- 19,941
- 89,823
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-18T134453-1787035527.730-1787035527.png
- Chủ đề liên quan
- 31710, 87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Nếu chúng ta kết hợp các sóng động lực (motive waves) và sóng điều chỉnh (corrective waves) đã được mở rộng lại với nhau, anh em sẽ thấy chúng tạo ra một cấu trúc Elliott tổng thể chi tiết hơn rất nhiều. Chúng ta có thể thấy 5 nhịp sóng tăng trong sóng động lực tạo nên Sóng I, cũng như 3 nhịp sóng giảm trong nhịp điều chỉnh tạo thành Sóng II. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là hãy để ý ngay bên trong Sóng 1 và Sóng 2 (của Sóng I), cấu trúc Elliott cơ bản cũng được hình thành. Cấu trúc này xuất hiện ở cả cấp độ vĩ mô lẫn vi mô ngay trong cùng một bức tranh toàn cảnh.
Đây chính là một ví dụ điển hình về tính chất fractal (tính phân dạng) của các mô hình Sóng Elliott. Cho anh em nào chưa rõ, fractal là một đường cong hoặc hình học mà mỗi bộ phận cắt nhỏ của nó đều mang chung một đặc tính thống kê giống hệt như tổng thể. Bất cứ thứ gì có cấu tạo tương tự như vậy đều được gọi là fractal. Trong cấu trúc Sóng Elliott, điều này được minh chứng qua sự đồng dạng khi phóng to hoặc thu nhỏ của các cấu trúc sóng. Sóng I là cấp độ xu hướng lớn hơn liền kề của Sóng 1, nhưng ẩn sâu bên trong Sóng 1 và 2 lại là một chu kỳ Sóng Elliott 5-3 hoàn chỉnh. Mô hình 5-3 này sau đó tiếp tục lặp lại ở Sóng 3 và 4, cũng như ở các sóng A và B (chỉ khác là theo hướng giảm).
Thực tế, có 3 cấp độ (degree) xu hướng được thể hiện trong biểu đồ trên. Sóng I và II tạo thành chu kỳ ở cấp độ lớn nhất. Dưới nó một bậc là các con sóng được đánh dấu 1, 2, 3, 4, 5, A, B và C. Và cấp độ vi mô hơn nữa là các con sóng được gán nhãn i, ii, iii, iv, v, a, b và c. Về mặt lý thuyết, mô hình này có thể mở rộng đến vô tận và thu nhỏ đến vô tận, cấu thành nên thứ mà chúng ta gọi là fractal – một mô hình co giãn không giới hạn.
Thông qua quan sát, Elliott đã phát hiện ra rằng thị trường vốn dĩ mang bản chất fractal. Dù cấp độ sóng lớn hay nhỏ đến đâu, các sóng động lực luôn đi theo chuỗi 5 nhịp và sóng điều chỉnh thường tuân theo chuỗi 3 nhịp. Ông đã phân loại các mô hình xuất hiện ở những cấp độ xu hướng lớn và nhận thấy chính những mô hình đó lại tiếp tục lặp lại y hệt ở các cấp độ xu hướng nhỏ hơn.
Biểu đồ bên trên cho thấy bức tranh tương tự nhưng đặt trong bối cảnh thị trường giá giảm (downtrend). Anh em thử nhìn xem có tự mình nhận diện được các cấp độ xu hướng khác nhau không nhé.
Cần làm rõ một điều: Sóng Elliott không phải là một hệ thống giao dịch (trading technique) rập khuôn. Nó không hề cung cấp cho anh em những quy tắc vào lệnh (entry) hay chốt lời/cắt lỗ (exit) cố định, và cũng chẳng có một cách nào được coi là duy nhất "đúng" khi áp dụng nó vào thực chiến. Chính vì lẽ đó, nhiều trader và nhà phân tích kỹ thuật đã né tránh việc sử dụng Sóng Elliott, không phải vì họ không hiểu, mà vì tính chủ quan (subjective) quá lớn trong cách đếm sóng của mỗi người.
Mặc dù vậy, vẫn có những cao thủ ứng dụng cực kỳ thành công các mô hình Sóng Elliott vào hệ thống giao dịch của mình. Lý thuyết này tiếp tục thu hút một lượng lớn người theo đuổi, từ các anh em trader cá nhân nhỏ lẻ cho đến giới quản lý quỹ chuyên nghiệp. Những người đam mê trường phái này thường kết hợp thêm các chỉ báo (indicators) khác để hỗ trợ giao dịch các mô hình Sóng Elliott cụ thể, tất nhiên, những "bí kíp" kết hợp này thường mang đậm dấu ấn cá nhân của chính người tạo ra chúng.
Nếu anh em quyết định theo đuổi phân tích Sóng Elliott, công việc chính của anh em sẽ là "đếm sóng" (wave-counts). Nói một cách đơn giản, anh em sẽ phải dán nhãn cho các con sóng để xem chúng khớp với mô hình Sóng Elliott như thế nào, từ đó dự phóng được đường đi nước bước tiếp theo của thị trường. Trong phần tới, chúng ta sẽ cùng đi qua một vài hướng dẫn cơ bản để anh em biết cách dán nhãn đếm sóng cho chuẩn bài.
- Lý thuyết Sóng Elliott là một phương pháp phân tích thị trường dựa trên quan điểm rằng thị trường sẽ hình thành các mô hình tương tự nhau bất kể trên khung thời gian nhỏ (cấp độ nhỏ) hay khung thời gian lớn (cấp độ lớn). Những mô hình này cung cấp cho chúng ta manh mối về đường đi tiếp theo của giá. Theo lý thuyết này, không quan trọng anh em đang phân tích ở khung thời gian (timeframe) nào, biến động của thị trường luôn tuân theo cùng một kiểu mô hình. Thuyết này được R.N. Elliott phát triển vào những năm 1930 và sau đó được Robert Prechter phổ biến rộng rãi vào thập niên 1970. Nền tảng của nó cho rằng chính hành vi của đám đông đã tạo ra các mô hình và xu hướng mà chúng ta thấy trên thị trường; mô hình sóng, theo định nghĩa của Elliott, chính là sự biểu hiện vật lý của tâm lý đám đông trong thế giới thực. Những mô hình này không chỉ xuất hiện trong thị trường tài chính, mà còn hiện diện ở bất cứ đâu có sự tham gia quyết định của số đông. Lấy ví dụ như giá bất động sản, các xu hướng thời trang, hay thậm chí là số lượng người chọn đi tàu điện ngầm mỗi ngày.
- Nửa đầu của một mô hình Sóng Elliott lý tưởng chính là Sóng Động Lực (Motive Wave) - con sóng luôn di chuyển theo hướng của xu hướng chính ở cấp độ lớn hơn. Nó được chia nhỏ thành 5 sóng con, được đánh số 1, 2, 3, 4 và 5 như minh họa trong biểu đồ bên trên. Bên trong sóng động lực lại có hai loại sóng con nhỏ hơn: Sóng Đẩy (Impulse Wave) và Sóng Chéo (Diagonal Wave). Chúng có 3 sóng con đi lên (sóng 1, 3 và 5) và 2 sóng con điều chỉnh giảm xuống (sóng 2 và 4). Các sóng 1, 3 và 5 trong sóng động lực được gọi là các sóng "chủ động" (actionary sub-waves). Bản thân chúng thường cũng chính là các sóng động lực, bởi chúng di chuyển cùng chiều với xu hướng của cấp độ lớn hơn. Trong khi đó, sóng 2 và 4 là các sóng "điều chỉnh" (corrective sub-waves), đi ngược lại với xu hướng chính. Sóng động lực thường di chuyển khá mượt và dứt khoát theo hướng của xu hướng lớn. Nhờ đó, chúng ta rất dễ nhận diện và đọc vị chúng trên chart. Có 3 quy tắc BẤT DI BẤT DỊCH đối với sự hình thành Sóng Động Lực mà anh em buộc phải nhớ:
- Sóng 2 không bao giờ thoái lui (retrace) quá 100% chiều dài của Sóng 1.
- Sóng 4 không bao giờ thoái lui quá 100% chiều dài của Sóng 3.
- Sóng 3 luôn phải vượt qua điểm kết thúc của Sóng 1 và tuyệt đối không bao giờ là con sóng ngắn nhất.
- Nếu chúng ta bóc tách chi tiết: mỗi sóng chủ động lại bao gồm 5 sóng con, và mỗi sóng điều chỉnh gồm 3 sóng con, thì cấu trúc của một sóng động lực lớn sẽ trông giống như biểu đồ dưới đây. Trong trường hợp này, các sóng chủ động đều có cấu trúc 5 sóng vì chúng đi cùng hướng với xu hướng lớn hơn – tức là sóng động lực cấp cao hơn. Dạng mô hình này được ký hiệu là cấu trúc 5-3-5-3-5.
- Về cơ bản, sóng điều chỉnh thường được mô tả dưới dạng cấu trúc 3 sóng. Cấu trúc 3 sóng này có các sóng con được gắn nhãn là A, B và C. Tuy nhiên, điều này đôi khi có thể gây nhầm lẫn vì không phải tất cả sóng điều chỉnh đều tuân theo đúng cấu trúc 3 sóng. Chi tiết về các biến thể của cấu trúc sóng điều chỉnh sẽ được mổ xẻ ở các phần sau. Nhưng để dễ tiếp cận, chúng ta sẽ thống nhất coi nó gồm 3 sóng con làm nền tảng khởi đầu. Với cấu trúc này, anh em sẽ thấy Sóng A và Sóng C đều đi cùng hướng với xu hướng cấp độ lớn hơn - trong trường hợp này là hướng điều chỉnh (ngược xu hướng chính). Chính vì vậy (trong ví dụ tổng quát này), chúng ta sẽ coi A và C là các sóng động lực, mỗi sóng bao gồm 5 sóng con. Sóng B đi ngược lại với hướng của đợt điều chỉnh lớn, do đó nó sẽ mang cấu trúc 3 sóng con. Dạng mô hình này được gọi là cấu trúc 5-3-5.
- Sự kết hợp giữa một sóng động lực và một sóng điều chỉnh sẽ tạo thành một cấu trúc tổng thể của một chu kỳ Sóng Elliott hoàn chỉnh. Nó được phác họa dưới dạng một cấu trúc có tổng cộng 8 sóng. Bao gồm một đợt tăng 5 sóng (sóng động lực) thuận theo xu hướng chính, nối tiếp bởi một đợt điều chỉnh 3 sóng đi ngược lại xu hướng đó.
Tính Phân Dạng (Fractal) Của Sóng Elliott
Nếu chúng ta kết hợp các sóng động lực (motive waves) và sóng điều chỉnh (corrective waves) đã được mở rộng lại với nhau, anh em sẽ thấy chúng tạo ra một cấu trúc Elliott tổng thể chi tiết hơn rất nhiều. Chúng ta có thể thấy 5 nhịp sóng tăng trong sóng động lực tạo nên Sóng I, cũng như 3 nhịp sóng giảm trong nhịp điều chỉnh tạo thành Sóng II. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là hãy để ý ngay bên trong Sóng 1 và Sóng 2 (của Sóng I), cấu trúc Elliott cơ bản cũng được hình thành. Cấu trúc này xuất hiện ở cả cấp độ vĩ mô lẫn vi mô ngay trong cùng một bức tranh toàn cảnh.
Đây chính là một ví dụ điển hình về tính chất fractal (tính phân dạng) của các mô hình Sóng Elliott. Cho anh em nào chưa rõ, fractal là một đường cong hoặc hình học mà mỗi bộ phận cắt nhỏ của nó đều mang chung một đặc tính thống kê giống hệt như tổng thể. Bất cứ thứ gì có cấu tạo tương tự như vậy đều được gọi là fractal. Trong cấu trúc Sóng Elliott, điều này được minh chứng qua sự đồng dạng khi phóng to hoặc thu nhỏ của các cấu trúc sóng. Sóng I là cấp độ xu hướng lớn hơn liền kề của Sóng 1, nhưng ẩn sâu bên trong Sóng 1 và 2 lại là một chu kỳ Sóng Elliott 5-3 hoàn chỉnh. Mô hình 5-3 này sau đó tiếp tục lặp lại ở Sóng 3 và 4, cũng như ở các sóng A và B (chỉ khác là theo hướng giảm).
Thực tế, có 3 cấp độ (degree) xu hướng được thể hiện trong biểu đồ trên. Sóng I và II tạo thành chu kỳ ở cấp độ lớn nhất. Dưới nó một bậc là các con sóng được đánh dấu 1, 2, 3, 4, 5, A, B và C. Và cấp độ vi mô hơn nữa là các con sóng được gán nhãn i, ii, iii, iv, v, a, b và c. Về mặt lý thuyết, mô hình này có thể mở rộng đến vô tận và thu nhỏ đến vô tận, cấu thành nên thứ mà chúng ta gọi là fractal – một mô hình co giãn không giới hạn.
Thông qua quan sát, Elliott đã phát hiện ra rằng thị trường vốn dĩ mang bản chất fractal. Dù cấp độ sóng lớn hay nhỏ đến đâu, các sóng động lực luôn đi theo chuỗi 5 nhịp và sóng điều chỉnh thường tuân theo chuỗi 3 nhịp. Ông đã phân loại các mô hình xuất hiện ở những cấp độ xu hướng lớn và nhận thấy chính những mô hình đó lại tiếp tục lặp lại y hệt ở các cấp độ xu hướng nhỏ hơn.
Biểu đồ bên trên cho thấy bức tranh tương tự nhưng đặt trong bối cảnh thị trường giá giảm (downtrend). Anh em thử nhìn xem có tự mình nhận diện được các cấp độ xu hướng khác nhau không nhé.
Cần làm rõ một điều: Sóng Elliott không phải là một hệ thống giao dịch (trading technique) rập khuôn. Nó không hề cung cấp cho anh em những quy tắc vào lệnh (entry) hay chốt lời/cắt lỗ (exit) cố định, và cũng chẳng có một cách nào được coi là duy nhất "đúng" khi áp dụng nó vào thực chiến. Chính vì lẽ đó, nhiều trader và nhà phân tích kỹ thuật đã né tránh việc sử dụng Sóng Elliott, không phải vì họ không hiểu, mà vì tính chủ quan (subjective) quá lớn trong cách đếm sóng của mỗi người.
Mặc dù vậy, vẫn có những cao thủ ứng dụng cực kỳ thành công các mô hình Sóng Elliott vào hệ thống giao dịch của mình. Lý thuyết này tiếp tục thu hút một lượng lớn người theo đuổi, từ các anh em trader cá nhân nhỏ lẻ cho đến giới quản lý quỹ chuyên nghiệp. Những người đam mê trường phái này thường kết hợp thêm các chỉ báo (indicators) khác để hỗ trợ giao dịch các mô hình Sóng Elliott cụ thể, tất nhiên, những "bí kíp" kết hợp này thường mang đậm dấu ấn cá nhân của chính người tạo ra chúng.
Nếu anh em quyết định theo đuổi phân tích Sóng Elliott, công việc chính của anh em sẽ là "đếm sóng" (wave-counts). Nói một cách đơn giản, anh em sẽ phải dán nhãn cho các con sóng để xem chúng khớp với mô hình Sóng Elliott như thế nào, từ đó dự phóng được đường đi nước bước tiếp theo của thị trường. Trong phần tới, chúng ta sẽ cùng đi qua một vài hướng dẫn cơ bản để anh em biết cách dán nhãn đếm sóng cho chuẩn bài.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan