- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-23T104050-1782186343.279-1782186343.png
- Chủ đề liên quan
- 6365,6336,87847,87684,87652
Tóm tắt bài trước:
TTM Squeeze là một chỉ báo kết hợp hoàn hảo giữa độ biến động (volatility) và động lượng (momentum), được giới thiệu bởi John Carter từ Trade the Markets (nay là Simpler Trading). Ý tưởng cốt lõi của công cụ này là tận dụng thói quen của đường giá: thường sẽ có một nhịp bùng nổ ( breakout) cực mạnh sau một giai đoạn đi ngang, tích lũy trong vùng biên độ hẹp.
Phần đo lường biến động của TTM Squeeze xác định sức nén của giá bằng cách kết hợp Bollinger Bands và Keltner Channels. Nếu dải Bollinger nằm trọn hoàn toàn bên trong Keltner Channels, điều đó cho thấy thị trường đang ở giai đoạn "ngủ đông", ít biến động. Anh em trader gọi đây là trạng thái nén (squeeze). Ngược lại, khi dải Bollinger mở rộng và vượt ra ngoài Keltner Channel, cú nén được xem là đã "kích hoạt" (fired) — độ biến động tăng vọt và giá khả năng cao sẽ bứt phá mạnh khỏi vùng tích lũy theo một trong hai hướng. Trạng thái bật/tắt của cú nén này được hiển thị qua các dấu chấm nhỏ nằm ngay trên trục số 0 của chỉ báo: chấm đỏ báo hiệu giá đang bị nén, còn chấm xanh cho biết trạng thái nén đã kết thúc (chuẩn bị bung).
Bên cạnh đó, TTM Squeeze còn dùng thêm một bộ dao động động lượng (momentum oscillator) để dự báo hướng đi của giá một khi cú nén bung ra. Phần này hiển thị dưới dạng biểu đồ Histogram dao động quanh trục số 0. Nếu động lượng tăng dần và vượt lên trên mức 0, đây là tín hiệu canh Mua (Long). Ngược lại, động lượng rớt xuống dưới mức 0 là mỏ vàng cho các vị thế Bán khống (Short).
TTM Squeeze được hình thành từ hai thành phần chính mà chúng ta cần tính toán: các chấm báo trạng thái nén (on/off dots) và biểu đồ động lượng (momentum histogram).
Đầu tiên, hệ thống sẽ tính toán dải Bollinger. Tác giả John Carter sử dụng thông số mặc định là chu kỳ 20 và độ lệch chuẩn (standard deviation) là 2, tuy nhiên anh em hoàn toàn có thể tinh chỉnh lại cho hợp với "khẩu vị" giao dịch của mình.Tiếp theo là tính toán Keltner Channels. Ở đây, Carter dùng chu kỳ 20 cho đường trung bình động (MA) và ATR, cùng với hệ số nhân ATR là 1.5. Dĩ nhiên, thông số này cũng có thể tùy chỉnh.
(Lưu ý nhỏ: Carter áp dụng công thức Keltner Channels nguyên bản do Chester W. Keltner tạo ra năm 1960, nên nền tảng StockCharts cũng dùng công thức này cho TTM Squeeze. Nếu anh em xem ở các mục khác trên web StockCharts, họ lại dùng bản cập nhật thập niên 80 của Linda Raschke).
Khi đã có đủ dữ liệu biên trên và biên dưới của cả Bollinger Bands và Keltner Channels, thuật toán để xác định trạng thái nén cực kỳ đơn giản. Nếu thỏa mãn ĐỒNG THỜI hai điều kiện sau, thị trường đang ở trạng thái nén (có chấm đỏ):
Nếu không thỏa mãn cả hai (tức là một hoặc cả hai biên Bollinger tràn ra khỏi Keltner Channel), trạng thái nén trong chu kỳ đó sẽ tắt (chuyển sang chấm xanh).
TTM Squeeze tích hợp thêm một bộ dao động động lượng đã được làm mượt để chỉ đường cho cú breakout. Nền tảng StockCharts thiết lập phần này qua các bước sau:
Bước 1: Tính đường trung tuyến Donchian (Donchian midline) cho chu kỳ đã chọn (mặc định là 20):
Bước 2: Tính đường SMA của giá đóng cửa trong cùng số chu kỳ (mặc định là SMA 20).
Bước 3: Tính độ chênh lệch (delta) giữa giá đóng cửa và mức trung bình của Donchian midline & SMA theo công thức:
Cuối cùng, dùng phương pháp hồi quy tuyến tính (linear regression) lên các giá trị độ chênh lệch này để làm mượt chúng. Công thức tính hồi quy tuyến tính khá hàn lâm nên bài viết này sẽ không đi sâu, anh em chỉ cần hiểu nôm na nó sẽ tìm ra "đường xu hướng chuẩn nhất" từ dữ liệu sẵn có. Thanh Histogram lúc này sẽ cho chúng ta biết kỳ vọng giá đang nằm trên hay nằm dưới mức trung bình bao nhiêu khoảng.
- Được phát triển bởi William Blau và giới thiệu trên tạp chí Stocks & Commodities, True Strength Index (TSI - Chỉ số Sức mạnh Thực sự) là một chỉ báo dao động động lượng (momentum oscillator) dựa trên kỹ thuật làm mượt kép (double smoothing) các biến động giá. Dù cần qua vài bước tính toán, nhưng thực chất chỉ báo này lại khá dễ hiểu. Bằng cách làm mượt các mức thay đổi giá, TSI bắt trọn nhịp điệu thăng trầm của hành động giá ( price action) thông qua một đường tín hiệu ổn định hơn, giúp lọc bỏ các "nhiễu" trên thị trường. Giống như hầu hết các chỉ báo động lượng khác, anh em trader có thể tìm kiếm tín hiệu thông qua các vùng quá mua/quá bán (overbought/oversold), các pha cắt qua đường trung tâm (centerline), tín hiệu phân kỳ tăng/giảm (bullish/bearish divergences) và các điểm giao cắt với đường tín hiệu (signal line).
- Cách Tính Toán Chỉ Báo TSI: Việc tính toán TSI có thể chia thành ba phần: mức thay đổi giá được làm mượt kép, giá trị tuyệt đối của mức thay đổi giá được làm mượt kép, và công thức TSI cuối cùng.
- Đầu tiên, tính mức thay đổi giá từ phiên này sang phiên tiếp theo.
- Thứ hai, tính đường trung bình động hàm mũ (EMA) 25 chu kỳ cho mức thay đổi giá này.
- Thứ ba, tiếp tục tính đường EMA 13 chu kỳ của đường EMA 25 chu kỳ vừa rồi để tạo ra hiệu ứng làm mượt kép.
- Kỹ thuật làm mượt kép tương tự cũng được áp dụng cho giá trị tuyệt đối của mức thay đổi giá. Sau khi hoàn tất các bước trên, lấy mức thay đổi giá đã làm mượt kép chia cho giá trị tuyệt đối đã làm mượt kép, sau đó nhân với 100 để chuyển đổi thành dạng số nguyên:
Mức thay đổi giá (PC - Price Change) làm mượt kép:
PC = Giá hiện tại - Giá trước đó
Làm mượt lần 1 = EMA 25 chu kỳ của PC
Làm mượt lần 2 = EMA 13 chu kỳ của ( EMA 25 chu kỳ của PC)
Giá trị tuyệt đối của PC làm mượt kép:
Giá trị tuyệt đối |PC| = Giá trị tuyệt đối của (Giá hiện tại - Giá trước đó)
Làm mượt lần 1 = EMA 25 chu kỳ của |PC|
Làm mượt lần 2 = EMA 13 chu kỳ của ( EMA 25 chu kỳ của |PC|)
Công thức cuối cùng: > TSI = 100 x (PC làm mượt kép / |PC| làm mượt kép) - Phần đầu tiên (PC làm mượt kép) sẽ quyết định dấu âm hoặc dương cho TSI. Chỉ báo sẽ nhận giá trị âm khi PC làm mượt kép là số âm, và ngược lại. Phần giá trị tuyệt đối của PC làm mượt kép có vai trò chuẩn hóa chỉ báo và giới hạn phạm vi dao động. Nói một cách dễ hiểu, chỉ báo này đo lường mức thay đổi giá đã làm mượt so với chính độ lớn tuyệt đối của nó. Một chuỗi các phiên tăng giá mạnh sẽ tạo ra giá trị dương tương đối cao, báo hiệu động lượng tăng giá rất khỏe. Ngược lại, một chuỗi các phiên giảm điểm mạnh sẽ đẩy TSI chìm sâu vào vùng âm. Công thức trên thường được thiết lập qua các bảng tính Excel. Anh em lưu ý rằng TSI sử dụng các đường trung bình động hàm mũ ( EMA). Các đường này bắt đầu bằng một đường trung bình động đơn giản ( SMA), sau đó áp dụng hệ số nhân để tính toán, điều này có nghĩa là chúng ta cần nhiều dữ liệu lịch sử hơn để chỉ báo đạt được độ chính xác nhất định.
- TSI là một chỉ báo dao động qua lại giữa vùng dương và vùng âm. Giống như nhiều công cụ đo động lượng khác, đường trung tâm (mốc 0) sẽ xác định xu hướng chủ đạo. Phe bò sẽ nắm lợi thế khi TSI mang giá trị dương, và phe gấu sẽ chiếm ưu thế khi TSI ở vùng âm. Tương tự như MACD, chúng ta có thể áp dụng thêm một đường tín hiệu (signal line) để phát hiện các nhịp quay đầu. Tuy nhiên, các điểm giao cắt với đường tín hiệu thường xảy ra khá thường xuyên, do đó anh em cần kết hợp thêm các kỹ thuật khác để lọc nhiễu. Trader cũng có thể tìm kiếm các tín hiệu phân kỳ tăng/giảm để đón đầu sự đảo chiều xu hướng; dù vậy, hãy nhớ rằng tín hiệu phân kỳ có thể lừa bạn khi thị trường đang trong một xu hướng rất mạnh. TSI có một điểm khá đặc biệt là nó bám sát giá cơ sở rất tốt. Nói cách khác, chỉ báo này có khả năng nắm bắt được những biến động kéo dài theo một hướng nhất định. Các đỉnh và đáy của chỉ báo thường khớp hoàn hảo với các đỉnh và đáy của giá. Nhờ đặc tính này, anh em có thể tự vẽ các đường trendline, cũng như đánh dấu các mức hỗ trợ/ kháng cự trực tiếp trên biểu đồ TSI. Các điểm phá vỡ trendline (line break) sau đó hoàn toàn có thể được dùng làm tín hiệu giao dịch.
- Việc cắt qua đường trung tâm là tín hiệu "thuần khiết" nhất. Động lượng đã làm mượt kép mang giá trị dương khi TSI nằm trên mức 0 và mang giá trị âm khi nằm dưới mức 0. Về cơ bản, giá thường đang trong đà tăng khi TSI dương và đang giảm khi TSI âm.
- TSI thường xuyên tạo ra các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự để trader có thể sử dụng nhằm xác định các điểm phá vỡ lên ( breakout) hoặc phá vỡ xuống (breakdown).
- Các mức quá mua và quá bán của TSI sẽ thay đổi tùy thuộc vào biên độ dao động (volatility) của từng loại tài sản và cài đặt chu kỳ của chỉ báo. Biên độ của TSI sẽ hẹp hơn đối với các cổ phiếu có mức biến động thấp (ví dụ: nhóm ngành tiện ích). Ngược lại, biên độ sẽ rộng hơn với các cổ phiếu có độ biến động cao (như nhóm công nghệ sinh học). Việc dùng chu kỳ ngắn để làm mượt sẽ tạo ra một biên độ dao động rộng hơn nhưng đường chỉ báo sẽ giật cục hơn. Chu kỳ dài hơn sẽ mang lại một biên độ hẹp và một đường tín hiệu mượt mà hơn. Đây là sự đánh đổi kinh điển trong phân tích kỹ thuật: Chu kỳ ngắn cho tín hiệu nhanh hơn, ít độ trễ hơn nhưng bù lại sẽ dính nhiều tín hiệu lừa (whipsaw) và sai lệch. Chu kỳ dài giúp lọc nhiễu tốt, nhưng tín hiệu lại có độ trễ lớn và tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận (reward-to-risk ratio) kém hấp dẫn hơn.
- Cần nhớ rằng, vùng quá mua hay quá bán không phải là tín hiệu chắc chắn cho một đợt đảo chiều sắp xảy ra. Chúng chỉ đơn thuần báo động rằng giá đã đi quá xa và quá nhanh. Trader phải kiên nhẫn chờ đợi một tín hiệu xác nhận trước khi khẳng định xu hướng đã đảo chiều. Các đường màu xanh lam trên biểu đồ được dùng để đánh dấu các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự dựa trên trendline, các vùng đỉnh hoặc vùng đáy. Một khi chỉ báo chạm ngưỡng quá mua hoặc quá bán, anh em có thể dùng các đường kẻ này để định vị điểm đảo chiều của giá. Cách này không thể triệt tiêu hoàn toàn các tín hiệu nhiễu, nhưng nó sẽ giúp giảm bớt đáng kể những cú vào lệnh sai lầm.
- Thông số cuối cùng trong cài đặt TSI là đường tín hiệu (signal line) – thực chất chỉ là một đường EMA của chính chỉ báo TSI. Các pha cắt qua đường tín hiệu là loại tín hiệu xuất hiện nhiều nhất, đồng nghĩa với việc bạn sẽ nhận được một mớ bòng bong đủ loại tín hiệu: tốt có, xấu có, và cực kỳ tệ cũng có. Để giảm bớt số lượng tín hiệu và lọc nhiễu, anh em nên cân nhắc tăng thông số chu kỳ của TSI hoặc tăng khung thời gian của biểu đồ giá.
Giải ngố về Chỉ báo TTM Squeeze: Vũ khí bắt sóng bùng nổ của John Carter
TTM Squeeze là một chỉ báo kết hợp hoàn hảo giữa độ biến động (volatility) và động lượng (momentum), được giới thiệu bởi John Carter từ Trade the Markets (nay là Simpler Trading). Ý tưởng cốt lõi của công cụ này là tận dụng thói quen của đường giá: thường sẽ có một nhịp bùng nổ ( breakout) cực mạnh sau một giai đoạn đi ngang, tích lũy trong vùng biên độ hẹp.
Phần đo lường biến động của TTM Squeeze xác định sức nén của giá bằng cách kết hợp Bollinger Bands và Keltner Channels. Nếu dải Bollinger nằm trọn hoàn toàn bên trong Keltner Channels, điều đó cho thấy thị trường đang ở giai đoạn "ngủ đông", ít biến động. Anh em trader gọi đây là trạng thái nén (squeeze). Ngược lại, khi dải Bollinger mở rộng và vượt ra ngoài Keltner Channel, cú nén được xem là đã "kích hoạt" (fired) — độ biến động tăng vọt và giá khả năng cao sẽ bứt phá mạnh khỏi vùng tích lũy theo một trong hai hướng. Trạng thái bật/tắt của cú nén này được hiển thị qua các dấu chấm nhỏ nằm ngay trên trục số 0 của chỉ báo: chấm đỏ báo hiệu giá đang bị nén, còn chấm xanh cho biết trạng thái nén đã kết thúc (chuẩn bị bung).
Bên cạnh đó, TTM Squeeze còn dùng thêm một bộ dao động động lượng (momentum oscillator) để dự báo hướng đi của giá một khi cú nén bung ra. Phần này hiển thị dưới dạng biểu đồ Histogram dao động quanh trục số 0. Nếu động lượng tăng dần và vượt lên trên mức 0, đây là tín hiệu canh Mua (Long). Ngược lại, động lượng rớt xuống dưới mức 0 là mỏ vàng cho các vị thế Bán khống (Short).
Cấu tạo và Cách tính toán TTM Squeeze
TTM Squeeze được hình thành từ hai thành phần chính mà chúng ta cần tính toán: các chấm báo trạng thái nén (on/off dots) và biểu đồ động lượng (momentum histogram).
1. Các chấm trạng thái Nén (Squeeze On/Off Dots)
Đầu tiên, hệ thống sẽ tính toán dải Bollinger. Tác giả John Carter sử dụng thông số mặc định là chu kỳ 20 và độ lệch chuẩn (standard deviation) là 2, tuy nhiên anh em hoàn toàn có thể tinh chỉnh lại cho hợp với "khẩu vị" giao dịch của mình.Tiếp theo là tính toán Keltner Channels. Ở đây, Carter dùng chu kỳ 20 cho đường trung bình động (MA) và ATR, cùng với hệ số nhân ATR là 1.5. Dĩ nhiên, thông số này cũng có thể tùy chỉnh.
(Lưu ý nhỏ: Carter áp dụng công thức Keltner Channels nguyên bản do Chester W. Keltner tạo ra năm 1960, nên nền tảng StockCharts cũng dùng công thức này cho TTM Squeeze. Nếu anh em xem ở các mục khác trên web StockCharts, họ lại dùng bản cập nhật thập niên 80 của Linda Raschke).
Khi đã có đủ dữ liệu biên trên và biên dưới của cả Bollinger Bands và Keltner Channels, thuật toán để xác định trạng thái nén cực kỳ đơn giản. Nếu thỏa mãn ĐỒNG THỜI hai điều kiện sau, thị trường đang ở trạng thái nén (có chấm đỏ):
Biên trên Bollinger < Biên trên KeltnerBiên dưới Bollinger > Biên dưới Keltner
Nếu không thỏa mãn cả hai (tức là một hoặc cả hai biên Bollinger tràn ra khỏi Keltner Channel), trạng thái nén trong chu kỳ đó sẽ tắt (chuyển sang chấm xanh).
2. Biểu đồ Histogram động lượng
TTM Squeeze tích hợp thêm một bộ dao động động lượng đã được làm mượt để chỉ đường cho cú breakout. Nền tảng StockCharts thiết lập phần này qua các bước sau:
Bước 1: Tính đường trung tuyến Donchian (Donchian midline) cho chu kỳ đã chọn (mặc định là 20):
(Đỉnh cao nhất trong 20 chu kỳ + Đáy thấp nhất trong 20 chu kỳ) / 2
Bước 2: Tính đường SMA của giá đóng cửa trong cùng số chu kỳ (mặc định là SMA 20).
Bước 3: Tính độ chênh lệch (delta) giữa giá đóng cửa và mức trung bình của Donchian midline & SMA theo công thức:
Giá đóng cửa - ( (Donchian midline + SMA) / 2 )
Cuối cùng, dùng phương pháp hồi quy tuyến tính (linear regression) lên các giá trị độ chênh lệch này để làm mượt chúng. Công thức tính hồi quy tuyến tính khá hàn lâm nên bài viết này sẽ không đi sâu, anh em chỉ cần hiểu nôm na nó sẽ tìm ra "đường xu hướng chuẩn nhất" từ dữ liệu sẵn có. Thanh Histogram lúc này sẽ cho chúng ta biết kỳ vọng giá đang nằm trên hay nằm dưới mức trung bình bao nhiêu khoảng.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Giao Dịch Theo Xu Hướng Để Kiếm Sống
Sách chia sẻ chiến lược giao dịch, tâm lý, phương pháp quản lý vốn thực chiến của Trader 18 năm kinh nghiệm giao dịch theo xu hướng
Bài viết liên quan