- 6,303
- 31,201
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/TungAnh-2024-12-31T140215-1781791412.746-1781791412.png
- Chủ đề liên quan
- 2122,2234,
Khi thị trường chứng khoán Mỹ mất gần 90% giá trị trong thời kỳ Đại suy thoái, một loại tài sản vẫn giữ vững giá trị – thậm chí còn hơn thế nữa. Vàng không chỉ sống sót sau cuộc khủng hoảng kinh tế tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại, mà còn được định giá tăng 69% khi chính phủ thừa nhận điều mà thị trường đã biết: tiền giấy đã bị định giá quá cao so với vàng.
Sự kiện đó đã tạo ra một khuôn mẫu lặp lại trong mọi cuộc suy thoái lớn kể từ đó — và việc hiểu được diễn biến của vàng trong thời kỳ suy thoái là một trong những điều hữu ích nhất mà nhà đầu tư có thể làm trước khi cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra.
Lợi nhuận của vàng được thể hiện ở mức cao nhất trong thời kỳ suy thoái. Số liệu của S&P năm 2008 phản ánh mức lỗ từ đỉnh đến đáy; vàng được thể hiện ở mức ổn định trong năm dương lịch 2008. Vàng giai đoạn 1929–33 phản ánh việc chính phủ điều chỉnh giá.
Nhưng liệu danh tiếng của vàng như một tài sản trú ẩn an toàn có còn đúng khi được xem xét kỹ lưỡng, hay đó chỉ là truyền thuyết hơn là sự thật? Để hiểu được quy luật này, bạn cần hiểu điều gì thực sự thúc đẩy giá vàng trong thời kỳ suy thoái — và tại sao mối quan hệ này lại đáng tin cậy hơn hầu hết các nhà đầu tư nhận ra.
Thứ nhất, các chính phủ phản ứng với suy thoái kinh tế bằng cách chi tiêu kích thích và nới lỏng chính sách tiền tệ. Điều đó làm giảm sức mua của tiền tệ pháp định. Vàng, thứ không thể in thêm hoặc phá giá, trở nên có giá trị hơn một cách tương đối. Thứ hai, các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất mạnh mẽ trong thời kỳ suy thoái, làm giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ một tài sản không sinh lời như vàng. Khi tiền mặt và trái phiếu gần như không sinh lời, việc vàng không sinh lời trở nên ít quan trọng hơn. Thứ ba, chính nỗi sợ hãi thúc đẩy nhu cầu. Vàng một phần là giao dịch dựa trên tâm lý, và suy thoái kinh tế tạo ra rất nhiều tâm lý tiêu cực.
Không có lực lượng nào hoạt động độc lập — chúng bổ trợ lẫn nhau. Kết quả là một mô hình nhất quán xuyên suốt lịch sử.
traderviet.com
Diễn biến của vàng khá phức tạp. Trong cơn hoảng loạn cuối năm 2008, giá vàng đã giảm nhẹ cùng với các tài sản khác khi các nhà đầu tư bán tháo mọi thứ để thu tiền mặt. Nhưng sự phục hồi diễn ra nhanh chóng. Vàng bước vào năm 2008 ở mức khoảng 850 đô la một ounce và kết thúc năm ở mức khoảng 870 đô la — gần như không đổi trong năm tồi tệ nhất đối với thị trường chứng khoán trong nhiều thập kỷ. Từ mức thấp đó đến đỉnh điểm năm 2011, giá vàng đã tăng vọt lên hơn 1.900 đô la một ounce khi chính sách nới lỏng định lượng và lãi suất gần bằng 0 được áp dụng trên toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.
Sự sụt giảm ngắn hạn vào cuối năm 2008 rất đáng để tìm hiểu: đó không phải là sự thất bại của vàng với vai trò là công cụ phòng ngừa rủi ro. Đó là do khủng hoảng thanh khoản. Các nhà đầu tư nắm giữ vàng trong suốt thời kỳ đó đã thu được lợi nhuận từ sự phục hồi hoàn toàn, thậm chí còn hơn thế nữa.
Vàng giúp bảo toàn sức mua. Ngay cả khi giá vàng không tăng mạnh về mặt danh nghĩa, nó vẫn giữ được giá trị tương đối so với các loại tiền tệ bị mất giá do các biện pháp kích thích kinh tế và lãi suất thấp. Vàng được hưởng lợi từ việc cắt giảm lãi suất – xu hướng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang trong thời kỳ suy thoái kinh tế trực tiếp làm giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng. Vàng phản ứng với nỗi sợ hãi, và suy thoái kinh tế luôn tạo ra nỗi sợ hãi. Và nó không hoàn toàn tương quan với cổ phiếu, đó chính là điều khiến nó hữu ích như một công cụ phòng ngừa rủi ro cho danh mục đầu tư hơn là một hình thức đầu cơ.
Những đợt khan hiếm thanh khoản ngắn hạn xảy ra vào cuối năm 2008 và tháng 3 năm 2020 — khi giá vàng giảm cùng với mọi thứ khác — rất đáng chú ý. Các nhà đầu tư kiên nhẫn, hiểu rõ động lực này, không bị lung lay bởi những biến động ngắn hạn. Họ đang ở vị thế thuận lợi để hưởng lợi khi giá vàng phục hồi, điều mà đã xảy ra mỗi lần.
Thách thức về thời điểm là có thật. Vào thời điểm suy thoái kinh tế chính thức được tuyên bố, giá vàng thường đã tăng rồi. Phương pháp bình quân giá theo thời gian (mua một lượng cố định theo định kỳ) cho phép các nhà đầu tư xây dựng vị thế dần dần mà không cần cố gắng dự đoán thị trường.
Tóm lại:
Lịch sử không đảm bảo hiệu quả trong tương lai. Nhưng nó thiết lập những mô hình đáng để xem xét nghiêm túc. Trong mọi cuộc suy thoái lớn của thế kỷ trước — từ Đại suy thoái đến sự suy thoái do COVID-19 — vàng đã chứng minh khả năng nhất quán trong việc bảo toàn tài sản khi các tài sản khác chịu áp lực nặng nề.
Vai trò của vàng không phải là làm giàu cho nhà đầu tư chỉ sau một đêm. Vai trò của nó là cung cấp một nền tảng ổn định khi hệ thống tài chính gặp khó khăn. Đối với những nhà đầu tư vẫn đang băn khoăn liệu vàng có nên có trong danh mục đầu tư của họ trước khi cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra hay không, lịch sử đã trả lời câu hỏi này: vàng đã từng có vai trò quan trọng trong mọi cuộc suy thoái lớn được ghi nhận.
Sự kiện đó đã tạo ra một khuôn mẫu lặp lại trong mọi cuộc suy thoái lớn kể từ đó — và việc hiểu được diễn biến của vàng trong thời kỳ suy thoái là một trong những điều hữu ích nhất mà nhà đầu tư có thể làm trước khi cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra.
Vàng so với thị trường chứng khoán
Lợi nhuận của vàng được thể hiện ở mức cao nhất trong thời kỳ suy thoái. Số liệu của S&P năm 2008 phản ánh mức lỗ từ đỉnh đến đáy; vàng được thể hiện ở mức ổn định trong năm dương lịch 2008. Vàng giai đoạn 1929–33 phản ánh việc chính phủ điều chỉnh giá.
Nhưng liệu danh tiếng của vàng như một tài sản trú ẩn an toàn có còn đúng khi được xem xét kỹ lưỡng, hay đó chỉ là truyền thuyết hơn là sự thật? Để hiểu được quy luật này, bạn cần hiểu điều gì thực sự thúc đẩy giá vàng trong thời kỳ suy thoái — và tại sao mối quan hệ này lại đáng tin cậy hơn hầu hết các nhà đầu tư nhận ra.
Điều gì thực sự thúc đẩy giá vàng trong thời kỳ suy thoái?
Để hiểu được diễn biến của vàng trong thời kỳ suy thoái, hãy bắt đầu bằng việc tìm hiểu những yếu tố thực sự tác động đến giá cả. Suy thoái thường được định nghĩa là hai quý liên tiếp tăng trưởng GDP âm — mặc dù NBER, cơ quan chính thức xác định thời kỳ suy thoái của Mỹ, sử dụng một bộ chỉ số rộng hơn.Thứ nhất, các chính phủ phản ứng với suy thoái kinh tế bằng cách chi tiêu kích thích và nới lỏng chính sách tiền tệ. Điều đó làm giảm sức mua của tiền tệ pháp định. Vàng, thứ không thể in thêm hoặc phá giá, trở nên có giá trị hơn một cách tương đối. Thứ hai, các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất mạnh mẽ trong thời kỳ suy thoái, làm giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ một tài sản không sinh lời như vàng. Khi tiền mặt và trái phiếu gần như không sinh lời, việc vàng không sinh lời trở nên ít quan trọng hơn. Thứ ba, chính nỗi sợ hãi thúc đẩy nhu cầu. Vàng một phần là giao dịch dựa trên tâm lý, và suy thoái kinh tế tạo ra rất nhiều tâm lý tiêu cực.
Không có lực lượng nào hoạt động độc lập — chúng bổ trợ lẫn nhau. Kết quả là một mô hình nhất quán xuyên suốt lịch sử.
Cuộc Đại Khủng Hoảng (1929–1933)
Thị trường chứng khoán Mỹ đã mất gần 90% giá trị trong giai đoạn từ năm 1929 đến năm 1932. Giá vàng được ấn định ở mức 20,67 đô la một ounce theo luật Mỹ, nhưng Đạo luật Dự trữ Vàng năm 1934 của Tổng thống Roosevelt đã định giá lại lên 35 đô la — mức tăng 69% theo quy định của chính phủ, thừa nhận sự mất giá thực tế của đồng đô la. Các nhà đầu tư nắm giữ các công cụ được bảo đảm bằng vàng hoặc cổ phiếu khai thác vàng đã thu được lợi nhuận vượt trội trong khi hầu hết các loại tài sản khác đều sụp đổ.Cuộc khủng hoảng lạm phát đình trệ những năm 1970
Cuộc suy thoái đầu những năm 1970 không phải do sự sụp đổ tài chính mà do cú sốc dầu mỏ kết hợp với lạm phát phi mã – hiện tượng đình trệ kinh tế kèm lạm phát. Đây lại là một trong những thời kỳ hoàng kim nhất của vàng. Sau khi Nixon cắt đứt liên kết giữa đồng đô la và vàng vào năm 1971, kim loại này được tự do giao dịch theo giá thị trường. Từ năm 1971 đến năm 1980, giá vàng tăng vọt từ khoảng 35 đô la một ounce lên hơn 800 đô la – mức tăng hơn 2.000%. Đặc biệt trong cuộc suy thoái năm 1973-1975, giá vàng tăng mạnh trong khi thị trường chứng khoán giảm 48%. Giai đoạn này đã thiết lập nên vị thế hiện đại của vàng như một công cụ phòng ngừa lạm phát và phòng ngừa suy thoái kinh tế.Cuộc khủng hoảng bong bóng dot-com năm 2001
Khi bong bóng công nghệ vỡ và Mỹ bước vào suy thoái năm 2001, vàng đã ở giai đoạn đầu của một chu kỳ tăng giá kéo dài cả thập kỷ. Trong khi chỉ số S&P 500 giảm khoảng 40% từ năm 2000 đến năm 2002, giá vàng đã tăng từ khoảng 270 đô la một ounce lên hơn 310 đô la — tăng khoảng 15%. Vụ tấn công ngày 11 tháng 9 đã làm gia tăng bất ổn địa chính trị và càng thúc đẩy sức hấp dẫn của vàng, cho thấy nhu cầu trú ẩn an toàn không chỉ giới hạn ở các cuộc khủng hoảng tài chính mà còn mở rộng sang cả các cú sốc địa chính trị.Đạo trading - Phần 10: Phiền não trong trading
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008
Cuộc khủng hoảng năm 2008 là trường hợp nghiên cứu hiện đại mang tính hướng dẫn nhất. Khi Lehman Brothers sụp đổ vào tháng 9 năm 2008, thị trường lao dốc không phanh và chỉ số S&P 500 cuối cùng đã mất hơn 50% từ đỉnh xuống đáy.Diễn biến của vàng khá phức tạp. Trong cơn hoảng loạn cuối năm 2008, giá vàng đã giảm nhẹ cùng với các tài sản khác khi các nhà đầu tư bán tháo mọi thứ để thu tiền mặt. Nhưng sự phục hồi diễn ra nhanh chóng. Vàng bước vào năm 2008 ở mức khoảng 850 đô la một ounce và kết thúc năm ở mức khoảng 870 đô la — gần như không đổi trong năm tồi tệ nhất đối với thị trường chứng khoán trong nhiều thập kỷ. Từ mức thấp đó đến đỉnh điểm năm 2011, giá vàng đã tăng vọt lên hơn 1.900 đô la một ounce khi chính sách nới lỏng định lượng và lãi suất gần bằng 0 được áp dụng trên toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.
Sự sụt giảm ngắn hạn vào cuối năm 2008 rất đáng để tìm hiểu: đó không phải là sự thất bại của vàng với vai trò là công cụ phòng ngừa rủi ro. Đó là do khủng hoảng thanh khoản. Các nhà đầu tư nắm giữ vàng trong suốt thời kỳ đó đã thu được lợi nhuận từ sự phục hồi hoàn toàn, thậm chí còn hơn thế nữa.
Suy thoái kinh tế do COVID-19 (2020)
Cuộc suy thoái do đại dịch năm 2020 là đợt suy giảm GDP mạnh nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Giá vàng đã phản ứng tương ứng: từ đầu năm 2020 đến đỉnh điểm vào tháng 8, giá vàng đã tăng từ khoảng 1.520 đô la lên hơn 2.070 đô la mỗi ounce, tăng hơn 36%. Trong cả năm, giá vàng tăng 25,1% trong khi giá bạc tăng vọt 47,9%. Giai đoạn này cho thấy vàng có thể phản ứng nhanh chóng như thế nào với các điều kiện khủng hoảng — và làm thế nào nó có thể duy trì mức tăng trưởng tốt sau cú sốc ban đầu.Hiệu suất của vàng trong thời kỳ suy thoái
Dữ liệu thực sự cho chúng ta biết điều gì?
Qua hơn 90 năm ghi nhận dữ liệu suy thoái kinh tế, vàng đã cho thấy bốn đặc điểm nhất quán trong suốt thời kỳ suy thoái.Vàng giúp bảo toàn sức mua. Ngay cả khi giá vàng không tăng mạnh về mặt danh nghĩa, nó vẫn giữ được giá trị tương đối so với các loại tiền tệ bị mất giá do các biện pháp kích thích kinh tế và lãi suất thấp. Vàng được hưởng lợi từ việc cắt giảm lãi suất – xu hướng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang trong thời kỳ suy thoái kinh tế trực tiếp làm giảm chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng. Vàng phản ứng với nỗi sợ hãi, và suy thoái kinh tế luôn tạo ra nỗi sợ hãi. Và nó không hoàn toàn tương quan với cổ phiếu, đó chính là điều khiến nó hữu ích như một công cụ phòng ngừa rủi ro cho danh mục đầu tư hơn là một hình thức đầu cơ.
Những đợt khan hiếm thanh khoản ngắn hạn xảy ra vào cuối năm 2008 và tháng 3 năm 2020 — khi giá vàng giảm cùng với mọi thứ khác — rất đáng chú ý. Các nhà đầu tư kiên nhẫn, hiểu rõ động lực này, không bị lung lay bởi những biến động ngắn hạn. Họ đang ở vị thế thuận lợi để hưởng lợi khi giá vàng phục hồi, điều mà đã xảy ra mỗi lần.
Bạn nên nắm giữ bao nhiêu vàng trước khi suy thoái kinh tế xảy ra?
Hầu hết các cố vấn tài chính đều khuyên nên phân bổ từ 5% đến 15% danh mục đầu tư vào kim loại quý, tùy thuộc vào khả năng chấp nhận rủi ro. Các nhà đầu tư thận trọng thường nhắm đến 8-10% vàng với tỷ lệ bạc thấp hơn, ưu tiên sự ổn định. Các nhà đầu tư trung bình có thể cân bằng vàng và bạc hơn — 5-8% vàng, 3-5% bạc — để có sự kết hợp giữa ổn định và tiềm năng tăng giá. Các nhà đầu tư mạo hiểm hơn có thể nghiêng về bạc do tính biến động cao hơn của nó khi phục hồi kinh tế, đồng thời vẫn duy trì vị thế vàng cốt lõi.Thách thức về thời điểm là có thật. Vào thời điểm suy thoái kinh tế chính thức được tuyên bố, giá vàng thường đã tăng rồi. Phương pháp bình quân giá theo thời gian (mua một lượng cố định theo định kỳ) cho phép các nhà đầu tư xây dựng vị thế dần dần mà không cần cố gắng dự đoán thị trường.
Tóm lại:
Lịch sử không đảm bảo hiệu quả trong tương lai. Nhưng nó thiết lập những mô hình đáng để xem xét nghiêm túc. Trong mọi cuộc suy thoái lớn của thế kỷ trước — từ Đại suy thoái đến sự suy thoái do COVID-19 — vàng đã chứng minh khả năng nhất quán trong việc bảo toàn tài sản khi các tài sản khác chịu áp lực nặng nề.
Vai trò của vàng không phải là làm giàu cho nhà đầu tư chỉ sau một đêm. Vai trò của nó là cung cấp một nền tảng ổn định khi hệ thống tài chính gặp khó khăn. Đối với những nhà đầu tư vẫn đang băn khoăn liệu vàng có nên có trong danh mục đầu tư của họ trước khi cuộc suy thoái tiếp theo xảy ra hay không, lịch sử đã trả lời câu hỏi này: vàng đã từng có vai trò quan trọng trong mọi cuộc suy thoái lớn được ghi nhận.
Nguồn: GoldSiver
Giới thiệu sách Trading hay
Phương Pháp Wyckoff Hiện Đại - Kỹ thuật Nhận diện Xu hướng Thị trường Tiềm năng
Phương pháp Wyckoff là một phương pháp price action kinh điển và đem lại thành công cho nhiều trader. Phương pháp này là nền tảng của nhiều phương pháp trading nổi tiếng khác
Bài viết liên quan