- 19,845
- 89,704
- Thread cover
- data/assets/threadprofilecover/bobvolman-2026-06-26T104000-1782445319.070-1782445319.png
- Chủ đề liên quan
- 34566,6688,34139,34263
Tóm tắt bài trước:
Được Peter Martin và Byron McCann phát triển vào năm 1987, Ulcer Index (Tạm dịch: Chỉ số Loét dạ dày) là một chỉ báo biến động chuyên đo lường rủi ro giảm giá (downside risk). Nó được giới thiệu lần đầu trong cuốn sách xuất bản năm 1989 của họ mang tên The Investor's Guide to Fidelity Funds.
Ban đầu, chỉ số này được thiết kế dành riêng cho các quỹ tương hỗ, đó là lý do nó chỉ tập trung vào rủi ro sụt giảm. Mục tiêu của các quỹ tương hỗ là sinh lời thông qua việc gia tăng giá trị tài sản; do đó, rủi ro duy nhất mà họ bận tâm chính là mức sụt giảm (drawdown). Đúng như tên gọi của nó, Ulcer Index đo lường mức độ "đau ruột" (căng thẳng) mà nhà đầu tư phải chịu đựng trước những cú trượt giá của bất kỳ mã chứng khoán nào. Rất nhiều chuyên gia đánh giá Ulcer Index ưu việt hơn hẳn so với Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cũng như các thước đo rủi ro truyền thống khác.
Dựa trên giá đóng cửa, Ulcer Index đo lường độ biến động thông qua mức độ trượt giá so với đỉnh cao nhất trong một chu kỳ quan sát nhất định (look-back period).
Chỉ số này sẽ bằng 0 nếu giá đóng cửa luôn liên tục cao hơn ở mỗi phiên. Điều này đồng nghĩa với việc không có rủi ro giảm giá vì giá đang trong đà tăng ổn định. Tất nhiên, thực tế thì giá chẳng bao giờ tăng mãi theo một đường thẳng, những nhịp điều chỉnh là không thể tránh khỏi. Nếu sử dụng thông số mặc định là chu kỳ 14 (14-period), Ulcer Index sẽ phản ánh tỷ lệ phần trăm sụt giảm dự kiến trong khoảng thời gian này. Bảng dưới đây minh họa một ví dụ tính toán cho chu kỳ 14.
Các công thức tính toán:
{Phần trăm sụt giảm} = {Giá đóng cửa} - ({Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}/{Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}) x 100
{Trung bình bình phương} = {Tổng bình phương phần trăm sụt giảm trong 14 chu kỳ}/14
{Chỉ số Ulcer} = Căn bậc 2 của {Trung bình bình phương}
Chú giải cụ thể:
- Chỉ báo Typical Price (Giá Tiêu Biểu) thể hiện mức giá trung bình của một cây nến (trading bar) trong phiên giao dịch. Khi add vào chart, Typical Price sẽ hiển thị dưới dạng một đường line. Anh em có thể cài đặt để nó nằm ở một panel riêng bên dưới, hoặc vẽ đè (overlay) trực tiếp lên biểu đồ giá luôn. Việc quan sát mức giá trung bình dưới dạng đường thẳng thế này sẽ giúp anh em dễ dàng nhìn ra xu hướng chính cũng như "bắt bài" các nhịp đảo chiều của thị trường một cách trực quan hơn.
- Nếu đã quen mặt với các chỉ báo dòng tiền như MFI (Money Flow Index) hay CCI (Commodity Channel Index), chắc hẳn anh em sẽ thấy Typical Price rất quen thuộc. Đơn giản vì nó chính là dữ liệu đầu vào cốt lõi để tính toán ra hai công cụ kia. Cách tính Typical Price cực kỳ đơn giản, chỉ là lấy trung bình cộng của ba mức giá: Cao nhất (High), Thấp nhất (Low) và Giá đóng cửa (Close). Công thức cụ thể như sau: Typical Price = (High + Low + Close) / 3
- Trên nền tảng StockChartsACP, Typical Price được tích hợp sẵn như một chỉ báo tiêu chuẩn. Thông số mặc định ban đầu là 14 chu kỳ (periods), nhưng tất nhiên anh em hoàn toàn có thể tùy chỉnh lại con số này cho phù hợp với chiến lược giao dịch cá nhân. Ngoài ra, công cụ cũng cho phép chúng ta chèn thêm (overlay) các chỉ báo khác trực tiếp lên đường Typical Price.
- Có một điểm anh em cần đặc biệt lưu ý: thông thường, hành động Giá sẽ cắt qua đường Typical Price sớm hơn so với tín hiệu giao cắt giữa chính đường Typical Price và đường SMA. Độ trễ của tín hiệu giao cắt Typical Price - SMA có thể giúp anh em tránh được những cú vào/ra lệnh quá sớm (lọc tín hiệu nhiễu), nhưng bù lại, mức đánh đổi là biên độ lợi nhuận thu về có thể sẽ mỏng hơn một chút.
Ulcer Index Là Gì? (Chỉ số đo lường rủi ro sụt giảm)
Được Peter Martin và Byron McCann phát triển vào năm 1987, Ulcer Index (Tạm dịch: Chỉ số Loét dạ dày) là một chỉ báo biến động chuyên đo lường rủi ro giảm giá (downside risk). Nó được giới thiệu lần đầu trong cuốn sách xuất bản năm 1989 của họ mang tên The Investor's Guide to Fidelity Funds.
Ban đầu, chỉ số này được thiết kế dành riêng cho các quỹ tương hỗ, đó là lý do nó chỉ tập trung vào rủi ro sụt giảm. Mục tiêu của các quỹ tương hỗ là sinh lời thông qua việc gia tăng giá trị tài sản; do đó, rủi ro duy nhất mà họ bận tâm chính là mức sụt giảm (drawdown). Đúng như tên gọi của nó, Ulcer Index đo lường mức độ "đau ruột" (căng thẳng) mà nhà đầu tư phải chịu đựng trước những cú trượt giá của bất kỳ mã chứng khoán nào. Rất nhiều chuyên gia đánh giá Ulcer Index ưu việt hơn hẳn so với Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cũng như các thước đo rủi ro truyền thống khác.
Cách Tính Ulcer Index
Dựa trên giá đóng cửa, Ulcer Index đo lường độ biến động thông qua mức độ trượt giá so với đỉnh cao nhất trong một chu kỳ quan sát nhất định (look-back period).
Chỉ số này sẽ bằng 0 nếu giá đóng cửa luôn liên tục cao hơn ở mỗi phiên. Điều này đồng nghĩa với việc không có rủi ro giảm giá vì giá đang trong đà tăng ổn định. Tất nhiên, thực tế thì giá chẳng bao giờ tăng mãi theo một đường thẳng, những nhịp điều chỉnh là không thể tránh khỏi. Nếu sử dụng thông số mặc định là chu kỳ 14 (14-period), Ulcer Index sẽ phản ánh tỷ lệ phần trăm sụt giảm dự kiến trong khoảng thời gian này. Bảng dưới đây minh họa một ví dụ tính toán cho chu kỳ 14.
Các công thức tính toán:
{Phần trăm sụt giảm} = {Giá đóng cửa} - ({Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}/{Giá đóng cửa cao nhất 14 chu kỳ}) x 100
{Trung bình bình phương} = {Tổng bình phương phần trăm sụt giảm trong 14 chu kỳ}/14
{Chỉ số Ulcer} = Căn bậc 2 của {Trung bình bình phương}
Chú giải cụ thể:
- Phần trăm sụt giảm bằng Giá đóng cửa trừ đi Giá đóng cửa cao nhất trong 14 chu kỳ, tất cả đem chia cho Giá đóng cửa cao nhất trong 14 chu kỳ, sau đó nhân với 100.
- Trung bình bình phương bằng Tổng các bình phương của Phần trăm sụt giảm trong 14 chu kỳ đem chia cho 14.
- Chỉ số Ulcer bằng Căn bậc hai của Trung bình bình phương.
Nguồn: Stockcharts
Giới thiệu sách Trading hay
Khám phá Nghệ thuật Giao dịch Tiền tệ Chuyên nghiệp
Sách được viết bởi FX Trader chuyên nghiệp, có gần 30 năm giao dịch Forex cho các ngân hàng lớn thế giới như Citi, Nomura hay HSBC, đồng thời từng trading cho quỹ đầu cơ có vốn hàng chục triệu đô la
Chỉnh sửa lần cuối:
Bài viết liên quan