- 19,855
- 89,715
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-07-30T111541-1785384949.518-1785384949.png
- Chủ đề liên quan
- 45916,87652,87684,87847,
Tóm tắt bài trước:
Richard D. Wyckoff — một người dành cả đời để nghiên cứu thị trường chứng khoán — không chỉ là một nhà giao dịch vĩ đại mà còn là vị thuyền trưởng đặt nền móng cho trường phái Phân tích Kỹ thuật. Dựa trên các lý thuyết, công trình nghiên cứu và trải nghiệm xương máu trên chiến trường tài chính, ông đã phát triển nên một phương pháp giao dịch vượt thời gian.
Quy trình của Wyckoff luôn bắt đầu bằng việc đánh giá bức tranh toàn cảnh của thị trường chung, sau đó mới đi sâu tìm kiếm những cổ phiếu có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao nhất. Bài viết này (phần đầu tiên trong chuỗi 2 phần) sẽ bóc tách chi tiết cách Wyckoff phân tích xu hướng thị trường chung. Hãy nhớ rằng: xác định đúng xu hướng chính và vị thế của thị trường trong xu hướng đó là bước sống còn trước khi bạn muốn chọn bất kỳ mã cổ phiếu riêng lẻ nào.
Richard D. Wyckoff
Richard Wyckoff bắt đầu sự nghiệp tại Phố Wall vào năm 1888 với công việc của một cậu bé chạy việc — liên tục ngược xuôi giữa các công ty môi giới để chuyển giao tài liệu. Tương tự như huyền thoại Jesse Livermore thời còn lăn lộn ở các "bucket shop" (phòng giao dịch chui), Wyckoff học cách giao dịch bằng việc quan sát trực tiếp từng nhịp đập của thị trường.
Thương vụ đầu tiên của ông diễn ra vào năm 1897 khi ông mua vỏn vẹn một cổ phiếu phổ thông của công ty St. Louis & San Francisco. Sau nhiều năm giao dịch thành công trên tài khoản cá nhân, ông tự mở công ty môi giới và bắt đầu xuất bản các bản tin nghiên cứu vào năm 1909. The Magazine of Wall Street do ông sáng lập là một trong những tạp chí phân tích đầu tiên và thành công nhất thời bấy giờ.
Sự nghiệp của Wyckoff phát triển rực rỡ vào đầu những năm 1900, song hành cùng những cái tên lừng lẫy nhất lịch sử Phố Wall như Jesse Livermore, Charles Dow và J.P. Morgan. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là “Kỷ nguyên vàng của Phân tích Kỹ thuật”. Khi vị thế ngày càng nâng cao, Wyckoff đã đúc kết phương pháp của mình qua hai cuốn sách kinh điển: Studies in Tape Reading (1910) và How I Trade and Invest in Stocks and Bonds (1924). Đến năm 1931, ông xuất bản khóa học qua thư, công khai toàn bộ hệ thống giao dịch mà mình đã dày công phát triển suốt sự nghiệp lừng lẫy.
Lược đồ Wyckoff
Wyckoff chỉ tập trung duy nhất vào Hành động giá (Price Action). Theo ông, báo cáo tài chính hay các thông tin cơ bản thường quá phức tạp, mơ hồ và thiếu chính xác để đưa vào thực chiến. Hơn nữa, vào thời điểm những thông tin đó đến được tay một nhà đầu tư nhỏ lẻ, giá trên thị trường hầu như đã phản ánh xong xuôi.
Trước khi đi sâu vào chi tiết, bạn cần ghi nhớ hai quy tắc cốt lõi dưới đây. Đây là hai nguyên lý được trích nguyên văn từ cuốn sách Charting the Stock Market: The Wyckoff Method của các tác giả Jack K. Hutson, David H. Weiss và Craig F. Schroeder:
- Hình dáng của đường cong lợi suất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời của bạn, đó là lý do vì sao mọi nhà đầu tư đều nên đưa chỉ báo này vào danh sách theo dõi sát sao. Hiểu một cách đơn giản, đường cong lợi suất là biểu đồ trực quan biểu diễn lợi suất của các trái phiếu có kỳ hạn khác nhau. Ví dụ phổ biến nhất là đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nhưng trên thực tế, bạn hoàn toàn có thể thấy đường cong lợi suất của các loại hình trái phiếu khác, chẳng hạn như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu rủi ro cao (high-yield bonds), v.v.
- Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ thường được xem là đường cong lợi suất tham chiếu (benchmark yield curve). Việc phân tích đường cong lợi suất giúp nhà đầu tư xác định được thị trường trái phiếu đang định vị ra sao và dòng tiền đang hướng về đâu. Nắm được những kiến thức này đóng vai trò như một chiếc la bàn, giúp bạn nhận biết được chúng ta đang đứng ở giai đoạn nào trong chu kỳ kinh tế, cũng như dự phóng được pha tiếp theo của chu kỳ có thể là gì.
- Hàng ngày, Bộ Tài chính Mỹ (www.treasury.gov) đều công bố mức lợi suất cho các kỳ hạn khác nhau của trái phiếu chính phủ Mỹ, trải dài từ 1 tháng cho đến 30 năm.
- Mặc dù chúng ta có thể vẽ đường cong lợi suất bằng cách sử dụng toàn bộ dữ liệu của tất cả các kỳ hạn này, nhưng việc nhồi nhét quá nhiều mốc lợi suất ngắn hạn lên biểu đồ thường không mang lại nhiều giá trị phân tích. Nhìn chung, các biểu đồ đường cong lợi suất sẽ lược bỏ bớt nhiều mốc ngắn hạn. Công cụ Dynamic Yield Curve của StockCharts chỉ hiển thị mức lãi suất cho các kỳ hạn then chốt: 3 tháng, 2 năm, 5 năm, 7 năm, 10 năm, 20 năm và 30 năm. Về mặt hiển thị, trục tung (trục dọc) của biểu đồ đường cong lợi suất thể hiện mức lợi suất, trong khi trục hoành (trục ngang) thể hiện kỳ hạn của trái phiếu (thường được quy đổi ra tháng để biểu đồ có tỷ lệ chuẩn xác nhất). Mức lãi suất của từng kỳ hạn khác nhau sẽ được chấm trên biểu đồ. Bản thân "đường cong lợi suất" chính là đường nối liền các điểm lãi suất đó lại với nhau.
- Về cơ bản, đường cong lợi suất phản ánh góc nhìn của giới đầu tư về rủi ro. Trong điều kiện bình thường, chúng ta sẽ kỳ vọng nhận được mức phần bù (lợi suất) cao hơn đối với các kỳ hạn dài. Khi bạn cho chính phủ vay tiền trong 20 hoặc 30 năm, rõ ràng việc đòi hỏi mức lợi nhuận cao hơn so với việc chỉ cho vay vài tháng hay một năm là điều hoàn toàn hợp lý. Đường cong lợi suất thể hiện một cách trực quan mức lợi suất tương ứng với các kỳ hạn khác nhau. Hình dáng của đường cong này, cũng như sự biến đổi của nó theo thời gian, là công cụ đắc lực giúp nhà đầu tư đánh giá môi trường kinh tế hiện tại và bắt sóng những tín hiệu chuyển mình của nền kinh tế vĩ mô.
- Về bản chất, chúng ta sẽ thường bắt gặp 3 hình thái chính của đường cong lợi suất. Đường cong Bình thường (Normal curve) có mức lãi suất ngắn hạn thấp hơn dài hạn; Đường cong Đảo ngược (Inverted curve) thì ngược lại, lãi suất ngắn hạn lại cao hơn dài hạn; và Đường cong Phẳng (Flat curve) xuất hiện khi mức lãi suất ngắn hạn và dài hạn gần như xấp xỉ nhau.
- Đường cong Lợi suất Bình thường (Normal Yield Curve): Đối với một đường cong lợi suất bình thường, lợi suất của các kỳ hạn ngắn sẽ thấp hơn so với các kỳ hạn dài. Đường cong này sẽ từ từ dốc lên trên, tuy nhiên đà tăng của lợi suất sẽ có xu hướng chững lại (bớt dốc) khi tiến về các mốc trái phiếu dài hạn hơn. Tư duy ở đây rất đơn giản: kỳ hạn càng ngắn thì rủi ro cho nhà đầu tư càng thấp, do đó mức lợi suất (phần bù) nhận được sẽ thấp hơn so với việc ôm trái phiếu dài hạn. Hình thái đường cong bình thường này thường xuất hiện trong một bối cảnh kinh tế tăng trưởng ổn định, lạm phát và các điều kiện tín dụng gần như không có biến động lớn.
- Hiện tượng "đảo ngược" xảy ra khi các trái phiếu kỳ hạn ngắn lại mang mức lợi suất cao hơn so với trái phiếu kỳ hạn dài. Tuy mang tiếng là "đảo ngược", nhưng không có nghĩa là toàn bộ đường cong lúc nào cũng phải cắm đầu lộn ngược 100%. Đôi khi, chỉ một (hoặc vài) phân đoạn trên đường cong bị đảo ngược, tạo ra những vùng gồ lên (humps) hoặc lõm xuống (dents) trên biểu đồ. Trong giới tài chính, đường cong đảo ngược thường được xem là tín hiệu cảnh báo đà tăng trưởng kinh tế chuẩn bị chững lại hoặc đảo chiều – thậm chí đây có thể là "phát súng" báo hiệu một đợt suy thoái sắp bắt đầu. Nguyên nhân sâu xa đến từ tâm lý nhà đầu tư: khi tin rằng chu kỳ tăng trưởng đã (hoặc sắp) kết thúc, họ sẽ có xu hướng chấp nhận chốt các mức lãi suất thấp ở hiện tại vì sợ rằng trong tương lai lãi suất sẽ còn rớt thê thảm hơn nữa. Chính luồng tiền này đã tạo ra các đợt đảo ngược (dù là một phần) của đường cong lợi suất. Thông thường, khi giới phân tích nhắc đến "đường cong lợi suất đảo ngược", họ ngầm ám chỉ đoạn spread giữa kỳ hạn 10 năm và 2 năm (10y-2y); đường cong được coi là đảo ngược khi lợi suất trái phiếu 10 năm rớt xuống thấp hơn lợi suất kỳ hạn 2 năm. Biểu đồ phía trên chính là minh chứng rõ nét cho kịch bản này vào ngày 24/08/2000.
- Khi đường cong trở nên "phẳng", lợi suất của tất cả các kỳ hạn sẽ xấp xỉ bằng nhau. Hiểu đơn giản là: phần bù (compensation) bạn nhận được khi đem tiền đi cho vay 2 năm hay 30 năm là gần như tương đương. Rõ ràng là thị trường đang không trả thêm phần bù rủi ro cho những khoảng thời gian cho vay dài hạn hơn (đồng nghĩa với rủi ro cao hơn). Khi nền kinh tế liên tục mở rộng rồi thu hẹp, đường cong lợi suất cũng sẽ dịch chuyển qua lại giữa trạng thái bình thường (normal) và đảo ngược (inverted). Trên hành trình di chuyển đó ở cả hai chiều, nó bắt buộc phải đi ngang qua trạng thái phẳng. Do đó, một đường cong phẳng thường được xem là giai đoạn "chuyển giao" của nền kinh tế từ chu kỳ này sang chu kỳ khác.
- Sự thay đổi hình dạng của đường cong lợi suất theo thời gian được đo lường bằng độ dốc (slope) của nó. Khi khoảng cách giữa lợi suất ngắn hạn và dài hạn chênh lệch lớn, đường cong sẽ trở nên dốc (steep curve). Phược lại, khi khoảng cách này thu hẹp đáng kể, đường cong được coi là phẳng (flat curve). Quá trình chuyển dịch từ dốc sang phẳng thường được giới phân tích gọi là "flattening" (phẳng hóa/làm phẳng). Tương tự, quá trình dịch chuyển từ phẳng sang dốc được gọi là "steepening" (dốc hóa/làm dốc). Hiện tượng dốc hóa hay phẳng hóa này là tín hiệu vô cùng đắt giá giúp các nhà đầu tư nhận diện những bước ngoặt của nền kinh tế.
- Đường cong lợi suất được coi là đang phẳng hóa khi lợi suất dài hạn giảm xuống trong khi lợi suất ngắn hạn lại tăng lên, làm chênh lệch giữa hai đầu thu hẹp dần và độ dốc giảm đi. Trạng thái này thường xuất hiện khi nền kinh tế bước vào giai đoạn hồi phục hoàn toàn (full recovery).
- Ở chiều ngược lại, khi khoảng cách giữa hai đầu đường cong đang ở mức nhỏ nhưng bắt đầu nới rộng ra, ta gọi đó là quá trình dốc hóa. Các đường cong có độ dốc lớn thường xuất hiện ở giai đoạn đầu của một chu kỳ tăng trưởng hoặc mở rộng kinh tế.
Lời Mở Đầu
Richard D. Wyckoff — một người dành cả đời để nghiên cứu thị trường chứng khoán — không chỉ là một nhà giao dịch vĩ đại mà còn là vị thuyền trưởng đặt nền móng cho trường phái Phân tích Kỹ thuật. Dựa trên các lý thuyết, công trình nghiên cứu và trải nghiệm xương máu trên chiến trường tài chính, ông đã phát triển nên một phương pháp giao dịch vượt thời gian.
Quy trình của Wyckoff luôn bắt đầu bằng việc đánh giá bức tranh toàn cảnh của thị trường chung, sau đó mới đi sâu tìm kiếm những cổ phiếu có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao nhất. Bài viết này (phần đầu tiên trong chuỗi 2 phần) sẽ bóc tách chi tiết cách Wyckoff phân tích xu hướng thị trường chung. Hãy nhớ rằng: xác định đúng xu hướng chính và vị thế của thị trường trong xu hướng đó là bước sống còn trước khi bạn muốn chọn bất kỳ mã cổ phiếu riêng lẻ nào.
Về Richard D. Wyckoff
Richard D. Wyckoff
Richard Wyckoff bắt đầu sự nghiệp tại Phố Wall vào năm 1888 với công việc của một cậu bé chạy việc — liên tục ngược xuôi giữa các công ty môi giới để chuyển giao tài liệu. Tương tự như huyền thoại Jesse Livermore thời còn lăn lộn ở các "bucket shop" (phòng giao dịch chui), Wyckoff học cách giao dịch bằng việc quan sát trực tiếp từng nhịp đập của thị trường.
Thương vụ đầu tiên của ông diễn ra vào năm 1897 khi ông mua vỏn vẹn một cổ phiếu phổ thông của công ty St. Louis & San Francisco. Sau nhiều năm giao dịch thành công trên tài khoản cá nhân, ông tự mở công ty môi giới và bắt đầu xuất bản các bản tin nghiên cứu vào năm 1909. The Magazine of Wall Street do ông sáng lập là một trong những tạp chí phân tích đầu tiên và thành công nhất thời bấy giờ.
Sự nghiệp của Wyckoff phát triển rực rỡ vào đầu những năm 1900, song hành cùng những cái tên lừng lẫy nhất lịch sử Phố Wall như Jesse Livermore, Charles Dow và J.P. Morgan. Nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là “Kỷ nguyên vàng của Phân tích Kỹ thuật”. Khi vị thế ngày càng nâng cao, Wyckoff đã đúc kết phương pháp của mình qua hai cuốn sách kinh điển: Studies in Tape Reading (1910) và How I Trade and Invest in Stocks and Bonds (1924). Đến năm 1931, ông xuất bản khóa học qua thư, công khai toàn bộ hệ thống giao dịch mà mình đã dày công phát triển suốt sự nghiệp lừng lẫy.
Lược đồ Wyckoff
Hai Quy Tắc Vàng
Wyckoff chỉ tập trung duy nhất vào Hành động giá (Price Action). Theo ông, báo cáo tài chính hay các thông tin cơ bản thường quá phức tạp, mơ hồ và thiếu chính xác để đưa vào thực chiến. Hơn nữa, vào thời điểm những thông tin đó đến được tay một nhà đầu tư nhỏ lẻ, giá trên thị trường hầu như đã phản ánh xong xuôi.
Trước khi đi sâu vào chi tiết, bạn cần ghi nhớ hai quy tắc cốt lõi dưới đây. Đây là hai nguyên lý được trích nguyên văn từ cuốn sách Charting the Stock Market: The Wyckoff Method của các tác giả Jack K. Hutson, David H. Weiss và Craig F. Schroeder:
- Quy tắc 1: Đừng bao giờ kỳ vọng thị trường sẽ lặp lại một kịch bản chính xác 100% lần thứ hai. Thị trường là một nghệ sĩ, không phải một cỗ máy lập trình. Nó có một "kho" các mô hình hành vi cơ bản, nhưng sẽ luôn tinh chỉnh, kết hợp và tung ra những cú biến tấu bất ngờ để làm ngơ ngác đám đông. Bản thân thị trường là một thực thể sống có suy nghĩ riêng.
- Quy tắc 2: Hành vi của thị trường hôm nay chỉ thực sự có ý nghĩa khi đem so sánh với những gì nó đã làm ngày hôm qua, tuần trước, tháng trước, hoặc thậm chí năm ngoái. Không hề tồn tại bất kỳ mốc giá cố định hay "thần thánh" nào luôn khiến giá phải đảo chiều. Mọi diễn biến hôm nay đều phải đặt trong bối cảnh lịch sử của chính nó.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Bộ sách Giao Dịch Thực Chiến của Trader Chuyên Nghiệp
Bộ sách tổng hợp những phương pháp giao dịch hiệu quả cao của những Trader chuyên nghiệp
Bài viết liên quan