- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-26T112434-1782447883.959-1782447883.png
- Chủ đề liên quan
- 31710, 87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio) thường được dùng để đo lường lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro. Về cơ bản, nó bằng tổng lợi nhuận trừ đi tỷ suất sinh lời phi rủi ro, sau đó chia cho độ lệch chuẩn.
Như đã đề cập ở trên, độ lệch chuẩn bộc lộ điểm yếu vì nó gộp chung cả biến động tăng và biến động giảm. Đối với những nhà đầu tư chỉ đánh chiều mua (long-only), họ chẳng bận tâm mấy đến biến động tăng giá; chính những đợt sụt giảm giá (downside volatility) mới là thủ phạm tạo ra drawdown và khiến họ "đau dạ dày".
Để giải quyết triệt để vấn đề này, Martin đã giới thiệu Chỉ số Hiệu suất Ulcer (Ulcer Performance Index - UPI), hay còn gọi là Tỷ lệ Martin. Công thức rất đơn giản: lấy tổng lợi nhuận trừ đi tỷ suất sinh lời phi rủi ro, rồi chia cho Ulcer Index. Mục tiêu tối thượng là tìm ra những mã chứng khoán (hoặc các quỹ) có UPI cao nhất, đồng nghĩa với việc mang lại lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro xuất sắc nhất.
Bảng trên so sánh Quỹ Công nghệ Fidelity Select (FSPTX) với Quỹ Chăm sóc sức khỏe Fidelity Select (FSPHX). Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm ($TNX) được dùng làm đại diện cho lãi suất phi rủi ro. Giá trị Ulcer Index ở đây là mức trung bình 52 tuần của Ulcer Index chu kỳ 9 tuần. Lợi nhuận kỳ vọng được tính dựa trên dữ liệu tổng lợi nhuận 10 năm từ Morningstar.
Có thể thấy, cả lợi nhuận kỳ vọng lẫn Ulcer Index của quỹ công nghệ đều cao hơn. Tuy nhiên, dựa trên chỉ số UPI cao hơn, quỹ chăm sóc sức khỏe dường như mang lại tỷ suất lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro tối ưu hơn hẳn so với quỹ công nghệ.
Ulcer Index đo lường rủi ro bằng cách xoáy sâu vào các nhịp drawdown – tức những đợt sụt giảm giá. Điều này biến nó thành công cụ "đo ni đóng giày" cho các nhà đầu tư hoặc trader giao dịch theo chiều mua (long-only). Chỉ số này sẽ lượn lờ quanh mức 0 khi giá liên tục tạo đỉnh mới và duy trì đà tăng. Ngược lại, nó sẽ tăng mạnh khi giá suy yếu và trượt dài khỏi mức đỉnh gần nhất.
Hãy nhớ rằng, bản thân Ulcer Index không hẳn là một chỉ báo cung cấp điểm vào/ra lệnh. Nó đơn thuần là một thước đo độ khắc nghiệt của rủi ro sụt giảm, giúp bạn tính toán lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro một cách thực tế và chính xác nhất.
- Được Peter Martin và Byron McCann phát triển vào năm 1987, Ulcer Index (Tạm dịch: Chỉ số Loét dạ dày) là một chỉ báo biến động chuyên đo lường rủi ro giảm giá (downside risk). Nó được giới thiệu lần đầu trong cuốn sách xuất bản năm 1989 của họ mang tên The Investor's Guide to Fidelity Funds. Ban đầu, chỉ số này được thiết kế dành riêng cho các quỹ tương hỗ, đó là lý do nó chỉ tập trung vào rủi ro sụt giảm. Mục tiêu của các quỹ tương hỗ là sinh lời thông qua việc gia tăng giá trị tài sản; do đó, rủi ro duy nhất mà họ bận tâm chính là mức sụt giảm (drawdown). Đúng như tên gọi của nó, Ulcer Index đo lường mức độ "đau ruột" (căng thẳng) mà nhà đầu tư phải chịu đựng trước những cú trượt giá của bất kỳ mã chứng khoán nào. Rất nhiều chuyên gia đánh giá Ulcer Index ưu việt hơn hẳn so với Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cũng như các thước đo rủi ro truyền thống khác.
- Dựa trên giá đóng cửa, Ulcer Index đo lường độ biến động thông qua mức độ trượt giá so với đỉnh cao nhất trong một chu kỳ quan sát nhất định (look-back period). Chỉ số này sẽ bằng 0 nếu giá đóng cửa luôn liên tục cao hơn ở mỗi phiên. Điều này đồng nghĩa với việc không có rủi ro giảm giá vì giá đang trong đà tăng ổn định. Tất nhiên, thực tế thì giá chẳng bao giờ tăng mãi theo một đường thẳng, những nhịp điều chỉnh là không thể tránh khỏi. Nếu sử dụng thông số mặc định là chu kỳ 14 (14-period), Ulcer Index sẽ phản ánh tỷ lệ phần trăm sụt giảm dự kiến trong khoảng thời gian này. Bảng dưới đây minh họa một ví dụ tính toán cho chu kỳ 14.
- Các công thức tính toán:
{Phần trăm sụt giảm} = {Giá đóng cửa} - ({Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}/{Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}) x 100
{Trung bình bình phương} = {Tổng bình phương phần trăm sụt giảm trong 14 chu kỳ}/14
{Chỉ số Ulcer} = Căn bậc 2 của {Trung bình bình phương} - Đoạn trích dưới đây đến từ chính cha đẻ của chỉ báo, Peter G. Martin: "Ulcer Index đo lường biên độ (độ sâu) và thời gian kéo dài của các đợt sụt giảm tính bằng phần trăm so với các đỉnh giá trước đó. Mức sụt giảm càng sâu và thời gian chật vật để quay lại đỉnh cũ càng lâu, thì giá trị UI càng cao. Về mặt kỹ thuật, nó là căn bậc hai của trung bình các bình phương tỷ lệ phần trăm sụt giảm. Việc bình phương này sẽ tạo ra 'hình phạt' nặng hơn cho các đợt sụt giảm lớn so với các nhịp điều chỉnh nhỏ lẻ."
- Là một thước đo thống kê, nhà đầu tư có thể so sánh các giá trị của Ulcer Index để xác định rủi ro tương đối. Martin lưu ý rằng Ulcer Index hoạt động cực kỳ hiệu quả với dữ liệu khung tuần (Weekly).
Lợi Nhuận Điều Chỉnh Theo Rủi Ro
Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio) thường được dùng để đo lường lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro. Về cơ bản, nó bằng tổng lợi nhuận trừ đi tỷ suất sinh lời phi rủi ro, sau đó chia cho độ lệch chuẩn.
Như đã đề cập ở trên, độ lệch chuẩn bộc lộ điểm yếu vì nó gộp chung cả biến động tăng và biến động giảm. Đối với những nhà đầu tư chỉ đánh chiều mua (long-only), họ chẳng bận tâm mấy đến biến động tăng giá; chính những đợt sụt giảm giá (downside volatility) mới là thủ phạm tạo ra drawdown và khiến họ "đau dạ dày".
Để giải quyết triệt để vấn đề này, Martin đã giới thiệu Chỉ số Hiệu suất Ulcer (Ulcer Performance Index - UPI), hay còn gọi là Tỷ lệ Martin. Công thức rất đơn giản: lấy tổng lợi nhuận trừ đi tỷ suất sinh lời phi rủi ro, rồi chia cho Ulcer Index. Mục tiêu tối thượng là tìm ra những mã chứng khoán (hoặc các quỹ) có UPI cao nhất, đồng nghĩa với việc mang lại lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro xuất sắc nhất.
Bảng trên so sánh Quỹ Công nghệ Fidelity Select (FSPTX) với Quỹ Chăm sóc sức khỏe Fidelity Select (FSPHX). Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm ($TNX) được dùng làm đại diện cho lãi suất phi rủi ro. Giá trị Ulcer Index ở đây là mức trung bình 52 tuần của Ulcer Index chu kỳ 9 tuần. Lợi nhuận kỳ vọng được tính dựa trên dữ liệu tổng lợi nhuận 10 năm từ Morningstar.
Có thể thấy, cả lợi nhuận kỳ vọng lẫn Ulcer Index của quỹ công nghệ đều cao hơn. Tuy nhiên, dựa trên chỉ số UPI cao hơn, quỹ chăm sóc sức khỏe dường như mang lại tỷ suất lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro tối ưu hơn hẳn so với quỹ công nghệ.
Lời Kết
Ulcer Index đo lường rủi ro bằng cách xoáy sâu vào các nhịp drawdown – tức những đợt sụt giảm giá. Điều này biến nó thành công cụ "đo ni đóng giày" cho các nhà đầu tư hoặc trader giao dịch theo chiều mua (long-only). Chỉ số này sẽ lượn lờ quanh mức 0 khi giá liên tục tạo đỉnh mới và duy trì đà tăng. Ngược lại, nó sẽ tăng mạnh khi giá suy yếu và trượt dài khỏi mức đỉnh gần nhất.
Hãy nhớ rằng, bản thân Ulcer Index không hẳn là một chỉ báo cung cấp điểm vào/ra lệnh. Nó đơn thuần là một thước đo độ khắc nghiệt của rủi ro sụt giảm, giúp bạn tính toán lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro một cách thực tế và chính xác nhất.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Bộ sách Giao Dịch Thực Chiến của Trader Chuyên Nghiệp
Bộ sách tổng hợp những phương pháp giao dịch hiệu quả cao của những Trader chuyên nghiệp
Bài viết liên quan