- 6,214
- 31,193
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/TungAnh-2026-03-20T085253-1775112813.273-1775112813.png
- Chủ đề liên quan
- 11820,11880,
Một bài học tương tự có thể rút ra từ phản ứng chính sách đối với Covid.
Diễn biến quan trọng nhất đối với nền kinh tế toàn cầu gần đây là sự bùng phát xung đột liên quan đến Iran. Ngày 28 tháng 2, các cuộc tấn công quân sự phối hợp của Hoa Kỳ và Israel nhắm vào các cơ sở của Iran, đánh dấu sự leo thang lớn trong căng thẳng ở Trung Đông. Thị trường tài chính đã phản ứng ngay lập tức. Giá dầu thô Brent đã tăng vọt 30% trong tuần đầu và đang tiếp tục đi lên.
Phản ứng của thị trường phản ánh vai trò của Iran trong nguồn cung năng lượng toàn cầu. Iran sản xuất khoảng 3,5 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, chiếm khoảng 3,5% sản lượng toàn cầu. Nhưng mối lo ngại lớn hơn không chỉ đơn thuần là sản lượng của Iran. Đó là khả năng xung đột lan rộng ra khu vực chiếm một phần lớn nguồn cung năng lượng của thế giới.
Có hai rủi ro nổi bật.
Thứ nhất, khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, tuyến đường thủy hẹp giữa Iran một bên và Oman cùng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bên kia. Chính quyền Iran đã đe dọa "đốt cháy" các tàu chở dầu đi qua eo biển này. Để đáp trả, một số công ty bảo hiểm đã rút bảo hiểm cho các tàu đi qua tuyến đường này. Chỉ riêng diễn biến đó đã đẩy giá dầu lên cao khi thị trường tính đến rủi ro gián đoạn vận chuyển.
Thứ hai, các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Iran vào các nước láng giềng làm dấy lên khả năng sản lượng dầu mỏ — chứ không chỉ việc vận chuyển — có thể bị giảm. Nếu cơ sở hạ tầng dầu mỏ trong khu vực Vịnh rộng lớn hơn trở thành mục tiêu, hậu quả đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu có thể nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn nhiều. Để hiểu được những tác động tiềm tàng, cần nhớ lại các sự kiện từ đầu những năm 1970.
Năm 1973, các quốc gia sản xuất dầu mỏ đã áp đặt lệnh cấm vận khiến giá dầu thô tăng gấp bốn lần — từ khoảng 3 đô la một thùng lên khoảng 12 đô la. Sự tăng giá đột biến đó đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng trong nền kinh tế toàn cầu và tạo ra áp lực lạm phát mạnh mẽ. Không có lý do gì để kỳ vọng giá cả sẽ tăng mạnh như vậy ngày nay.
Nhưng đó không phải là bài học quan trọng nhất từ bài viết này. Bài học quan trọng hơn nằm ở cách các nhà hoạch định chính sách đã phản ứng cách đây năm thập kỷ.
Tổng thống Richard Nixon lo ngại rằng sự tăng vọt của giá dầu có thể gây thiệt hại cho nền kinh tế và làm giảm uy tín của ông. Ông đã gây áp lực lên Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Arthur Burns để theo đuổi chính sách tiền tệ mở rộng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Burns đã tuân theo yêu cầu này ngay cả khi thâm hụt ngân sách của Mỹ tăng vọt từ 2,8 tỷ đô la năm 1970 lên 53,2 tỷ đô la năm 1975.
Hậu quả của chính sách tiền tệ nới lỏng đi kèm với gói kích thích tài chính là một sai lầm chính sách mang tầm vóc lịch sử. Việc mở rộng tiền tệ đã góp phần làm gia tăng lạm phát sau đó, nhưng lại không ngăn được cuộc suy thoái sâu sắc năm 1973-1975.
Cục Dự trữ Liên bang dưới sự lãnh đạo của Powell đã lặp lại sai lầm trong giai đoạn 2020-2021 khi phản ứng với dịch Covid-19. Gọi sự gia tăng lạm phát là "tạm thời", Chủ tịch Powell đã dẫn đầu các nỗ lực nhằm tăng gấp đôi bảng cân đối kế toán vốn đã phình to của Fed trong vòng hai năm, và cắt giảm lãi suất chính sách xuống gần bằng không.
Ngày nay, sự tương đồng lịch sử này rất đáng để ghi nhớ. Trong vài tháng nữa, Kevin Warsh sẽ kế nhiệm Powell làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang. Nếu cuộc xung đột hiện tại tiếp tục đẩy giá năng lượng lên cao, nền kinh tế Mỹ có thể phải đối mặt với một tình thế khó xử quen thuộc: lạm phát gia tăng kết hợp với tăng trưởng suy yếu.
Cũng giống như Nixon đã gây áp lực lên Burns cách đây nửa thế kỷ, Tổng thống Trump gần như chắc chắn sẽ kỳ vọng Warsh và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của ông sẽ cắt giảm lãi suất mạnh mẽ để bù đắp cho sự suy thoái kinh tế do giá dầu tăng cao gây ra. Nếu Warsh nhượng bộ trước áp lực đó, lịch sử cho thấy kết quả sẽ đáng thất vọng.
Việc giảm lãi suất sẽ không làm giảm lợi suất trái phiếu dài hạn cũng như không kích thích tăng trưởng kinh tế một cách đáng kể khi đối mặt với cú sốc nguồn cung năng lượng. Thay vào đó, chúng có nguy cơ lặp lại sai lầm cốt lõi của những năm 1970: thúc đẩy lạm phát mà không ngăn chặn được suy thoái.
Như SriKonomics đã dự báo hồi tháng 9 năm ngoái , việc nới lỏng chính sách tiền tệ trong bối cảnh lạm phát gia tăng sẽ làm tăng nguy cơ xảy ra tình trạng đình trệ kinh tế kèm lạm phát nghiêm trọng hơn.
Diễn biến quan trọng nhất đối với nền kinh tế toàn cầu gần đây là sự bùng phát xung đột liên quan đến Iran. Ngày 28 tháng 2, các cuộc tấn công quân sự phối hợp của Hoa Kỳ và Israel nhắm vào các cơ sở của Iran, đánh dấu sự leo thang lớn trong căng thẳng ở Trung Đông. Thị trường tài chính đã phản ứng ngay lập tức. Giá dầu thô Brent đã tăng vọt 30% trong tuần đầu và đang tiếp tục đi lên.
Phản ứng của thị trường phản ánh vai trò của Iran trong nguồn cung năng lượng toàn cầu. Iran sản xuất khoảng 3,5 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, chiếm khoảng 3,5% sản lượng toàn cầu. Nhưng mối lo ngại lớn hơn không chỉ đơn thuần là sản lượng của Iran. Đó là khả năng xung đột lan rộng ra khu vực chiếm một phần lớn nguồn cung năng lượng của thế giới.
Có hai rủi ro nổi bật.
Thứ nhất, khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, tuyến đường thủy hẹp giữa Iran một bên và Oman cùng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bên kia. Chính quyền Iran đã đe dọa "đốt cháy" các tàu chở dầu đi qua eo biển này. Để đáp trả, một số công ty bảo hiểm đã rút bảo hiểm cho các tàu đi qua tuyến đường này. Chỉ riêng diễn biến đó đã đẩy giá dầu lên cao khi thị trường tính đến rủi ro gián đoạn vận chuyển.
Thứ hai, các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Iran vào các nước láng giềng làm dấy lên khả năng sản lượng dầu mỏ — chứ không chỉ việc vận chuyển — có thể bị giảm. Nếu cơ sở hạ tầng dầu mỏ trong khu vực Vịnh rộng lớn hơn trở thành mục tiêu, hậu quả đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu có thể nghiêm trọng hơn và kéo dài hơn nhiều. Để hiểu được những tác động tiềm tàng, cần nhớ lại các sự kiện từ đầu những năm 1970.
Năm 1973, các quốc gia sản xuất dầu mỏ đã áp đặt lệnh cấm vận khiến giá dầu thô tăng gấp bốn lần — từ khoảng 3 đô la một thùng lên khoảng 12 đô la. Sự tăng giá đột biến đó đã gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng trong nền kinh tế toàn cầu và tạo ra áp lực lạm phát mạnh mẽ. Không có lý do gì để kỳ vọng giá cả sẽ tăng mạnh như vậy ngày nay.
Nhưng đó không phải là bài học quan trọng nhất từ bài viết này. Bài học quan trọng hơn nằm ở cách các nhà hoạch định chính sách đã phản ứng cách đây năm thập kỷ.
Tổng thống Richard Nixon lo ngại rằng sự tăng vọt của giá dầu có thể gây thiệt hại cho nền kinh tế và làm giảm uy tín của ông. Ông đã gây áp lực lên Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Arthur Burns để theo đuổi chính sách tiền tệ mở rộng nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế. Burns đã tuân theo yêu cầu này ngay cả khi thâm hụt ngân sách của Mỹ tăng vọt từ 2,8 tỷ đô la năm 1970 lên 53,2 tỷ đô la năm 1975.
Hậu quả của chính sách tiền tệ nới lỏng đi kèm với gói kích thích tài chính là một sai lầm chính sách mang tầm vóc lịch sử. Việc mở rộng tiền tệ đã góp phần làm gia tăng lạm phát sau đó, nhưng lại không ngăn được cuộc suy thoái sâu sắc năm 1973-1975.
Cục Dự trữ Liên bang dưới sự lãnh đạo của Powell đã lặp lại sai lầm trong giai đoạn 2020-2021 khi phản ứng với dịch Covid-19. Gọi sự gia tăng lạm phát là "tạm thời", Chủ tịch Powell đã dẫn đầu các nỗ lực nhằm tăng gấp đôi bảng cân đối kế toán vốn đã phình to của Fed trong vòng hai năm, và cắt giảm lãi suất chính sách xuống gần bằng không.
Ngày nay, sự tương đồng lịch sử này rất đáng để ghi nhớ. Trong vài tháng nữa, Kevin Warsh sẽ kế nhiệm Powell làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang. Nếu cuộc xung đột hiện tại tiếp tục đẩy giá năng lượng lên cao, nền kinh tế Mỹ có thể phải đối mặt với một tình thế khó xử quen thuộc: lạm phát gia tăng kết hợp với tăng trưởng suy yếu.
Cũng giống như Nixon đã gây áp lực lên Burns cách đây nửa thế kỷ, Tổng thống Trump gần như chắc chắn sẽ kỳ vọng Warsh và Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) của ông sẽ cắt giảm lãi suất mạnh mẽ để bù đắp cho sự suy thoái kinh tế do giá dầu tăng cao gây ra. Nếu Warsh nhượng bộ trước áp lực đó, lịch sử cho thấy kết quả sẽ đáng thất vọng.
Việc giảm lãi suất sẽ không làm giảm lợi suất trái phiếu dài hạn cũng như không kích thích tăng trưởng kinh tế một cách đáng kể khi đối mặt với cú sốc nguồn cung năng lượng. Thay vào đó, chúng có nguy cơ lặp lại sai lầm cốt lõi của những năm 1970: thúc đẩy lạm phát mà không ngăn chặn được suy thoái.
Như SriKonomics đã dự báo hồi tháng 9 năm ngoái , việc nới lỏng chính sách tiền tệ trong bối cảnh lạm phát gia tăng sẽ làm tăng nguy cơ xảy ra tình trạng đình trệ kinh tế kèm lạm phát nghiêm trọng hơn.
Nguồn: SriKonomics
Tiến sĩ Komal Sri-Kumar
Tiến sĩ Komal Sri-Kumar
Giới thiệu sách Trading hay
Bộ sách Giao Dịch Thực Chiến của Trader Chuyên Nghiệp
Bộ sách tổng hợp những phương pháp giao dịch hiệu quả cao của những Trader chuyên nghiệp
Bài viết liên quan