- 6,141
- 31,177
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/TungAnh-2024-01-10T114901-1754750600.352-1754750600.png
- Chủ đề liên quan
- 50248,9562,
Tăng trưởng việc làm tại Mỹ đã rõ ràng chậm lại — và báo cáo tháng 7 yếu hơn nhiều so với dự kiến. Tuy nhiên, chỉ số tăng trưởng việc làm không còn là thước đo đáng tin cậy về mức độ căng thẳng của thị trường lao động hay mức sử dụng năng lực. Tỷ lệ thất nghiệp mới là thước đo tốt hơn.
Báo cáo thị trường lao động Mỹ mới nhất đã đẩy kỳ vọng lãi suất giảm mạnh và khiến đồng USD suy yếu vào thứ Sáu tuần trước. Mặc dù kỳ vọng lãi suất đã phục hồi nhẹ kể từ đó, thị trường vẫn đang định giá tới năm lần cắt giảm lãi suất trước cuối năm 2026.
Chúng tôi cho rằng thị trường đang kỳ vọng nhiều hơn số lần cắt giảm thực tế có thể xảy ra, chủ yếu vì chúng tôi không dự đoán tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng mạnh như Fed hoặc thị trường hiện đang giả định.
Số lần cắt giảm lãi suất cuối cùng sẽ phụ thuộc vào hai biến số chính: thất nghiệp và lạm phát. Như Chủ tịch Fed Jerome Powell đã lưu ý tại cuộc họp báo tuần trước:
“... con số chính bạn phải nhìn bây giờ là tỷ lệ thất nghiệp, (...) nhu cầu lao động dưới dạng, gọi là, số lượng việc làm trong bảng lương, con số đó đã giảm. Nhưng số việc làm cần thiết để giữ tỷ lệ thất nghiệp ổn định (break-even) cũng giảm...”
Quả thực, tăng trưởng việc làm đã chậm lại rõ rệt — và báo cáo tháng 7 yếu hơn nhiều so với dự kiến. Tuy nhiên, tăng trưởng việc làm đơn thuần không còn là thước đo đáng tin cậy về mức độ căng thẳng của thị trường lao động hay mức sử dụng năng lực. Tỷ lệ thất nghiệp mới là chỉ báo tốt hơn.
Câu hỏi lớn là tại sao nguồn cung lao động lại giảm, và rủi ro nào có thể khiến nguồn cung — và do đó tỷ lệ thất nghiệp — tăng? Theo chúng tôi, có một số yếu tố cho thấy nguồn cung lao động sẽ hạn chế hơn trong tương lai: Số lượng lao động sinh ra ở nước ngoài đã giảm tới 1,6 triệu người kể từ tháng 3. Tính từ đầu năm, số lao động nước ngoài tại Mỹ đã giảm nhiều hơn số người bị trục xuất (khoảng 200.000). Điều này có nghĩa là có nhiều người rời Mỹ tự nguyện hơn.
Nếu xu hướng này tiếp tục, break-even job growth có thể giảm xuống chỉ còn 10.000 việc làm/tháng vào cuối năm 2026, hoặc thậm chí âm. Điều đó có nghĩa là việc làm có thể giảm mạnh — hoặc thậm chí giảm ròng — mà không làm tỷ lệ thất nghiệp tăng.
Trong trường hợp này, thị trường lao động sẽ không “yếu” theo nghĩa thông thường; thay vào đó, cung và cầu lao động sẽ vẫn cân bằng, trong khi tăng trưởng GDP tiềm năng sẽ suy giảm.
Điều này có ý nghĩa quan trọng với Fed: nếu tăng trưởng kinh tế chậm lại do lực lượng lao động giảm (thay vì nhu cầu yếu), Fed có thể không phản ứng bằng cách cắt giảm lãi suất — đặc biệt nếu lạm phát vẫn cao. Trong khi đó, thị trường lại đang chú ý nhiều hơn đến sự chậm lại của GDP danh nghĩa và tăng trưởng việc làm phi nông nghiệp, hơn là mức sử dụng năng lực.
Lạm phát vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed.
Tác động lạm phát đầy đủ của thuế quan cao hơn vẫn chưa xuất hiện.
Trừ khi tỷ lệ thất nghiệp bất ngờ tăng mạnh (điều mà chúng tôi không dự đoán), Fed khó có thể cắt giảm lãi suất tới 5 lần trong 2 năm tới.
ECB giữ nguyên lãi suất trong tháng 7
ECB đã giữ nguyên lãi suất và dù mức độ bất định vẫn cao, ngân hàng trung ương không đưa ra bất kỳ tín hiệu nào rằng họ đang chuẩn bị cho một đợt cắt giảm khác. Thông tin mới nhận được nhìn chung phù hợp với dự báo trước đây của ECB, áp lực giá trong nước tiếp tục giảm, nền kinh tế nhìn chung vẫn vững vàng, trong khi môi trường vẫn cực kỳ bất ổn, đặc biệt là do tranh chấp thương mại. Chúng tôi tiếp tục cho rằng ECB đã kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất.
Các số liệu biểu đồ tham khảo:
Báo cáo thị trường lao động Mỹ mới nhất đã đẩy kỳ vọng lãi suất giảm mạnh và khiến đồng USD suy yếu vào thứ Sáu tuần trước. Mặc dù kỳ vọng lãi suất đã phục hồi nhẹ kể từ đó, thị trường vẫn đang định giá tới năm lần cắt giảm lãi suất trước cuối năm 2026.
Chúng tôi cho rằng thị trường đang kỳ vọng nhiều hơn số lần cắt giảm thực tế có thể xảy ra, chủ yếu vì chúng tôi không dự đoán tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng mạnh như Fed hoặc thị trường hiện đang giả định.
Số lần cắt giảm lãi suất cuối cùng sẽ phụ thuộc vào hai biến số chính: thất nghiệp và lạm phát. Như Chủ tịch Fed Jerome Powell đã lưu ý tại cuộc họp báo tuần trước:
“... con số chính bạn phải nhìn bây giờ là tỷ lệ thất nghiệp, (...) nhu cầu lao động dưới dạng, gọi là, số lượng việc làm trong bảng lương, con số đó đã giảm. Nhưng số việc làm cần thiết để giữ tỷ lệ thất nghiệp ổn định (break-even) cũng giảm...”
Quả thực, tăng trưởng việc làm đã chậm lại rõ rệt — và báo cáo tháng 7 yếu hơn nhiều so với dự kiến. Tuy nhiên, tăng trưởng việc làm đơn thuần không còn là thước đo đáng tin cậy về mức độ căng thẳng của thị trường lao động hay mức sử dụng năng lực. Tỷ lệ thất nghiệp mới là chỉ báo tốt hơn.
Tăng trưởng nguồn cung lao động đang giảm — và đó là yếu tố then chốt
Tốc độ tăng trưởng nguồn cung đã giảm, có nghĩa là việc làm có thể chậm lại đáng kể mà không khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng. Đây là lúc khái niệm break-even job growth — mức tăng việc làm cần thiết để giữ tỷ lệ thất nghiệp ổn định — trở nên quan trọng. Như Powell đã đề cập, mức này cũng đã giảm, một phần do nguồn cung lao động bị thu hẹp.Câu hỏi lớn là tại sao nguồn cung lao động lại giảm, và rủi ro nào có thể khiến nguồn cung — và do đó tỷ lệ thất nghiệp — tăng? Theo chúng tôi, có một số yếu tố cho thấy nguồn cung lao động sẽ hạn chế hơn trong tương lai: Số lượng lao động sinh ra ở nước ngoài đã giảm tới 1,6 triệu người kể từ tháng 3. Tính từ đầu năm, số lao động nước ngoài tại Mỹ đã giảm nhiều hơn số người bị trục xuất (khoảng 200.000). Điều này có nghĩa là có nhiều người rời Mỹ tự nguyện hơn.
Nếu xu hướng này tiếp tục, break-even job growth có thể giảm xuống chỉ còn 10.000 việc làm/tháng vào cuối năm 2026, hoặc thậm chí âm. Điều đó có nghĩa là việc làm có thể giảm mạnh — hoặc thậm chí giảm ròng — mà không làm tỷ lệ thất nghiệp tăng.
Trong trường hợp này, thị trường lao động sẽ không “yếu” theo nghĩa thông thường; thay vào đó, cung và cầu lao động sẽ vẫn cân bằng, trong khi tăng trưởng GDP tiềm năng sẽ suy giảm.
Điều này có ý nghĩa quan trọng với Fed: nếu tăng trưởng kinh tế chậm lại do lực lượng lao động giảm (thay vì nhu cầu yếu), Fed có thể không phản ứng bằng cách cắt giảm lãi suất — đặc biệt nếu lạm phát vẫn cao. Trong khi đó, thị trường lại đang chú ý nhiều hơn đến sự chậm lại của GDP danh nghĩa và tăng trưởng việc làm phi nông nghiệp, hơn là mức sử dụng năng lực.
Chuyện gì đang xảy ra với lao động trẻ?
Một xu hướng đáng chú ý khác là tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của thanh niên đã giảm trong ba tháng qua. Nguyên nhân vẫn chưa rõ ràng. Có thể là do:- Cơ hội việc làm cho người trẻ giảm vì ứng dụng AI,
- Chương trình DOGE,
- Hoặc cắt giảm chi phí do thuế quan cao hơn.
Kết luận: Thị trường đang quá “nới lỏng” trong kỳ vọng cắt giảm lãi suất
Một đợt cắt giảm vào tháng 9 không thể loại trừ, nhưng chúng tôi cho rằng thị trường đang đánh giá quá cao mức độ nới lỏng tiếp theo.Lạm phát vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed.
Tác động lạm phát đầy đủ của thuế quan cao hơn vẫn chưa xuất hiện.
Trừ khi tỷ lệ thất nghiệp bất ngờ tăng mạnh (điều mà chúng tôi không dự đoán), Fed khó có thể cắt giảm lãi suất tới 5 lần trong 2 năm tới.
ECB giữ nguyên lãi suất trong tháng 7
ECB đã giữ nguyên lãi suất và dù mức độ bất định vẫn cao, ngân hàng trung ương không đưa ra bất kỳ tín hiệu nào rằng họ đang chuẩn bị cho một đợt cắt giảm khác. Thông tin mới nhận được nhìn chung phù hợp với dự báo trước đây của ECB, áp lực giá trong nước tiếp tục giảm, nền kinh tế nhìn chung vẫn vững vàng, trong khi môi trường vẫn cực kỳ bất ổn, đặc biệt là do tranh chấp thương mại. Chúng tôi tiếp tục cho rằng ECB đã kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất.
Các số liệu biểu đồ tham khảo:
Hình 1: Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ ổn định và tăng trưởng việc làm thấp hơn
Hình 2: Tăng trưởng việc làm khu vực chính phủ đặc biệt yếu
Hình 3: Lao động sinh ra ở nước ngoài
Hình 4: Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm
Hình 5: Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm, đặc biệt ở người trẻ
Tham khảo: Nordea
Giới thiệu sách Trading hay
Phương Pháp VPA - Kỹ Thuật Nhận Diện Dòng Tiền Thông Minh bằng Hành Động Giá kết hợp Khối Lượng Giao Dịch
Phương pháp VPA - Volume Price Analysis - là phương pháp Price Action hướng dẫn ĐỌC GIÁ / NẾN kết hợp với KHỐI LƯỢNG GIAO DỊCH để tìm ra hướng đi của DÒNG TIỀN THÔNG MINH
Bài viết liên quan