- 19,562
- 89,313
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-04-04T102809-1775273301.227-1775273301.png
- Chủ đề liên quan
- 35780,86120,85122,88250,
Tóm tắt bài trước:
Chỉ báo PMO dao động so với đường số 0. Thông thường, hướng của PMO cho biết sức mạnh đang tăng hay giảm, trong khi độ dốc của góc xu hướng thể hiện sức mạnh của sự biến động. Vì đây là phép tính tỷ lệ nội bộ (khác với phép tính tỷ lệ bên ngoài, như phép tính sức mạnh tương đối tiêu chuẩn, chia giá cho một chỉ số giá khác), nên nó trả về kết quả được chuẩn hóa và có thể so sánh với kết quả PMO của bất kỳ chứng khoán hoặc chỉ số nào khác. Do đó, các nhà phân tích biểu đồ có thể xếp hạng danh sách các chứng khoán hoặc chỉ số theo thứ tự sức mạnh tương đối chỉ bằng cách sử dụng giá trị PMO của chúng. Danh sách không cần phải đồng nhất; PMO có thể được sử dụng để xếp hạng các chỉ số thị trường, cổ phiếu và quỹ tương hỗ trong cùng một danh sách.
Một chỉ báo trông rất giống với PMO là chỉ báo MACD (Moving Average Convergence- Divergence) do Gerald Appel phát minh. Sự khác biệt chính giữa PMO và MACD là giá trị tuyệt đối của mỗi chỉ báo. Chỉ báo MACD dựa trên các phép tính trung bình động - chỉ số MACD của một cổ phiếu không liên quan đến chỉ số MACD của cổ phiếu khác - trong khi đó, chỉ báo PMO, như đã giải thích ở trên, là một tỷ lệ nội bộ. Biểu đồ bên dưới so sánh PMO và MACD với nhau.
Mặc dù PMO và MACD có hình dạng tương tự trên các biểu đồ ngắn hạn, nhưng lợi thế của phép tính kiểu tỷ lệ đối với PMO thể hiện rõ trên các biểu đồ dài hạn vì PMO khá ổn định, không giống như MACD. Xem các biểu đồ khung tuần và tháng bên dưới.
Như minh họa bên dưới, PMO có thể giúp xác định xem chỉ số giá có bị quá mua hay quá bán hay không. Dưới đây là biểu đồ 5 năm của chỉ số S&P 500, thể hiện nhiều điều kiện thị trường cực đoan. Phạm vi PMO bình thường là từ khoảng +2,5 (quá mua) đến -2,5 (quá bán); khi PMO tiếp cận hoặc vượt quá các giới hạn đó, nó thường báo hiệu sự đảo chiều giá. Khi chỉ báo PMO thay đổi hướng tại hoặc vượt quá giới hạn bình thường của nó, đó là một dấu hiệu khá đáng tin cậy cho thấy sự thay đổi hướng giá trong trung hạn đang diễn ra.
Trong khi phạm vi thông thường của các chỉ số thị trường chứng khoán rộng lớn là từ +2,5 đến -2,5, mỗi chỉ số giá sẽ có phạm vi “đặc trưng” riêng. Ví dụ, biểu đồ của Microsoft (MSFT) bên dưới cho thấy phạm vi từ +5,0 đến -5,0. Hãy luôn kiểm tra biểu đồ dài hạn hơn để xác minh phạm vi cho chỉ số bạn đang phân tích.
Ngoài ra, hãy nhớ rằng các chỉ báo kỹ thuật được tính toán dựa trên một số khoảng thời gian cụ thể trong khung thời gian được xem xét, vì vậy chỉ báo PMO khung tháng trông hoàn toàn khác với chỉ báo PMO khung ngày.
- Được phát triển bởi Carl Swenlin, Chỉ báo Dao động Động lượng DecisionPoint (PMO) là một chỉ báo dựa trên phép tính Tỷ lệ Thay đổi (ROC) được làm mịn hai lần bằng các đường trung bình động hàm mũ sử dụng quy trình làm mịn tùy chỉnh. Vì PMO được chuẩn hóa, nó cũng có thể được sử dụng như một công cụ đánh giá sức mạnh tương đối. Do đó, cổ phiếu có thể được xếp hạng theo giá trị PMO của chúng như một biểu hiện của sức mạnh tương đối.
- Chỉ báo Dao động Động lượng DecisionPoint được tạo ra bằng cách lấy tỷ lệ thay đổi trong 1 kỳ và làm mịn nó bằng hai hàm làm mịn tùy chỉnh. Các hàm làm mịn tùy chỉnh này rất giống với Đường trung bình động hàm mũ, nhưng thay vì cộng thêm 1 vào thiết lập kỳ thời gian để tạo ra hệ số nhân làm mịn (như trong EMA thực sự), các hàm làm mịn sử dụng chính kỳ đó.
- Hệ số làm mịn = (2 / Chu kỳ thời gian)
Hàm làm mịn tùy chỉnh = {Giá đóng cửa - Hàm làm mịn (ngày trước đó)} *
Hệ số làm mịn + Hàm làm mịn (ngày trước đó)
Đường PMO = Làm mịn tùy chỉnh 20 kỳ của (10 * Làm mịn tùy chỉnh 35 kỳ của( ( (Giá hôm nay/Giá hôm qua) * 100) - 100) )
Đường tín hiệu PMO = EMA 10 kỳ của Đường PMO
Bảng dưới đây hiển thị cách tính toán cho PMO của Amazon:
Giải thích
Chỉ báo PMO dao động so với đường số 0. Thông thường, hướng của PMO cho biết sức mạnh đang tăng hay giảm, trong khi độ dốc của góc xu hướng thể hiện sức mạnh của sự biến động. Vì đây là phép tính tỷ lệ nội bộ (khác với phép tính tỷ lệ bên ngoài, như phép tính sức mạnh tương đối tiêu chuẩn, chia giá cho một chỉ số giá khác), nên nó trả về kết quả được chuẩn hóa và có thể so sánh với kết quả PMO của bất kỳ chứng khoán hoặc chỉ số nào khác. Do đó, các nhà phân tích biểu đồ có thể xếp hạng danh sách các chứng khoán hoặc chỉ số theo thứ tự sức mạnh tương đối chỉ bằng cách sử dụng giá trị PMO của chúng. Danh sách không cần phải đồng nhất; PMO có thể được sử dụng để xếp hạng các chỉ số thị trường, cổ phiếu và quỹ tương hỗ trong cùng một danh sách.
Một chỉ báo trông rất giống với PMO là chỉ báo MACD (Moving Average Convergence- Divergence) do Gerald Appel phát minh. Sự khác biệt chính giữa PMO và MACD là giá trị tuyệt đối của mỗi chỉ báo. Chỉ báo MACD dựa trên các phép tính trung bình động - chỉ số MACD của một cổ phiếu không liên quan đến chỉ số MACD của cổ phiếu khác - trong khi đó, chỉ báo PMO, như đã giải thích ở trên, là một tỷ lệ nội bộ. Biểu đồ bên dưới so sánh PMO và MACD với nhau.
Mặc dù PMO và MACD có hình dạng tương tự trên các biểu đồ ngắn hạn, nhưng lợi thế của phép tính kiểu tỷ lệ đối với PMO thể hiện rõ trên các biểu đồ dài hạn vì PMO khá ổn định, không giống như MACD. Xem các biểu đồ khung tuần và tháng bên dưới.
Tín hiệu quá mua/quá bán
Như minh họa bên dưới, PMO có thể giúp xác định xem chỉ số giá có bị quá mua hay quá bán hay không. Dưới đây là biểu đồ 5 năm của chỉ số S&P 500, thể hiện nhiều điều kiện thị trường cực đoan. Phạm vi PMO bình thường là từ khoảng +2,5 (quá mua) đến -2,5 (quá bán); khi PMO tiếp cận hoặc vượt quá các giới hạn đó, nó thường báo hiệu sự đảo chiều giá. Khi chỉ báo PMO thay đổi hướng tại hoặc vượt quá giới hạn bình thường của nó, đó là một dấu hiệu khá đáng tin cậy cho thấy sự thay đổi hướng giá trong trung hạn đang diễn ra.
Trong khi phạm vi thông thường của các chỉ số thị trường chứng khoán rộng lớn là từ +2,5 đến -2,5, mỗi chỉ số giá sẽ có phạm vi “đặc trưng” riêng. Ví dụ, biểu đồ của Microsoft (MSFT) bên dưới cho thấy phạm vi từ +5,0 đến -5,0. Hãy luôn kiểm tra biểu đồ dài hạn hơn để xác minh phạm vi cho chỉ số bạn đang phân tích.
Ngoài ra, hãy nhớ rằng các chỉ báo kỹ thuật được tính toán dựa trên một số khoảng thời gian cụ thể trong khung thời gian được xem xét, vì vậy chỉ báo PMO khung tháng trông hoàn toàn khác với chỉ báo PMO khung ngày.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan