Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 538): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần xix)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 538): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần xix)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 538): Phân tích Thị trường theo Phương pháp Wyckoff (phần xix)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,901
89,773
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-18T130028-1787033085.816-1787033085.png
Chủ đề liên quan
25978,85312,85251,84670,
Tóm tắt bài trước:
  • Các sự kiện mấu chốt theo Wyckoff:
    • PSY (Preliminary Supply - Nguồn cung tiềm năng): Thời điểm các "tay to" bắt đầu rục rịch xả hàng với số lượng lớn sau một nhịp tăng giá mạnh mẽ. Khối lượng giao dịch nở ra và biên độ giá nới rộng, phát đi tín hiệu cảnh báo rằng xu hướng tăng có thể sắp đi đến hồi kết.
    • BC (Buying Climax - Cao trào mua): Giai đoạn mà khối lượng và biên độ giá thường bùng nổ dữ dội. Lực mua lúc này đạt đến điểm cực đại, với làn sóng mua vào gấp gáp, cuồng nhiệt từ đám đông nhỏ lẻ được "cân" trọn bởi các nhà đầu tư chuyên nghiệp ngay tại vùng đỉnh. Một phiên BC thường trùng khớp với thời điểm doanh nghiệp ra báo cáo tài chính đẹp lung linh hoặc tung ra những tin tức tốt ngập tràn, bởi các nhà điều hành lớn rất cần nhu cầu khổng lồ từ công chúng để tống khứ hết lượng cổ phiếu của họ mà không làm sập giá ngay lập tức.
    • AR (Automatic Reaction - Nhịp phản ứng tự động): Ngay sau khi cơn khát mua sau phiên BC hạ nhiệt đáng kể trong khi nguồn cung vẫn tiếp tục tuôn ra như thác đổ, một nhịp AR sẽ xuất hiện. Đáy của cú sụt giảm này chính là mốc định hình nên biên dưới của vùng phân phối (TR).
    • ST (Secondary Test - Kiểm định thứ cấp): Giai đoạn giá quay đầu trở lại vùng BC để test lại cán cân cung - cầu tại đây. Muốn vùng đỉnh được xác nhận uy tín, phe bán bắt buộc phải lấn át phe mua; đồng thời khối lượng và biên độ giá phải teo lại khi giá tiến sát vùng kháng cự của BC. Nhịp ST đôi khi biến tướng thành một cú Upthrust (UT) — tức là giá vọt lên vượt qua vùng kháng cự của BC (và có thể vượt cả các mốc ST trước đó) trước khi nhanh chóng đảo chiều, cắm đầu đóng cửa trở lại dưới vùng kháng cự. Ngay sau cú UT, giá thường có xu hướng sập về test lại biên dưới của TR.
    • SOW (Sign of Weakness - Tín hiệu yếu): Thể hiện qua một nhịp sập giá chạm tới (hoặc xuyên thủng một chút) biên dưới của vùng TR, thường đi kèm với biên độ và khối lượng giao dịch gia tăng. Sự kết hợp giữa nhịp AR và các cú SOW ban đầu chính là dấu hiệu cho thấy bản chất hành vi giá của cổ phiếu đã xoay chiều: nguồn cung giờ đây đã hoàn toàn giành quyền kiểm soát.
    • LPSY (Last Point of Supply - Điểm cung cuối cùng): Sau khi test lại vùng hỗ trợ thông qua một nhịp SOW, một đợt hồi phục yếu ớt với biên độ hẹp cho thấy thị trường đang chật vật thế nào trong nỗ lực ngoi lên cao. Sự bất lực trong việc kéo giá này có thể bắt nguồn từ lực cầu cạn kiệt, nguồn cung ngập tràn, hoặc cả hai. LPSY phản ánh thời điểm nhu cầu mua đã hoàn toàn kiệt sức và cũng là những nhịp xả hàng cuối cùng của các tay to trước khi chiến dịch đè giá (markdown) chính thức khai hỏa.
    • UTAD (Upthrust After Distribution - Cú rướn đỉnh sau phân phối): UTAD chính là phiên bản đối lập của cú Spring và Terminal Shakeout trong vùng tích lũy. Sự kiện này thường xảy ra ở giai đoạn hậu kỳ của vùng TR, đóng vai trò như một bài test mang tính quyết định đối với dòng tiền mua mới sau khi giá đã bứt phá vượt qua kháng cự TR. Tương tự như spring và shakeout, UTAD không phải là một mảnh ghép bắt buộc phải có: Sơ đồ Phân phối số 1 có chứa một cú UTAD, trong khi Sơ đồ Phân phối số 2 thì không.
  • Phân phối: Các pha theo phương pháp Wyckoff:
    • Pha A (Phase A): Pha A trong vùng phân phối đánh dấu thời điểm xu hướng tăng trước đó chính thức chững lại. Cho đến giai đoạn này, phe mua vẫn đang nắm thế thượng phong, và những dấu hiệu rõ rệt đầu tiên cho thấy nguồn cung bắt đầu tràn vào thị trường được thể hiện qua nguồn cung tiềm năng (PSY) và cao trào mua (BC). Tiếp nối các sự kiện này thường là một nhịp phản ứng tự động (AR) và một đợt kiểm định thứ cấp (ST) ngay tại vùng BC, phần lớn đi kèm với khối lượng sụt giảm. Dù vậy, xu hướng tăng đôi khi cũng có thể kết thúc mà chẳng cần đến các hành động mang tính cao trào; thay vào đó, nó bộc lộ sự cạn kiệt của lực cầu thông qua biên độ và khối lượng ngày càng teo lại — mỗi nhịp rướn tăng giá sau đó đều yếu ớt hơn hẳn trước khi nguồn cung thực sự đổ bộ.
    • Trong một vùng tái phân phối (re-distribution) nằm bên trong một xu hướng giảm dài hạn, Pha A trông sẽ có nhiều nét tương đồng với phần đầu của một vùng tích lũy (ví dụ: xuất hiện các hành động giá và khối lượng mang tính cao trào theo chiều hướng đi xuống). Tuy nhiên, các Pha từ B đến E của một vùng tái phân phối vẫn có thể được phân tích hoàn toàn tương tự như vùng phân phối ở đỉnh thị trường.
      • Pha B (Phase B): Sứ mệnh cốt lõi của Pha B là xây dựng "nguyên nhân" nhằm dọn đường cho một chu kỳ sập giá mới. Xuyên suốt khoảng thời gian này, các tổ chức và giới chuyên nghiệp đang tống khứ dần kho hàng dài hạn (long inventory) của họ, đồng thời rải các vị thế bán khống (short) để đón đầu nhịp đè giá (markdown) sắp tới. Bản chất của Pha B trong phân phối cũng tương tự như Pha B trong tích lũy, chỉ khác một điều là các tay to lúc này đóng vai trò là bên bán ròng cổ phiếu theo sự tiến hóa của TR, với mục tiêu vắt kiệt triệt để lực cầu còn sót lại ngoài thị trường. Quá trình này để lại những dấu vết rõ rành rành cho thấy cán cân cung - cầu đã nghiêng hẳn về phía nguồn cung thay vì phe mua. Chẳng hạn, các cú SOW thường đi kèm với biên độ giá cắm đầu và khối lượng bùng nổ đáng kể.
      • Pha C (Phase C): Trong vùng phân phối, Pha C thường lộ diện thông qua một cú vướn đỉnh (UT) hoặc cú rướn đỉnh sau phân phối (UTAD). Như đã đề cập, cú UT chính là phiên bản ngược lại của spring. Đây là nhịp giá vọt lên vượt qua biên kháng cự của TR nhưng nhanh chóng đảo chiều cắm đầu đóng cửa trở lại bên trong TR. Hành động này chính là bài test để kiểm tra sức sống của lượng cầu còn lại.
    • Đồng thời, đây cũng là một cái bẫy tăng giá điển hình (bull trap) — trông thì giống như tín hiệu ném tiền tiếp tục xu hướng tăng, nhưng thực chất lại là cú "chơi xỏ" nhằm bẫy những trader breakout thiếu thông tin. Cú UT hoặc UTAD tạo cơ hội cho các tay to tung hỏa mù lừa gạt đám đông về hướng đi tiếp theo của thị trường, để rồi sau đó tha hồ xả nốt đống cổ phiếu giá cao vào đầu những nhà đầu tư và trader breakout ngây thơ trước khi chiến dịch đè giá chính thức khai hỏa. Ngoài ra, một cú UTAD còn có thể ép các trader nhỏ lẻ đang cầm vị thế bán khống phải hoảng loạn cắt lỗ, giao nộp cổ phiếu lại cho các tay to đứng sau đạo diễn màn kịch này. Những trader theo trường phái đánh nhanh thắng nhanh (aggressive traders) có thể chọn mở vị thế short ngay sau cú UT hoặc UTAD bởi tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro (R:R) lúc này thường khá hấp dẫn. Dù vậy, " smart money" có thói quen liên tục quét dừng lỗ (stop-out) của những trader nôn nóng vào lệnh short bằng các cú UT nối tiếp nhau, thế nên an toàn nhất vẫn là kiên nhẫn chờ đợi đến Pha D và các điểm LPSY. Đôi khi lực cầu trong vùng phân phối yếu đến mức giá thậm chí chẳng với tới được vùng đỉnh BC hay nhịp ST ban đầu. Trong trường hợp này, bài test lực cầu của Pha C có thể chỉ là một cú UT tại một vùng đỉnh thấp hơn bên trong TR.
      • Pha D (Phase D): Pha D xuất hiện ngay sau khi các nhịp test ở Pha C cho chúng ta thấy những hơi thở thoi thóp cuối cùng của lực cầu. Xuyên suốt Pha D, giá sẽ lao đến hoặc xuyên thủng vùng hỗ trợ của TR. Bằng chứng cho thấy phe cung đã hoàn toàn nắm quyền kiểm soát được thể hiện rõ qua cú thủng hỗ trợ dứt khoát hoặc nhịp sập xuyên qua đường trung bình của TR sau một cú UT hay UTAD.
    • Trong Pha D thường xuất hiện rất nhiều nhịp hồi phục yếu ớt; những điểm LPSY này chính là tọa độ vàng để mở mới hoặc nhồi thêm vị thế short kiếm lời. Bất cứ ai vẫn ngoan cố ôm lệnh long trong Pha D chắc chắn sẽ tự chuốc lấy rắc rối lớn.
      • Pha E (Phase E): Pha E phơi bày toàn cảnh quá trình diễn ra của một xu hướng giảm giá; lúc này cổ phiếu đã chính thức rời bỏ vùng TR và nguồn cung hoàn toàn làm chủ cuộc chơi. Một khi vùng hỗ trợ của TR bị phá vỡ trong một cú SOW quy mô lớn, nhịp sập này thường sẽ có màn test lại bằng một nhịp hồi phục nhưng chết yểu ngay tại hoặc sát vùng hỗ trợ vừa vỡ. Đây cũng là một cơ hội có xác suất thắng cực cao để vào lệnh bán khống.
    • Những nhịp hồi tiếp theo trong suốt chu kỳ đè giá (markdown) thường cực kỳ yếu ớt. Các trader đã nắm giữ vị thế short có thể dịch chuyển mức chặn lãi (trailing stop) theo chiều giá đi xuống. Sau một nhịp sập giá sâu và mạnh, các hành động mang tính cao trào có thể sẽ lại phát tín hiệu nổ phát súng khai màn cho một vùng tái phân phối mới hoặc chuyển sang chu kỳ tích lũy.
  • Phân tích cung cầu trên biểu đồ giá (bar charts), thông qua việc xem xét khối lượng và biến động giá, là một trong những trụ cột trọng tâm của phương pháp Wyckoff. Ví dụ: một thanh giá có biên độ (spread) rộng, đóng cửa ở mức cao hơn hẳn so với vài thanh giá trước đó và đi kèm với khối lượng giao dịch cao hơn mức trung bình, cho thấy sự hiện diện của lực cầu. Tương tự, một thanh giá có khối lượng lớn, biên độ rộng, đóng cửa ở mức thấp hơn nhiều so với đáy của các thanh giá trước, báo hiệu nguồn cung đang áp đảo. Tuy nhiên, những ví dụ đơn giản này thực chất chỉ là bề nổi của vô vàn sự tinh tế và sắc bén trong phương pháp phân tích này. Chẳng hạn, việc nhận diện và hiểu rõ ý nghĩa của các sự kiện cũng như các giai đoạn Wyckoff trong một vùng giá đi ngang (trading range), đồng thời xác định thời điểm giá chuẩn bị được đẩy lên (markup) hoặc đạp xuống (markdown), phần lớn đều dựa trên việc đánh giá chuẩn xác cán cân cung - cầu.
    Quy luật thứ nhất và thứ ba của Wyckoff (Cung - Cầu và Nỗ lực - Kết quả) chính là hiện thân của phương pháp cốt lõi này. Kiến thức nền tảng trong phân tích kỹ thuật (và cả thuyết kinh tế học cơ bản) đều thừa nhận một sự thật hiển nhiên của quy luật Cung - Cầu: khi lực cầu (lệnh mua) vượt quá lệnh bán tại bất kỳ thời điểm nào, giá sẽ tăng cho đến khi lực cầu giảm xuống và/hoặc nguồn cung tăng lên để thiết lập một điểm cân bằng (tạm thời) mới. Ngược lại: khi lệnh bán (cung) áp đảo lệnh mua (cầu), sự cân bằng sẽ được khôi phục (tạm thời) thông qua việc giá giảm xuống một mức mà tại đó cung và cầu gặp nhau.
    Quy luật thứ ba của Wyckoff (Nỗ lực và Kết quả) liên quan đến việc xác định sự hội tụ và phân kỳ giữa giá và khối lượng để dự báo các điểm đảo chiều tiềm năng của xu hướng giá. Ví dụ, khi khối lượng (Nỗ lực) và giá (Kết quả) cùng tăng mạnh, chúng có sự đồng thuận, cho thấy Lực cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục đẩy giá lên cao hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khối lượng có thể tăng, thậm chí tăng rất mạnh, nhưng giá lại không chạy theo, chỉ tạo ra một sự thay đổi rất nhỏ lúc đóng cửa. Nếu chúng ta quan sát thấy hành vi giá - khối lượng này trong một nhịp điều chỉnh về vùng hỗ trợ của giai đoạn tích lũy (accumulation trading range), điều này cho thấy các "tay to" đang hấp thụ nguồn cung, và đây được coi là một tín hiệu tăng giá (bullish). Tương tự, khối lượng khổng lồ trong một nhịp phục hồi (rally) nhưng giá lại nhích lên không đáng kể trong một vùng phân phối (distribution) cho thấy cổ phiếu không thể tăng nổi do nguồn cung xả ra quá lớn từ các tổ chức lớn. Một số nhịp phản ứng giá trên biểu đồ cổ phiếu AAPL dưới đây sẽ minh họa rõ hơn cho Quy luật Nỗ lực và Kết quả.
  • Quá trình chọn lọc cổ phiếu của Wyckoff luôn đi kèm với việc phân tích sức mạnh tương đối. Để tìm kiếm ứng viên cho các lệnh Long (Mua), ông thường tìm những cổ phiếu hoặc nhóm ngành đang thể hiện sức mạnh vượt trội (outperform) so với thị trường chung, cả trong giai đoạn có xu hướng lẫn vùng sideway. Ngược lại, với các vị thế Short (Bán khống), ông sẽ tìm kiếm những mã yếu hơn thị trường (underperform). Tất cả các biểu đồ của ông, bao gồm cả biểu đồ thanh và biểu đồ Point and Figure (P&F), đều được vẽ hoàn toàn bằng tay. Do đó, ông thực hiện việc phân tích sức mạnh tương đối giữa một cổ phiếu và thị trường chung, hoặc giữa một cổ phiếu với các mã khác cùng ngành.

9 Bài Test Kiểm Tra Điểm Mua/Bán (Nine Buying/Selling Tests)


Trong khi 3 quy luật của Wyckoff cung cấp một nền tảng tư duy tổng quan cho phương pháp này, thì 9 bài test mua/bán lại là một bộ nguyên tắc cụ thể, chi tiết hơn nhằm định hướng điểm vào lệnh. Những bài test này giúp xác định thời điểm một vùng giá đi ngang (trading range) chuẩn bị kết thúc để nhường chỗ cho một xu hướng tăng mới (markup) hoặc xu hướng giảm mới (markdown). Nói cách khác, 9 bài test này định hình con đường ít kháng cự nhất (line of least resistance) của thị trường. Dưới đây là danh sách 9 bài test mua và 9 bài test bán, bao gồm cả những tham chiếu về việc nên sử dụng loại biểu đồ nào.

Các Bài Test Mua của Wyckoff (Cho Giai đoạn Tích lũy)
  1. Đã hoàn thành mục tiêu giá giảm – Biểu đồ P&F.
  2. Xuất hiện Hỗ trợ ban đầu (PS), Cao trào bán (SC), Kiểm tra thứ cấp (ST) - Biểu đồ giá và P&F.
  3. Hành vi giá thể hiện tính tăng (khối lượng tăng trong các nhịp phục hồi và cạn kiệt trong các nhịp điều chỉnh) – Biểu đồ giá.
  4. Quán tính giảm bị phá vỡ (tức là đường nguồn cung hoặc đường xu hướng giảm bị xuyên thủng) - Biểu đồ giá hoặc P&F.
  5. Tạo các đáy cao dần - Biểu đồ giá hoặc P&F.
  6. Tạo các đỉnh cao dần - Biểu đồ giá hoặc P&F.
  7. Cổ phiếu khỏe hơn thị trường (tức là cổ phiếu phản ứng nhạy bén hơn trong các nhịp tăng và chống chịu tốt hơn trong các nhịp điều chỉnh so với chỉ số chung) - Biểu đồ giá.
  8. Đang hình thành nền giá (giá đi ngang) – Biểu đồ giá hoặc P&F.
  9. Lợi nhuận chiều tăng tiềm năng ước tính (Risk/Reward) ít nhất gấp 3 lần mức rủi ro nếu chạm stop-loss ban đầu – Biểu đồ P&F và biểu đồ giá.
Các Bài Test Bán của Wyckoff (Cho Giai đoạn Phân phối)
  1. Đã hoàn thành mục tiêu giá tăng - Biểu đồ P&F.
  2. Hành vi giá thể hiện tính giảm (khối lượng giảm trong các nhịp phục hồi và tăng mạnh trong các nhịp điều chỉnh) - Biểu đồ giá và P&F.
  3. Xuất hiện Nguồn cung ban đầu (PSY), Cao trào mua (BC) - Biểu đồ giá và P&F.
  4. Cổ phiếu yếu hơn thị trường (tức là phản ứng mạnh hơn thị trường khi giảm và ì ạch trong các nhịp tăng) - Biểu đồ giá.
  5. Quán tính tăng bị phá vỡ (tức là đường hỗ trợ hoặc đường xu hướng tăng bị xuyên thủng) - Biểu đồ giá hoặc P&F.
  6. Tạo các đỉnh thấp dần - Biểu đồ giá hoặc P&F.
  7. Tạo các đáy thấp dần - Biểu đồ giá hoặc P&F.
  8. Đang hình thành vùng đỉnh (giá di chuyển ngang) - Biểu đồ P&F.
  9. Tiềm năng lợi nhuận chiều giảm ước tính ít nhất gấp 3 lần rủi ro nếu chạm mức stop-loss ban đầu - Biểu đồ P&F và biểu đồ giá.(Phỏng theo Pruden H (2007) The Three Skills of Top Trading. Hoboken, NJ: John Wiley & Sons, Inc.; trang 136-37)
Biểu đồ AAPL dưới đây minh họa cho các Bài Test Mua từ 2 đến 8.

1787033018041.png

Đợt giảm giá trong ví dụ này của AAPL kết thúc bằng Hỗ trợ ban đầu (PS), Cao trào bán (SC), Nhịp phục hồi tự động (AR) và Kiểm tra thứ cấp (ST), tất cả kết hợp lại để thỏa mãn Bài Test #2. Khối lượng cạn kiệt trong suốt quá trình đi ngang và giá bắt đầu tạo các đỉnh đáy cao dần – điều này cho thấy nguồn cung đã giảm bớt và bị hấp thụ hoàn toàn, làm cho đà đi lên trở nên nhẹ nhàng hơn, bất chấp lực cầu có thể đang suy giảm. Một khi nguồn cung đã cạn, giá có thể bật tăng chỉ với một lực cầu thấp hơn mức bình thường mà người ta kỳ vọng. Hành động giá như vậy mang tính chất tăng (bullish) và thỏa mãn Bài Test #3. Quán tính giảm và kênh xu hướng giảm đã bị phá vỡ, giá tích lũy lại trong vùng đi ngang – Bài Test #4 được thỏa mãn. Trong khoảng từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2009, AAPL tạo ra các đỉnh đáy cao dần, tất cả đều thể hiện sức mạnh vượt trội so với thị trường. Điều này thỏa mãn Bài Test #5, 6 và 7. Cổ phiếu đã dành 6 tháng để tích lũy và xây dựng một "Nguyên nhân" (Cause) đủ lớn cho một đợt tăng giá mạnh mẽ trong tương lai. Nền giá đã hình thành, thỏa mãn Bài Test #8.

Lưu ý rằng bài test #1 và #9 chỉ có thể đạt được thông qua việc sử dụng biểu đồ P&F. Các hướng dẫn về cách đếm chiều ngang (horizontal counting) trong một vùng trading range sẽ được chúng ta bàn luận ở phần tiếp theo của bài viết này.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống

Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.