Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 551): Toàn tập về sóng Elliott (phần xii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 551): Toàn tập về sóng Elliott (phần xii)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 551): Toàn tập về sóng Elliott (phần xii)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,950
89,823
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-08-31T212734-1788186664.101-1788186664.png
Chủ đề liên quan
6328,86120,85122,88250,
Tóm tắt bài trước:
  • Thị trường không phải lúc nào cũng hình thành những mô hình tương đối đơn giản như đã nêu trên. Cấu trúc giá thực tế thường rất phức tạp và gây nhiều hoang mang. Cách mà Lý thuyết Sóng Elliott phân loại các cấu trúc này được gọi là các tổ hợp (combination).
  • Một tổ hợp bao gồm các sóng điều chỉnh đã đề cập ở trên và nhìn chung, đây chính là cách mà một sóng điều chỉnh kéo dài theo chiều ngang. Phần lớn các tổ hợp là dạng điều chỉnh đi ngang, nhưng cũng có thể xuất hiện dạng điều chỉnh sắc nét trong trường hợp sóng zigzag đôi hoặc zigzag ba. Cấu trúc này được ký hiệu là W-X-Y đối với tổ hợp đôi, hoặc W-X-Y-X-Z đối với tổ hợp ba. Sóng W có thể là bất kỳ mô hình phẳng hoặc zigzag nào, sóng X thường là mô hình phẳng hoặc zigzag (ngoại trừ trường hợp hình thành một mô hình tam giác, điều này báo hiệu rằng sóng tiếp theo sẽ là sóng cuối cùng của tổ hợp), và các sóng còn lại có thể thuộc bất kỳ dạng điều chỉnh nào. Điểm duy nhất cần lưu ý là mô hình tam giác ngang, vì nó có thể nằm ở vị trí cuối cùng hoặc vị trí áp chót — tức là sóng X áp chót.
  • Một nguyên tắc hướng dẫn không phải là thứ quy chuẩn cứng nhắc không bao giờ được phép phá vỡ. Nó chỉ thể hiện một khuynh hướng—một hiện tượng lặp lại thường xuyên đến mức gần như thành quy luật, nhưng thỉnh thoảng vẫn có lúc sai số. Các hướng dẫn được đề cập dưới đây là những phương pháp ứng dụng lý thuyết Sóng Elliott cực kỳ hữu dụng và đã được kiểm chứng qua thời gian. Dù vậy, vì bản chất chúng chỉ là định hướng, chúng hoàn toàn có thể có ngoại lệ trong một vài trường hợp.
  • Nguyên tắc Bình đẳng chỉ ra rằng hai trong số các sóng chủ động (motive wave) trong mô hình 5 sóng sẽ có xu hướng tiến về độ dài bằng nhau, và điều này thường đúng nhất với các sóng không bị kéo dài (non-extended waves).Nói một cách dễ hiểu, khi Sóng 3 trong một sóng đẩy (impulse wave) là sóng mở rộng, thì Sóng 5 sẽ có biên độ giá xấp xỉ bằng Sóng 1. Kiến thức này cực kỳ đắc lực để anh em dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5 trong một sóng đẩy khi đã xác định được Sóng 3 chính là sóng kéo dài.
  • Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong một sóng đẩy quy định rằng hình thái cấu trúc của Sóng 2 và Sóng 4 sẽ phải khác nhau. Nếu Sóng 2 là một nhịp điều chỉnh sắc bén (sharp correction), thì Sóng 4 sẽ đi theo kiểu tích lũy đi ngang (sideways correction). Ngược lại, nếu Sóng 2 đi ngang, Sóng 4 sẽ mang tính chất sắc bén. Anh em có thể tận dụng điều này để đón đầu điểm kết thúc của nhịp điều chỉnh Sóng 4 bên trong một cấu trúc nghi ngờ là sóng đẩy.
  • Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong sóng điều chỉnh cho thấy hình thái của Sóng A và Sóng B sẽ có sự thay đổi luân phiên trong một mô hình điều chỉnh 3 sóng. Nếu Sóng A là dạng điều chỉnh phẳng (flat), thì Sóng B rất có thể là dạng zigzag và ngược lại. Quy tắc này cũng lưu ý rằng, nếu nhịp điều chỉnh mở đầu bằng Sóng A đơn giản, hãy chuẩn bị tinh thần cho các Sóng B và C tiếp theo diễn ra với cấu trúc phức tạp hơn.
  • Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong sóng điều chỉnh cho thấy hình thái của Sóng A và Sóng B sẽ có sự thay đổi luân phiên trong một mô hình điều chỉnh 3 sóng. Nếu Sóng A là dạng điều chỉnh phẳng (flat), thì Sóng B rất có thể là dạng zigzag và ngược lại. Quy tắc này cũng lưu ý rằng, nếu nhịp điều chỉnh mở đầu bằng Sóng A đơn giản, hãy chuẩn bị tinh thần cho các Sóng B và C tiếp theo diễn ra với cấu trúc phức tạp hơn.
  • Phương pháp vẽ kênh giá là kỹ thuật dùng để dự phóng điểm kết thúc tiềm năng của các sóng trong sóng đẩy (impulse). Mặc dù kỹ thuật này vẫn có thể áp dụng cho các sóng hiệu chỉnh, nhưng thực chất nó xoay quanh việc sử dụng các đường xu hướng và không có độ chuẩn xác cao bằng khi dùng cho sóng hiệu chỉnh. Riêng đối với sóng đẩy, Elliott nhận thấy rằng các đường kênh giá thường vạch ra ranh giới của chúng với độ chính xác đôi khi rất đáng kinh ngạc.
  • Có ba cách sử dụng kênh giá để dự phóng điểm kết thúc của các sóng, nhưng tất cả đều chung một kỹ thuật duy nhất. Cả ba cách này đều cần ba điểm — gồm điểm bắt đầu và điểm kết thúc của các sóng — để tạo ra kênh giá. Kỹ thuật này có thể dùng để dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3, Sóng 4 và Sóng 5.
    Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 1 đến điểm kết thúc của Sóng 2. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 1. Sóng 3 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
    Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 4: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 2 đến điểm kết thúc của Sóng 3. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 2. Nhịp hiệu chỉnh của Sóng 4 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
    Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 3 đến điểm kết thúc của Sóng 4. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 3. Sóng 5 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
  • Phương pháp về thang đo là cách quan sát thị trường thường được áp dụng kèm theo khi vẽ các đường dự phóng kênh giá. Nguyên lý này rất đơn giản: trader nên sử dụng đồng thời cả biểu đồ thang đo tuyến tính (arithmetic scale) và biểu đồ thang đo bán logarit (semi-log scale) khi phân tích Sóng Elliott. Biểu đồ thang đo tuyến tính phù hợp để quan sát các sóng ở mức độ nhỏ (lower degrees), trong khi biểu đồ thang đo bán logarit lại rất đắc lực trong việc đưa các xu hướng lớn (mức độ cao hơn) về đúng góc nhìn tỷ lệ của chúng. Một đường kênh giá có thể hoạt động rất mượt mà trên thang đo bán logarit, nhưng trên thang đo tuyến tính thì lại không hiệu quả bằng.

Tính cách của các sóng Elliott


"Tính cách" của từng con sóng chính là tấm gương phản chiếu tâm lý đám đông đang vận động trên thị trường – nơi những cảm xúc dao động từ sự lạc lạc quan tột độ cho đến nỗi bi quan cùng cực, nhào nặn nên các cấu trúc thị trường mà chúng ta vẫn thường thấy hàng ngày. Đặc điểm tính cách của mỗi loại sóng là hoàn toàn nhất quán, không phân biệt đó là sóng cấp độ lớn hay cấp độ nhỏ. Phần này sẽ đào sâu hơn vào đặc tính của một số con sóng cụ thể. Hãy luôn ghi nhớ chu kỳ tám sóng cơ bản khi đọc qua nội dung dưới đây.

1788186641124.png

Sóng đầu tiên (Sóng 1)


Khoảng một nửa số sóng 1 xuất hiện trên biểu đồ thực chất là một phần của quá trình tạo đáy (basing process) và thường bị điều chỉnh rất mạnh bởi sóng 2. Rất nhiều người lầm tưởng đây chỉ là một cơ hội nữa để giao dịch thuận theo xu hướng trước đó, và nếu xu hướng cũ là giảm, họ sẽ ào ạt bán khống. Tuy nhiên, độ rộng thị trường (market breadth) và khối lượng giao dịch sẽ bắt đầu âm thầm tăng lên.

50% số sóng 1 còn lại sẽ bứt phá mạnh mẽ từ các vùng tích lũy giá lớn được hình thành bởi nhịp điều chỉnh trước đó. Những con sóng này thường có tính năng động cao và chỉ bị hồi lại một phần vừa phải. Đây chính là vị trí tiềm năng và lý tưởng để sóng 1 mở rộng (Wave 1 extension).

Sóng thứ hai (Sóng 2)


Sóng 2 thường có xu hướng hồi sâu đến mức xóa sạch phần lớn lợi nhuận mà sóng 1 vừa thiết lập, thường kết thúc trong bối cảnh khối lượng giao dịch và độ biến động ở mức thấp. Trong một thị trường con gấu (bear market), hiện tượng này cho thấy áp lực bán đang cạn kiệt dần. Mặc dù vậy, xuyên suốt diễn biến của sóng 2, phần lớn nhà đầu tư vẫn đinh ninh rằng thị trường giảm giá sẽ còn kéo dài mãi mãi.

Sóng thứ ba (Sóng 3)


Sóng 3 thường cực kỳ mạnh mẽ và có biên độ rộng. Chúng ta hầu như có thể nhận diện loại sóng này một cách dễ dàng, bởi niềm tin vào hướng đi của xu hướng mới lúc này đã hiển hiện vô cùng rõ ràng. Sóng 3 thường là nơi sản sinh ra khối lượng giao dịch và biên độ biến động giá lớn nhất, đồng thời cũng là con sóng có khả năng mở rộng cao nhất.

Nếu đây là sóng 3 nằm trong một cấu trúc sóng 3 mở rộng lớn hơn, nó sẽ trở thành mốc bùng nổ năng lượng biến động mạnh mẽ nhất trong xu hướng mới, đi kèm theo đó là các tín hiệu như phá vỡ giá (price breakouts), khoảng trống tiếp diễn (continuation gaps), khối lượng bùng nổ và độ rộng thị trường cải thiện rõ rệt. Đối với sóng 3 của một chỉ số chứng khoán, gần như toàn bộ các cổ phiếu trên thị trường đều sẽ tham gia vào đà tăng này. Nhờ những đặc tính động lực học đặc thù này, sóng 3 sẽ cung cấp cho bạn những manh mối đắt giá nhất để xác định chuẩn xác đếm sóng khi nó đang diễn ra.

Sóng thứ tư (Sóng 4)


Sóng 4 thường mang tính dự báo khá cao về cả độ sâu lẫn hình thái nhờ vào nguyên tắc luân phiên (guideline of alternation). Chúng thường có xu hướng vận động khác biệt so với sóng 2 trước đó trong cùng một cấp độ. Sóng 4 hay di chuyển theo chiều ngang ( sideway), đóng vai trò xây dựng nền tảng vững chắc để nhịp sóng 5 cuối cùng bứt phá. Khi sóng 4 xuất hiện ở một chỉ số chứng khoán, các cổ phiếu yếu hơn (lagging stocks) thường sẽ hoàn thành vùng đỉnh của chúng và chuyển sang xu hướng giảm.

Sóng thứ năm (Sóng 5)


Sóng 5 thường ít mang tính bùng nổ và tốc độ biến động giá cũng chậm hơn so với các con sóng trước đó. Nhịp sóng này thường đi kèm với khối lượng và độ rộng thị trường thu hẹp hơn.

Tất nhiên, nếu sóng 5 là sóng mở rộng, điều này sẽ không còn đúng xét về mặt biên độ thay đổi giá. Trong các nhịp sóng 5 tăng trưởng, tâm lý lạc quan đẩy lên mức cực đoan bất chấp độ rộng thị trường đang bị thu hẹp lại. Mặc dù vậy, sóng 5 của một chuỗi sóng 5 mở rộng sẽ không còn giữ được những đặc điểm biến động như các sóng trước đó, qua đó phát đi những tín hiệu cảnh báo sớm về một sự đảo chiều xu hướng.

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Các Phương Pháp Price Action Kinh Điển

Bộ sách tổng hợp các phương pháp Price Action truyền thống và hiện đại, với các hướng dẫn cụ thể và dễ áp dụng cho nhà giao dịch

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.