Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 553): Mô hình xu hướng DecisionPoint (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 553): Mô hình xu hướng DecisionPoint (phần i)

Học phân tích thị trường từ Stockcharts (Bài 553): Mô hình xu hướng DecisionPoint (phần i)

Mạc An

Junior Mod
Thành viên BQT
Trial mod
19,952
89,827
Thread cover
data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-09-02T103534-1788320144.167-1788320144.png
Chủ đề liên quan
6365,6336,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
  • Thị trường không phải lúc nào cũng hình thành những mô hình tương đối đơn giản như đã nêu trên. Cấu trúc giá thực tế thường rất phức tạp và gây nhiều hoang mang. Cách mà Lý thuyết Sóng Elliott phân loại các cấu trúc này được gọi là các tổ hợp (combination).
  • Một tổ hợp bao gồm các sóng điều chỉnh đã đề cập ở trên và nhìn chung, đây chính là cách mà một sóng điều chỉnh kéo dài theo chiều ngang. Phần lớn các tổ hợp là dạng điều chỉnh đi ngang, nhưng cũng có thể xuất hiện dạng điều chỉnh sắc nét trong trường hợp sóng zigzag đôi hoặc zigzag ba. Cấu trúc này được ký hiệu là W-X-Y đối với tổ hợp đôi, hoặc W-X-Y-X-Z đối với tổ hợp ba. Sóng W có thể là bất kỳ mô hình phẳng hoặc zigzag nào, sóng X thường là mô hình phẳng hoặc zigzag (ngoại trừ trường hợp hình thành một mô hình tam giác, điều này báo hiệu rằng sóng tiếp theo sẽ là sóng cuối cùng của tổ hợp), và các sóng còn lại có thể thuộc bất kỳ dạng điều chỉnh nào. Điểm duy nhất cần lưu ý là mô hình tam giác ngang, vì nó có thể nằm ở vị trí cuối cùng hoặc vị trí áp chót — tức là sóng X áp chót.
  • Một nguyên tắc hướng dẫn không phải là thứ quy chuẩn cứng nhắc không bao giờ được phép phá vỡ. Nó chỉ thể hiện một khuynh hướng—một hiện tượng lặp lại thường xuyên đến mức gần như thành quy luật, nhưng thỉnh thoảng vẫn có lúc sai số. Các hướng dẫn được đề cập dưới đây là những phương pháp ứng dụng lý thuyết Sóng Elliott cực kỳ hữu dụng và đã được kiểm chứng qua thời gian. Dù vậy, vì bản chất chúng chỉ là định hướng, chúng hoàn toàn có thể có ngoại lệ trong một vài trường hợp.
  • Nguyên tắc Bình đẳng chỉ ra rằng hai trong số các sóng chủ động (motive wave) trong mô hình 5 sóng sẽ có xu hướng tiến về độ dài bằng nhau, và điều này thường đúng nhất với các sóng không bị kéo dài (non-extended waves).Nói một cách dễ hiểu, khi Sóng 3 trong một sóng đẩy (impulse wave) là sóng mở rộng, thì Sóng 5 sẽ có biên độ giá xấp xỉ bằng Sóng 1. Kiến thức này cực kỳ đắc lực để anh em dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5 trong một sóng đẩy khi đã xác định được Sóng 3 chính là sóng kéo dài.
  • Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong một sóng đẩy quy định rằng hình thái cấu trúc của Sóng 2 và Sóng 4 sẽ phải khác nhau. Nếu Sóng 2 là một nhịp điều chỉnh sắc bén (sharp correction), thì Sóng 4 sẽ đi theo kiểu tích lũy đi ngang (sideways correction). Ngược lại, nếu Sóng 2 đi ngang, Sóng 4 sẽ mang tính chất sắc bén. Anh em có thể tận dụng điều này để đón đầu điểm kết thúc của nhịp điều chỉnh Sóng 4 bên trong một cấu trúc nghi ngờ là sóng đẩy.
  • Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong sóng điều chỉnh cho thấy hình thái của Sóng A và Sóng B sẽ có sự thay đổi luân phiên trong một mô hình điều chỉnh 3 sóng. Nếu Sóng A là dạng điều chỉnh phẳng (flat), thì Sóng B rất có thể là dạng zigzag và ngược lại. Quy tắc này cũng lưu ý rằng, nếu nhịp điều chỉnh mở đầu bằng Sóng A đơn giản, hãy chuẩn bị tinh thần cho các Sóng B và C tiếp theo diễn ra với cấu trúc phức tạp hơn.
  • Nguyên tắc Biến đổi luân phiên trong sóng điều chỉnh cho thấy hình thái của Sóng A và Sóng B sẽ có sự thay đổi luân phiên trong một mô hình điều chỉnh 3 sóng. Nếu Sóng A là dạng điều chỉnh phẳng (flat), thì Sóng B rất có thể là dạng zigzag và ngược lại. Quy tắc này cũng lưu ý rằng, nếu nhịp điều chỉnh mở đầu bằng Sóng A đơn giản, hãy chuẩn bị tinh thần cho các Sóng B và C tiếp theo diễn ra với cấu trúc phức tạp hơn.
  • Phương pháp vẽ kênh giá là kỹ thuật dùng để dự phóng điểm kết thúc tiềm năng của các sóng trong sóng đẩy (impulse). Mặc dù kỹ thuật này vẫn có thể áp dụng cho các sóng hiệu chỉnh, nhưng thực chất nó xoay quanh việc sử dụng các đường xu hướng và không có độ chuẩn xác cao bằng khi dùng cho sóng hiệu chỉnh. Riêng đối với sóng đẩy, Elliott nhận thấy rằng các đường kênh giá thường vạch ra ranh giới của chúng với độ chính xác đôi khi rất đáng kinh ngạc.
  • Có ba cách sử dụng kênh giá để dự phóng điểm kết thúc của các sóng, nhưng tất cả đều chung một kỹ thuật duy nhất. Cả ba cách này đều cần ba điểm — gồm điểm bắt đầu và điểm kết thúc của các sóng — để tạo ra kênh giá. Kỹ thuật này có thể dùng để dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3, Sóng 4 và Sóng 5.
    Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 3: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 1 đến điểm kết thúc của Sóng 2. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 1. Sóng 3 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
    Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 4: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 2 đến điểm kết thúc của Sóng 3. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 2. Nhịp hiệu chỉnh của Sóng 4 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
    Dự phóng điểm kết thúc của Sóng 5: Vẽ một đường xu hướng từ điểm bắt đầu của Sóng 3 đến điểm kết thúc của Sóng 4. Kẻ một đường song song đi qua điểm kết thúc của Sóng 3. Sóng 5 có tiềm năng kết thúc khi giá chạm đến đường xu hướng vừa được dự phóng này.
  • Phương pháp về thang đo là cách quan sát thị trường thường được áp dụng kèm theo khi vẽ các đường dự phóng kênh giá. Nguyên lý này rất đơn giản: trader nên sử dụng đồng thời cả biểu đồ thang đo tuyến tính (arithmetic scale) và biểu đồ thang đo bán logarit (semi-log scale) khi phân tích Sóng Elliott. Biểu đồ thang đo tuyến tính phù hợp để quan sát các sóng ở mức độ nhỏ (lower degrees), trong khi biểu đồ thang đo bán logarit lại rất đắc lực trong việc đưa các xu hướng lớn (mức độ cao hơn) về đúng góc nhìn tỷ lệ của chúng. Một đường kênh giá có thể hoạt động rất mượt mà trên thang đo bán logarit, nhưng trên thang đo tuyến tính thì lại không hiệu quả bằng.
  • "Tính cách" của từng con sóng chính là tấm gương phản chiếu tâm lý đám đông đang vận động trên thị trường – nơi những cảm xúc dao động từ sự lạc lạc quan tột độ cho đến nỗi bi quan cùng cực, nhào nặn nên các cấu trúc thị trường mà chúng ta vẫn thường thấy hàng ngày. Đặc điểm tính cách của mỗi loại sóng là hoàn toàn nhất quán, không phân biệt đó là sóng cấp độ lớn hay cấp độ nhỏ. Phần này sẽ đào sâu hơn vào đặc tính của một số con sóng cụ thể. Hãy luôn ghi nhớ chu kỳ tám sóng cơ bản khi đọc qua nội dung dưới đây.
  • Sóng đầu tiên (Sóng 1): Khoảng một nửa số sóng 1 xuất hiện trên biểu đồ thực chất là một phần của quá trình tạo đáy (basing process) và thường bị điều chỉnh rất mạnh bởi sóng 2. Rất nhiều người lầm tưởng đây chỉ là một cơ hội nữa để giao dịch thuận theo xu hướng trước đó, và nếu xu hướng cũ là giảm, họ sẽ ào ạt bán khống. Tuy nhiên, độ rộng thị trường (market breadth) và khối lượng giao dịch sẽ bắt đầu âm thầm tăng lên. 50% số sóng 1 còn lại sẽ bứt phá mạnh mẽ từ các vùng tích lũy giá lớn được hình thành bởi nhịp điều chỉnh trước đó. Những con sóng này thường có tính năng động cao và chỉ bị hồi lại một phần vừa phải. Đây chính là vị trí tiềm năng và lý tưởng để sóng 1 mở rộng (Wave 1 extension).
    Sóng thứ hai (Sóng 2): Sóng 2 thường có xu hướng hồi sâu đến mức xóa sạch phần lớn lợi nhuận mà sóng 1 vừa thiết lập, thường kết thúc trong bối cảnh khối lượng giao dịch và độ biến động ở mức thấp. Trong một thị trường con gấu (bear market), hiện tượng này cho thấy áp lực bán đang cạn kiệt dần. Mặc dù vậy, xuyên suốt diễn biến của sóng 2, phần lớn nhà đầu tư vẫn đinh ninh rằng thị trường giảm giá sẽ còn kéo dài mãi mãi.
    Sóng thứ ba (Sóng 3): Sóng 3 thường cực kỳ mạnh mẽ và có biên độ rộng. Chúng ta hầu như có thể nhận diện loại sóng này một cách dễ dàng, bởi niềm tin vào hướng đi của xu hướng mới lúc này đã hiển hiện vô cùng rõ ràng. Sóng 3 thường là nơi sản sinh ra khối lượng giao dịch và biên độ biến động giá lớn nhất, đồng thời cũng là con sóng có khả năng mở rộng cao nhất. Nếu đây là sóng 3 nằm trong một cấu trúc sóng 3 mở rộng lớn hơn, nó sẽ trở thành mốc bùng nổ năng lượng biến động mạnh mẽ nhất trong xu hướng mới, đi kèm theo đó là các tín hiệu như phá vỡ giá (price breakouts), khoảng trống tiếp diễn (continuation gaps), khối lượng bùng nổ và độ rộng thị trường cải thiện rõ rệt. Đối với sóng 3 của một chỉ số chứng khoán, gần như toàn bộ các cổ phiếu trên thị trường đều sẽ tham gia vào đà tăng này. Nhờ những đặc tính động lực học đặc thù này, sóng 3 sẽ cung cấp cho bạn những manh mối đắt giá nhất để xác định chuẩn xác đếm sóng khi nó đang diễn ra.
    Sóng thứ tư (Sóng 4):Sóng 4 thường mang tính dự báo khá cao về cả độ sâu lẫn hình thái nhờ vào nguyên tắc luân phiên (guideline of alternation). Chúng thường có xu hướng vận động khác biệt so với sóng 2 trước đó trong cùng một cấp độ. Sóng 4 hay di chuyển theo chiều ngang ( sideway), đóng vai trò xây dựng nền tảng vững chắc để nhịp sóng 5 cuối cùng bứt phá. Khi sóng 4 xuất hiện ở một chỉ số chứng khoán, các cổ phiếu yếu hơn (lagging stocks) thường sẽ hoàn thành vùng đỉnh của chúng và chuyển sang xu hướng giảm.
    Sóng thứ năm (Sóng 5): Sóng 5 thường ít mang tính bùng nổ và tốc độ biến động giá cũng chậm hơn so với các con sóng trước đó. Nhịp sóng này thường đi kèm với khối lượng và độ rộng thị trường thu hẹp hơn. Tất nhiên, nếu sóng 5 là sóng mở rộng, điều này sẽ không còn đúng xét về mặt biên độ thay đổi giá. Trong các nhịp sóng 5 tăng trưởng, tâm lý lạc quan đẩy lên mức cực đoan bất chấp độ rộng thị trường đang bị thu hẹp lại. Mặc dù vậy, sóng 5 của một chuỗi sóng 5 mở rộng sẽ không còn giữ được những đặc điểm biến động như các sóng trước đó, qua đó phát đi những tín hiệu cảnh báo sớm về một sự đảo chiều xu hướng.

Giao dịch thuận xu hướng


Xu hướng phản ánh hướng đi của thị trường — tăng, giảm hay đi ngang — và một nhà đầu tư giao dịch đồng thuận với xu hướng sẽ gia tăng đáng kể tỷ lệ thắng cho mình. Lý do là vì xu hướng thị trường nhìn chung định hình hướng đi của phần lớn các cổ phiếu và nhóm ngành. Chẳng hạn, trong một thị trường bò (bull market) mạnh, hơn 90% cổ phiếu có thể đang trong đà tăng giá. Điều này giúp xác suất chọn được một cổ phiếu chiến thắng của bạn cao hơn hẳn.

Phân tích xu hướng DecisionPoint tập trung vào ba khung thời gian — ngắn hạn (tính bằng ngày đến tuần), trung hạn (tính bằng tuần đến tháng) hoặc dài hạn (tính bằng tháng đến năm). Đây là những định nghĩa mang tính tổng quan và hoàn toàn có thể co giãn xuống các khung thời gian nhỏ hơn (ví dụ: ngắn hạn có thể tính bằng giờ đến ngày). Dù vậy, việc luôn nắm bắt xu hướng ở cả ba khung thời gian liên tiếp là cực kỳ quan trọng, bởi chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau và mọi quyết định đầu tư của bạn đều phải cân nhắc đồng thời cả ba yếu tố này. Xu hướng dài hạn đóng vai trò chủ đạo và quan trọng nhất, tuy nhiên các khung thời gian ngắn hơn lại là nơi những biến đổi của xu hướng dài hạn xuất hiện lần đầu tiên. Nói cách khác, xu hướng dài hạn quyết định tư duy chiến lược, trong khi các khung ngắn hạn là “sân khấu” để thực hiện các nước đi chiến thuật.

Xu hướng dài hạn


Xu hướng dài hạn được xác định bằng tín hiệu giao cắt Đường trung bình động (Moving Average - MA) trên biểu đồ tuần hoặc tháng. Phương pháp này sử dụng một MA "nhanh" và một MA "chậm"; MA nhanh được tính toán trên ít chu kỳ hơn và sẽ phản ứng với biến động giá nhanh hơn so với MA chậm. Hãy quan sát biểu đồ tháng (mỗi điểm dữ liệu đại diện cho một tháng) sử dụng bộ đôi đường 6- EMA và 10- EMA (chu kỳ 6 tháng và 10 tháng). Thị trường mang trạng thái tăng giá (bullish) khi đường 6- EMA nằm trên 10- EMA và giảm giá (bearish) khi nằm dưới. Khoảng thời gian 20 năm được minh họa bên dưới là một ví dụ hoàn hảo cho thấy phương pháp này có thể hoạt động hiệu quả đến mức nào. Tất nhiên nó không phải lúc nào cũng hoàn hảo tuyệt đối, nhưng nhìn chung, đây là công cụ rất đắc lực để nhận diện chính xác xu hướng.

1788319782284.png

Bạn có thể thấy đường 6- EMA cắt lên trên 10- EMA vào cuối năm 1994, đánh dấu sự khởi đầu của một xu hướng tăng dài hạn mới kéo dài cho đến tận cuối năm 2000. Sau đó, xu hướng chuyển sang giảm khi đường 6- EMA cắt xuống dưới 10- EMA, duy trì trạng thái này trong hơn hai năm giữa bối cảnh thị trường gấu tồi tệ nhất trong nhiều thập kỷ, trước khi chính thức cắt lên trở lại vào mùa xuân năm 2003. Đến đầu năm 2008, một điểm giao cắt hướng xuống nữa xuất hiện, chỉ báo sự khởi đầu của một thị trường gấu thậm chí còn khắc nghiệt hơn giai đoạn trước. Một tín hiệu giao cắt hướng lên tiếp tục diễn ra vào cuối năm 2009. Đến năm 2011, mức độ biến động đủ lớn đã gây ra một nhịp cắt xuống, nhưng nhanh chóng được tiếp nối bởi một tín hiệu cắt lên ngay sau đó.

Lưu ý: Các cặp đường trung bình động được lựa chọn không phải là những "cây đũa thần". Chúng rất hiệu quả đối với Phân tích xu hướng DecisionPoint, nhưng bạn hoàn toàn có thể áp dụng các thông số kết hợp khác theo cách tương tự.

Mặc dù các điểm giao cắt EMA mang đến một cách thức rõ ràng để xác định xu hướng, vẫn có những điểm tinh tế khác rất hữu ích trong việc tinh chỉnh quá trình đánh giá xu hướng. Cần lưu ý rằng sẽ có những thời điểm chỉ số giá cắt qua các đường EMA, cũng như những thời điểm mà một hoặc cả hai đường EMA di chuyển ngược chiều với xu hướng chung. Bất cứ khi nào một hoặc nhiều hiện tượng này xảy ra, bạn nên xem xu hướng đang ở trạng thái trung lập (neutral), có xu hướng nghiêng về phe mua (bullish) hoặc phe bán (bearish) tùy thuộc vào việc có bao nhiêu điều kiện đi ngược xu hướng đó xuất hiện.

1788319825872.png

Biểu đồ tháng rất hiệu quả, nhưng chúng ta buộc phải chờ đến khi phiên giao dịch cuối tháng đóng cửa thì các con số mới chính thức "chốt hạ". Do đó, một cơ chế tương tự dành cho biểu đồ tuần đã được phát triển để có thể đưa ra đánh giá chính thức về xu hướng dài hạn ngay tại thời điểm kết thúc mỗi tuần. Trên biểu đồ tuần, bộ đôi 17- EMA và 43- EMA được sử dụng và các quy tắc áp dụng hoàn toàn giống với biểu đồ tháng. Bạn sẽ nhận thấy các điểm giao cắt EMA diễn ra ở các vị trí tương đương, và ngoại trừ phần chi tiết bổ sung từ mức giá đóng cửa hàng tuần, hầu như không có sự khác biệt đáng kể nào giữa hai loại biểu đồ này.

1788319951410.png

Cuối cùng, xu hướng dài hạn cũng có thể được suy ra từ biểu đồ ngày; phương pháp luận giữ nguyên vẹn nhưng thay thế bằng bộ đôi 50- EMA và 200- EMA. Nếu đường 50- EMA nằm dưới 200- EMA, điều đó hàm ý thị trường gấu (bear market), và ngược lại, nếu đường 50- EMA nằm trên 200- EMA thì đó là tín hiệu của thị trường bò (bull market).

Nguồn: Stockcharts​

 
 

Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp

Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la

BÌNH LUẬN MỚI NHẤT

AdBlock Detected

We get it, advertisements are annoying!

Sure, ad-blocking software does a great job at blocking ads, but it also blocks useful features of our website. For the best site experience please disable your AdBlocker.

Back
Bên trên

Miễn trừ trách nhiệm

Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải lời khuyên đầu tư.

Tại Việt Nam, giao dịch CFD forex có các rủi ro nhất định, trong đó bao gồm rủi ro về pháp lý. Độc giả nên tìm hiểu kỹ trước khi đưa ra quyết định tham gia.