- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-28T195734-1782653991.664-1782653991.png
- Chủ đề liên quan
- 52644,88250,86120,85122
Tóm tắt bài trước:
Có ba bước để xác nhận một tín hiệu bán. Đầu tiên, một phân kỳ âm ( phân kỳ giảm giá) hình thành giữa chỉ báo và giá của tài sản. Điều này có nghĩa là Ultimate Oscillator tạo một đỉnh sau thấp hơn (lower high) trong khi giá lại tạo đỉnh sau cao hơn (higher high). Đỉnh sau thấp hơn của chỉ báo cho thấy động lượng tăng đã suy yếu. Thứ hai, đỉnh của phân kỳ âm này phải nằm trên mức 70. Điều này đảm bảo rằng giá đang ở trạng thái quá mua hoặc ở một vùng biên độ cực đoan. Thứ ba, chỉ báo dao động cắt xuống dưới đáy của phân kỳ âm để xác nhận một sự đảo chiều xu hướng.
Mã Caterpillar (CAT) đã tăng vọt lên một đỉnh cao mới vào cuối tháng 4, nhưng Ultimate Oscillator đã không thể xác nhận đỉnh này và kết quả là tạo một đỉnh sau thấp hơn. Ngoài ra, hãy lưu ý rằng chỉ báo đã rơi vào vùng quá mua từ giữa tháng 4. Cú sụt giảm ngay sau đó xuống dưới đáy phân kỳ vào cuối tháng 4 đã xác nhận tín hiệu giảm giá. Hai ngày sau, CAT đã phá vỡ đường hỗ trợ trendline và lao dốc mạnh cho đến tận đầu tháng 6.
Biểu đồ phía trên của Starbucks (SBUX) cho chúng ta thấy một tín hiệu giảm giá không được xác nhận, tiếp sau đó là một tín hiệu đã được xác nhận. Ultimate Oscillator đã tiến vào vùng quá mua trong nửa cuối tháng 4. Khi giá cổ phiếu liên tục tạo các đỉnh cao mới, chỉ báo lại tạo các đỉnh thấp hơn vào giữa tháng 5 và một lần nữa vào cuối tháng 6. Một phân kỳ âm đã nhen nhóm vào giữa tháng 5, nhưng chỉ báo chưa bao giờ phá vỡ được mức đáy phân kỳ của nó để cho ra tín hiệu xác nhận. Sau khi một phân kỳ lớn hơn được hình thành, chỉ báo đã phá vỡ đáy phân kỳ vào cuối tháng 6, báo hiệu trước cho một đợt sụt giảm tương đối mạnh sau đó.
Ultimate Oscillator có thể được áp dụng trên các khung thời gian intraday (trong ngày), biểu đồ ngày (Daily), tuần (Weekly) hoặc tháng (Monthly). Đôi khi, việc điều chỉnh các tham số là cần thiết để chỉ báo có thể chạm tới các vùng quá mua hoặc quá bán – vốn là một phần không thể thiếu của tín hiệu mua và bán. Những cổ phiếu hoặc tài sản có biến động tương đối êm đềm (docile) có thể sẽ không bao giờ chạm tới vùng quá mua hoặc quá bán nếu sử dụng bộ thông số mặc định (7, 14, 28). Lúc này, các chartist cần tăng độ nhạy của chỉ báo bằng cách rút ngắn các khung thời gian lại.
Biểu đồ của Boeing (BA) là một ví dụ khi cho thấy Ultimate Oscillator (7, 14, 28) chỉ đi ngang trong vùng từ 30 đến 70 suốt 6 tháng trời. Hoàn toàn không có tín hiệu quá mua hay quá bán nào được tạo ra. Việc rút ngắn khung thời gian xuống còn (4, 8, 16) đã làm tăng độ nhạy của chỉ báo và tạo ra ít nhất 6 lần chạm vùng quá mua hoặc quá bán. Điều ngược lại cũng đúng đối với các tài sản có độ biến động (volatility) quá cao. Đôi khi anh em cần phải kéo dài các khung thời gian ra để giảm bớt độ nhạy cũng như giảm bớt các tín hiệu nhiễu.
Ultimate Oscillator là một chỉ báo dao động động lượng có sự kết hợp của ba khung thời gian khác nhau. Các tín hiệu giao dịch truyền thống thường được khai thác từ phân kỳ dương và phân kỳ âm, nhưng các trader cũng có thể quan sát các mốc giá trị thực tế của chỉ báo để xác định xu hướng chủ đạo (trading bias). Cách tiếp cận này thường hiệu quả hơn khi áp dụng các bộ tham số dài hơn và trên các xu hướng dài hạn. Ví dụ, hệ thống Ultimate Oscillator (20, 40, 80) kết hợp cùng xu hướng giá sẽ ủng hộ phe Mua (bullish) khi chỉ báo nằm trên mốc 50 và ủng hộ phe Bán (bearish) khi nằm dưới mốc 50. Tương tự như tất cả các chỉ báo kỹ thuật khác, anh em không nên sử dụng độc lập Ultimate Oscillator. Hãy kết hợp thêm các chỉ báo bổ trợ, mô hình giá (chart patterns) và các công cụ phân tích khác để xác thực tín hiệu trước khi xuống tiền.
- Được phát triển bởi Larry Williams vào năm 1976 và chính thức giới thiệu trên Tạp chí Stocks & Commodities vào năm 1985, Ultimate Oscillator (UO) là một chỉ báo động lượng (momentum oscillator) được thiết kế để nắm bắt động lượng giá trên ba khung thời gian khác nhau. Mục tiêu của việc kết hợp đa khung thời gian này là nhằm khắc phục những nhược điểm cố hữu của các chỉ báo dao động khác. Rất nhiều chỉ báo động lượng thường tăng vọt ngay khi xu hướng tăng mạnh vừa bắt đầu, nhưng sau đó lại nhanh chóng tạo ra phân kỳ âm ( phân kỳ giảm giá) khi xu hướng đó tiếp diễn. Nguyên nhân là do chúng bị bó buộc trong một khung thời gian duy nhất. Chỉ báo Ultimate Oscillator cố gắng sửa chữa sai lầm này bằng cách tích hợp các khung thời gian dài hơn vào công thức cơ bản. Larry Williams đã xác định tín hiệu mua dựa trên phân kỳ dương ( phân kỳ tăng giá) và tín hiệu bán dựa trên phân kỳ âm.
- Cách tính toán Ultimate Oscillator: Quy trình tính toán chỉ báo Ultimate Oscillator (UO) bao gồm khá nhiều bước. Ví dụ dưới đây được dựa trên bộ thông số cài đặt mặc định là (7, 14, 28). Đầu tiên, chúng ta tính Lực mua (Buying Pressure - BP) để xác định hướng đi tổng thể của hành động giá. Thứ hai, đo lường Lực mua tương quan với Biên độ thực tế (True Range - TR) để biết được mức độ thực sự của một nhịp tăng hoặc giảm. Thứ ba, tính toán các đường trung bình dựa trên ba khung thời gian được chọn (7, 14, 28). Thứ tư, tính đường trung bình trọng số từ ba đường trung bình vừa tạo ra ở bước trên.
1. Tính Lực mua (BP) và Biên độ thực tế (TR):
BP = Giá đóng cửa - Mức thấp nhất (Giá thấp nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước)
TR = Mức cao nhất (Giá cao nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước) - Mức thấp nhất (Giá thấp nhất phiên hiện tại hoặc Giá đóng cửa phiên trước)
2. Tính Giá trị Trung bình (Average) cho 3 chu kỳ:
Average7 = (Tổng BP trong 7 phiên) / (Tổng TR trong 7 phiên)
Average14 = (Tổng BP trong 14 phiên) / (Tổng TR trong 14 phiên)
Average28 = (Tổng BP trong 28 phiên) / (Tổng TR trong 28 phiên)
3. Công thức tính UO cuối cùng (Tính trung bình trọng số):
UO = 100 x {(4 x Average7) + (2 x Average14) + Average28}/{4 + 2 + 1} - Lực mua (BP) đo lường mức độ của giá đóng cửa hiện tại so với giá thấp nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức thấp hơn trong hai mức). Biên độ thực tế (TR) đo lường khoảng cách giá từ mức cao nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức cao hơn) đến mức thấp nhất hiện tại hoặc giá đóng cửa phiên trước (chọn mức thấp hơn). Cả Lực mua và Biên độ thực tế đều kết hợp giá đóng cửa phiên trước đó để tính đến các khoảng trống giá (gap) có thể xuất hiện giữa các phiên. Tiếp theo, Lực mua được thể hiện tương quan với Biên độ thực tế bằng cách chia tổng BP của chu kỳ X cho tổng TR của chu kỳ X. Các đường trung bình sẽ được tính cho các chu kỳ 7, 14 và 28. Các con số này tương ứng với các tham số mặc định của chỉ báo. Sau đó, một mức trung bình trọng số được tạo ra bằng cách nhân đường trung bình ngắn nhất (chu kỳ 7) với 4, đường trung bình giữa (chu kỳ 14) với 2, và đường trung bình dài nhất (chu kỳ 28) với 1. Các giá trị trọng số này được cộng lại và chia cho tổng các trọng số (4+2+1).
- Lực mua và mối quan hệ của nó với Biên độ thực tế chính là nền tảng cốt lõi của Ultimate Oscillator. Larry Williams tin rằng cách tốt nhất để đo lường Lực mua là lấy giá Đóng cửa trừ đi giá Thấp nhất hoặc giá Đóng cửa phiên trước (tùy thuộc vào mức nào thấp hơn). Điều này sẽ phản ánh chính xác quy mô thực tế của đà tăng, và do đó, phản ánh đúng lực mua. Ultimate Oscillator sẽ tăng khi Lực mua mạnh và giảm khi Lực mua yếu. Ultimate Oscillator đo lường động lượng cho ba khung thời gian riêng biệt. Anh em có thể chú ý là khung thời gian thứ hai sẽ gấp đôi khung thời gian thứ nhất, và khung thời gian thứ ba sẽ gấp đôi khung thời gian thứ hai. Mặc dù khung thời gian ngắn nhất chiếm trọng số cao nhất, nhưng khung thời gian dài nhất vẫn không bị bỏ qua, điều này giúp giảm bớt số lượng tín hiệu phân kỳ giả. Đây là một yếu tố rất quan trọng vì tín hiệu mua cơ bản của chỉ báo dựa trên phân kỳ dương và tín hiệu bán cơ bản dựa trên phân kỳ âm.
- Có ba bước để xác nhận một tín hiệu mua. Đầu tiên, một phân kỳ dương ( phân kỳ tăng giá) hình thành giữa chỉ báo và giá của tài sản. Điều này có nghĩa là Ultimate Oscillator tạo một đáy sau cao hơn (higher low) trong khi giá lại dò đáy sau thấp hơn (lower low). Đường đáy sau cao hơn của chỉ báo dao động cho thấy động lượng giảm đang yếu đi. Thứ hai, đáy của phân kỳ dương này phải nằm dưới mức 30. Điều này đảm bảo rằng giá đang ở trong trạng thái quá bán hoặc ở một vùng biên độ cực đoan. Thứ ba, chỉ báo dao động bứt phá lên trên đỉnh của phân kỳ dương để xác nhận.
Tín hiệu Bán (Sell Signal)
Có ba bước để xác nhận một tín hiệu bán. Đầu tiên, một phân kỳ âm ( phân kỳ giảm giá) hình thành giữa chỉ báo và giá của tài sản. Điều này có nghĩa là Ultimate Oscillator tạo một đỉnh sau thấp hơn (lower high) trong khi giá lại tạo đỉnh sau cao hơn (higher high). Đỉnh sau thấp hơn của chỉ báo cho thấy động lượng tăng đã suy yếu. Thứ hai, đỉnh của phân kỳ âm này phải nằm trên mức 70. Điều này đảm bảo rằng giá đang ở trạng thái quá mua hoặc ở một vùng biên độ cực đoan. Thứ ba, chỉ báo dao động cắt xuống dưới đáy của phân kỳ âm để xác nhận một sự đảo chiều xu hướng.
Mã Caterpillar (CAT) đã tăng vọt lên một đỉnh cao mới vào cuối tháng 4, nhưng Ultimate Oscillator đã không thể xác nhận đỉnh này và kết quả là tạo một đỉnh sau thấp hơn. Ngoài ra, hãy lưu ý rằng chỉ báo đã rơi vào vùng quá mua từ giữa tháng 4. Cú sụt giảm ngay sau đó xuống dưới đáy phân kỳ vào cuối tháng 4 đã xác nhận tín hiệu giảm giá. Hai ngày sau, CAT đã phá vỡ đường hỗ trợ trendline và lao dốc mạnh cho đến tận đầu tháng 6.
Biểu đồ phía trên của Starbucks (SBUX) cho chúng ta thấy một tín hiệu giảm giá không được xác nhận, tiếp sau đó là một tín hiệu đã được xác nhận. Ultimate Oscillator đã tiến vào vùng quá mua trong nửa cuối tháng 4. Khi giá cổ phiếu liên tục tạo các đỉnh cao mới, chỉ báo lại tạo các đỉnh thấp hơn vào giữa tháng 5 và một lần nữa vào cuối tháng 6. Một phân kỳ âm đã nhen nhóm vào giữa tháng 5, nhưng chỉ báo chưa bao giờ phá vỡ được mức đáy phân kỳ của nó để cho ra tín hiệu xác nhận. Sau khi một phân kỳ lớn hơn được hình thành, chỉ báo đã phá vỡ đáy phân kỳ vào cuối tháng 6, báo hiệu trước cho một đợt sụt giảm tương đối mạnh sau đó.
Khung thời gian (Timeframes)
Ultimate Oscillator có thể được áp dụng trên các khung thời gian intraday (trong ngày), biểu đồ ngày (Daily), tuần (Weekly) hoặc tháng (Monthly). Đôi khi, việc điều chỉnh các tham số là cần thiết để chỉ báo có thể chạm tới các vùng quá mua hoặc quá bán – vốn là một phần không thể thiếu của tín hiệu mua và bán. Những cổ phiếu hoặc tài sản có biến động tương đối êm đềm (docile) có thể sẽ không bao giờ chạm tới vùng quá mua hoặc quá bán nếu sử dụng bộ thông số mặc định (7, 14, 28). Lúc này, các chartist cần tăng độ nhạy của chỉ báo bằng cách rút ngắn các khung thời gian lại.
Biểu đồ của Boeing (BA) là một ví dụ khi cho thấy Ultimate Oscillator (7, 14, 28) chỉ đi ngang trong vùng từ 30 đến 70 suốt 6 tháng trời. Hoàn toàn không có tín hiệu quá mua hay quá bán nào được tạo ra. Việc rút ngắn khung thời gian xuống còn (4, 8, 16) đã làm tăng độ nhạy của chỉ báo và tạo ra ít nhất 6 lần chạm vùng quá mua hoặc quá bán. Điều ngược lại cũng đúng đối với các tài sản có độ biến động (volatility) quá cao. Đôi khi anh em cần phải kéo dài các khung thời gian ra để giảm bớt độ nhạy cũng như giảm bớt các tín hiệu nhiễu.
Lời kết (The Bottom Line)
Ultimate Oscillator là một chỉ báo dao động động lượng có sự kết hợp của ba khung thời gian khác nhau. Các tín hiệu giao dịch truyền thống thường được khai thác từ phân kỳ dương và phân kỳ âm, nhưng các trader cũng có thể quan sát các mốc giá trị thực tế của chỉ báo để xác định xu hướng chủ đạo (trading bias). Cách tiếp cận này thường hiệu quả hơn khi áp dụng các bộ tham số dài hơn và trên các xu hướng dài hạn. Ví dụ, hệ thống Ultimate Oscillator (20, 40, 80) kết hợp cùng xu hướng giá sẽ ủng hộ phe Mua (bullish) khi chỉ báo nằm trên mốc 50 và ủng hộ phe Bán (bearish) khi nằm dưới mốc 50. Tương tự như tất cả các chỉ báo kỹ thuật khác, anh em không nên sử dụng độc lập Ultimate Oscillator. Hãy kết hợp thêm các chỉ báo bổ trợ, mô hình giá (chart patterns) và các công cụ phân tích khác để xác thực tín hiệu trước khi xuống tiền.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển
Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
Bài viết liên quan