Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 616): Chỉ báo McClellan Oscillator (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 616): Chỉ báo McClellan Oscillator (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 616): Chỉ báo McClellan Oscillator (phần i)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
20,055
89,953
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman58-1793853253.png
Chủ đề liên quan
61640,61419,59988
Tóm tắt bài trước:
  • Đảo chiều xu hướng dài hạn thường là một quá trình, chứ không phải chuyện xảy ra trong một sớm một chiều. Hãy tưởng tượng xu hướng dài hạn giống như một chiếc siêu tàu chở dầu khổng lồ, cần rất nhiều thời gian để có thể chuyển hướng. Ngược lại, những chiếc xuồng cao tốc đại diện cho xu hướng ngắn hạn, có thể bẻ lái và quay đầu cực kỳ nhanh chóng. Hơn nữa, một xu hướng dài hạn có thể kéo dài từ vài tháng cho đến vài năm. Nắm được đặc điểm này, anh em phân tích kỹ thuật (chartist) nên xem xét kết hợp nhiều khung thời gian dài hạn khác nhau khi muốn xác định chính xác xu hướng lớn. Bài viết này sẽ hướng dẫn anh em cách sử dụng một dải các đường trung bình động để định hình xu hướng dài hạn và nhận diện các điểm đảo chiều với ít tín hiệu nhiễu (whipsaw) nhất.
  • Dù có độ trễ nhất định, các đường trung bình động vẫn là chỉ báo quốc dân được ưa chuộng nhất để xác định xu hướng. Dân PTKT thường đánh giá mức giá hiện tại trong mối tương quan với một đường MA cụ thể. Theo lý thuyết, xu hướng được xem là tăng khi giá nằm trên đường MA đó, và là giảm khi giá nằm dưới. Dĩ nhiên, đó là những gì chúng ta thường nghĩ — nhưng đáng tiếc là thực tế thị trường lại không hề dễ ăn như vậy.
  • Việc làm mượt dữ liệu giá bằng đường EMA 50 ngày chắc chắn sẽ làm tăng độ trễ (lag) của hệ thống, nhưng bù lại, nó làm giảm đáng kể số lần chúng ta bị lừa bởi tín hiệu giả. Mũi tên màu xanh dương chỉ ra thời điểm DIA trụ vững trên các đường trung bình động và duy trì thành công xu hướng. Trong khi đó, vòng tròn xanh đánh dấu một tín hiệu nhiễu (whipsaw) xuất hiện vào khoảng cuối năm 2011. So với biểu đồ SPY ở ví dụ trước, số lượng whipsaw ở biểu đồ này đã ít hơn hẳn, điều này chứng tỏ hệ thống đã làm tốt hơn rất nhiều trong việc nhận diện xu hướng.
  • Các nhà phân tích kỹ thuật cũng có thể sử dụng Percentage Price Oscillator (PPO) để xác định xem đường EMA 50 ngày đang nằm trên hay nằm dưới một đường EMA dài hạn. Ví dụ, PPO với cài đặt (50, 200, 1) đo lường mức chênh lệch phần trăm giữa EMA 50 ngày và EMA 200 ngày. Chỉ báo PPO sẽ mang giá trị dương khi đường EMA ngắn hạn nằm trên đường EMA dài hạn, và mang giá trị âm khi đường EMA ngắn hạn nằm dưới. Đặc tính này của chỉ báo giúp chúng ta dễ dàng nhận diện các điểm giao cắt của đường trung bình động (MA crossovers).
  • Tuy nhiên, anh em hoàn toàn có thể làm ngược lại: cố định đường EMA dài hạn và thay đổi các đường EMA ngắn. Chẳng hạn, đường EMA dài hạn có thể được cố định ở mức 150 ngày, trong khi các đường EMA còn lại được thiết lập tăng dần với các khoảng cách bằng nhau. Biểu đồ bên dưới thể hiện 4 chỉ báo PPO với một đường EMA dài hạn cố định (150 ngày) cùng 4 đường EMA biến thiên (20, 40, 60 và 80 ngày). Dựa vào các chỉ số âm và dương, nhà giao dịch có thể đánh giá chính xác xu hướng thị trường. Trong đó, PPO (20, 150, 1) sẽ là đường nhạy nhất và cho tín hiệu thay đổi đầu tiên, ngược lại PPO (80, 150, 1) có độ trễ cao nhất và sẽ là đường thay đổi cuối cùng. Nhờ vậy, chúng ta có thể định lượng được cả hướng đi lẫn sức mạnh của xu hướng dựa trên số lượng chỉ báo đang nằm trong vùng dương hay âm. Xin nhắc lại một lần nữa, xu hướng sẽ hoàn toàn là tăng (bullish) khi cả 4 đường PPO đều dương và hoàn toàn là giảm (bearish) khi cả 4 đường đều chuyển âm.
  • Rất nhiều chiến lược giao dịch áp dụng kỹ thuật đi vốn dần (scale in) khi thị trường bắt đầu cho tín hiệu tăng giá và chốt lời dần (scale out) khi xu hướng đảo chiều sang giảm. Anh em dùng phân tích kỹ thuật hoàn toàn có thể tận dụng 4 đường PPO này để xây dựng một hệ thống đi vốn dựa trên sức mạnh của xu hướng. Lấy ví dụ, 4 đường PPO có thể đại diện cho 4 giai đoạn của xu hướng, tương ứng với mỗi phần tư (25%) tỷ trọng danh mục. Khi đường PPO đầu tiên chuyển sang mốc dương (tức xu hướng đã có 25% tín hiệu tăng), nhà đầu tư có thể giải ngân 25% vốn vào thị trường. Phần vốn thứ hai (tranche) sẽ được nhồi tiếp khi đường PPO thứ hai báo dương, và cứ tiếp tục như vậy. Anh em sẽ giải ngân đủ 100% vị thế vào thời điểm cả 4 đường PPO đều đồng thuận nằm trên mức 0. Tương tự ở chiều ngược lại, nhà đầu tư có thể chủ động hạ 25% vị thế (chốt lời lệnh Long) ngay khi đường PPO đầu tiên cắt xuống mức âm. Mức độ phơi nhiễm rủi ro trên thị trường sẽ được giảm bớt theo từng nhịp khi các đường PPO còn lại lần lượt báo đỏ; và cuối cùng, anh em sẽ đứng ngoài thị trường hoàn toàn khi cả 4 đường đều chuyển sang trạng thái âm.
  • Bên cạnh PPO, anh em cũng có thể dùng các chỉ báo khác để xác định xu hướng và định đoạt việc phân bổ vốn. Ví dụ, chỉ báo Độ dốc (Slope indicator) cũng có cách áp dụng tương tự, mặc dù khả năng cao là anh em sẽ muốn tinh chỉnh lại các khung thời gian (timeframe) cho phù hợp với nhịp đập thị trường hơn.

Chỉ báo McClellan Oscillator là gì?


Được phát triển bởi Sherman và Marian McClellan, McClellan Oscillator là một chỉ báo đo lường độ rộng thị trường (breadth indicator) được xây dựng dựa trên Net Advances (Số mã tăng ròng – tức là lấy số lượng mã tăng giá trừ đi số lượng mã giảm giá). Chỉ báo dao động này được tạo ra bằng cách lấy đường trung bình động lũy thừa ( EMA) 19 ngày của Net Advances trừ đi đường EMA 39 ngày của nó.

Nhìn vào công thức, anh em có thể thấy ngay McClellan Oscillator là một chỉ báo động lượng (momentum indicator) hoạt động tương tự như MACD. Các tín hiệu từ McClellan Oscillator thường được tạo ra thông qua các cú bùng nổ độ rộng thị trường (breadth thrusts), các điểm giao cắt với đường zero (centerline crossovers) và các tín hiệu phân kỳ (divergences).

Tinh Chỉnh Theo Tỷ Lệ (Ratio-Adjusted)


Trên nền tảng StockCharts.com, chỉ báo McClellan Oscillator được tinh chỉnh theo tỷ lệ (ratio-adjusted) để phản ánh sự thay đổi liên tục về tổng số lượng cổ phiếu được giao dịch trên sàn NYSE và Nasdaq. Thay vì chỉ dùng Net Advances thuần túy, nền tảng này tính toán Net Advances dưới dạng phần trăm của tổng số mã tăng cộng với mã giảm.

Kết quả này sau đó được nhân với 1000 để làm tròn thành số nguyên và loại bỏ phần thập phân. Nhờ cách tinh chỉnh tỷ lệ này, chúng ta có thể dễ dàng so sánh các mức độ của McClellan Oscillator qua các giai đoạn lịch sử khác nhau. Lấy ví dụ, sàn NYSE chỉ giao dịch hơn 2000 mã cổ phiếu vào năm 1990 và 1991. Con số này bùng nổ trong suốt thập niên 90 và vượt mốc 3000 mã vào năm 1995. Trong giai đoạn từ 1998 đến 2010, sàn NYSE giao dịch ổn định từ 3000 đến 3600 mã mỗi ngày. Việc tinh chỉnh tỷ lệ Net Advances (hay còn gọi là RANA) giúp chuẩn hóa chỉ báo bằng cách thể hiện số mã tăng ròng dưới dạng phần trăm của tổng số mã tăng giảm, từ đó cho phép anh em so sánh nhất quán qua nhiều mốc thời gian.

Cách Tính Toán McClellan Oscillator:
  • Ratio-Adjusted Net Advances (RANA) = (Số mã Tăng - Số mã Giảm) / (Số mã Tăng + Số mã Giảm)
  • McClellan Oscillator = EMA 19 ngày của RANA - EMA 39 ngày của RANA
  • EMA 19 ngày* = (RANA Ngày hiện tại - EMA Ngày trước đó) * 0.10 + EMA Ngày trước đó
  • EMA 39 ngày* = (RANA Ngày hiện tại - EMA Ngày trước đó) * 0.05 + EMA Ngày trước đó
  • (Lưu ý: Giá trị EMA đầu tiên được tính bằng mức trung bình cộng thông thường).
Như bảng dữ liệu bên dưới, Net Advances dao động từ +2293 đến -1806 vào tháng 7 năm 2010. Giá trị RANA (Net Advances đã tinh chỉnh tỷ lệ) dao động từ +753 đến -595. Anh em nhớ nhé, các tỷ lệ ban đầu đã được nhân với 1000 để loại bỏ phần thập phân. Điều này có nghĩa là +753 tương đương với mức +75.3% Net Advances, và -595 tương đương -59.5% Net Advances. Các đường EMA sau đó được tính toán dựa trên RANA, và McClellan Oscillator đơn giản chỉ là lấy đường EMA 19 ngày trừ đi đường EMA 39 ngày.

1793853039275.png

Ghi chú tính toán: Đường EMA 19 ngày và EMA 39 ngày trong biểu đồ trên được tính dựa trên Net Advances chia cho tổng số mã cổ phiếu ($NYAD:$NYTOT). Tỷ lệ này không được nhân với 1000 mà vẫn giữ nguyên định dạng số thập phân ban đầu.


Đọc Vị Và Diễn Giải McClellan Oscillator:


Anh em cứ hình dung McClellan Oscillator giống như chỉ báo MACD dành riêng cho đường AD Line (Advance-Decline Line) – vốn là một thước đo lũy kế của Net Advances. Giống như cách MACD thổi "động lượng" (momentum) vào biểu đồ giá của một cổ phiếu, McClellan Oscillator sẽ phản ánh động lượng của đường AD Line.

Chỉ báo này mang giá trị dương khi đường EMA 19 ngày ( đường trung bình ngắn hạn) nằm trên đường EMA 39 ngày ( đường trung bình dài hạn). Đây là tín hiệu cho thấy các mã tăng giá đang chiếm thế thượng phong. Ngược lại, chỉ báo sẽ mang giá trị âm khi đường EMA 19 ngày nằm dưới EMA 39 ngày, phát đi tín hiệu phe bán (các mã giảm) đang hoàn toàn áp đảo thị trường.

Anh em có thể bê nguyên các tín hiệu kinh điển của MACD để áp dụng cho McClellan Oscillator.
  1. Thứ nhất, chỉ báo này thường ủng hộ phe Bò (xu hướng tăng) khi ở mức dương và phe Gấu (xu hướng giảm) khi ở mức âm.
  2. Thứ hai, dân PTKT có thể săm soi các tín hiệu phân kỳ tăng (bullish divergence) hoặc phân kỳ giảm (bearish divergence) để đi trước đón đầu các cú đảo chiều.
  3. Thứ ba, chúng ta có thể tìm kiếm các tín hiệu bùng nổ độ rộng thị trường (breadth thrusts) để xác nhận sự khởi đầu cho một con sóng lớn kéo dài.
Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển

Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

✖
AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.