- 19,950
- 89,823
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-1788929380.png
- Chủ đề liên quan
- 23626,23570,1442
Tóm tắt bài trước:
Được phát triển bởi Donald Lambert, Commodity Channel Index (CCI) là một chỉ báo dao động động lượng (momentum oscillator) thường được dùng để nhận diện các xu hướng mới hoặc cảnh báo tình trạng quá mức của thị trường. Chiến lược này sử dụng CCI trên khung Tuần (Weekly) để xác định thiên hướng giao dịch (trading bias) khi đường CCI bứt phá lên trên mức +100 hoặc lao dốc xuống dưới -100 – đây là những vùng key level được chính Lambert nhấn mạnh. Sau khi xác định được bias, chúng ta sẽ dùng khung Ngày (Daily) để tìm kiếm các tín hiệu vào lệnh khi CCI chạm đến các vùng cực đại của nó.
Nguyên tắc giao dịch cơ bản với CCI của Lambert tập trung vào các nhịp giá vượt mốc +100 hoặc thủng mốc -100 để tạo tín hiệu Mua và Bán. Do 70% đến 80% thời gian giá trị CCI chỉ dao động trong biên độ từ +100 đến -100, nên các tín hiệu mua/bán thực chất chỉ xuất hiện trong khoảng 20% đến 30% thời gian.
Cụ thể, khi CCI vượt qua ngưỡng +100, tài sản đang giao dịch được xem là bước vào một xu hướng tăng mạnh, đồng thời một tín hiệu Mua được kích hoạt. Vị thế này nên được đóng lại khi CCI cắt ngược xuống dưới mốc +100. Ngược lại, khi CCI xuyên thủng mức -100, thị trường được xác nhận đang trong một downtrend mạnh, tín hiệu Bán sẽ xuất hiện. Vị thế bán này nên được chốt khi CCI quay đầu vượt lên trên -100.
Vì luôn yêu cầu thoát lệnh ngay khi CCI quay đầu (cắt dưới +100 hoặc trên -100), chiến lược nguyên bản của Lambert thường tạo ra rất nhiều tín hiệu trong ngắn hạn. Chiến lược "CCI Correction" (Giao dịch điều chỉnh với CCI) dưới đây mang đến một sự tinh chỉnh cho hệ thống gốc của ông, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần cốt lõi: dựa vào các pha bứt phá khỏi ngưỡng +100 hoặc -100. Quá trình này bao gồm 3 bước:
1. Xác định xu hướng chính và thiên hướng giao dịch (Trading Bias). Việc CCI bứt phá qua mốc +100 trên khung Tuần (Weekly) cho thấy một uptrend đang hình thành, lúc này chúng ta sẽ ưu tiên thiên hướng đánh lên (Bullish bias). Bias này sẽ được giữ nguyên cho đến khi CCI giảm mạnh xuống dưới mốc -100. Tương tự, nếu CCI xuyên thủng mốc -100 trên khung Tuần, một xu hướng giảm đang bắt đầu và chúng ta chuyển sang thiên hướng đánh xuống (Bearish bias). Bearish bias này sẽ được duy trì cho đến khi xu hướng bị phá vỡ bởi một nhịp tăng vượt mức +100.
2. Chờ đợi một nhịp sóng ngược (Counter-trend) ở khung thời gian nhỏ hơn. Chuyển xuống khung Ngày (Daily), hãy tìm kiếm các nhịp điều chỉnh giảm (pullback) khi khung Tuần đang cho Bullish bias. Cụ thể, cú lao dốc của CCI Daily xuống dưới mốc -100 phản ánh một nhịp pullback đang diễn ra bên trong một xu hướng tăng lớn hơn. Ngược lại, hãy canh những nhịp nảy lên (bounces) khi Bias đang là Bearish. Khi CCI Daily vượt mức +100, nó cho thấy một nhịp hồi kỹ thuật đang hình thành bên trong một downtrend chính.
3. Tìm kiếm sự đảo chiều của nhịp sóng ngược này. Khi Bias đang là Bullish và CCI Daily đã giảm xuống dưới -100, việc CCI bật tăng trở lại vùng dương sẽ là tín hiệu cho thấy nhịp pullback đã kết thúc. Điều này xác nhận xu hướng tăng chính đang tiếp diễn. Tương tự, nếu Bias là Bearish và CCI Daily đang nhô lên trên +100, một cú cắm đầu trở lại vùng âm sẽ là tín hiệu cho thấy nhịp hồi kỹ thuật đã hoàn thành. Điều này xác nhận xu hướng giảm lớn sẽ tiếp tục.
Ý tưởng cốt lõi ở đây là luôn giao dịch thuận theo xu hướng lớn. Các trader cần phải hạ khung thời gian để tìm kiếm các tín hiệu vào lệnh sắc nét dựa trên xu hướng nhỏ hơn. Về mặt lý thuyết, bạn có thể áp dụng sự kết hợp này trên bất kỳ đa khung thời gian nào. Lấy ví dụ, bạn có thể dùng khung D1 (Ngày) để xác định xu hướng chính và thiết lập Trading Bias. Sau đó, hạ xuống khung M30 (30 phút) để bám theo các con sóng nhỏ và tìm tín hiệu kích hoạt lệnh. Việc thiết lập vị thế sau một nhịp điều chỉnh luôn giúp chúng ta cải thiện tỷ lệ Risk-Reward (R:R) một cách tối ưu nhất.
- Thắt cổ chai Bollinger Band ( Bollinger Band Squeeze) là hiện tượng dải Bollinger Band co hẹp lại do độ biến động giá giảm xuống. Theo John Bollinger, những giai đoạn biến động thấp thường đi kèm hoặc được nối tiếp bởi các giai đoạn biến động mạnh. Do đó, việc độ biến động bị nén lại hay các dải băng thu hẹp có thể là tín hiệu báo trước cho một đợt tăng hoặc giảm giá đáng kể sắp diễn ra. Một khi cú nén (squeeze) chính thức xuất hiện, hành động giá phá vỡ ( breakout) khỏi dải băng sau đó sẽ là phát súng mở màn cho một nhịp sóng mới. Một xu hướng tăng mới thường khởi đầu bằng một cú thắt cổ chai kèm theo nhịp phá vỡ vượt lên trên dải trên. Ngược lại, một xu hướng giảm mới bắt đầu bằng cú thắt cổ chai và nhịp phá vỡ đâm thủng dải dưới.
- Trước khi đi sâu vào chi tiết, hãy cùng điểm qua một vài thông số cốt lõi của chiến lược giao dịch này. Đầu tiên, để anh em dễ hình dung, biểu đồ ví dụ đang sử dụng khung thời gian ngày (daily) cùng cài đặt mặc định của Bollinger Band là 20 chu kỳ và 2 độ lệch chuẩn (standard deviations). Các thông số này hoàn toàn có thể tùy chỉnh lại cho phù hợp với phong cách cá nhân hoặc đặc tính biến động của mã tài sản mà bạn đang giao dịch. Bollinger Band được xây dựng dựa trên đường trung bình động giản đơn ( SMA) 20 ngày tính theo giá đóng cửa. Dải trên và dải dưới sau đó được thiết lập lần lượt ở phía trên và phía dưới đường trung bình này với khoảng cách bằng hai độ lệch chuẩn. Các dải băng sẽ giãn rộng ra xa đường trung bình khi độ biến động mở rộng, và ngược lại, sẽ co lại gần đường trung bình khi độ biến động thu hẹp.
- Bên cạnh đó, thị trường còn có một chỉ báo chuyên dùng để đo lường khoảng cách giữa dải trên và dải dưới của Bollinger Band. Đúng như tên gọi, chỉ báo này được gọi là Bollinger BandWidth (hoặc gọi tắt là BandWidth). Cách tính rất đơn giản: lấy giá trị của dải trên trừ đi giá trị của dải dưới. Dễ hiểu là những cổ phiếu có thị giá cao thường sẽ có chỉ số BandWidth lớn hơn so với các cổ phiếu có thị giá thấp. Ví dụ, nếu giá cổ phiếu là 100 và BandWidth bằng 5, thì BandWidth chiếm 5% giá trị cổ phiếu. Tương tự, nếu giá là 20 và BandWidth bằng 1, thì tỷ lệ này cũng là 5%. Anh em hãy luôn ghi nhớ điều này khi áp dụng chỉ báo vào thực chiến nhé.
- Thắt cổ chai Bollinger Band là một chiến lược thực chiến khá trực quan và không quá phức tạp để áp dụng. Đầu tiên, anh em hãy quét tìm các mã tài sản có dải Bollinger Band đang co hẹp lại và chỉ báo BandWidth đang ở mức thấp. Lý tưởng nhất là khi giá trị BandWidth nằm sát vùng đáy của biên độ dao động trong suốt 6 tháng qua. Thứ hai, hãy kiên nhẫn chờ đợi tín hiệu phá vỡ ( breakout) khỏi dải băng để làm phát súng mở màn cho một nhịp sóng mới. Nhịp phá vỡ hướng lên trên mang tín hiệu tăng giá (bullish), trong khi nhịp phá vỡ đâm thủng xuống dưới là tín hiệu giảm giá (bearish). Cần lưu ý rằng bản thân việc các dải băng co hẹp lại hoàn toàn không hé lộ bất kỳ manh mối nào về hướng đi tiếp theo của giá. Chúng chỉ đơn thuần ám chỉ rằng độ biến động đang bị nén lại, và phe phân tích kỹ thuật cần chuẩn bị tâm lý sẵn sàng cho một pha bùng nổ biến động, đồng nghĩa với việc giá sắp có một cú chạy xu hướng dứt khoát.
- Tổng kết tín hiệu BandWidth:
- Bollinger Band trên biểu đồ giá co hẹp lại.
- Chỉ báo BandWidth nằm sát vùng đáy trong biên độ 6 tháng gần nhất.
- Giá phá vỡ vượt lên trên dải trên hoặc đâm thủng xuống dưới dải dưới.
- Mặc dù chiến lược thắt cổ chai Bollinger Band khá thẳng thắn và dễ tiếp cận, anh em vẫn nên kết hợp nó với các kỹ thuật phân tích biểu đồ cơ bản để củng cố độ tin cậy của tín hiệu. Ví dụ, một nhịp phá vỡ kháng cự có thể được dùng làm điểm tựa xác nhận cho tín hiệu bứt phá dải trên. Tương tự như vậy, một nhịp thủng hỗ trợ sẽ củng cố cho tín hiệu giá rơi qua dải dưới. Những cú breakout không có sự đồng thuận từ cấu trúc kỹ thuật rất dễ biến thành tín hiệu giả (fakeout) và chịu cảnh hắt hủi.
- Do hiện tượng thắt cổ chai Bollinger Band không cung cấp bất kỳ manh mối định hướng nào về xu hướng, anh em bắt buộc phải tận dụng các góc độ khác của phân tích kỹ thuật để dự đoán hoặc xác nhận hướng đi của cú phá vỡ. Ngoài việc phân tích biểu đồ cơ bản, trader còn có thể áp dụng thêm các chỉ báo bổ trợ để săn lùng dấu hiệu áp lực mua hoặc bán ngầm bên trong vùng tích lũy. Các dao động động lượng (momentum oscillators) và đường trung bình động tỏ ra khá vô dụng trong giai đoạn tích lũy này, bởi chúng thường đi ngang một cách nhàm chán song song với hành động giá. Thay vào đó, anh em nên cân nhắc sử dụng các chỉ báo dựa trên khối lượng giao dịch, chẳng hạn như đường Tích lũy/Phân phối (Accumulation Distribution Line), Chaikin Money Flow (CMF), Money Flow Index (MFI) hoặc On Balance Volume (OBV). Những dấu hiệu tích lũy (accumulation) sẽ làm gia tăng xác suất xảy ra một cú bứt phá tăng giá, trong khi các tín hiệu phân phối (distribution) lại làm tăng nguy cơ sập hầm thủng đáy.
- Trong cuốn sách kinh điển Bollinger on Bollinger Bands, tác giả John Bollinger đã đưa ra lời cảnh báo anh em trader phải cực kỳ cảnh giác với bẫy "head fake" (cú lừa đổi chiều). Hiện tượng này xảy ra khi giá vừa phá vỡ một dải băng, rồi ngay lập tức đảo chiều quay đầu chạy ngược lại theo hướng đối diện, có nét tương đồng lớn với các bẫy tăng giá (bull trap) hoặc bẫy giảm giá (bear trap). Một cú lừa tăng giá (bullish head fake) bắt đầu khi các dải Bollinger Band co hẹp và giá bứt phá vượt lên trên dải trên. Tín hiệu tăng này không duy trì được lâu vì giá nhanh chóng tụt trở lại vào trong, xuyên thủng dải trên rồi lao thẳng xuống phá vỡ luôn cả dải dưới. Ngược lại, một cú lừa giảm giá (bearish head fake) khởi nguồn từ việc các dải băng bó sát và giá đâm thủng dải dưới. Tín hiệu giảm này cũng yểu mệnh không kém khi giá nhanh chóng kéo ngược trở lại phía trên dải dưới và tiếp tục bứt phá vượt qua dải trên.
Được phát triển bởi Donald Lambert, Commodity Channel Index (CCI) là một chỉ báo dao động động lượng (momentum oscillator) thường được dùng để nhận diện các xu hướng mới hoặc cảnh báo tình trạng quá mức của thị trường. Chiến lược này sử dụng CCI trên khung Tuần (Weekly) để xác định thiên hướng giao dịch (trading bias) khi đường CCI bứt phá lên trên mức +100 hoặc lao dốc xuống dưới -100 – đây là những vùng key level được chính Lambert nhấn mạnh. Sau khi xác định được bias, chúng ta sẽ dùng khung Ngày (Daily) để tìm kiếm các tín hiệu vào lệnh khi CCI chạm đến các vùng cực đại của nó.
Chiến lược Giao dịch
Nguyên tắc giao dịch cơ bản với CCI của Lambert tập trung vào các nhịp giá vượt mốc +100 hoặc thủng mốc -100 để tạo tín hiệu Mua và Bán. Do 70% đến 80% thời gian giá trị CCI chỉ dao động trong biên độ từ +100 đến -100, nên các tín hiệu mua/bán thực chất chỉ xuất hiện trong khoảng 20% đến 30% thời gian.
Cụ thể, khi CCI vượt qua ngưỡng +100, tài sản đang giao dịch được xem là bước vào một xu hướng tăng mạnh, đồng thời một tín hiệu Mua được kích hoạt. Vị thế này nên được đóng lại khi CCI cắt ngược xuống dưới mốc +100. Ngược lại, khi CCI xuyên thủng mức -100, thị trường được xác nhận đang trong một downtrend mạnh, tín hiệu Bán sẽ xuất hiện. Vị thế bán này nên được chốt khi CCI quay đầu vượt lên trên -100.
Vì luôn yêu cầu thoát lệnh ngay khi CCI quay đầu (cắt dưới +100 hoặc trên -100), chiến lược nguyên bản của Lambert thường tạo ra rất nhiều tín hiệu trong ngắn hạn. Chiến lược "CCI Correction" (Giao dịch điều chỉnh với CCI) dưới đây mang đến một sự tinh chỉnh cho hệ thống gốc của ông, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần cốt lõi: dựa vào các pha bứt phá khỏi ngưỡng +100 hoặc -100. Quá trình này bao gồm 3 bước:
1. Xác định xu hướng chính và thiên hướng giao dịch (Trading Bias). Việc CCI bứt phá qua mốc +100 trên khung Tuần (Weekly) cho thấy một uptrend đang hình thành, lúc này chúng ta sẽ ưu tiên thiên hướng đánh lên (Bullish bias). Bias này sẽ được giữ nguyên cho đến khi CCI giảm mạnh xuống dưới mốc -100. Tương tự, nếu CCI xuyên thủng mốc -100 trên khung Tuần, một xu hướng giảm đang bắt đầu và chúng ta chuyển sang thiên hướng đánh xuống (Bearish bias). Bearish bias này sẽ được duy trì cho đến khi xu hướng bị phá vỡ bởi một nhịp tăng vượt mức +100.
2. Chờ đợi một nhịp sóng ngược (Counter-trend) ở khung thời gian nhỏ hơn. Chuyển xuống khung Ngày (Daily), hãy tìm kiếm các nhịp điều chỉnh giảm (pullback) khi khung Tuần đang cho Bullish bias. Cụ thể, cú lao dốc của CCI Daily xuống dưới mốc -100 phản ánh một nhịp pullback đang diễn ra bên trong một xu hướng tăng lớn hơn. Ngược lại, hãy canh những nhịp nảy lên (bounces) khi Bias đang là Bearish. Khi CCI Daily vượt mức +100, nó cho thấy một nhịp hồi kỹ thuật đang hình thành bên trong một downtrend chính.
3. Tìm kiếm sự đảo chiều của nhịp sóng ngược này. Khi Bias đang là Bullish và CCI Daily đã giảm xuống dưới -100, việc CCI bật tăng trở lại vùng dương sẽ là tín hiệu cho thấy nhịp pullback đã kết thúc. Điều này xác nhận xu hướng tăng chính đang tiếp diễn. Tương tự, nếu Bias là Bearish và CCI Daily đang nhô lên trên +100, một cú cắm đầu trở lại vùng âm sẽ là tín hiệu cho thấy nhịp hồi kỹ thuật đã hoàn thành. Điều này xác nhận xu hướng giảm lớn sẽ tiếp tục.
Ý tưởng cốt lõi ở đây là luôn giao dịch thuận theo xu hướng lớn. Các trader cần phải hạ khung thời gian để tìm kiếm các tín hiệu vào lệnh sắc nét dựa trên xu hướng nhỏ hơn. Về mặt lý thuyết, bạn có thể áp dụng sự kết hợp này trên bất kỳ đa khung thời gian nào. Lấy ví dụ, bạn có thể dùng khung D1 (Ngày) để xác định xu hướng chính và thiết lập Trading Bias. Sau đó, hạ xuống khung M30 (30 phút) để bám theo các con sóng nhỏ và tìm tín hiệu kích hoạt lệnh. Việc thiết lập vị thế sau một nhịp điều chỉnh luôn giúp chúng ta cải thiện tỷ lệ Risk-Reward (R:R) một cách tối ưu nhất.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Bài viết liên quan