- 19,952
- 89,827
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-31T002343-1788110630.060-1788110630.png
- Chủ đề liên quan
- 31710, 87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
Phương pháp vẽ kênh giá là kỹ thuật dùng để dự phóng điểm kết thúc tiềm năng của các sóng trong sóng đẩy (impulse). Mặc dù kỹ thuật này vẫn có thể áp dụng cho các sóng hiệu chỉnh, nhưng thực chất nó xoay quanh việc sử dụng các đường xu hướng và không có độ chuẩn xác cao bằng khi dùng cho sóng hiệu chỉnh. Riêng đối với sóng đẩy, Elliott nhận thấy rằng các đường kênh giá thường vạch ra ranh giới của chúng với độ chính xác đôi khi rất đáng kinh ngạc.
Có ba cách sử dụng kênh giá để dự phóng điểm kết thúc của các sóng, nhưng tất cả đều chung một kỹ thuật duy nhất. Cả ba cách này đều cần ba điểm — gồm điểm bắt đầu và điểm kết thúc của các sóng — để tạo ra kênh giá. Kỹ thuật này có thể dùng để dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3, Sóng 4 và Sóng 5.
Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 1 đến điểm kết thúc của Sóng 2. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 1. Sóng 3 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 4: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 2 đến điểm kết thúc của Sóng 3. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 2. Nhịp hiệu chỉnh của Sóng 4 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 3 đến điểm kết thúc của Sóng 4. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 3. Sóng 5 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
Phương pháp về thang đo là cách quan sát thị trường thường được áp dụng kèm theo khi vẽ các đường dự phóng kênh giá. Nguyên lý này rất đơn giản: trader nên sử dụng đồng thời cả biểu đồ thang đo tuyến tính (arithmetic scale) và biểu đồ thang đo bán logarit (semi-log scale) khi phân tích Sóng Elliott. Biểu đồ thang đo tuyến tính phù hợp để quan sát các sóng ở mức độ nhỏ (lower degrees), trong khi biểu đồ thang đo bán logarit lại rất đắc lực trong việc đưa các xu hướng lớn (mức độ cao hơn) về đúng góc nhìn tỷ lệ của chúng. Một đường kênh giá có thể hoạt động rất mượt mà trên thang đo bán logarit, nhưng trên thang đo tuyến tính thì lại không hiệu quả bằng.
- Trong phần lớn các trường hợp, sóng đẩy sẽ xuất hiện hiện tượng được gọi là "mở rộng" (extension) so với mô hình thông thường của chúng. Điều này có nghĩa là một trong ba sóng con chủ của sóng đẩy sẽ là một nhịp đẩy dài hơn với các phân đoạn sóng con chi tiết bị phóng đại. Hiện tượng này có thể xảy ra ở Sóng 1, Sóng 3 hoặc Sóng 5, và thông thường chỉ xuất hiện ở một trong các con sóng đó mà thôi.
- Đôi khi, các phân đoạn sóng con của con sóng mở rộng lại có biên độ và thời gian kéo dài gần như tương đương với bốn con sóng còn lại thuộc sóng đẩy cấp độ lớn hơn mà chúng là một phần trong đó. Thay vì đếm được tổng cộng 5 sóng cho một sóng đẩy chuẩn, trader rất dễ bị nhầm lẫn và đếm thành 9 sóng, bởi vì lúc này việc xác định đâu mới là con sóng mở rộng trở nên khá mơ hồ. Tuy nhiên, về lâu dài thì điều này không quá quan trọng vì ý nghĩa kỹ thuật vẫn sẽ giữ nguyên, ngay cả khi anh em có lỡ đếm sai nhịp đi chăng nữa.
- Nếu anh em gặp khó khăn trong việc nhận diện con sóng mở rộng nào đang diễn ra, hãy cố gắng hết sức đánh nhãn tổng thể của cấu trúc sóng đẩy rồi chuyển sang bước tiếp theo. Một nguyên tắc nhỏ có thể giúp ích trong tình huống này là: nếu sóng 1 và sóng 5 tiềm năng của cấu trúc sóng đẩy cấp độ lớn hơn có chiều dài trông tương đương nhau, thì rất có khả năng Sóng 3 chính là con sóng bị mở rộng, bởi đây là con sóng hay xảy ra hiện tượng này nhất. Vì bản thân một con sóng mở rộng cũng là một sóng đẩy, nên hiện tượng mở rộng hoàn toàn có thể xảy ra bên trong một con sóng mở rộng khác. Anh em hoàn toàn có thể bắt gặp một vài cấp độ mở rộng chồng lên nhau ngay trong một con sóng đẩy duy nhất.
- Sẽ có những thời điểm thị trường kéo dài quá đà (over-extended) ngay tại Sóng 3, khiến cho động lực còn lại trở nên quá yếu ớt để sóng đẩy có thể hoàn tất một cách trọn vẹn. Khi hiện tượng này xảy ra, rất có thể con sóng cuối cùng của cấu trúc – Sóng 5 – sẽ không thể vươn lên vượt qua đỉnh của Sóng 3 trước khi thị trường đảo chiều sang hướng ngược lại để điều chỉnh. Vào lúc này, thị trường đơn giản là đã cạn kiệt năng lượng. Trạng thái này thường được gọi là "thất bại" (failure) hoặc "sóng cụt" (Truncation). Một con sóng cụt, hay cụ thể là sóng 5 cụt (truncated fifth), vẫn bao gồm 5 sóng con bên trong giống như tất cả các dạng sóng chủ khác. Hiện tượng này thường xuất hiện sau một con sóng thứ ba cực kỳ mạnh mẽ, mặc dù cũng có trường hợp tâm lý thị trường vì một lý do nào đó đã xoay chiều mạnh đến mức chống lại xu hướng chính, khiến cho Sóng 5 kết thúc mà không thể vượt qua mức giá đỉnh của Sóng 3.
- Sóng Chéo là dạng sóng chủ (motive wave) thứ hai. Nó không phải là một sóng đẩy (impulse wave). Tuy nhiên, giống như tất cả các loại sóng chủ khác, nó bao gồm năm sóng con và mang sứ mệnh đẩy thị trường di chuyển theo chiều của xu hướng. Điểm khác biệt là sóng chéo có hình dáng giống như một cái nêm (wedge) – có thể là nêm mở rộng (expanding) hoặc nêm thu hẹp (contracting). Bên cạnh đó, các sóng con bên trong sóng chéo có thể không tuân theo cấu trúc đếm năm sóng, tùy thuộc vào loại sóng chéo mà anh em đang quan sát. Giống như mọi sóng chủ khác, mỗi sóng con chuyển động theo xu hướng (actionary sub-wave) của sóng chéo không bao giờ thoái lui hoàn toàn lại sóng con chuyển động trước đó của nó; hơn nữa, sóng con số 3 trong sóng chéo tuyệt đối không bao giờ được phép là con sóng ngắn nhất.
- Sóng chéo kết thúc là một dạng sóng đặc biệt xuất hiện ở Sóng 5 của một sóng đẩy, hoặc ở con sóng cuối cùng của một mô hình điều chỉnh – cụ thể là Sóng C trong nhịp điều chỉnh A-B-C. Dạng sóng này thường xuất hiện khi nhịp di chuyển trước đó của xu hướng đã đi quá xa, quá nhanh và gần như đã cạn kiệt năng lượng (hụt hơi). Trong mọi trường hợp, chúng luôn nằm ở đoạn cuối của một con sóng chủ hoặc sóng điều chỉnh ở cấp độ lớn hơn. Mẫu hình sóng này báo hiệu sự chấm dứt của xu hướng trước đó ở cấp độ lớn hơn một bậc. Cấu trúc sóng của một sóng chéo kết thúc sẽ khác biệt so với sóng đẩy thông thường. Nếu như sóng đẩy sở hữu cấu trúc đếm tổng quát là 5-3-5-3-5, thì sóng chéo kết thúc lại mang cấu trúc 3-3-3-3-3. Cả năm con sóng của sóng chéo kết thúc đều phân rã thành các cấu trúc chỉ có ba sóng con, cho thấy sự kiệt quệ hoàn toàn của xu hướng cấp độ lớn hơn. Bên cạnh đó, Sóng 2 và Sóng 4 trong sóng chéo kết thúc hoàn toàn có thể chồng lấn (overlap) lên vùng giá của nhau. Hầu hết các sóng chéo kết thúc đều mang hình dáng chiếc nêm, nằm gọn bên trong hai đường hội tụ. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp ngoại lệ khi chiếc nêm này là nêm mở rộng (expanding), mặc dù dạng này khá hiếm gặp. Anh em hãy ghi nhớ một điều: các sóng con của sóng chéo kết thúc, do đều bao gồm ba sóng nhỏ, nên chúng mang bản chất là sóng điều chỉnh. Hãy tham khảo phần về sóng điều chỉnh để nắm chi tiết hơn về cách hình thành của chúng.
- Sóng chéo dẫn hướng – một dạng khá hiếm gặp – thường xuất hiện ở vị trí Sóng 1 của một sóng đẩy hoặc ở vị trí Sóng A của một nhịp điều chỉnh dạng zigzag. Chúng mang cấu trúc sóng 5-3-5-3-5 giống y hệt như sóng đẩy, tuy nhiên điểm khác biệt là trong trường hợp này, Sóng 2 và Sóng 4 lại bị chồng lấn lên nhau và tạo thành một mẫu hình chiếc nêm với hai đường biên hội tụ lại. Nhờ cấu trúc phân rã thành năm sóng con ở các vị trí Sóng 1, 3 và 5, mẫu hình này báo hiệu sự tiếp diễn của xu hướng, trái ngược hoàn toàn với mẫu hình sóng chéo kết thúc mang cấu trúc 3-3-3-3-3 vốn phát ra tín hiệu đảo chiều/chấm dứt xu hướng. Sau khi thị trường thực hiện nhịp điều chỉnh – và lưu ý là nhịp điều chỉnh này không được phép vượt quá điểm khởi đầu của sóng chéo dẫn hướng – anh em hoàn toàn có thể kỳ vọng xu hướng sẽ tiếp tục chạy tiếp theo đúng hướng của sóng chéo dẫn hướng đó.
- Khi thị trường di chuyển ngược lại với xu hướng của khung lớn hơn (higher degree), nó thường đi trong sự vật lộn, chật vật thấy rõ. Chính sự kháng cự này khiến cấu trúc sóng hình thành không thể phát triển thành dạng sóng đẩy (motive wave) mượt mà được; các mẫu hình sóng xuất hiện ở pha này cũng đa dạng và phức tạp hơn rất nhiều so với sóng đẩy. Do đó, một analyst (chuyên viên phân tích) thực thụ bắt buộc phải cực kỳ kiên nhẫn và linh hoạt khi xử lý các dạng sóng hiệu chỉnh. Sóng hiệu chỉnh chia làm hai phong cách chính: Sóng hiệu chỉnh "giật cục/sâu" (sharp correction) và Sóng hiệu chỉnh "đi ngang" (sideways correction). Trong đó, các nhịp chỉnh "sharp" sẽ cắm đầu hoặc đâm vút cực kỳ dốc ngược lại xu hướng lớn, còn các nhịp chỉnh "sideways" lại có xu hướng tạo ra một cấu trúc dạng đi ngang (flat) – nơi giá thường có thói quen quay trở lại đúng mức giá xuất phát điểm trước khi chính thức kết thúc pha điều chỉnh. Chi tiết về mấy dạng này sẽ được bóc tách kỹ hơn ở 4 danh mục chính bên dưới. Một lưu ý nhỏ anh em cần khắc sâu: Dù phần lớn chúng ta hay mặc định chỉnh là phải cắm đầu giảm giá, nhưng thực tế thị trường hoàn toàn có thể điều chỉnh theo hướng tăng hoặc giảm tùy thuộc vào xu hướng của khung thời gian lớn hơn đang là tăng hay giảm.
- Một nhịp sóng zigzag đơn (single zigzag) là cấu trúc điều chỉnh gồm 3 sóng được dán nhãn là A-B-C. Trình tự sóng con bên trong chạy theo chuẩn công thức 5-3-5. Chúng ta đã từng bắt gặp cấu trúc này ở các mẫu hình sóng hiệu chỉnh mở rộng phía trên. Cụ thể, sóng A và sóng C là sóng đẩy (mỗi sóng có 5 sóng con bên trong), trong khi sóng B mang bản chất hiệu chỉnh (thường có 3 sóng con).
- Dòng họ zigzag nổi tiếng với phong cách điều chỉnh mạnh, dốc (sharp) và trong một sóng đẩy (impulse wave), nó thường xuất hiện ở vị trí sóng 2. Bên cạnh đó, các mô hình zigzag còn có thể kết hợp với nhau để tạo thành cái gọi là zigzag kép (double zigzag) hoặc zigzag ba (triple zigzag) – nơi có hai hoặc ba mô hình zigzag đơn nối liền với nhau thông qua một nhịp sóng hiệu chỉnh nằm ở giữa. Chi tiết về các quy tắc chơi với mấy dạng phức hợp này sẽ được bàn kỹ hơn ở phần sau khi chúng ta mổ xẻ các mô hình hiệu chỉnh kết hợp (combination corrections).
- Thị trường không phải lúc nào cũng hình thành những mô hình tương đối đơn giản như đã nêu trên. Cấu trúc giá thực tế thường rất phức tạp và gây nhiều hoang mang. Cách mà Lý thuyết Sóng Elliott phân loại các cấu trúc này được gọi là các tổ hợp (combination).
- Một tổ hợp bao gồm các sóng điều chỉnh đã đề cập ở trên và nhìn chung, đây chính là cách mà một sóng điều chỉnh kéo dài theo chiều ngang. Phần lớn các tổ hợp là dạng điều chỉnh đi ngang, nhưng cũng có thể xuất hiện dạng điều chỉnh sắc nét trong trường hợp sóng zigzag đôi hoặc zigzag ba. Cấu trúc này được ký hiệu là W-X-Y đối với tổ hợp đôi, hoặc W-X-Y-X-Z đối với tổ hợp ba. Sóng W có thể là bất kỳ mô hình phẳng hoặc zigzag nào, sóng X thường là mô hình phẳng hoặc zigzag (ngoại trừ trường hợp hình thành một mô hình tam giác, điều này báo hiệu rằng sóng tiếp theo sẽ là sóng cuối cùng của tổ hợp), và các sóng còn lại có thể thuộc bất kỳ dạng điều chỉnh nào. Điểm duy nhất cần lưu ý là mô hình tam giác ngang, vì nó có thể nằm ở vị trí cuối cùng hoặc vị trí áp chót — tức là sóng X áp chót.
- Một nguyên tắc hướng dẫn không phải là thứ quy chuẩn cứng nhắc không bao giờ được phép phá vỡ. Nó chỉ thể hiện một khuynh hướng—một hiện tượng lặp lại thường xuyên đến mức gần như thành quy luật, nhưng thỉnh thoảng vẫn có lúc sai số. Các hướng dẫn được đề cập dưới đây là những phương pháp ứng dụng lý thuyết Sóng Elliott cực kỳ hữu dụng và đã được kiểm chứng qua thời gian. Dù vậy, vì bản chất chúng chỉ là định hướng, chúng hoàn toàn có thể có ngoại lệ trong một vài trường hợp.
- Nguyên tắc Bình đẳng chỉ ra rằng hai trong số các sóng chủ động (motive wave) trong mô hình 5 sóng sẽ có xu hướng tiến về độ dài bằng nhau, và điều này thường đúng nhất với các sóng không bị kéo dài (non-extended waves).Nói một cách dễ hiểu, khi Sóng 3 trong một sóng đẩy (impulse wave) là sóng mở rộng, thì Sóng 5 sẽ có biên độ giá xấp xỉ bằng Sóng 1. Kiến thức này cực kỳ đắc lực để anh em dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5 trong một sóng đẩy khi đã xác định được Sóng 3 chính là sóng kéo dài.
- Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong một sóng đẩy quy định rằng hình thái cấu trúc của Sóng 2 và Sóng 4 sẽ phải khác nhau. Nếu Sóng 2 là một nhịp điều chỉnh sắc bén (sharp correction), thì Sóng 4 sẽ đi theo kiểu tích lũy đi ngang (sideways correction). Ngược lại, nếu Sóng 2 đi ngang, Sóng 4 sẽ mang tính chất sắc bén. Anh em có thể tận dụng điều này để đón đầu điểm kết thúc của nhịp điều chỉnh Sóng 4 bên trong một cấu trúc nghi ngờ là sóng đẩy.
- Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong sóng điều chỉnh cho thấy hình thái của Sóng A và Sóng B sẽ có sự thay đổi luân phiên trong một mô hình điều chỉnh 3 sóng. Nếu Sóng A là dạng điều chỉnh phẳng (flat), thì Sóng B rất có thể là dạng zigzag và ngược lại. Quy tắc này cũng lưu ý rằng, nếu nhịp điều chỉnh mở đầu bằng Sóng A đơn giản, hãy chuẩn bị tinh thần cho các Sóng B và C tiếp theo diễn ra với cấu trúc phức tạp hơn.
- Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong sóng điều chỉnh cho thấy hình thái của Sóng A và Sóng B sẽ có sự thay đổi luân phiên trong một mô hình điều chỉnh 3 sóng. Nếu Sóng A là dạng điều chỉnh phẳng (flat), thì Sóng B rất có thể là dạng zigzag và ngược lại. Quy tắc này cũng lưu ý rằng, nếu nhịp điều chỉnh mở đầu bằng Sóng A đơn giản, hãy chuẩn bị tinh thần cho các Sóng B và C tiếp theo diễn ra với cấu trúc phức tạp hơn.
Hướng dẫn về Kênh giá (Guideline of Channeling)
Phương pháp vẽ kênh giá là kỹ thuật dùng để dự phóng điểm kết thúc tiềm năng của các sóng trong sóng đẩy (impulse). Mặc dù kỹ thuật này vẫn có thể áp dụng cho các sóng hiệu chỉnh, nhưng thực chất nó xoay quanh việc sử dụng các đường xu hướng và không có độ chuẩn xác cao bằng khi dùng cho sóng hiệu chỉnh. Riêng đối với sóng đẩy, Elliott nhận thấy rằng các đường kênh giá thường vạch ra ranh giới của chúng với độ chính xác đôi khi rất đáng kinh ngạc.
Có ba cách sử dụng kênh giá để dự phóng điểm kết thúc của các sóng, nhưng tất cả đều chung một kỹ thuật duy nhất. Cả ba cách này đều cần ba điểm — gồm điểm bắt đầu và điểm kết thúc của các sóng — để tạo ra kênh giá. Kỹ thuật này có thể dùng để dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3, Sóng 4 và Sóng 5.
Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 1 đến điểm kết thúc của Sóng 2. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 1. Sóng 3 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 4: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 2 đến điểm kết thúc của Sóng 3. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 2. Nhịp hiệu chỉnh của Sóng 4 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 3 đến điểm kết thúc của Sóng 4. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 3. Sóng 5 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
Hướng dẫn về Thang đo (Guideline of Scale)
Phương pháp về thang đo là cách quan sát thị trường thường được áp dụng kèm theo khi vẽ các đường dự phóng kênh giá. Nguyên lý này rất đơn giản: trader nên sử dụng đồng thời cả biểu đồ thang đo tuyến tính (arithmetic scale) và biểu đồ thang đo bán logarit (semi-log scale) khi phân tích Sóng Elliott. Biểu đồ thang đo tuyến tính phù hợp để quan sát các sóng ở mức độ nhỏ (lower degrees), trong khi biểu đồ thang đo bán logarit lại rất đắc lực trong việc đưa các xu hướng lớn (mức độ cao hơn) về đúng góc nhìn tỷ lệ của chúng. Một đường kênh giá có thể hoạt động rất mượt mà trên thang đo bán logarit, nhưng trên thang đo tuyến tính thì lại không hiệu quả bằng.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển
Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch
Bài viết liên quan