- 4,742
- 9,455
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/cover-2026-01-29T181941-1769685727.321-1769685727.png
- Chủ đề liên quan
- 87847,87684,87652
Vụ án “Sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản” do Huỳnh Đức Vân và đồng bọn thực hiện không chỉ là một vụ lừa đảo tiền ảo quy mô lớn, mà còn phơi bày những lỗ hổng sâu hơn của xã hội số: nơi niềm tin được xây dựng nhanh, lan truyền rộng và sụp đổ chỉ trong khoảnh khắc.
Khi Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an thành phố Đà Nẵng phát đi thông báo tìm bị hại trong vụ án liên quan đến dự án tiền ảo mang tên DRK, dư luận một lần nữa chứng kiến quy mô đáng báo động của các hành vi chiếm đoạt tài sản thông qua không gian mạng. Theo thông tin ban đầu, vụ việc xảy ra trong giai đoạn 2020-2021, liên quan đến Huỳnh Đức Vân (trú phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng) cùng nhiều đồng phạm, với số tiền bị chiếm đoạt ước tính lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc gọi tên đây là “một vụ lừa đảo tiền ảo”, câu chuyện sẽ bị thu hẹp trong khuôn khổ một hành vi phạm tội cụ thể. Trên thực tế, DRK giống như một lát cắt điển hình của một hiện tượng rộng lớn hơn: sự trỗi dậy của các mô hình chiếm đoạt tài sản dựa trên niềm tin xã hội số, nơi công nghệ không phải nguyên nhân, mà là công cụ.
Điểm đáng chú ý trong vụ việc này là cách thức vận hành của dự án DRK. Không phải là những lời mời gọi thô thiển hay thủ đoạn lừa đảo đơn giản, DRK được dựng lên với đầy đủ các yếu tố của một “dự án công nghệ” hiện đại: website, tài liệu giới thiệu, câu chuyện về hệ sinh thái, về tương lai tài chính phi tập trung, thậm chí cả cộng đồng người tham gia được tổ chức, dẫn dắt, đào tạo bài bản. Trong bối cảnh tiền ảo, blockchain và đầu tư trực tuyến đang trở thành những từ khóa quen thuộc, ranh giới giữa thật và giả trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Ở đó, mạng xã hội đóng vai trò như một chất xúc tác. Những nhóm kín, những buổi thuyết trình trực tuyến, những lời chia sẻ về “lợi nhuận đã rút thành công” lan truyền nhanh hơn bất kỳ cảnh báo nào. Sự tin tưởng không được xây dựng trên hiểu biết tài chính hay giá trị thực của sản phẩm, mà trên cảm giác “cả cộng đồng đang cùng đi”, “người quen đã tham gia”, “cơ hội chỉ đến một lần”. Khi niềm tin được nhân lên theo cấp số nhân, sự hoài nghi lại bị xem như một lực cản.
traderviet.tv
Một điều dễ nhận thấy qua nhiều vụ việc tương tự, trong đó có DRK, là chân dung của các bị hại không hề đơn giản. Họ không chỉ là những người nhẹ dạ hay thiếu hiểu biết. Nhiều người có trình độ, có kinh nghiệm làm ăn, thậm chí từng thành công trong các lĩnh vực khác. Nhưng chính sự tự tin vào khả năng phán đoán của mình, cộng với tâm lý không muốn “đứng ngoài cuộc chơi”, đã khiến họ bước vào một hệ thống được thiết kế sẵn để dẫn dắt hành vi.
Ở đây, sự chiếm đoạt không diễn ra trong một khoảnh khắc, mà là một quá trình. Ban đầu là những khoản đầu tư nhỏ, lợi nhuận được trả đều, đúng hẹn. Sau đó là các lời khuyến khích tái đầu tư, nâng cấp gói, mời thêm người mới. Cấu trúc này tạo ra một vòng lặp tâm lý: càng tham gia sâu, người chơi càng khó rút lui, bởi họ không chỉ đầu tư tiền bạc, mà còn đầu tư cả niềm tin và uy tín cá nhân. Khi hệ thống sụp đổ, thiệt hại không chỉ là tài sản, mà còn là những mối quan hệ bị rạn nứt.
Vụ án DRK vì thế không chỉ đặt ra câu hỏi về trách nhiệm hình sự của các đối tượng cầm đầu, mà còn gợi mở một vấn đề rộng hơn: xã hội đang bước vào kỷ nguyên số với tốc độ nhanh hơn khả năng tự vệ của chính mình. Công nghệ cho phép dòng tiền di chuyển tức thời, vượt qua biên giới địa lý, trong khi các công cụ giám sát, nhận diện rủi ro và phản ứng pháp lý thường đi sau một nhịp. Khoảng trống này tạo ra “vùng xám”, nơi những dự án không tạo ra giá trị thực vẫn có thể tồn tại, phát triển và thu hút dòng tiền lớn trong thời gian dài.
Đáng chú ý, các hành vi phạm tội trong vụ việc được cho là xảy ra từ năm 2020-2021, nhưng đến nay quá trình điều tra, truy vết và kêu gọi bị hại mới được triển khai rộng rãi. Độ trễ này phản ánh thách thức rất thực của cơ quan chức năng trong việc xử lý các tội phạm sử dụng công nghệ cao. Khi giao dịch được thực hiện qua nhiều lớp trung gian, khi tài sản được “số hóa”, việc lần theo dấu vết trở nên phức tạp hơn nhiều so với các vụ án truyền thống.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vụ việc dưới góc độ kỹ thuật điều tra, sẽ khó lý giải vì sao những mô hình như DRK có thể thu hút lượng lớn người tham gia trong một thời gian dài. Cốt lõi của vấn đề nằm ở niềm tin - một loại “tài sản vô hình” nhưng lại dễ bị khai thác nhất trong môi trường số. Khi niềm tin được đặt nhầm chỗ, hậu quả không chỉ dừng ở một vụ án, mà còn để lại dư chấn kéo dài đối với tâm lý xã hội.
Sau mỗi vụ việc, câu hỏi “vì sao lại tin?” thường được đặt ra. Nhưng có lẽ, câu hỏi đúng hơn là “niềm tin ấy được tạo ra như thế nào?”. Trong bối cảnh thông tin tràn ngập, thật - giả đan xen, con người ngày càng dựa vào các tín hiệu xã hội để ra quyết định: người khác nghĩ gì, cộng đồng phản ứng ra sao, xu hướng đang đi về đâu. Khi những tín hiệu này bị thao túng một cách có hệ thống, sự cảnh giác cá nhân trở nên yếu ớt.
Vụ án DRK cũng cho thấy một thực tế khác: trong nhiều trường hợp, nạn nhân không chỉ là người bị hại, mà vô tình trở thành mắt xích trong quá trình lan truyền rủi ro. Khi họ giới thiệu người thân, bạn bè tham gia, ranh giới giữa bị hại và người tiếp tay trở nên mờ nhạt về mặt cảm xúc, dù pháp lý là hai câu chuyện khác nhau. Điều này khiến hậu quả xã hội của các vụ việc như vậy lan rộng hơn rất nhiều so với con số thiệt hại tài chính được công bố.
Ở một góc nhìn khác, DRK là lời nhắc nhở rằng công nghệ không trung lập. Cách nó được sử dụng phụ thuộc vào con người và hệ thống quản trị xung quanh. Trong khi các mô hình kinh doanh mới liên tục xuất hiện, sự thiếu hụt kiến thức tài chính - công nghệ của một bộ phận người dân vẫn là điểm yếu dễ bị khai thác. Khoảng trống này, nếu không được lấp đầy bằng thông tin chính xác và các cơ chế bảo vệ hiệu quả, sẽ tiếp tục là mảnh đất màu mỡ cho những dự án “ma” tương tự.
Việc cơ quan điều tra công bố thông tin, kêu gọi bị hại cung cấp tài liệu, hợp tác làm rõ vụ án là bước đi cần thiết trong tiến trình tố tụng. Nhưng rộng hơn, vụ việc đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận nghiêm túc về cách xã hội tiếp cận các cơ hội đầu tư trong kỷ nguyên số. Khi lợi nhuận được hứa hẹn quá dễ dàng, khi rủi ro bị che mờ bởi những câu chuyện thành công được kể có chọn lọc, thì chính sự tỉnh táo mới là hàng rào bảo vệ đầu tiên.
DRK rồi sẽ được đưa ra ánh sáng của pháp luật, các đối tượng vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó. Dư âm của vụ án sẽ còn ở lại, như một lời cảnh báo âm thầm về giá trị của niềm tin trong thời đại số. Khi niềm tin bị biến thành công cụ để chiếm đoạt, cái mất đi không chỉ là tiền bạc, mà còn là sự an tâm của xã hội trước những lời hứa hẹn mang danh công nghệ và tương lai.
traderviet.tv
Khi Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an thành phố Đà Nẵng phát đi thông báo tìm bị hại trong vụ án liên quan đến dự án tiền ảo mang tên DRK, dư luận một lần nữa chứng kiến quy mô đáng báo động của các hành vi chiếm đoạt tài sản thông qua không gian mạng. Theo thông tin ban đầu, vụ việc xảy ra trong giai đoạn 2020-2021, liên quan đến Huỳnh Đức Vân (trú phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng) cùng nhiều đồng phạm, với số tiền bị chiếm đoạt ước tính lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc gọi tên đây là “một vụ lừa đảo tiền ảo”, câu chuyện sẽ bị thu hẹp trong khuôn khổ một hành vi phạm tội cụ thể. Trên thực tế, DRK giống như một lát cắt điển hình của một hiện tượng rộng lớn hơn: sự trỗi dậy của các mô hình chiếm đoạt tài sản dựa trên niềm tin xã hội số, nơi công nghệ không phải nguyên nhân, mà là công cụ.
Điểm đáng chú ý trong vụ việc này là cách thức vận hành của dự án DRK. Không phải là những lời mời gọi thô thiển hay thủ đoạn lừa đảo đơn giản, DRK được dựng lên với đầy đủ các yếu tố của một “dự án công nghệ” hiện đại: website, tài liệu giới thiệu, câu chuyện về hệ sinh thái, về tương lai tài chính phi tập trung, thậm chí cả cộng đồng người tham gia được tổ chức, dẫn dắt, đào tạo bài bản. Trong bối cảnh tiền ảo, blockchain và đầu tư trực tuyến đang trở thành những từ khóa quen thuộc, ranh giới giữa thật và giả trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Ở đó, mạng xã hội đóng vai trò như một chất xúc tác. Những nhóm kín, những buổi thuyết trình trực tuyến, những lời chia sẻ về “lợi nhuận đã rút thành công” lan truyền nhanh hơn bất kỳ cảnh báo nào. Sự tin tưởng không được xây dựng trên hiểu biết tài chính hay giá trị thực của sản phẩm, mà trên cảm giác “cả cộng đồng đang cùng đi”, “người quen đã tham gia”, “cơ hội chỉ đến một lần”. Khi niềm tin được nhân lên theo cấp số nhân, sự hoài nghi lại bị xem như một lực cản.
Khởi tố thêm một vụ đa cấp tiền ảo ở Việt Nam
Một điều dễ nhận thấy qua nhiều vụ việc tương tự, trong đó có DRK, là chân dung của các bị hại không hề đơn giản. Họ không chỉ là những người nhẹ dạ hay thiếu hiểu biết. Nhiều người có trình độ, có kinh nghiệm làm ăn, thậm chí từng thành công trong các lĩnh vực khác. Nhưng chính sự tự tin vào khả năng phán đoán của mình, cộng với tâm lý không muốn “đứng ngoài cuộc chơi”, đã khiến họ bước vào một hệ thống được thiết kế sẵn để dẫn dắt hành vi.
Ở đây, sự chiếm đoạt không diễn ra trong một khoảnh khắc, mà là một quá trình. Ban đầu là những khoản đầu tư nhỏ, lợi nhuận được trả đều, đúng hẹn. Sau đó là các lời khuyến khích tái đầu tư, nâng cấp gói, mời thêm người mới. Cấu trúc này tạo ra một vòng lặp tâm lý: càng tham gia sâu, người chơi càng khó rút lui, bởi họ không chỉ đầu tư tiền bạc, mà còn đầu tư cả niềm tin và uy tín cá nhân. Khi hệ thống sụp đổ, thiệt hại không chỉ là tài sản, mà còn là những mối quan hệ bị rạn nứt.
Vụ án DRK vì thế không chỉ đặt ra câu hỏi về trách nhiệm hình sự của các đối tượng cầm đầu, mà còn gợi mở một vấn đề rộng hơn: xã hội đang bước vào kỷ nguyên số với tốc độ nhanh hơn khả năng tự vệ của chính mình. Công nghệ cho phép dòng tiền di chuyển tức thời, vượt qua biên giới địa lý, trong khi các công cụ giám sát, nhận diện rủi ro và phản ứng pháp lý thường đi sau một nhịp. Khoảng trống này tạo ra “vùng xám”, nơi những dự án không tạo ra giá trị thực vẫn có thể tồn tại, phát triển và thu hút dòng tiền lớn trong thời gian dài.
Đáng chú ý, các hành vi phạm tội trong vụ việc được cho là xảy ra từ năm 2020-2021, nhưng đến nay quá trình điều tra, truy vết và kêu gọi bị hại mới được triển khai rộng rãi. Độ trễ này phản ánh thách thức rất thực của cơ quan chức năng trong việc xử lý các tội phạm sử dụng công nghệ cao. Khi giao dịch được thực hiện qua nhiều lớp trung gian, khi tài sản được “số hóa”, việc lần theo dấu vết trở nên phức tạp hơn nhiều so với các vụ án truyền thống.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vụ việc dưới góc độ kỹ thuật điều tra, sẽ khó lý giải vì sao những mô hình như DRK có thể thu hút lượng lớn người tham gia trong một thời gian dài. Cốt lõi của vấn đề nằm ở niềm tin - một loại “tài sản vô hình” nhưng lại dễ bị khai thác nhất trong môi trường số. Khi niềm tin được đặt nhầm chỗ, hậu quả không chỉ dừng ở một vụ án, mà còn để lại dư chấn kéo dài đối với tâm lý xã hội.
Sau mỗi vụ việc, câu hỏi “vì sao lại tin?” thường được đặt ra. Nhưng có lẽ, câu hỏi đúng hơn là “niềm tin ấy được tạo ra như thế nào?”. Trong bối cảnh thông tin tràn ngập, thật - giả đan xen, con người ngày càng dựa vào các tín hiệu xã hội để ra quyết định: người khác nghĩ gì, cộng đồng phản ứng ra sao, xu hướng đang đi về đâu. Khi những tín hiệu này bị thao túng một cách có hệ thống, sự cảnh giác cá nhân trở nên yếu ớt.
Vụ án DRK cũng cho thấy một thực tế khác: trong nhiều trường hợp, nạn nhân không chỉ là người bị hại, mà vô tình trở thành mắt xích trong quá trình lan truyền rủi ro. Khi họ giới thiệu người thân, bạn bè tham gia, ranh giới giữa bị hại và người tiếp tay trở nên mờ nhạt về mặt cảm xúc, dù pháp lý là hai câu chuyện khác nhau. Điều này khiến hậu quả xã hội của các vụ việc như vậy lan rộng hơn rất nhiều so với con số thiệt hại tài chính được công bố.
Ở một góc nhìn khác, DRK là lời nhắc nhở rằng công nghệ không trung lập. Cách nó được sử dụng phụ thuộc vào con người và hệ thống quản trị xung quanh. Trong khi các mô hình kinh doanh mới liên tục xuất hiện, sự thiếu hụt kiến thức tài chính - công nghệ của một bộ phận người dân vẫn là điểm yếu dễ bị khai thác. Khoảng trống này, nếu không được lấp đầy bằng thông tin chính xác và các cơ chế bảo vệ hiệu quả, sẽ tiếp tục là mảnh đất màu mỡ cho những dự án “ma” tương tự.
Việc cơ quan điều tra công bố thông tin, kêu gọi bị hại cung cấp tài liệu, hợp tác làm rõ vụ án là bước đi cần thiết trong tiến trình tố tụng. Nhưng rộng hơn, vụ việc đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận nghiêm túc về cách xã hội tiếp cận các cơ hội đầu tư trong kỷ nguyên số. Khi lợi nhuận được hứa hẹn quá dễ dàng, khi rủi ro bị che mờ bởi những câu chuyện thành công được kể có chọn lọc, thì chính sự tỉnh táo mới là hàng rào bảo vệ đầu tiên.
DRK rồi sẽ được đưa ra ánh sáng của pháp luật, các đối tượng vi phạm sẽ phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó. Dư âm của vụ án sẽ còn ở lại, như một lời cảnh báo âm thầm về giá trị của niềm tin trong thời đại số. Khi niềm tin bị biến thành công cụ để chiếm đoạt, cái mất đi không chỉ là tiền bạc, mà còn là sự an tâm của xã hội trước những lời hứa hẹn mang danh công nghệ và tương lai.
Nguồn: thuongtruong
Tìm bị hại của đường dây lừa đảo tiền ảo 2.000 tỉ
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan