cụt, hay cụ thể là sóng 5 cụt (truncated fifth), vẫn bao gồm 5 sóng con bên trong giống như tất cả các dạng sóng chủ khác. Hiện tượng này thường xuất hiện sau một con sóng thứ ba cực kỳ mạnh mẽ, mặc dù cũng có trường hợp tâm lý thị trường vì một lý do nào đó đã xoay chiều mạnh đến mức chống lại xu hướng chính, khiến cho Sóng 5 kết thúc mà không thể vượt qua mức giá đỉnh của Sóng 3.
Sóng Chéo (Diagonal Waves)
Sóng Chéo là dạng sóng chủ (motive wave) thứ hai. Nó không phải là một sóng đẩy (impulse wave). Tuy nhiên, giống như tất cả các loại sóng chủ khác, nó bao gồm năm sóng con và mang sứ mệnh đẩy thị trường di chuyển theo chiều của xu hướng. Điểm khác biệt là sóng chéo có hình dáng giống như một cái nêm (wedge) – có thể là nêm mở rộng (expanding) hoặc nêm thu hẹp (contracting). Bên cạnh đó, các sóng con bên trong sóng chéo có thể không tuân theo cấu trúc đếm năm sóng, tùy thuộc vào loại sóng chéo mà anh em đang quan sát. Chi tiết sẽ được giải thích ngay dưới đây.
Giống như mọi sóng chủ khác, mỗi sóng con chuyển động theo xu hướng (actionary sub-wave) của sóng chéo không bao giờ thoái lui hoàn toàn lại sóng con chuyển động trước đó của nó; hơn nữa, sóng con số 3 trong sóng chéo tuyệt đối không bao giờ được phép là con sóng ngắn nhất.
Sóng Chéo Kết Thúc (Ending Diagonals)
Sóng chéo kết thúc là một dạng sóng đặc biệt xuất hiện ở Sóng 5 của một sóng đẩy, hoặc ở con sóng cuối cùng của một mô hình điều chỉnh – cụ thể là Sóng C trong nhịp điều chỉnh A-B-C. Dạng sóng này thường xuất hiện khi nhịp di chuyển trước đó của xu hướng đã đi quá xa, quá nhanh và gần như đã cạn kiệt năng lượng (hụt hơi). Trong mọi trường hợp, chúng luôn nằm ở đoạn cuối của một con sóng chủ hoặc sóng điều chỉnh ở cấp độ lớn hơn. Mẫu hình sóng này báo hiệu sự chấm dứt của xu hướng trước đó ở cấp độ lớn hơn một bậc.
Cấu trúc sóng của một sóng chéo kết thúc sẽ khác biệt so với sóng đẩy thông thường. Nếu như sóng đẩy sở hữu cấu trúc đếm tổng quát là 5-3-5-3-5, thì sóng chéo kết thúc lại mang cấu trúc 3-3-3-3-3. Cả năm con sóng của sóng chéo kết thúc đều phân rã thành các cấu trúc chỉ có ba sóng con, cho thấy sự kiệt quệ hoàn toàn của xu hướng cấp độ lớn hơn. Bên cạnh đó, Sóng 2 và Sóng 4 trong sóng chéo kết thúc hoàn toàn có thể chồng lấn (overlap) lên vùng giá của nhau.
Hầu hết các sóng chéo kết thúc đều mang hình dáng chiếc nêm, nằm gọn bên trong hai đường hội tụ. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ khi chiếc nêm này là nêm mở rộng (expanding), mặc dù dạng này khá hiếm gặp.
Anh em hãy ghi nhớ một điều: các sóng con của sóng chéo kết thúc, do đều bao gồm ba sóng nhỏ, nên chúng mang bản chất là sóng điều chỉnh. Hãy tham khảo phần về sóng điều chỉnh để nắm chi tiết hơn về cách hình thành của chúng.
Sóng Chéo Dẫn Hướng (Leading Diagonals)
Sóng chéo dẫn hướng – một dạng khá hiếm gặp – thường xuất hiện ở vị trí Sóng 1 của một sóng đẩy hoặc ở vị trí Sóng A của một nhịp điều chỉnh dạng zigzag. Chúng mang cấu trúc sóng 5-3-5-3-5 giống y hệt như sóng đẩy, tuy nhiên điểm khác biệt là trong trường hợp này, Sóng 2 và Sóng 4 lại bị chồng lấn lên nhau và tạo thành một mẫu hình chiếc nêm với hai đường biên hội tụ lại.
Nhờ cấu trúc phân rã thành năm sóng con ở các vị trí Sóng 1, 3 và 5, mẫu hình này báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng, trái ngược hoàn toàn với mẫu hình sóng chéo kết thúc mang cấu trúc 3-3-3-3-3 vốn phát ra tín hiệu đảo chiều/chấm dứt xu hướng. Sau khi thị trường thực hiện nhịp điều chỉnh – và lưu ý là nhịp điều chỉnh này không được phép vượt quá điểm khởi đầu của sóng chéo dẫn hướng – anh em hoàn toàn có thể kỳ vọng xu hướng sẽ tiếp tục chạy tiếp theo đúng hướng của sóng chéo dẫn hướng đó.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển
Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
Bài viết liên quan