- 19,951
- 89,823
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-09-05T091918-1788574781.735-1788574781.png
- Chủ đề liên quan
- 34566,6688,34139,34263
Tóm tắt bài trước:
Thắt cổ chai Bollinger Band ( Bollinger Band Squeeze) là hiện tượng dải Bollinger Band co hẹp lại do độ biến động giá giảm xuống. Theo John Bollinger, những giai đoạn biến động thấp thường đi kèm hoặc được nối tiếp bởi các giai đoạn biến động mạnh. Do đó, việc độ biến động bị nén lại hay các dải băng thu hẹp có thể là tín hiệu báo trước cho một đợt tăng hoặc giảm giá đáng kể sắp diễn ra. Một khi cú nén (squeeze) chính thức xuất hiện, hành động giá phá vỡ ( breakout) khỏi dải băng sau đó sẽ là phát súng mở màn cho một nhịp sóng mới. Một xu hướng tăng mới thường khởi đầu bằng một cú thắt cổ chai kèm theo nhịp phá vỡ vượt lên trên dải trên. Ngược lại, một xu hướng giảm mới bắt đầu bằng cú thắt cổ chai và nhịp phá vỡ đâm thủng dải dưới.
Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy cùng điểm qua một vài thông số cốt lõi của chiến lược giao dịch này. Đầu tiên, để anh em dễ hình dung, biểu đồ ví dụ đang sử dụng khung thời gian ngày (daily) cùng cài đặt mặc định của Bollinger Band là 20 chu kỳ và 2 độ lệch chuẩn (standard deviations). Các thông số này hoàn toàn có thể tùy chỉnh lại cho phù hợp với phong cách cá nhân hoặc đặc tính biến động của mã tài sản mà bạn đang giao dịch. Bollinger Band được xây dựng dựa trên đường trung bình động giản đơn ( SMA) 20 ngày tính theo giá đóng cửa. Dải trên và dải dưới sau đó được thiết lập lần lượt ở phía trên và phía dưới đường trung bình này với khoảng cách bằng hai độ lệch chuẩn. Các dải băng sẽ giãn rộng ra xa đường trung bình khi độ biến động mở rộng, và ngược lại, sẽ co lại gần đường trung bình khi độ biến động thu hẹp.
Bên cạnh đó, thị trường còn có một chỉ báo chuyên dùng để đo lường khoảng cách giữa dải trên và dải dưới của Bollinger Band. Đúng như tên gọi, chỉ báo này được gọi là Bollinger BandWidth (hoặc gọi tắt là BandWidth). Cách tính rất đơn giản: lấy giá trị của dải trên trừ đi giá trị của dải dưới. Dễ hiểu là những cổ phiếu có thị giá cao thường sẽ có chỉ số BandWidth lớn hơn so với các cổ phiếu có thị giá thấp. Ví dụ, nếu giá cổ phiếu là 100 và BandWidth bằng 5, thì BandWidth chiếm 5% giá trị cổ phiếu. Tương tự, nếu giá là 20 và BandWidth bằng 1, thì tỷ lệ này cũng là 5%. Anh em hãy luôn ghi nhớ điều này khi áp dụng chỉ báo vào thực chiến nhé.
- Xu hướng phản ánh hướng đi của thị trường — tăng, giảm hay đi ngang — và một nhà đầu tư giao dịch đồng thuận với xu hướng sẽ gia tăng đáng kể tỷ lệ thắng cho mình. Lý do là vì xu hướng thị trường nhìn chung định hình hướng đi của phần lớn các cổ phiếu và nhóm ngành. Chẳng hạn, trong một thị trường bò (bull market) mạnh, hơn 90% cổ phiếu có thể đang trong đà tăng giá. Điều này giúp xác suất chọn được một cổ phiếu chiến thắng của bạn cao hơn hẳn. Phân tích xu hướng DecisionPoint tập trung vào ba khung thời gian — ngắn hạn (tính bằng ngày đến tuần), trung hạn (tính bằng tuần đến tháng) hoặc dài hạn (tính bằng tháng đến năm). Đây là những định nghĩa mang tính tổng quan và hoàn toàn có thể co giãn xuống các khung thời gian nhỏ hơn (ví dụ: ngắn hạn có thể tính bằng giờ đến ngày). Dù vậy, việc luôn nắm bắt xu hướng ở cả ba khung thời gian liên tiếp là cực kỳ quan trọng, bởi chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau và mọi quyết định đầu tư của bạn đều phải cân nhắc đồng thời cả ba yếu tố này. Xu hướng dài hạn đóng vai trò chủ đạo và quan trọng nhất, tuy nhiên các khung thời gian ngắn hơn lại là nơi những biến đổi của xu hướng dài hạn xuất hiện lần đầu tiên. Nói cách khác, xu hướng dài hạn quyết định tư duy chiến lược, trong khi các khung ngắn hạn là “sân khấu” để thực hiện các nước đi chiến thuật.
- Xu hướng dài hạn: Xu hướng dài hạn được xác định bằng tín hiệu giao cắt Đường trung bình động (Moving Average - MA) trên biểu đồ tuần hoặc tháng. Phương pháp này sử dụng một MA "nhanh" và một MA "chậm"; MA nhanh được tính toán trên ít chu kỳ hơn và sẽ phản ứng với biến động giá nhanh hơn so với MA chậm. Lấy ví dụ biểu đồ tháng (mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một tháng) sử dụng bộ đôi đường 6- EMA và 10- EMA (chu kỳ 6 tháng và 10 tháng). Thị trường mang trạng thái tăng giá (bullish) khi đường 6- EMA nằm trên 10- EMA và giảm giá (bearish) khi nằm dưới. Mặc dù các điểm giao cắt EMA mang đến một cách thức rõ ràng để xác định xu hướng, vẫn có những điểm tinh tế khác rất hữu ích trong việc tinh chỉnh quá trình đánh giá xu hướng. Cần lưu ý rằng sẽ có những thời điểm chỉ số giá cắt qua các đường EMA, cũng như những thời điểm mà một hoặc cả hai đường EMA di chuyển ngược chiều với xu hướng chung. Bất cứ khi nào một hoặc nhiều hiện tượng này xảy ra, bạn nên xem xu hướng đang ở trạng thái trung lập (neutral), có xu hướng nghiêng về phe mua (bullish) hoặc phe bán (bearish) tùy thuộc vào việc có bao nhiêu điều kiện đi ngược xu hướng đó xuất hiện. Biểu đồ tháng rất hiệu quả, nhưng chúng ta buộc phải chờ đến khi phiên giao dịch cuối tháng đóng cửa thì các con số mới chính thức "chốt hạ". Do đó, một cơ chế tương tự dành cho biểu đồ tuần đã được phát triển để có thể đưa ra đánh giá chính thức về xu hướng dài hạn ngay tại thời điểm kết thúc mỗi tuần. Trên biểu đồ tuần, bộ đôi 17- EMA và 43- EMA được sử dụng và các quy tắc áp dụng hoàn toàn giống với biểu đồ tháng. Bạn sẽ nhận thấy các điểm giao cắt EMA diễn ra ở các vị trí tương đương, và ngoại trừ phần chi tiết bổ sung từ mức giá đóng cửa hàng tuần, hầu như không có sự khác biệt đáng kể nào giữa hai loại biểu đồ này. Cuối cùng, xu hướng dài hạn cũng có thể được suy ra từ biểu đồ ngày; phương pháp luận giữ nguyên vẹn nhưng thay thế bằng bộ đôi 50- EMA và 200- EMA. Nếu đường 50- EMA nằm dưới 200- EMA, điều đó hàm ý thị trường gấu (bear market), và ngược lại, nếu đường 50- EMA nằm trên 200- EMA thì đó là tín hiệu của thị trường bò (bull market).
- Để xác định xu hướng trung hạn, chúng ta sử dụng đường 20- EMA và 50- EMA trên khung thời gian ngày (Daily chart). Một lần nữa, các nguyên tắc tương tự vẫn được áp dụng đối với các điểm giao cắt của đường EMA, chuyển động đi ngược xu hướng của EMA và mối quan hệ giữa giá với các đường EMA này. Nếu đường 20- EMA nằm trên 50- EMA, thị trường đang trong xu hướng tăng (bullish). Ngược lại, nếu 20- EMA nằm dưới 50- EMA, xu hướng hiện tại là giảm (bearish).
- Đối với các trường hợp giao cắt giảm (negative crossover) của cặp 20/50- EMA trong trung hạn, anh em có thể kết hợp cả bộ ba 20/50/200- EMA để đánh giá xem tín hiệu cắt xuống đó là một tín hiệu bán thực sự (bán/short) hay chỉ là một sự thay đổi xu hướng trung tính (phòng thủ/giữ tiền mặt). Nếu đường 20- EMA cắt xuống dưới 50- EMA trong bối cảnh đường 50- EMA đang NẰM DƯỚI đường 200- EMA, thì đây là tín hiệu giảm giá rất mạnh, tương đương với một sự chuyển đổi xu hướng sang bán/short. Ngược lại, nếu 20- EMA cắt xuống dưới 50- EMA nhưng đường 50- EMA vẫn đang NẰM TRÊN đường 200- EMA, thì sự thay đổi xu hướng này chỉ mang tính trung tính. Lý do là về mặt kỹ thuật, khi 50- EMA vẫn nằm trên 200- EMA, điều đó ngụ ý rằng xu hướng dài hạn vẫn đang là uptrend (thị trường bò tót) – do đó, từ "trung tính" sẽ chuẩn xác và phù hợp hơn từ "bán".
- Xu hướng ngắn hạn được xác định dựa vào hướng di chuyển của đường 20- EMA trên khung Daily. Nếu đường này đang hướng lên, xu hướng ngắn hạn là tăng (bullish), và ngược lại. Anh em có thể tiến thêm một bước nữa bằng cách tích hợp thêm đường 5- EMA và theo dõi các điểm giao cắt của cặp 5/20- EMA, tương tự như cách dùng cặp 20/50- EMA ở khung trung hạn. Ví dụ, nếu đường 5- EMA cắt lên trên 20- EMA, đó là dấu hiệu chuyển đổi sang xu hướng ngắn hạn tăng giá. Nếu 5- EMA cắt xuống dưới 20- EMA trong lúc 20- EMA vẫn nằm trên 50- EMA, đó chỉ là một sự thay đổi xu hướng mang tính trung tính. Còn nếu 5- EMA cắt xuống dưới 20- EMA trong khi bản thân 20- EMA đã nằm dưới 50- EMA, thì đây chính xác là tín hiệu chuyển hướng sang "bán" (sell) mang tính tiêu cực. Cần lưu ý rằng các điểm giao cắt 5/20- EMA xuất hiện rất thường xuyên, thế nên việc bám sát hướng đi tổng thể của đường 20- EMA vẫn là phương pháp tối ưu hơn để xác định xu hướng ngắn hạn.
- Hệ thống Phân tích Xu hướng DecisionPoint là một phương pháp giao cắt đường trung bình động khá đơn giản, được thiết kế để đón đầu các sự thay đổi xu hướng ngắn, trung và dài hạn từ khá sớm trong mỗi nhịp sóng. Hệ thống này sử dụng bộ tứ đường EMA ( đường trung bình động hàm mũ) gồm 5, 20, 50 và 200; tuy nhiên, anh em hoàn toàn có thể tùy biến các kết hợp đường trung bình khác sao cho phù hợp nhất với phong cách cá nhân của mình.
Thắt cổ chai Bollinger Band là gì?
Thắt cổ chai Bollinger Band ( Bollinger Band Squeeze) là hiện tượng dải Bollinger Band co hẹp lại do độ biến động giá giảm xuống. Theo John Bollinger, những giai đoạn biến động thấp thường đi kèm hoặc được nối tiếp bởi các giai đoạn biến động mạnh. Do đó, việc độ biến động bị nén lại hay các dải băng thu hẹp có thể là tín hiệu báo trước cho một đợt tăng hoặc giảm giá đáng kể sắp diễn ra. Một khi cú nén (squeeze) chính thức xuất hiện, hành động giá phá vỡ ( breakout) khỏi dải băng sau đó sẽ là phát súng mở màn cho một nhịp sóng mới. Một xu hướng tăng mới thường khởi đầu bằng một cú thắt cổ chai kèm theo nhịp phá vỡ vượt lên trên dải trên. Ngược lại, một xu hướng giảm mới bắt đầu bằng cú thắt cổ chai và nhịp phá vỡ đâm thủng dải dưới.
Cách cài đặt chỉ báo như thế nào?
Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy cùng điểm qua một vài thông số cốt lõi của chiến lược giao dịch này. Đầu tiên, để anh em dễ hình dung, biểu đồ ví dụ đang sử dụng khung thời gian ngày (daily) cùng cài đặt mặc định của Bollinger Band là 20 chu kỳ và 2 độ lệch chuẩn (standard deviations). Các thông số này hoàn toàn có thể tùy chỉnh lại cho phù hợp với phong cách cá nhân hoặc đặc tính biến động của mã tài sản mà bạn đang giao dịch. Bollinger Band được xây dựng dựa trên đường trung bình động giản đơn ( SMA) 20 ngày tính theo giá đóng cửa. Dải trên và dải dưới sau đó được thiết lập lần lượt ở phía trên và phía dưới đường trung bình này với khoảng cách bằng hai độ lệch chuẩn. Các dải băng sẽ giãn rộng ra xa đường trung bình khi độ biến động mở rộng, và ngược lại, sẽ co lại gần đường trung bình khi độ biến động thu hẹp.
Bên cạnh đó, thị trường còn có một chỉ báo chuyên dùng để đo lường khoảng cách giữa dải trên và dải dưới của Bollinger Band. Đúng như tên gọi, chỉ báo này được gọi là Bollinger BandWidth (hoặc gọi tắt là BandWidth). Cách tính rất đơn giản: lấy giá trị của dải trên trừ đi giá trị của dải dưới. Dễ hiểu là những cổ phiếu có thị giá cao thường sẽ có chỉ số BandWidth lớn hơn so với các cổ phiếu có thị giá thấp. Ví dụ, nếu giá cổ phiếu là 100 và BandWidth bằng 5, thì BandWidth chiếm 5% giá trị cổ phiếu. Tương tự, nếu giá là 20 và BandWidth bằng 1, thì tỷ lệ này cũng là 5%. Anh em hãy luôn ghi nhớ điều này khi áp dụng chỉ báo vào thực chiến nhé.
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan