Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 548): Toàn tập về sóng Elliott (phần ix)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 548): Toàn tập về sóng Elliott (phần ix)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 548): Toàn tập về sóng Elliott (phần ix)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,915
89,795
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-29T085232-1787968363.151-1787968363.png
Chủ đề liên quan
52611,51493,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
  • Quy ước đánh nhãn được minh họa ở hình trên là sự kết hợp lai tạo giữa hệ thống trong sách sóng Elliott và các công cụ sóng có sẵn trong phần chú thích của SharpCharts. Trong "ngôn ngữ Elliott", quy ước đánh nhãn này được dùng để xác định cấp độ hoặc bậc của sóng, thể hiện quy mô của xu hướng chủ đạo. Các chữ số La Mã viết hoa biểu thị cho các sóng cấp độ lớn, các chữ số thông thường biểu thị cho sóng cấp độ trung bình, và các chữ số La Mã viết thường biểu thị cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu từ cấp độ lớn nhất (Siêu chu kỳ lớn - Grand Supercycle) và đi dần xuống các sóng có cấp độ nhỏ hơn. Ví dụ, sóng Chu kỳ (Cycle) lớn hơn một cấp độ so với sóng Chủ cấp (Primary). Ngược lại, sóng Chủ cấp nhỏ hơn một cấp độ so với sóng Chu kỳ. Sóng 1 của (1) đồng nghĩa với việc sóng 1 này là một phần thuộc con sóng (1) có cấp độ lớn hơn. Bản thân sóng 1 có cấp độ nhỏ hơn sóng (1). Trên thực tế, hầu hết các nhà phân tích biểu đồ chỉ sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng trên đồ thị của họ. Sẽ cực kỳ rối rắm và phức tạp nếu cố nhồi nhét cả chín cấp độ sóng lên cùng một biểu đồ! Những trader sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng có thể đơn giản hóa bằng cách đánh nhãn các sóng cấp độ cao nhất bằng chữ số La Mã viết hoa (I, II, III, IV, V, a, b, c), các sóng cấp độ trung bình bằng chữ số (1, 2, 3, 4, 5, A, B, C) và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường (i, ii, iii, iv, v, a, b, c). Cách làm này tạo ra ba nhóm phân biệt rõ ràng để đánh nhãn các biến động sóng khác nhau.
  • Quy ước đánh nhãn là sự kết hợp lai tạo giữa hệ thống trong sách sóng Elliott và các công cụ sóng có sẵn trong phần chú thích của SharpCharts. Trong "ngôn ngữ Elliott", quy ước đánh nhãn này được dùng để xác định cấp độ hoặc bậc của sóng, thể hiện quy mô của xu hướng chủ đạo bên dưới. Các chữ số La Mã viết hoa biểu thị cho các sóng cấp độ lớn, các chữ số thông thường biểu thị cho sóng cấp độ trung bình, và các chữ số La Mã viết thường biểu thị cho sóng cấp độ nhỏ. Các xu hướng bắt đầu từ cấp độ lớn nhất (Siêu chu kỳ lớn - Grand Supercycle) và đi dần xuống các sóng có cấp độ nhỏ hơn. Ví dụ, sóng Chu kỳ (Cycle) lớn hơn một cấp độ so với sóng Chủ cấp (Primary). Ngược lại, sóng Chủ cấp nhỏ hơn một cấp độ so với sóng Chu kỳ. Sóng 1 của (1) đồng nghĩa với việc sóng 1 này là một phần thuộc con sóng (1) có cấp độ lớn hơn. Bản thân sóng 1 có cấp độ nhỏ hơn sóng (1). Trên thực tế, hầu hết các nhà phân tích biểu đồ chỉ sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng trên đồ thị của họ. Sẽ cực kỳ rối rắm và phức tạp nếu cố nhồi nhét cả chín cấp độ sóng lên cùng một biểu đồ! Những trader sử dụng từ 1 đến 3 cấp độ sóng có thể đơn giản hóa bằng cách đánh nhãn các sóng cấp độ cao nhất bằng chữ số La Mã viết hoa (I, II, III, IV, V, a, b, c), các sóng cấp độ trung bình bằng chữ số (1, 2, 3, 4, 5, A, B, C) và các sóng cấp độ thấp nhất bằng chữ số La Mã viết thường (i, ii, iii, iv, v, a, b, c). Cách làm này tạo ra ba nhóm phân biệt rõ ràng để đánh nhãn các biến động sóng khác nhau.
  • Trong phần lớn các trường hợp, sóng đẩy sẽ xuất hiện hiện tượng được gọi là "mở rộng" (extension) so với mô hình thông thường của chúng. Điều này có nghĩa là một trong ba sóng con chủ của sóng đẩy sẽ là một nhịp đẩy dài hơn với các phân đoạn sóng con chi tiết bị phóng đại. Hiện tượng này có thể xảy ra ở Sóng 1, Sóng 3 hoặc Sóng 5, và thông thường chỉ xuất hiện ở một trong các con sóng đó mà thôi.
  • Đôi khi, các phân đoạn sóng con của con sóng mở rộng lại có biên độ và thời gian kéo dài gần như tương đương với bốn con sóng còn lại thuộc sóng đẩy cấp độ lớn hơn mà chúng là một phần trong đó. Thay vì đếm được tổng cộng 5 sóng cho một sóng đẩy chuẩn, trader rất dễ bị nhầm lẫn và đếm thành 9 sóng, bởi vì lúc này việc xác định đâu mới là con sóng mở rộng trở nên khá mơ hồ. Tuy nhiên, về lâu dài thì điều này không quá quan trọng vì ý nghĩa kỹ thuật vẫn sẽ giữ nguyên, ngay cả khi anh em có lỡ đếm sai nhịp đi chăng nữa.
  • Nếu anh em gặp khó khăn trong việc nhận diện con sóng mở rộng nào đang diễn ra, hãy cố gắng hết sức đánh nhãn tổng thể của cấu trúc sóng đẩy rồi chuyển sang bước tiếp theo. Một nguyên tắc nhỏ có thể giúp ích trong tình huống này là: nếu sóng 1 và sóng 5 tiềm năng của cấu trúc sóng đẩy cấp độ lớn hơn có chiều dài trông tương đương nhau, thì rất có khả năng Sóng 3 chính là con sóng bị mở rộng, bởi đây là con sóng hay xảy ra hiện tượng này nhất. Vì bản thân một con sóng mở rộng cũng là một sóng đẩy, nên hiện tượng mở rộng hoàn toàn có thể xảy ra bên trong một con sóng mở rộng khác. Anh em hoàn toàn có thể bắt gặp một vài cấp độ mở rộng chồng lên nhau ngay trong một con sóng đẩy duy nhất.
  • Sẽ có những thời điểm thị trường kéo dài quá đà (over-extended) ngay tại Sóng 3, khiến cho động lực còn lại trở nên quá yếu ớt để sóng đẩy có thể hoàn tất một cách trọn vẹn. Khi hiện tượng này xảy ra, rất có thể con sóng cuối cùng của cấu trúc – Sóng 5 – sẽ không thể vươn lên vượt qua đỉnh của Sóng 3 trước khi thị trường đảo chiều sang hướng ngược lại để điều chỉnh. Vào lúc này, thị trường đơn giản là đã cạn kiệt năng lượng. Trạng thái này thường được gọi là "thất bại" (failure) hoặc "sóng cụt" (Truncation). Một con sóng cụt, hay cụ thể là sóng 5 cụt (truncated fifth), vẫn bao gồm 5 sóng con bên trong giống như tất cả các dạng sóng chủ khác. Hiện tượng này thường xuất hiện sau một con sóng thứ ba cực kỳ mạnh mẽ, mặc dù cũng có trường hợp tâm lý thị trường vì một lý do nào đó đã xoay chiều mạnh đến mức chống lại xu hướng chính, khiến cho Sóng 5 kết thúc mà không thể vượt qua mức giá đỉnh của Sóng 3.
  • Sóng Chéo là dạng sóng chủ (motive wave) thứ hai. Nó không phải là một sóng đẩy (impulse wave). Tuy nhiên, giống như tất cả các loại sóng chủ khác, nó bao gồm năm sóng con và mang sứ mệnh đẩy thị trường di chuyển theo chiều của xu hướng. Điểm khác biệt là sóng chéo có hình dáng giống như một cái nêm (wedge) – có thể là nêm mở rộng (expanding) hoặc nêm thu hẹp (contracting). Bên cạnh đó, các sóng con bên trong sóng chéo có thể không tuân theo cấu trúc đếm năm sóng, tùy thuộc vào loại sóng chéo mà anh em đang quan sát. Giống như mọi sóng chủ khác, mỗi sóng con chuyển động theo xu hướng (actionary sub-wave) của sóng chéo không bao giờ thoái lui hoàn toàn lại sóng con chuyển động trước đó của nó; hơn nữa, sóng con số 3 trong sóng chéo tuyệt đối không bao giờ được phép là con sóng ngắn nhất.
  • Sóng chéo kết thúc là một dạng sóng đặc biệt xuất hiện ở Sóng 5 của một sóng đẩy, hoặc ở con sóng cuối cùng của một mô hình điều chỉnh – cụ thể là Sóng C trong nhịp điều chỉnh A-B-C. Dạng sóng này thường xuất hiện khi nhịp di chuyển trước đó của xu hướng đã đi quá xa, quá nhanh và gần như đã cạn kiệt năng lượng (hụt hơi). Trong mọi trường hợp, chúng luôn nằm ở đoạn cuối của một con sóng chủ hoặc sóng điều chỉnh ở cấp độ lớn hơn. Mẫu hình sóng này báo hiệu sự chấm dứt của xu hướng trước đó ở cấp độ lớn hơn một bậc. Cấu trúc sóng của một sóng chéo kết thúc sẽ khác biệt so với sóng đẩy thông thường. Nếu như sóng đẩy sở hữu cấu trúc đếm tổng quát là 5-3-5-3-5, thì sóng chéo kết thúc lại mang cấu trúc 3-3-3-3-3. Cả năm con sóng của sóng chéo kết thúc đều phân rã thành các cấu trúc chỉ có ba sóng con, cho thấy sự kiệt quệ hoàn toàn của xu hướng cấp độ lớn hơn. Bên cạnh đó, Sóng 2 và Sóng 4 trong sóng chéo kết thúc hoàn toàn có thể chồng lấn (overlap) lên vùng giá của nhau. Hầu hết các sóng chéo kết thúc đều mang hình dáng chiếc nêm, nằm gọn bên trong hai đường hội tụ. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ khi chiếc nêm này là nêm mở rộng (expanding), mặc dù dạng này khá hiếm gặp. Anh em hãy ghi nhớ một điều: các sóng con của sóng chéo kết thúc, do đều bao gồm ba sóng nhỏ, nên chúng mang bản chất là sóng điều chỉnh. Hãy tham khảo phần về sóng điều chỉnh để nắm chi tiết hơn về cách hình thành của chúng.
  • Sóng chéo dẫn hướng – một dạng khá hiếm gặp – thường xuất hiện ở vị trí Sóng 1 của một sóng đẩy hoặc ở vị trí Sóng A của một nhịp điều chỉnh dạng zigzag. Chúng mang cấu trúc sóng 5-3-5-3-5 giống y hệt như sóng đẩy, tuy nhiên điểm khác biệt là trong trường hợp này, Sóng 2 và Sóng 4 lại bị chồng lấn lên nhau và tạo thành một mẫu hình chiếc nêm với hai đường biên hội tụ lại. Nhờ cấu trúc phân rã thành năm sóng con ở các vị trí Sóng 1, 3 và 5, mẫu hình này báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng, trái ngược hoàn toàn với mẫu hình sóng chéo kết thúc mang cấu trúc 3-3-3-3-3 vốn phát ra tín hiệu đảo chiều/chấm dứt xu hướng. Sau khi thị trường thực hiện nhịp điều chỉnh – và lưu ý là nhịp điều chỉnh này không được phép vượt quá điểm khởi đầu của sóng chéo dẫn hướng – anh em hoàn toàn có thể kỳ vọng xu hướng sẽ tiếp tục chạy tiếp theo đúng hướng của sóng chéo dẫn hướng đó.
  • Khi thị trường di chuyển ngược lại với xu hướng của khung lớn hơn (higher degree), nó thường đi trong sự vật lộn, chật vật thấy rõ. Chính sự kháng cự này khiến cấu trúc sóng hình thành không thể phát triển thành dạng sóng đẩy (motive wave) mượt mà được; các mẫu hình sóng xuất hiện ở pha này cũng đa dạng và phức tạp hơn rất nhiều so với sóng đẩy. Do đó, một analyst (chuyên viên phân tích) thực thụ bắt buộc phải cực kỳ kiên nhẫn và linh hoạt khi xử lý các dạng sóng hiệu chỉnh. Sóng hiệu chỉnh chia làm hai phong cách chính: Sóng hiệu chỉnh "giật cục/sâu" (sharp correction)Sóng hiệu chỉnh "đi ngang" (sideways correction). Trong đó, các nhịp chỉnh "sharp" sẽ cắm đầu hoặc đâm vút cực kỳ dốc ngược lại xu hướng lớn, còn các nhịp chỉnh "sideways" lại có xu hướng tạo ra một cấu trúc dạng đi ngang (flat) – nơi giá thường có thói quen quay trở lại đúng mức giá xuất phát điểm trước khi chính thức kết thúc pha điều chỉnh. Chi tiết về mấy dạng này sẽ được bóc tách kỹ hơn ở 4 danh mục chính bên dưới. Một lưu ý nhỏ anh em cần khắc sâu: Dù phần lớn chúng ta hay mặc định chỉnh là phải cắm đầu giảm giá, nhưng thực tế thị trường hoàn toàn có thể điều chỉnh theo hướng tăng hoặc giảm tùy thuộc vào xu hướng của khung thời gian lớn hơn đang là tăng hay giảm.
  • Một nhịp sóng zigzag đơn (single zigzag) là cấu trúc điều chỉnh gồm 3 sóng được dán nhãn là A-B-C. Trình tự sóng con bên trong chạy theo chuẩn công thức 5-3-5. Chúng ta đã từng bắt gặp cấu trúc này ở các mẫu hình sóng hiệu chỉnh mở rộng phía trên. Cụ thể, sóng A và sóng C là sóng đẩy (mỗi sóng có 5 sóng con bên trong), trong khi sóng B mang bản chất hiệu chỉnh (thường có 3 sóng con).
  • Dòng họ zigzag nổi tiếng với phong cách điều chỉnh mạnh, dốc (sharp) và trong một sóng đẩy (impulse wave), nó thường xuất hiện ở vị trí sóng 2. Bên cạnh đó, các mô hình zigzag còn có thể kết hợp với nhau để tạo thành cái gọi là zigzag kép (double zigzag) hoặc zigzag ba (triple zigzag) – nơi có hai hoặc ba mô hình zigzag đơn nối liền với nhau thông qua một nhịp sóng hiệu chỉnh nằm ở giữa. Chi tiết về các quy tắc chơi với mấy dạng phức hợp này sẽ được bàn kỹ hơn ở phần sau khi chúng ta mổ xẻ các mô hình hiệu chỉnh kết hợp (combination corrections).

Các tổ hợp điều chỉnh (Correction Combinations)


Thị trường không phải lúc nào cũng hình thành những mô hình tương đối đơn giản như đã nêu trên. Cấu trúc giá thực tế thường rất phức tạp và gây nhiều hoang mang. Cách mà Lý thuyết Sóng Elliott phân loại các cấu trúc này được gọi là các tổ hợp (combination).

1787968432430.png


Một tổ hợp bao gồm các sóng điều chỉnh đã đề cập ở trên và nhìn chung, đây chính là cách mà một sóng điều chỉnh kéo dài theo chiều ngang. Phần lớn các tổ hợp là dạng điều chỉnh đi ngang, nhưng cũng có thể xuất hiện dạng điều chỉnh sắc nét trong trường hợp sóng zigzag đôi hoặc zigzag ba. Cấu trúc này được ký hiệu là W-X-Y đối với tổ hợp đôi, hoặc W-X-Y-X-Z đối với tổ hợp ba. Sơ đồ dưới đây sẽ minh họa cấu trúc phân rã lý thuyết của các sóng này.

1787968449042.png


Sóng W có thể là bất kỳ mô hình phẳng hoặc zigzag nào, sóng X thường là mô hình phẳng hoặc zigzag (ngoại trừ trường hợp hình thành một mô hình tam giác, điều này báo hiệu rằng sóng tiếp theo sẽ là sóng cuối cùng của tổ hợp), và các sóng còn lại có thể thuộc bất kỳ dạng điều chỉnh nào. Điểm duy nhất cần lưu ý là mô hình tam giác ngang, vì nó có thể nằm ở vị trí cuối cùng hoặc vị trí áp chót — tức là sóng X áp chót.

Trước đó, chúng ta đã nhắc đến mô hình zigzag đôi hoặc zigzag ba. Dưới đây là hình thù thực tế của một mô hình zigzag đôi; nó cũng sử dụng cách ký hiệu W-X-Y. Đối với một mô hình zigzag ba, bạn chỉ cần cộng thêm một sóng X nữa và một sóng zigzag cuối cùng để tạo thành sóng Z hoàn chỉnh.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.