- 5,098
- 19,072
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/cover25-1789201860.png
- Chủ đề liên quan
- 3728, 87847,87684,87652,6
Khả năng phóng ước biên độ giá (price projections) trước hết đóng vai trò sống còn trong việc thiết lập tỷ lệ Risk/Reward (Rủi ro/Lợi nhuận). Rõ ràng, anh em không tài nào tính toán được tỷ lệ R:R chuẩn xác nếu mù tịt về các mốc giá mục tiêu mà thị trường có thể vươn tới. Ở một góc nhìn khác, việc trang bị cho mình các kỹ thuật khác nhau để dự phóng đường đi của giá trong tương lai sẽ là trợ thủ đắc lực, giúp anh em quyết định chính xác thời điểm chốt lời và đóng lệnh.
Leonardo Pisano Fibonacci là một nhà toán học người Ý sinh năm 1170. Đối với nhiều người, ông được coi là "nhà toán học xuất chúng nhất thời Trung cổ".
Trong cuốn Liber Abaci (khoảng năm 1202), Fibonacci đã giới thiệu một phương pháp gọi là modus Indorum (phương pháp của người Ấn Độ), ngày nay chúng ta biết đến với cái tên là hệ số Hindu-Arabic (hệ đếm Ả Rập).
Cuốn Liber Abaci cũng đưa ra và giải quyết một bài toán liên quan đến sự gia tăng của một quần thể thỏ giả định, dựa trên những điều kiện lý tưởng hóa. Lời giải cho bài toán này là một chuỗi các con số mà qua nhiều thế hệ, đã được thế giới biết đến với cái tên: chuỗi số Fibonacci.
Thực ra, chuỗi số này đã được các nhà toán học Ấn Độ biết đến từ tận thế kỷ thứ 6, nhưng chính cuốn Liber Abaci của Fibonacci mới là cầu nối đưa nó đến với văn minh phương Tây.
Chuỗi số Fibonacci có quy luật như sau:1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89, 144, 233, v.v. Mỗi con số luôn là tổng của hai con số liền trước nó. Càng tiến xa hơn vào chuỗi, khi bạn lấy hai số liên tiếp chia cho nhau, kết quả sẽ càng tiệm cận về Tỷ lệ Vàng (khoảng 1 : 1.618, hoặc 0.618 : 1).
Những con số hay cấu trúc Fibonacci này xuất hiện ở khắp mọi nơi trong tự nhiên: vỏ sò, cánh hoa, đài hạt hoa hướng dương, quả thông, lá cọ, vỏ quả dứa, và trong khoảng 90% cách sắp xếp của lá và cánh hoa.
Để vẽ các ngưỡng Fibonacci trên chart, trước tiên anh em cần gióng một đường dọc tưởng tượng giữa hai điểm xoay (đỉnh/đáy) mà anh em muốn phân tích.
Tiếp theo, anh em kẻ các đường ngang qua các mức thoái lui (retracement levels) tại 100%, 61.8% (1000.618), 50%, 38.2% (61.80.618), 23.6% (38.20.618) và 0%; tiếp đó là các đường ngang tại ba (hoặc nhiều hơn) các mức giá mục tiêu mở rộng (target levels) ở 161.8% (1001.618), 261.8% (161.81.618) và 423.6% (261.81.618). Sau khi giá chạy một nhịp mạnh lên hoặc xuống, nó thường sẽ có một nhịp thoái lui/điều chỉnh một phần, và nhịp điều chỉnh này sẽ tìm thấy các vùng hỗ trợ/ kháng cự cực chuẩn ngay tại các mốc Fibonacci.
Các Ngưỡng Fibonacci Trong Một Uptrend (Xu Hướng Tăng):
Chúng ta sẽ dùng biểu đồ của AMR Corp để minh họa cho các mốc Fibonacci trong một xu hướng tăng.
Hình 9.3: Các ngưỡng Fibonacci tạo ra hỗ trợ và kháng cự cho những biến động giá trong tương lai.
Trong Hình 9.3, khi kéo Fibonacci từ đáy sóng 0% lên đến đỉnh sóng 100% (nhịp tăng giá từ cuối tháng 9 đến tháng 12 năm 2004), chúng ta sẽ thấy một loạt các đường ngang đóng vai trò là bệ đỡ và vùng cản cho đường đi của giá sau này.
Vào cuối tháng 5, các vùng đỉnh cũ quanh mốc $11.70 đã bị đục thủng. Giá sau đó tiếp tục băng thẳng lên ngưỡng Fibonacci tiếp theo tại 161.8%, tương đương mức giá $15.
Tiếp tục nhìn vào cùng biểu đồ này nhưng ở khung thời gian tuần (weekly) trong Hình 9.4, kèm theo một phép phóng chiếu Fibonacci mới—được kéo từ điểm bắt đầu của nhịp tăng hồi tháng 9/2004 cho đến mục tiêu đầu tiên đạt được ở $15 vào tháng 6/2005—chúng ta sẽ bắt được những mục tiêu giá mới trong tương lai.
Hình 9.4: Các mục tiêu phóng chiếu Fibonacci mới trên biểu đồ tuần.
Anh em đoán xem giá đã chạy đến đâu? Dù tin hay không, giá đã phi thẳng lên các mốc Fibonacci 161.8%, 261.8%, và áp sát cực kỳ gần với mốc 423.6%.
Các Ngưỡng Fibonacci Trong Một Downtrend (Xu Hướng Giảm):
Chúng ta sẽ sử dụng biểu đồ của AHOLD—một cổ phiếu của Hà Lan—để quan sát các ngưỡng Fibonacci trong một xu hướng giảm.
Hình 9.5: Các mức thoái lui và phóng chiếu Fibonacci trong xu hướng giảm.
Bằng cách kẻ Fibonacci trong Hình 9.5 cho nhịp giảm giá (từ mốc 0% đến mốc 100% down) diễn ra từ đầu tháng 7 đến giữa tháng 8, chúng ta có được một loạt các đường thoái lui Fibonacci nằm ngang tạo ra hỗ trợ và kháng cự cho diễn biến giá tương lai.
Vào đầu tháng 9, một vùng đáy cũ ở mức €32.2 đã bị phá vỡ. Giá sau đó tiếp tục rơi thẳng về mốc Fibonacci kế tiếp ở mức 161.8%, tức €29.0.
Hình 9.6: Các mức phóng chiếu Fibonacci đạt được trên biểu đồ tuần trong ví dụ về xu hướng giảm.
Tiếp theo, anh em hãy nhìn vào biểu đồ tuần ở Hình 9.6 để xem những mốc nào khác đã bị giá gõ cửa. Thật khó tin phải không?
Phóng Chiếu Fibonacci Theo Lịch Sử (Historical Fibonacci Projection):
Khi giá thay đổi cấu trúc, ví dụ như từ downtrend chuyển sang uptrend, anh em chỉ có thể vẽ các mức thoái lui Fibonacci cho con sóng giảm trong quá khứ, và dùng chính các mốc thoái lui này làm mục tiêu giá (target) cho con sóng tăng mới đang chớm nở.
Rõ ràng là ngay tại lúc điểm xoay (turning point) mới bắt đầu hình thành, chúng ta chưa hề có điểm tham chiếu thứ hai để vẽ một phép phóng chiếu Fibonacci chuẩn chỉ. Tuy nhiên, vì các vùng hỗ trợ/ kháng cự trong quá khứ thường vẫn giữ nguyên sức mạnh ở tương lai, nên việc mượn lại các mức hỗ trợ hoặc kháng cự cũ làm điểm tham chiếu thứ hai cho một phép phóng chiếu Fibonacci tương lai là một kỹ thuật rất phổ biến.
Chỉ số NASDAQ trong Hình 9.7 đã rớt từ 1750 xuống 1450. Sau khi tạo điểm đảo chiều vào tháng 7, chúng ta kỳ vọng sẽ có một nhịp sóng tăng. Để dự ước giá, chúng ta tạo một phép phóng chiếu Fibonacci bằng cách dùng mức đáy tham chiếu vào giữa tháng 7 và vùng đỉnh gần nhất trước đó, từ đó cho ra mục tiêu giá đầu tiên ngay tại mức 1680.
Hình 9.7: Nguyên lý phóng chiếu Fibonacci lịch sử.
Hình 9.8: Phóng chiếu Fibonacci lịch sử được xác nhận.
Hình 9.8 cho thấy không chỉ mục tiêu 1680 bị chạm tới, mà giá còn chạy mượt lên cả các mốc phóng chiếu Fibonacci 261.8% và 423.6% tính từ cùng một điểm tham chiếu lịch sử ban đầu đó.
Việc giá chạm đến một vùng mục tiêu Fibonacci là một mảnh ghép quan trọng trong bộ tín hiệu giúp anh em quyết định đóng vị thế và chốt lời.
(còn tiếp)
Tuyên Bố Miễn Trừ Rủi Ro: Giao dịch hợp đồng tương lai (Futures) và ngoại hối (Forex) hàm chứa rủi ro cực lớn và không dành cho tất cả mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư có khả năng mất toàn bộ, hoặc thậm chí nhiều hơn số vốn ban đầu. Vốn rủi ro (Risk capital) là khoản tiền mà nếu mất đi cũng không làm ảnh hưởng đến an ninh tài chính hay chất lượng cuộc sống của bạn. Chỉ nên dùng vốn rủi ro để giao dịch, và chỉ những ai có nguồn vốn rủi ro dư dả mới nên cân nhắc tham gia thị trường. Kết quả giao dịch trong quá khứ không nhất thiết phản ánh hay đảm bảo cho lợi nhuận trong tương lai.
Tuyên Bố Về Hiệu Suất Giả Định (Backtest): Kết quả giao dịch giả định (hypothetical performance) có rất nhiều hạn chế cố hữu, một vài trong số đó được liệt kê dưới đây. Không có bất kỳ cam kết nào cho thấy một tài khoản thực tế sẽ, hoặc có khả năng, đạt được mức lợi nhuận hay thua lỗ giống như kết quả minh họa; trên thực tế, thường có sự chênh lệch một trời một vực giữa kết quả test giả định và kết quả giao dịch tiền thật của bất kỳ hệ thống nào. Một trong những hạn chế lớn nhất của kết quả giả định là chúng thường được tính toán với lợi thế "nhìn lại quá khứ" (hindsight). Thêm vào đó, việc đánh test không dính dáng đến rủi ro tài chính thực, và không một bảng thành tích giả định nào lột tả được hết tác động tâm lý khi giao dịch tiền thật. Ví dụ, bản lĩnh gồng lỗ hay tính kỷ luật tuân thủ một hệ thống giao dịch bất chấp các chuỗi lệnh thua là những mấu chốt quan trọng có thể bóp méo hoàn toàn kết quả giao dịch thực tế. Ngoài ra, còn vô số các yếu tố biến số khác liên quan đến cấu trúc thị trường nói chung hoặc quá trình thực thi lệnh của một hệ thống cụ thể không thể được tính toán đầy đủ trong môi trường giả định, và tất cả chúng đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả giao dịch thực tế.
traderviet.tv
Nghiên Cứu Về Fibonacci
Leonardo Pisano Fibonacci là một nhà toán học người Ý sinh năm 1170. Đối với nhiều người, ông được coi là "nhà toán học xuất chúng nhất thời Trung cổ".
Trong cuốn Liber Abaci (khoảng năm 1202), Fibonacci đã giới thiệu một phương pháp gọi là modus Indorum (phương pháp của người Ấn Độ), ngày nay chúng ta biết đến với cái tên là hệ số Hindu-Arabic (hệ đếm Ả Rập).
Cuốn Liber Abaci cũng đưa ra và giải quyết một bài toán liên quan đến sự gia tăng của một quần thể thỏ giả định, dựa trên những điều kiện lý tưởng hóa. Lời giải cho bài toán này là một chuỗi các con số mà qua nhiều thế hệ, đã được thế giới biết đến với cái tên: chuỗi số Fibonacci.
Thực ra, chuỗi số này đã được các nhà toán học Ấn Độ biết đến từ tận thế kỷ thứ 6, nhưng chính cuốn Liber Abaci của Fibonacci mới là cầu nối đưa nó đến với văn minh phương Tây.
Chuỗi số Fibonacci có quy luật như sau:1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89, 144, 233, v.v. Mỗi con số luôn là tổng của hai con số liền trước nó. Càng tiến xa hơn vào chuỗi, khi bạn lấy hai số liên tiếp chia cho nhau, kết quả sẽ càng tiệm cận về Tỷ lệ Vàng (khoảng 1 : 1.618, hoặc 0.618 : 1).
Những con số hay cấu trúc Fibonacci này xuất hiện ở khắp mọi nơi trong tự nhiên: vỏ sò, cánh hoa, đài hạt hoa hướng dương, quả thông, lá cọ, vỏ quả dứa, và trong khoảng 90% cách sắp xếp của lá và cánh hoa.
Các Ngưỡng Fibonacci
Để vẽ các ngưỡng Fibonacci trên chart, trước tiên anh em cần gióng một đường dọc tưởng tượng giữa hai điểm xoay (đỉnh/đáy) mà anh em muốn phân tích.
Tiếp theo, anh em kẻ các đường ngang qua các mức thoái lui (retracement levels) tại 100%, 61.8% (1000.618), 50%, 38.2% (61.80.618), 23.6% (38.20.618) và 0%; tiếp đó là các đường ngang tại ba (hoặc nhiều hơn) các mức giá mục tiêu mở rộng (target levels) ở 161.8% (1001.618), 261.8% (161.81.618) và 423.6% (261.81.618). Sau khi giá chạy một nhịp mạnh lên hoặc xuống, nó thường sẽ có một nhịp thoái lui/điều chỉnh một phần, và nhịp điều chỉnh này sẽ tìm thấy các vùng hỗ trợ/ kháng cự cực chuẩn ngay tại các mốc Fibonacci.
Các Ngưỡng Fibonacci Trong Một Uptrend (Xu Hướng Tăng):
Chúng ta sẽ dùng biểu đồ của AMR Corp để minh họa cho các mốc Fibonacci trong một xu hướng tăng.
Hình 9.3: Các ngưỡng Fibonacci tạo ra hỗ trợ và kháng cự cho những biến động giá trong tương lai.
Trong Hình 9.3, khi kéo Fibonacci từ đáy sóng 0% lên đến đỉnh sóng 100% (nhịp tăng giá từ cuối tháng 9 đến tháng 12 năm 2004), chúng ta sẽ thấy một loạt các đường ngang đóng vai trò là bệ đỡ và vùng cản cho đường đi của giá sau này.
Vào cuối tháng 5, các vùng đỉnh cũ quanh mốc $11.70 đã bị đục thủng. Giá sau đó tiếp tục băng thẳng lên ngưỡng Fibonacci tiếp theo tại 161.8%, tương đương mức giá $15.
Tiếp tục nhìn vào cùng biểu đồ này nhưng ở khung thời gian tuần (weekly) trong Hình 9.4, kèm theo một phép phóng chiếu Fibonacci mới—được kéo từ điểm bắt đầu của nhịp tăng hồi tháng 9/2004 cho đến mục tiêu đầu tiên đạt được ở $15 vào tháng 6/2005—chúng ta sẽ bắt được những mục tiêu giá mới trong tương lai.
Hình 9.4: Các mục tiêu phóng chiếu Fibonacci mới trên biểu đồ tuần.
Anh em đoán xem giá đã chạy đến đâu? Dù tin hay không, giá đã phi thẳng lên các mốc Fibonacci 161.8%, 261.8%, và áp sát cực kỳ gần với mốc 423.6%.
Các Ngưỡng Fibonacci Trong Một Downtrend (Xu Hướng Giảm):
Chúng ta sẽ sử dụng biểu đồ của AHOLD—một cổ phiếu của Hà Lan—để quan sát các ngưỡng Fibonacci trong một xu hướng giảm.
Hình 9.5: Các mức thoái lui và phóng chiếu Fibonacci trong xu hướng giảm.
Bằng cách kẻ Fibonacci trong Hình 9.5 cho nhịp giảm giá (từ mốc 0% đến mốc 100% down) diễn ra từ đầu tháng 7 đến giữa tháng 8, chúng ta có được một loạt các đường thoái lui Fibonacci nằm ngang tạo ra hỗ trợ và kháng cự cho diễn biến giá tương lai.
Vào đầu tháng 9, một vùng đáy cũ ở mức €32.2 đã bị phá vỡ. Giá sau đó tiếp tục rơi thẳng về mốc Fibonacci kế tiếp ở mức 161.8%, tức €29.0.
Hình 9.6: Các mức phóng chiếu Fibonacci đạt được trên biểu đồ tuần trong ví dụ về xu hướng giảm.
Tiếp theo, anh em hãy nhìn vào biểu đồ tuần ở Hình 9.6 để xem những mốc nào khác đã bị giá gõ cửa. Thật khó tin phải không?
Phóng Chiếu Fibonacci Theo Lịch Sử (Historical Fibonacci Projection):
Khi giá thay đổi cấu trúc, ví dụ như từ downtrend chuyển sang uptrend, anh em chỉ có thể vẽ các mức thoái lui Fibonacci cho con sóng giảm trong quá khứ, và dùng chính các mốc thoái lui này làm mục tiêu giá (target) cho con sóng tăng mới đang chớm nở.
Rõ ràng là ngay tại lúc điểm xoay (turning point) mới bắt đầu hình thành, chúng ta chưa hề có điểm tham chiếu thứ hai để vẽ một phép phóng chiếu Fibonacci chuẩn chỉ. Tuy nhiên, vì các vùng hỗ trợ/ kháng cự trong quá khứ thường vẫn giữ nguyên sức mạnh ở tương lai, nên việc mượn lại các mức hỗ trợ hoặc kháng cự cũ làm điểm tham chiếu thứ hai cho một phép phóng chiếu Fibonacci tương lai là một kỹ thuật rất phổ biến.
Chỉ số NASDAQ trong Hình 9.7 đã rớt từ 1750 xuống 1450. Sau khi tạo điểm đảo chiều vào tháng 7, chúng ta kỳ vọng sẽ có một nhịp sóng tăng. Để dự ước giá, chúng ta tạo một phép phóng chiếu Fibonacci bằng cách dùng mức đáy tham chiếu vào giữa tháng 7 và vùng đỉnh gần nhất trước đó, từ đó cho ra mục tiêu giá đầu tiên ngay tại mức 1680.
Hình 9.7: Nguyên lý phóng chiếu Fibonacci lịch sử.
Hình 9.8: Phóng chiếu Fibonacci lịch sử được xác nhận.
Hình 9.8 cho thấy không chỉ mục tiêu 1680 bị chạm tới, mà giá còn chạy mượt lên cả các mốc phóng chiếu Fibonacci 261.8% và 423.6% tính từ cùng một điểm tham chiếu lịch sử ban đầu đó.
Việc giá chạm đến một vùng mục tiêu Fibonacci là một mảnh ghép quan trọng trong bộ tín hiệu giúp anh em quyết định đóng vị thế và chốt lời.
(còn tiếp)
Tuyên Bố Miễn Trừ Rủi Ro: Giao dịch hợp đồng tương lai (Futures) và ngoại hối (Forex) hàm chứa rủi ro cực lớn và không dành cho tất cả mọi nhà đầu tư. Nhà đầu tư có khả năng mất toàn bộ, hoặc thậm chí nhiều hơn số vốn ban đầu. Vốn rủi ro (Risk capital) là khoản tiền mà nếu mất đi cũng không làm ảnh hưởng đến an ninh tài chính hay chất lượng cuộc sống của bạn. Chỉ nên dùng vốn rủi ro để giao dịch, và chỉ những ai có nguồn vốn rủi ro dư dả mới nên cân nhắc tham gia thị trường. Kết quả giao dịch trong quá khứ không nhất thiết phản ánh hay đảm bảo cho lợi nhuận trong tương lai.
Tuyên Bố Về Hiệu Suất Giả Định (Backtest): Kết quả giao dịch giả định (hypothetical performance) có rất nhiều hạn chế cố hữu, một vài trong số đó được liệt kê dưới đây. Không có bất kỳ cam kết nào cho thấy một tài khoản thực tế sẽ, hoặc có khả năng, đạt được mức lợi nhuận hay thua lỗ giống như kết quả minh họa; trên thực tế, thường có sự chênh lệch một trời một vực giữa kết quả test giả định và kết quả giao dịch tiền thật của bất kỳ hệ thống nào. Một trong những hạn chế lớn nhất của kết quả giả định là chúng thường được tính toán với lợi thế "nhìn lại quá khứ" (hindsight). Thêm vào đó, việc đánh test không dính dáng đến rủi ro tài chính thực, và không một bảng thành tích giả định nào lột tả được hết tác động tâm lý khi giao dịch tiền thật. Ví dụ, bản lĩnh gồng lỗ hay tính kỷ luật tuân thủ một hệ thống giao dịch bất chấp các chuỗi lệnh thua là những mấu chốt quan trọng có thể bóp méo hoàn toàn kết quả giao dịch thực tế. Ngoài ra, còn vô số các yếu tố biến số khác liên quan đến cấu trúc thị trường nói chung hoặc quá trình thực thi lệnh của một hệ thống cụ thể không thể được tính toán đầy đủ trong môi trường giả định, và tất cả chúng đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả giao dịch thực tế.
Nguồn: stocata
Van K. Tharp: Chén thánh không nằm ở điểm vào lệnh!
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan