- 19,596
- 89,375
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-04-15T112348-1776227062.731-1776227062.png
- Chủ đề liên quan
- 50447,41301,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Ease of Movement (EMV) là một chỉ báo dao động dựa trên khối lượng giao dịch, dao động trên và dưới đường số 0. Chỉ báo này được Richard Arms phát triển để đo lường “sự dễ dàng” của chuyển động giá.
Arms đã tạo ra biểu đồ EquiVolume để hiển thị trực quan phạm vi giá và khối lượng. Ease of Movement đưa EquiVolume lên một tầm cao mới bằng cách định lượng mối quan hệ giá/khối lượng và hiển thị kết quả dưới dạng một chỉ báo dao động. Giá thường tăng lên một cách tương đối dễ dàng khi chỉ báo nằm trong vùng dương. Ngược lại, giá giảm xuống một cách tương đối dễ dàng khi chỉ báo nằm trong vùng âm.
Công thức EMV gồm ba phần: khoảng cách di chuyển, khối lượng và phạm vi giá cao-thấp.
Khoảng cách di chuyển so sánh điểm giữa của kỳ hiện tại với điểm giữa của kỳ trước – giá cao cộng với giá thấp chia cho hai. Khoảng cách di chuyển là dương khi điểm giữa hiện tại cao hơn điểm giữa trước và âm khi điểm giữa hiện tại thấp hơn điểm giữa trước. Khoảng cách di chuyển được thể hiện ở tử số trong công thức dưới đây.
Khoảng cách di chuyển = ((H + L)/2 - (Giá cao trước + Giá thấp trước)/2)
Tỷ lệ Box = ((V/100,000,000)/(H - L))
EMV 1 kỳ = ((H + L)/2 - (Giá cao trước + Giá thấp trước)/2) / ((V/100,000,000)/(H - L))
Độ dễ di chuyển 14 kỳ = trung bình động đơn giản 14 kỳ của EMV 1 kỳ
Hai phần còn lại tạo thành tỷ lệ Box, sử dụng khối lượng và phạm vi giá cao-thấp. Biểu đồ EquiVolume cũng dựa trên khối lượng và phạm vi giá cao-thấp. Tỷ lệ Box là mẫu số của EMV. Lưu ý rằng khối lượng được chia cho 100,000,000 để giữ cho nó phù hợp với các số liệu khác.
Khối lượng giao dịch tương đối thấp và biên độ dao động cao-thấp tương đối lớn sẽ tạo ra mẫu số nhỏ hơn (tỷ lệ Box), điều này có nghĩa là giá trị EMV sẽ lớn hơn do phép chia cho một số nhỏ hơn. Tỷ lệ Box sẽ là 0,50 nếu V/10000000 bằng hai và biên độ dao động cao-thấp bằng bốn. Biên độ dao động rộng với khối lượng giao dịch thấp cho thấy giá cả biến động tương đối dễ dàng. Nói cách khác, không cần nhiều khối lượng để làm thay đổi giá.
Biên độ dao động cao-thấp tương đối nhỏ với khối lượng giao dịch cao sẽ tạo ra mẫu số lớn hơn, điều này có nghĩa là giá trị EMV sẽ nhỏ hơn. Mẫu số sẽ là hai nếu V/10000000 bằng bốn và biên độ dao động cao-thấp bằng hai. Điều này ngụ ý rằng giá cả biến động khó khăn hơn vì biên độ dao động cao-thấp tương đối nhỏ với khối lượng giao dịch lớn.
Bảng tính
- Khoảng cách so với đường trung bình động là một chỉ báo đơn giản cho thấy giá cổ phiếu đang giao dịch cao hơn hay thấp hơn đường trung bình động bao nhiêu. Tất nhiên, các nhà phân tích biểu đồ có thể dễ dàng xác định xem cổ phiếu đang giao dịch trên hay dưới đường trung bình động bằng cách xem biểu đồ có vẽ đường trung bình động đó. Tuy nhiên, chỉ báo này cho phép các nhà phân tích biểu đồ dễ dàng xác định chính xác giá đang cao hơn hay thấp hơn mức trung bình bao nhiêu, điều này có thể cung cấp manh mối về sức mạnh hoặc điểm yếu của biến động giá cổ phiếu.
- Ngoài ra, khoảng cách được biểu thị bằng phần trăm của giá trị đường trung bình động. Chênh lệch 5 đô la giữa giá và MA của một cổ phiếu có giá 20 đô la đáng chú ý hơn nhiều so với chênh lệch 5 đô la trên một cổ phiếu có giá 500 đô la. Việc sử dụng phần trăm cho chỉ báo này giúp dễ dàng so sánh giữa các khung thời gian khác nhau và thậm chí cả các cổ phiếu khác nhau.
- Công thức cho chỉ báo này khá đơn giản: (giá đóng cửa - MA)/MA. Giá trị MA được trừ đi giá đóng cửa để xác định sự khác biệt giữa hai giá trị. Sự khác biệt được chia cho giá trị MA để chuyển đổi giá trị thô thành phần trăm. Lưu ý: Công thức trên không nêu rõ loại đường trung bình động cụ thể. Chỉ báo này có thể được vẽ biểu đồ với đường trung bình động đơn giản hoặc đường trung bình động lũy thừa ( SMA hoặc EMA).
- Giá trị của chỉ báo có thể nằm trên hoặc dưới đường số 0, tùy thuộc vào việc giá nằm trên hay dưới đường trung bình động. Các điểm giao cắt với đường số 0 tương ứng với các điểm giao cắt giữa giá và đường trung bình động, nhưng những điểm giao cắt này tương đối dễ nhận biết trên biểu đồ.
- Chỉ báo Khoảng cách so với đường trung bình động (Distance From MA) thường được sử dụng để tìm kiếm các giá trị cực trị ở hai phía của đường số 0, điều này có thể cho thấy sự thay đổi sắp xảy ra trong xu hướng. Một giá trị tăng cao hơn nhiều so với đường số 0 có thể sắp xảy ra sự điều chỉnh hoặc giảm giá. Ngược lại, một giá trị giảm sâu xuống dưới đường số 0 có thể cho thấy một đợt tăng giá phục hồi sắp diễn ra.
- Mặc dù các tín hiệu này có thể được ước tính chỉ bằng cách nhìn vào biểu đồ, nhưng việc thể hiện các giá trị dưới dạng phần trăm cho phép các nhà phân tích biểu đồ so sánh các mức độ lịch sử của một chứng khoán theo thời gian, cũng như so sánh các mức độ giữa nhiều chứng khoán khác nhau. Lưu ý: Ngay cả khi các giá trị được thể hiện dưới dạng phần trăm, các chứng khoán khác nhau có thể có các mức cực trị hơi khác nhau. Nên xem xét biểu đồ dài hạn của chứng khoán trước để có cái nhìn tổng quan về các mức cực trị riêng của nó.
- Chỉ báo này đo khoảng cách giữa giá và đường trung bình động của nó, nhưng nó không tính đến xu hướng tổng thể của chứng khoán. Giá nằm xa trên đường trung bình động có thể là dấu hiệu của sức mạnh trong một xu hướng tăng mạnh, nhưng trong phạm vi giao dịch đi ngang, nó có nhiều khả năng cho thấy sự thay đổi xu hướng. Điều quan trọng là phải sử dụng các kỹ thuật phân tích kỹ thuật khác để xác định xu hướng tổng thể khi diễn giải chỉ báo này.
Chỉ số Ease of Movement (EMV) là gì?
Ease of Movement (EMV) là một chỉ báo dao động dựa trên khối lượng giao dịch, dao động trên và dưới đường số 0. Chỉ báo này được Richard Arms phát triển để đo lường “sự dễ dàng” của chuyển động giá.
Arms đã tạo ra biểu đồ EquiVolume để hiển thị trực quan phạm vi giá và khối lượng. Ease of Movement đưa EquiVolume lên một tầm cao mới bằng cách định lượng mối quan hệ giá/khối lượng và hiển thị kết quả dưới dạng một chỉ báo dao động. Giá thường tăng lên một cách tương đối dễ dàng khi chỉ báo nằm trong vùng dương. Ngược lại, giá giảm xuống một cách tương đối dễ dàng khi chỉ báo nằm trong vùng âm.
Cách tính toán của SharpCharts
Công thức EMV gồm ba phần: khoảng cách di chuyển, khối lượng và phạm vi giá cao-thấp.
Khoảng cách di chuyển so sánh điểm giữa của kỳ hiện tại với điểm giữa của kỳ trước – giá cao cộng với giá thấp chia cho hai. Khoảng cách di chuyển là dương khi điểm giữa hiện tại cao hơn điểm giữa trước và âm khi điểm giữa hiện tại thấp hơn điểm giữa trước. Khoảng cách di chuyển được thể hiện ở tử số trong công thức dưới đây.
Khoảng cách di chuyển = ((H + L)/2 - (Giá cao trước + Giá thấp trước)/2)
Tỷ lệ Box = ((V/100,000,000)/(H - L))
EMV 1 kỳ = ((H + L)/2 - (Giá cao trước + Giá thấp trước)/2) / ((V/100,000,000)/(H - L))
Độ dễ di chuyển 14 kỳ = trung bình động đơn giản 14 kỳ của EMV 1 kỳ
Hai phần còn lại tạo thành tỷ lệ Box, sử dụng khối lượng và phạm vi giá cao-thấp. Biểu đồ EquiVolume cũng dựa trên khối lượng và phạm vi giá cao-thấp. Tỷ lệ Box là mẫu số của EMV. Lưu ý rằng khối lượng được chia cho 100,000,000 để giữ cho nó phù hợp với các số liệu khác.
Khối lượng giao dịch tương đối thấp và biên độ dao động cao-thấp tương đối lớn sẽ tạo ra mẫu số nhỏ hơn (tỷ lệ Box), điều này có nghĩa là giá trị EMV sẽ lớn hơn do phép chia cho một số nhỏ hơn. Tỷ lệ Box sẽ là 0,50 nếu V/10000000 bằng hai và biên độ dao động cao-thấp bằng bốn. Biên độ dao động rộng với khối lượng giao dịch thấp cho thấy giá cả biến động tương đối dễ dàng. Nói cách khác, không cần nhiều khối lượng để làm thay đổi giá.
Biên độ dao động cao-thấp tương đối nhỏ với khối lượng giao dịch cao sẽ tạo ra mẫu số lớn hơn, điều này có nghĩa là giá trị EMV sẽ nhỏ hơn. Mẫu số sẽ là hai nếu V/10000000 bằng bốn và biên độ dao động cao-thấp bằng hai. Điều này ngụ ý rằng giá cả biến động khó khăn hơn vì biên độ dao động cao-thấp tương đối nhỏ với khối lượng giao dịch lớn.
Bảng tính
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan