- 19,712
- 89,528
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-05-21T130558-1779343577.504-1779343577.png
- Chủ đề liên quan
- 20184,14147,84675,84670
Tóm tắt bài trước:
Được sáng tạo bởi Martin Pring, Special K là một chỉ báo động lượng (momentum indicator) kết hợp vận tốc giá ngắn hạn, trung hạn và dài hạn vào chung một chuỗi dữ liệu. Nhờ đó, nó cung cấp cho chúng ta một góc nhìn thực sự toàn diện về tính chu kỳ của thị trường.
Chỉ báo này có hai chức năng chính:
(Biểu đồ minh họa: Xu hướng ngắn hạn, trung hạn và dài hạn)
(Biểu đồ minh họa: Xu hướng chính và chỉ báo Special K)
Về lý thuyết, Special K sẽ tạo đỉnh và đáy gần như đồng thời với giá tại các điểm đảo chiều của thị trường bò (bull market) và gấu (bear market). Trong hầu hết các trường hợp, điều này diễn ra đúng như vậy. Nhiệm vụ của bạn là nhận diện những bước ngoặt này càng sớm càng tốt sau khi chúng xảy ra.
Công thức của chỉ báo giả định rằng giá đang xoay quanh chu kỳ kinh tế 4 năm. Do đó, khi một xu hướng tăng dài hạn xuất hiện (ví dụ như siêu chu kỳ tăng giá chứng khoán thập niên 1990), Special K sẽ đi trước (lead) các điểm đảo chiều. Ngược lại, khi chu kỳ bị rút ngắn (như cú sập năm 1987), chỉ báo này sẽ bị trễ. Nhìn chung, hầu hết thời gian, giá và Special K sẽ đảo chiều cùng lúc.
Chức năng ưu tiên của Special K là xác định các điểm đảo chiều của xu hướng chính. Vì thuật toán cũng bao gồm dữ liệu ngắn hạn, một lợi ích phụ của nó là giúp trader xác định các xu hướng nhỏ hơn để giao dịch, đồng thời đặt chúng vào bối cảnh chung của xu hướng chính. Hãy cùng xem xét cả hai khía cạnh này.
Special K là tổng của nhiều đường trung bình động gia quyền dựa trên các chu kỳ Tỷ lệ thay đổi (Rate-of-Change - ROC) khác nhau. Các chu kỳ và trọng số này được tác giả chọn lọc dựa trên nhiều năm quan sát thị trường.
Special K = ( SMA 10 kỳ của ROC 10) * 1
+ ( SMA 10 kỳ của ROC 15) * 2
+ ( SMA 10 kỳ của ROC 20) * 3
+ ( SMA 15 kỳ của ROC 30) * 4
+ ( SMA 50 kỳ của ROC 40) * 1
+ ( SMA 65 kỳ của ROC 65) * 2
+ ( SMA 75 kỳ của ROC 75) * 3
+ ( SMA 100 kỳ của ROC 100) * 4
+ ( SMA 130 kỳ của ROC 195) * 1
+ ( SMA 130 kỳ của ROC 265) * 2
+ ( SMA 130 kỳ của ROC 390) * 3
+ ( SMA 195 kỳ của ROC 530) * 4
Lưu ý: Cần ít nhất 725 điểm dữ liệu để tính toán chính xác chỉ báo này. Nếu biểu đồ có ít dữ liệu hơn, dòng tính toán cuối cùng ( SMA 195 kỳ của ROC 530) sẽ bị bỏ qua.
- Được phát triển bởi Martin Pring, Know Sure Thing (KST) là một bộ dao động động lượng (Momentum Oscillator) được xây dựng dựa trên Tỷ lệ Thay đổi (Rate-of-Change - ROC) đã được làm mượt trên 4 khung thời gian khác nhau. Pring lần đầu tiên giới thiệu chỉ báo này trong bài báo "Summed Rate of Change (KST)" vào năm 1992 trên tạp chí Stocks & Commodities. Tóm lại, KST đo lường động lượng giá cho 4 chu kỳ giá khác nhau và kết hợp chúng lại thành một bộ dao động động lượng duy nhất.
- Giống như bất kỳ bộ dao động động lượng không giới hạn (unbound) nào khác, các nhà phân tích kỹ thuật có thể sử dụng KST để tìm kiếm các tín hiệu:
- Phân kỳ (Divergences)
- Giao cắt đường tín hiệu (Signal line crossovers)
- Giao cắt đường trung tâm (Centerline crossovers)
- Pring cũng thường xuyên kết hợp các đường xu hướng (Trend lines) vào chỉ báo KST. Mặc dù các tín hiệu phá vỡ đường xu hướng trên KST không xảy ra thường xuyên, nhưng Pring lưu ý rằng những cú phá vỡ như vậy sẽ củng cố sức mạnh rất lớn cho các tín hiệu giao cắt đường tín hiệu.
- Mặc dù công thức của KST thoạt nhìn có vẻ phức tạp, nhưng về bản chất, nó chỉ là mức trung bình gia quyền của 4 giá trị Tỷ lệ Thay đổi (ROC) khác nhau đã được làm mượt. Ví dụ: Bạn tính toán Tỷ lệ Thay đổi trong 10 chu kỳ, sau đó làm mượt nó bằng một đường Trung bình Động Đơn giản ( SMA) 10 chu kỳ.
- Công thức bên dưới thể hiện 4 tổ hợp khác nhau với các cài đặt mặc định. Các tổ hợp này sau đó được gắn trọng số và cộng lại với nhau. Khung thời gian ngắn nhất mang trọng số nhỏ nhất (1) và khung thời gian dài nhất mang trọng số lớn nhất (4). Một đường SMA 9 chu kỳ được thêm vào để đóng vai trò làm Đường tín hiệu (Signal Line).
Công thức chi tiết:- RCMA1 = SMA 10 chu kỳ của ROC 10 chu kỳ
- RCMA2 = SMA 10 chu kỳ của ROC 15 chu kỳ
- RCMA3 = SMA 10 chu kỳ của ROC 20 chu kỳ
- RCMA4 = SMA 15 chu kỳ của ROC 30 chu kỳ
- KST = (RCMA1 x 1) + (RCMA2 x 2) + (RCMA3 x 3) + (RCMA4 x 4)
- Signal Line = SMA 9 chu kỳ của KST
- Các thông số mặc định trên biểu đồ thường được viết dưới dạng: KST (10, 15, 20, 30, 10, 10, 10, 15, 9). Trong đó:
- 4 con số đầu tiên: Đại diện cho các thông số chu kỳ của Tỷ lệ thay đổi (ROC).
- 4 con số tiếp theo: Đại diện cho các đường Trung bình động (SMA) dùng để làm mượt các chỉ báo ROC tương ứng.
- Con số cuối cùng: Là chu kỳ Trung bình động của Đường tín hiệu (Signal Line).
- KST dao động quanh đường zero (đường 0). Về cơ bản nhất, động lượng sẽ ủng hộ phe bò (bên mua) khi KST mang giá trị dương, và ủng hộ phe gấu(bên bán) khi KST mang giá trị âm.
- KST Dương: Cho thấy các giá trị Tỷ lệ thay đổi (Rate-of-Change - ROC) được gia quyền và làm mượt phần lớn là số dương, đồng nghĩa với việc giá đang trong đà tăng.
- KST Âm: Chỉ báo rằng giá đang trong đà giảm.
- Sau các tín hiệu giao cắt cơ bản với đường trung tâm (đường 0), các trader có thể quan sát thêm các pha giao cắt với đường tín hiệu (signal line)để xác định hướng đi chung của thị trường. KST thường tăng khi nằm trên đường tín hiệu và giảm khi nằm dưới đường tín hiệu.
- Đường KST nằm dưới mức 0 (âm) nhưng đang dốc lên cho thấy động lượng giảm đang dần suy yếu.
- Ngược lại, đường KST nằm trên mức 0 (dương) nhưng dốc xuống báo hiệu động lượng tăng đang cạn kiệt.
- Mặc dù KST có thể tạo ra nhiều loại tín hiệu khác nhau, các pha giao cắt với đường trung tâm và đường tín hiệu thường là những tín hiệu mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất. Không giống như RSI hay Stochastic, KST không có giới hạn trên hay giới hạn dưới. Đặc tính này khiến nó không thực sự phù hợp để tìm kiếm các tín hiệu quá mua (overbought) hay quá bán (oversold).
- Các tín hiệu phân kỳ tăng (bullish divergence) và phân kỳ giảm (bearish divergence) cũng có thể xảy ra, nhưng trader cần chắt lọc kỹ khi giao dịch. Hầu hết các tín hiệu phân kỳ trên chỉ báo ROC cơ bản đều không dẫn đến sự đảo chiều của giá. Tương tự, phân kỳ trên MACD và RSI cũng rất dễ bị nhiễu. Tốt nhất là bạn chỉ nên sử dụng phân kỳ khi đó là một tín hiệu cực kỳ lớn và rõ ràng.
- Trader nên đặc biệt cẩn thận với các tín hiệu giao cắt cắt xuống (bearish) trong một xu hướng tăng mạnh, cũng như giao cắt cắt lên (bullish) trong một xu hướng giảm mạnh. KST có thể tiến vào vùng dương và duy trì ở đó trong một thời gian dài khi thị trường có xu hướng tăng mạnh. Chỉ báo này sẽ đạt một mức tương đối cao rồi quay đầu giảm, nhưng không bao giờ rớt xuống vùng âm. Điều này đơn giản chỉ báo hiệu rằng động lượng tăng đang chậm lại; nó vẫn mạnh hơn động lượng giảm nhưng không còn bứt phá như giai đoạn trước đó.
- Khung thời gian áp dụng cho chir báo: Ngắn hạn (Biểu đồ Ngày) = KST (10, 15, 20, 30, 10, 10, 10, 15, 9); Trung hạn (Biểu đồ Tuần) = KST (10, 13, 15, 20, 10, 13, 15, 20, 9); Dài hạn (Biểu đồ Tháng) = KST (9, 12, 18, 24, 6, 6, 6, 9, 9). Như Martin Pring đã lưu ý trong các bài viết của mình, KST có thể được ứng dụng trên cả ba khung thời gian: ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Thay vì chỉ chuyển đổi góc nhìn giữa biểu đồ ngày, tuần và tháng, Pring đề xuất thay đổi trực tiếp các thông số cài đặt (settings) để phù hợp với từng khung thời gian cụ thể. KST thậm chí còn mượt mà hơn khi sử dụng cấu hình cho biểu đồ tuần và tháng. Điều này có nghĩa là trader nên sử dụng giao cắt với đường tín hiệu để phát hiện sự thay đổi về hướng đi của giá, bởi vì độ trễ (lag) của các giao cắt với đường trung tâm trên các khung lớn thường là quá lớn. Bảng dưới đây hiển thị các thông số tỷ lệ thay đổi (ROC) và đường trung bình động cho các phân tích đa khung thời gian.
- Chính tác giả Martin Pring cũng thừa nhận rằng KST không phải là một chỉ báo hoàn hảo. Thực tế là không có "chén thánh" nào cả. Tuy nhiên, KST vẫn mang lại những giá trị ứng dụng rất lớn. Pring khuyến khích các trader nên linh hoạt thử nghiệm nhiều thông số khác nhau vì "không có một công thức chung nào đúng cho mọi thị trường". Các cổ phiếu nhóm tiện ích và hàng tiêu dùng thiết yếu thường ít biến động hơn, do đó có thể cần các thông số nhạy hơn; trong khi cổ phiếu công nghệ biến động mạnh lại cần các thông số ít nhạy hơn để lọc bớt nhiễu. Trader cũng có thể kết hợp và điều chỉnh các thông số ROC và đường trung bình động. Biểu đồ dưới đây hiển thị chỉ báo KST mặc định ở cửa sổ đầu tiên, và KST được tinh chỉnh để gia quyền nhiều hơn cho ROC ngắn hạn ở cửa sổ thứ hai. Thay vì sử dụng cấu hình KST (10,15,20,30, 10,10,10,15, 9), bạn có thể mở thêm cửa sổ thứ hai sử dụng cấu hình KST (30,20,15,10, 10,10,10,10, 9).
Chỉ Báo Special K Của Martin Pring Là Gì?
Được sáng tạo bởi Martin Pring, Special K là một chỉ báo động lượng (momentum indicator) kết hợp vận tốc giá ngắn hạn, trung hạn và dài hạn vào chung một chuỗi dữ liệu. Nhờ đó, nó cung cấp cho chúng ta một góc nhìn thực sự toàn diện về tính chu kỳ của thị trường.
Chỉ báo này có hai chức năng chính:
- Nhận diện sự đảo chiều của xu hướng chính (primary trend) ở giai đoạn tương đối sớm.
- Sử dụng thông tin đó để canh thời điểm (timing) cho các nhịp sóng giao dịch ngắn hạn thuận xu hướng (pro-trend).
(Biểu đồ minh họa: Xu hướng ngắn hạn, trung hạn và dài hạn)
(Biểu đồ minh họa: Xu hướng chính và chỉ báo Special K)
Về lý thuyết, Special K sẽ tạo đỉnh và đáy gần như đồng thời với giá tại các điểm đảo chiều của thị trường bò (bull market) và gấu (bear market). Trong hầu hết các trường hợp, điều này diễn ra đúng như vậy. Nhiệm vụ của bạn là nhận diện những bước ngoặt này càng sớm càng tốt sau khi chúng xảy ra.
Công thức của chỉ báo giả định rằng giá đang xoay quanh chu kỳ kinh tế 4 năm. Do đó, khi một xu hướng tăng dài hạn xuất hiện (ví dụ như siêu chu kỳ tăng giá chứng khoán thập niên 1990), Special K sẽ đi trước (lead) các điểm đảo chiều. Ngược lại, khi chu kỳ bị rút ngắn (như cú sập năm 1987), chỉ báo này sẽ bị trễ. Nhìn chung, hầu hết thời gian, giá và Special K sẽ đảo chiều cùng lúc.
Chức năng ưu tiên của Special K là xác định các điểm đảo chiều của xu hướng chính. Vì thuật toán cũng bao gồm dữ liệu ngắn hạn, một lợi ích phụ của nó là giúp trader xác định các xu hướng nhỏ hơn để giao dịch, đồng thời đặt chúng vào bối cảnh chung của xu hướng chính. Hãy cùng xem xét cả hai khía cạnh này.
Cách Tính Toán Chỉ Báo Special K
Special K là tổng của nhiều đường trung bình động gia quyền dựa trên các chu kỳ Tỷ lệ thay đổi (Rate-of-Change - ROC) khác nhau. Các chu kỳ và trọng số này được tác giả chọn lọc dựa trên nhiều năm quan sát thị trường.
Special K = ( SMA 10 kỳ của ROC 10) * 1
+ ( SMA 10 kỳ của ROC 15) * 2
+ ( SMA 10 kỳ của ROC 20) * 3
+ ( SMA 15 kỳ của ROC 30) * 4
+ ( SMA 50 kỳ của ROC 40) * 1
+ ( SMA 65 kỳ của ROC 65) * 2
+ ( SMA 75 kỳ của ROC 75) * 3
+ ( SMA 100 kỳ của ROC 100) * 4
+ ( SMA 130 kỳ của ROC 195) * 1
+ ( SMA 130 kỳ của ROC 265) * 2
+ ( SMA 130 kỳ của ROC 390) * 3
+ ( SMA 195 kỳ của ROC 530) * 4
Lưu ý: Cần ít nhất 725 điểm dữ liệu để tính toán chính xác chỉ báo này. Nếu biểu đồ có ít dữ liệu hơn, dòng tính toán cuối cùng ( SMA 195 kỳ của ROC 530) sẽ bị bỏ qua.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan